Kết quả bóng đá trận Racing de Cordoba vs San Telmo, 02:00 ngày 27/07/2026

Hạng 2 Argentina · 02:00 ngày 27/07/2026
Racing de Cordoba
2 Kết thúc HT 1-0 1
San Telmo
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Racing de Cordoba Phút San Telmo
30' Leonel Pollacchi
32' Cristian Ortíz
Pablo Chavarria(Assists:Facundo Taborda) (Kiến tạo: Facundo Taborda) 1 - 0 41'
HT 1-0
46' ▲ Renzo Uriburu ▼ Leonel Pollacchi
46' ▲ Javier Iritier ▼ Cristian Ortíz
46' ▲ Javier Iritier ▼ Cristian Ortíz
51' ▲ Gabriel Paredes ▼ Román Gamarra
66' ▲ Juan Zurbriggen ▼ Facundo Báez
▲ Santiago Rinaudo ▼ Matias Machado68'
75' 1 - 1 Juan Ignacio Motroni
79' Gabriel Paredes
80' ▲ Inaki Lartirigoyen ▼ Nicolas Molina
▲ Luciano Viano ▼ Tomás Kummer81'
▲ Francisco Monticelli ▼ Facundo Taborda81'
Pablo Chavarria(Assists:Raul Chamorro) (Kiến tạo: Raul Chamorro) 2 - 1 86'
▲ Lautaro Avila ▼ Raul Chamorro90'
▲ Cristian VEGA ▼ Ignacio Valsagiacomo90+1'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 31
Hòa 00 34
Bại 13 45
Ghi bàn 53 105
Mất bàn 47 129
Điểm 60 127

Chủ = Racing de Cordoba · Khách = San Telmo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Racing de Cordoba (22)Hiệp 1 / Cả trậnSan Telmo (21)
5 (23%)Thắng/Thắng3 (14%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (5%)Hòa/Thắng1 (5%)
6 (27%)Hòa/Hòa6 (29%)
4 (18%)Hòa/Bại3 (14%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
5 (23%)Bại/Bại6 (29%)

Bảng xếp hạng

Racing de Cordoba

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2276922262719
Sân nhà116321610219
Sân khách11137616633
6 gần622277--

San Telmo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2148917232032
Sân nhà1142511131430
Sân khách10064610628
6 gần612346--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Racing de Cordoba 0 (0%)Hòa 0 (0%)San Telmo 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D221/06/26San Telmo2-0 (2-0)Racing de Cordoba2-401.75B

Thành tích gần đây — Racing de Cordoba

BTHBTHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D218/07/26Atletico Mitre de Santiago del Estero1-0 (0-0)Racing de Cordoba3-5-0.251.75B
ARG D213/07/26Racing de Cordoba3-2 (1-0)Club Atletico Acassuso5-2+0.751.75T
ARG D206/07/26Estudiantes de Caseros1-1 (0-0)Racing de Cordoba7-6-0.51.5H
ARG D221/06/26San Telmo2-0 (2-0)Racing de Cordoba2-401.75B
ARG D215/06/26Racing de Cordoba2-0 (1-0)Chaco For Ever1-2+0.51.75T
ARG D208/06/26All Boys1-1 (1-1)Racing de Cordoba5-3-0.251.5H
ARG D230/05/26Racing de Cordoba0-0 (0-0)Ferrol Carril Oeste6-201.75H
ARG D224/05/26Los Andes2-0 (0-0)Racing de Cordoba5-5-0.251.75B
ARG D216/05/26Racing de Cordoba1-2 (0-1)Central Norte Salta1-2+0.51.75B
ARG D211/05/26Godoy Cruz Antonio Tomba2-1 (2-0)Racing de Cordoba5-8-0.752B
ARG D204/05/26Racing de Cordoba2-2 (1-1)Deportivo Madryn10-3+0.251.75H
ARG D227/04/26Deportivo Moron2-1 (0-0)Racing de Cordoba6-1-0.51.75B
ARG D220/04/26Racing de Cordoba3-0 (0-0)Defensores de Belgrano5-3+0.251.5T
ARG D213/04/26Colon de Santa Fe1-0 (0-0)Racing de Cordoba9-5-0.751.75B
ARG D206/04/26Racing de Cordoba0-2 (0-1)Club Ciudad de Bolivar9-2+0.51.5B
ARG D228/03/26San Martin San Juan0-0 (0-0)Racing de Cordoba6-5-0.51.5H
ARG D222/03/26CA San Miguel1-2 (0-2)Racing de Cordoba8-2-0.251.75T
ARG D214/03/26Racing de Cordoba2-1 (0-1)Almirante Brown6-4+0.251.75T
ARG D202/03/26Racing de Cordoba0-0 (0-0)Atletico Mitre de Santiago del Estero6-2+0.51.75H
ARG D222/02/26Club Atletico Acassuso3-0 (1-0)Racing de Cordoba3-2-0.251.75B

Thành tích gần đây — San Telmo

BBTHHBBHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 5/8 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D212/07/26San Telmo1-3 (0-2)Chaco For Ever4-4+0.251.75B
ARG D206/07/26Ferrol Carril Oeste2-1 (2-0)San Telmo5-3-0.752B
ARG D221/06/26San Telmo2-0 (2-0)Racing de Cordoba2-401.75T
ARG D215/06/26Central Norte Salta0-0 (0-0)San Telmo11-1-0.251.75H
ARG D208/06/26San Telmo0-0 (0-0)Deportivo Madryn8-102H
ARG D231/05/26Defensores de Belgrano1-0 (1-0)San Telmo6-2-0.52B
ARG D224/05/26San Telmo0-1 (0-0)Club Ciudad de Bolivar2-4+0.251.5B
ARG D217/05/26Almirante Brown0-0 (0-0)San Telmo6-3-0.251.75H
ARG D210/05/26San Telmo0-0 (0-0)Atletico Mitre de Santiago del Estero4-201.75H
ARG D203/05/26Estudiantes de Caseros1-1 (1-1)San Telmo5-6-0.752H
ARG D226/04/26San Telmo1-0 (0-0)All Boys2-501.75T
ARG D219/04/26Los Andes0-0 (0-0)San Telmo4-2-0.51.75H
ARG D212/04/26San Telmo2-0 (1-0)Godoy Cruz Antonio Tomba5-5-0.251.75T
ARG D206/04/26Deportivo Moron1-0 (0-0)San Telmo2-4-0.751.75B
ARG D230/03/26San Telmo0-3 (0-2)Quilmes3-1+0.251.75B
ARG D223/03/26San Telmo3-1 (1-0)Colon de Santa Fe6-302T
ARG D215/03/26CA San Miguel1-1 (1-0)San Telmo5-0-0.752H
ARG D202/03/26San Telmo2-3 (2-2)Club Atletico Acassuso5-1+0.251.75B
ARG D222/02/26Chaco For Ever2-2 (1-2)San Telmo10-5-0.52H
ARG D215/02/26San Telmo0-2 (0-1)Ferrol Carril Oeste5-301.75B

Đội hình

Racing de CordobaSan Telmo
1Brian Olivera6Marcio Gomez12Jonathan Bay13Gabriel Aranda14Raul Chamorro5Tomás Kummer8Alan Olinick10Facundo Taborda7Matias Machado9CPablo Chavarria10Leandro Cordoba11Ignacio Valsagiacomo1CJoaquin Conrado Enrico2Leonel Pollacchi3Román Gamarra6Emanuel Díaz14Facundo Roncaglia5Elias Britez7Juan Ignacio Motroni8Cristian Nicolás Ortiz8Cristian Ortíz8Nicolás Ortiz10Facundo Báez9Nicolas Molina11Jerónimo José Porto Lapegüe

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
17
3
Sút cầu môn
10
1
Tấn công
106
108
Tấn công nguy hiểm
80
58
Sút ngoài cầu môn
7
2
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Racing de Cordoba (22 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
San Telmo (21 trận)
Ghi 0.81 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Racing de Cordoba (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

San Telmo (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 2 (10%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 2 (10%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU

Thời gian ghi bàn

910
0 Bàn
65
1 Bàn
44
2 Bàn
21
3 Bàn
00
4+ Bàn
79
B.thắng H1
137
B.thắng H2
Racing de CordobaSan Telmo

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
01
T/H
00
T/B
11
H/T
66
H/H
43
H/B
10
B/T
01
B/H
55
B/B
Racing de CordobaSan Telmo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
31
Thắng 1
68
Hòa
55
Thua 1
43
Thua 2+
Racing de CordobaSan Telmo

Racing de Cordoba

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Pablo Chavarria
Trung phong
926/414/190
10Facundo Taborda
Tiền đạo cánh phải
7.512/112/181
8Alan Olinick
Tiền vệ phòng ngự
7.30/022/323
4Raul Chamorro
Hậu vệ phải
7.311/112/212
6Marcio Gomez
Trung vệ
7.20/017/232
3Jonathan Bay
Hậu vệ trái
7.11/013/292
5Tomás Kummer
Trung vệ
71/011/192
7Matias Machado
Hậu vệ phải
72/112/191
2Gabriel Aranda
Trung vệ
6.80/013/203
11Ignacio Valsagiacomo
Tiền đạo
6.71/017/231
1Brian Olivera
Thủ môn
6.30/06/120
18Luciano Viano (dự bị)
Tiền đạo
6.60/05/100
19Francisco Monticelli (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/01/40
15Santiago Rinaudo (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/01/42
16Gaspar Ignacio Vega (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/10
14Lautaro Avila (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/10

San Telmo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Juan Ignacio Motroni
Hậu vệ phải
7.211/111/173
1Joaquin Conrado Enrico
Thủ môn
6.90/014/220
4Facundo Roncaglia
Trung vệ
6.80/031/391
11Jerónimo José Porto Lapegüe
Tiền vệ
6.80/07/141
9Nicolas Molina
Tiền đạo
6.63/011/161
3Román Gamarra
Tiền vệ
6.60/011/180
6Emanuel Díaz
Hậu vệ
6.61/018/312
5Elias Britez
Tiền vệ phòng ngự
6.50/025/381
8Cristian Ortíz
Tiền vệ
6.50/09/140🟨
2Leonel Pollacchi
Trung vệ
6.20/07/130🟨
10Facundo Báez
Trung phong
6.11/016/211
17Javier Iritier (dự bị)
Tiền vệ phải
6.910/026/300
20Juan Zurbriggen (dự bị)
Trung phong
6.80/07/90
14Gabriel Paredes (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/014/180🟨
18Inaki Lartirigoyen (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/02/40
16Renzo Uriburu (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.41/015/171

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Racing de Cordoba Thông tin San Telmo
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Diego Emilio Cochas HLV Cesar Monasterio
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.623.305.901.062.000.710.880.750.89
Live1.04 ↓19.00 ↑501.00 ↑5.50 ↑3.500.03 ↓0.44 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.653.306.001.022.000.780.900.750.89
Live1.02 ↓11.50 ↑301.00 ↑3.35 ↑3.500.19 ↓0.38 ↓0.002.10 ↑
Mansion88Sớm1.633.304.900.942.000.860.830.750.97
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑9.09 ↑3.500.01 ↓0.52 ↓0.001.47 ↑
InterwettenSớm1.673.156.000.551.501.30---
Live1.01 ↓14.00 ↑55.00 ↑9.00 ↑3.500.01 ↓---
10BETSớm1.563.305.800.822.000.82---
Live1.02 ↓12.88 ↑100.00 ↑3.68 ↑3.500.13 ↓---
12betSớm1.633.304.900.942.000.860.830.750.97
Live1.01 ↓7.90 ↑150.00 ↑9.09 ↑3.500.01 ↓0.52 ↓0.001.47 ↑
CrownSớm1.623.405.300.912.000.790.810.750.89
Live1.01 ↓12.50 ↑18.00 ↑4.76 ↑3.500.01 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.633.045.000.781.751.020.940.750.88
Live5.00 ↑1.22 ↓9.60 ↑4.34 ↑3.500.09 ↓0.52 ↓0.001.47 ↑
WewbetSớm1.633.205.800.922.000.840.840.750.94
Live1.01 ↓6.80 ↑36.00 ↑5.85 ↑3.500.01 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm1.603.305.251.502.500.48---
Live1.01 ↓19.00 ↑91.00 ↑2.50 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm1.583.406.000.852.000.840.770.750.92
Live1.01 ↓32.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.513.646.670.812.000.950.981.000.80
Live5.67 ↑1.21 ↓12.27 ↑3.04 ↑3.500.23 ↓0.56 ↓0.001.38 ↑
BwinSớm1.623.405.501.452.500.47---
Live1.01 ↓21.00 ↑176.00 ↑1.15 ↓1.500.60 ↑---
1xBetSớm1.573.306.130.501.501.450.810.750.90
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑6.82 ↑3.500.06 ↓0.51 ↓0.001.56 ↑
Bet 365Sớm1.803.105.001.032.000.780.800.501.00
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑5.40 ↑3.500.12 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.623.256.001.452.500.500.820.750.90
Live1.01 ↓61.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑3.500.01 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.