Kết quả bóng đá trận Racing de Cordoba vs San Telmo, 02:00 ngày 27/07/2026
Hạng 2 Argentina · 02:00 ngày 27/07/2026
Racing de Cordoba 2 Kết thúc HT 1-0 1
San Telmo
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Racing de Cordoba | Phút | |
| 30' | Leonel Pollacchi | |
| 32' | Cristian Ortíz | |
| Pablo Chavarria(Assists:Facundo Taborda) (Kiến tạo: Facundo Taborda) 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Renzo Uriburu ▼ Leonel Pollacchi | |
| 46' ⇄ | ▲ Javier Iritier ▼ Cristian Ortíz | |
| 46' ⇄ | ▲ Javier Iritier ▼ Cristian Ortíz | |
| 51' ⇄ | ▲ Gabriel Paredes ▼ Román Gamarra | |
| 66' ⇄ | ▲ Juan Zurbriggen ▼ Facundo Báez | |
| ▲ Santiago Rinaudo ▼ Matias Machado | 68' ⇄ | |
| 75' | ⚽ 1 - 1 Juan Ignacio Motroni | |
| 79' | Gabriel Paredes | |
| 80' ⇄ | ▲ Inaki Lartirigoyen ▼ Nicolas Molina | |
| ▲ Luciano Viano ▼ Tomás Kummer | 81' ⇄ | |
| ▲ Francisco Monticelli ▼ Facundo Taborda | 81' ⇄ | |
| Pablo Chavarria(Assists:Raul Chamorro) (Kiến tạo: Raul Chamorro) 2 - 1 ⚽ | 86' | |
| ▲ Lautaro Avila ▼ Raul Chamorro | 90' ⇄ | |
| ▲ Cristian VEGA ▼ Ignacio Valsagiacomo | 90+1' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 10 | 5 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 12 | 9 |
| Điểm | 6 | 0 | 12 | 7 |
Chủ = Racing de Cordoba · Khách = San Telmo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Racing de Cordoba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 6 (27%) | Hòa/Hòa | 6 (29%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 6 (29%) |
Bảng xếp hạng
Racing de Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 6 | 9 | 22 | 26 | 27 | 19 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 16 | 10 | 21 | 9 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 | 16 | 6 | 33 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
San Telmo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 8 | 9 | 17 | 23 | 20 | 32 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 13 | 14 | 30 |
| Sân khách | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 | 10 | 6 | 28 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Racing de Cordoba 0 (0%)Hòa 0 (0%)San Telmo 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | San Telmo | 2-0 (2-0) | Racing de Cordoba | 0 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Racing de Cordoba
BTHBTHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 1-0 (0-0) | Racing de Cordoba | -0.25 | 1.75 | B |
| 13/07/26 | Racing de Cordoba | 3-2 (1-0) | Club Atletico Acassuso | +0.75 | 1.75 | T |
| 06/07/26 | Estudiantes de Caseros | 1-1 (0-0) | Racing de Cordoba | -0.5 | 1.5 | H |
| 21/06/26 | San Telmo | 2-0 (2-0) | Racing de Cordoba | 0 | 1.75 | B |
| 15/06/26 | Racing de Cordoba | 2-0 (1-0) | Chaco For Ever | +0.5 | 1.75 | T |
| 08/06/26 | All Boys | 1-1 (1-1) | Racing de Cordoba | -0.25 | 1.5 | H |
| 30/05/26 | Racing de Cordoba | 0-0 (0-0) | Ferrol Carril Oeste | 0 | 1.75 | H |
| 24/05/26 | Los Andes | 2-0 (0-0) | Racing de Cordoba | -0.25 | 1.75 | B |
| 16/05/26 | Racing de Cordoba | 1-2 (0-1) | Central Norte Salta | +0.5 | 1.75 | B |
| 11/05/26 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 2-1 (2-0) | Racing de Cordoba | -0.75 | 2 | B |
| 04/05/26 | Racing de Cordoba | 2-2 (1-1) | Deportivo Madryn | +0.25 | 1.75 | H |
| 27/04/26 | Deportivo Moron | 2-1 (0-0) | Racing de Cordoba | -0.5 | 1.75 | B |
| 20/04/26 | Racing de Cordoba | 3-0 (0-0) | Defensores de Belgrano | +0.25 | 1.5 | T |
| 13/04/26 | Colon de Santa Fe | 1-0 (0-0) | Racing de Cordoba | -0.75 | 1.75 | B |
| 06/04/26 | Racing de Cordoba | 0-2 (0-1) | Club Ciudad de Bolivar | +0.5 | 1.5 | B |
| 28/03/26 | San Martin San Juan | 0-0 (0-0) | Racing de Cordoba | -0.5 | 1.5 | H |
| 22/03/26 | CA San Miguel | 1-2 (0-2) | Racing de Cordoba | -0.25 | 1.75 | T |
| 14/03/26 | Racing de Cordoba | 2-1 (0-1) | Almirante Brown | +0.25 | 1.75 | T |
| 02/03/26 | Racing de Cordoba | 0-0 (0-0) | Atletico Mitre de Santiago del Estero | +0.5 | 1.75 | H |
| 22/02/26 | Club Atletico Acassuso | 3-0 (1-0) | Racing de Cordoba | -0.25 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — San Telmo
BBTHHBBHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 5/8 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | San Telmo | 1-3 (0-2) | Chaco For Ever | +0.25 | 1.75 | B |
| 06/07/26 | Ferrol Carril Oeste | 2-1 (2-0) | San Telmo | -0.75 | 2 | B |
| 21/06/26 | San Telmo | 2-0 (2-0) | Racing de Cordoba | 0 | 1.75 | T |
| 15/06/26 | Central Norte Salta | 0-0 (0-0) | San Telmo | -0.25 | 1.75 | H |
| 08/06/26 | San Telmo | 0-0 (0-0) | Deportivo Madryn | 0 | 2 | H |
| 31/05/26 | Defensores de Belgrano | 1-0 (1-0) | San Telmo | -0.5 | 2 | B |
| 24/05/26 | San Telmo | 0-1 (0-0) | Club Ciudad de Bolivar | +0.25 | 1.5 | B |
| 17/05/26 | Almirante Brown | 0-0 (0-0) | San Telmo | -0.25 | 1.75 | H |
| 10/05/26 | San Telmo | 0-0 (0-0) | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 0 | 1.75 | H |
| 03/05/26 | Estudiantes de Caseros | 1-1 (1-1) | San Telmo | -0.75 | 2 | H |
| 26/04/26 | San Telmo | 1-0 (0-0) | All Boys | 0 | 1.75 | T |
| 19/04/26 | Los Andes | 0-0 (0-0) | San Telmo | -0.5 | 1.75 | H |
| 12/04/26 | San Telmo | 2-0 (1-0) | Godoy Cruz Antonio Tomba | -0.25 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | Deportivo Moron | 1-0 (0-0) | San Telmo | -0.75 | 1.75 | B |
| 30/03/26 | San Telmo | 0-3 (0-2) | Quilmes | +0.25 | 1.75 | B |
| 23/03/26 | San Telmo | 3-1 (1-0) | Colon de Santa Fe | 0 | 2 | T |
| 15/03/26 | CA San Miguel | 1-1 (1-0) | San Telmo | -0.75 | 2 | H |
| 02/03/26 | San Telmo | 2-3 (2-2) | Club Atletico Acassuso | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/02/26 | Chaco For Ever | 2-2 (1-2) | San Telmo | -0.5 | 2 | H |
| 15/02/26 | San Telmo | 0-2 (0-1) | Ferrol Carril Oeste | 0 | 1.75 | B |
Đội hình
Racing de Cordoba
San Telmo
1Brian Olivera6Marcio Gomez12Jonathan Bay13Gabriel Aranda14Raul Chamorro5Tomás Kummer8Alan Olinick10Facundo Taborda7Matias Machado9CPablo Chavarria10Leandro Cordoba11Ignacio Valsagiacomo1CJoaquin Conrado Enrico2Leonel Pollacchi3Román Gamarra6Emanuel Díaz14Facundo Roncaglia5Elias Britez7Juan Ignacio Motroni8Cristian Nicolás Ortiz8Cristian Ortíz8Nicolás Ortiz10Facundo Báez9Nicolas Molina11Jerónimo José Porto Lapegüe
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Brian Olivera6.3
- 5Tomás Kummer▼ Rời sân 81'7
- 6Marcio Gomez7.2
- 7Matias Machado▼ Rời sân 68'7
- 8Alan Olinick7.3
- 9Pablo Chavarria C⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 86'9
- 10Facundo Taborda🎯 Kiến tạo 41' · ▼ Rời sân 81'7.5
- 10Leandro Cordoba
- 11Ignacio Valsagiacomo▼ Rời sân 90+1'6.7
- 12Jonathan Bay7.1
- 13Gabriel Aranda6.8
- 14Raul Chamorro🎯 Kiến tạo 86' · ▼ Rời sân 90'7.3
Khách · 442
- 1Joaquin Conrado Enrico C6.9
- 2Leonel Pollacchi🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 3Román Gamarra▼ Rời sân 51'6.6
- 5Elias Britez6.5
- 6Emanuel Díaz6.6
- 7Juan Ignacio Motroni⚽ Ghi bàn 75'7.2
- 8Cristian Nicolás Ortiz
- 8Cristian Ortíz🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 46'6.5
- 8Nicolás Ortiz
- 9Nicolas Molina▼ Rời sân 80'6.6
- 10Facundo Báez▼ Rời sân 66'6.1
- 11Jerónimo José Porto Lapegüe6.8
- 14Facundo Roncaglia6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
03
Sút bóng
173
Sút cầu môn
101
Tấn công
106108
Tấn công nguy hiểm
8058
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Racing de Cordoba (22 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
San Telmo (21 trận)
Ghi 0.81 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Racing de Cordoba (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
San Telmo (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 2 (10%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 2 (10%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Racing de Cordoba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Pablo Chavarria Trung phong | 9 | 2 | 6/4 | 14/19 | 0 | ||
| 10Facundo Taborda Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 2/1 | 12/18 | 1 | ||
| 8Alan Olinick Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 22/32 | 3 | |||
| 4Raul Chamorro Hậu vệ phải | 7.3 | 1 | 1/1 | 12/21 | 2 | ||
| 6Marcio Gomez Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 17/23 | 2 | |||
| 3Jonathan Bay Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 13/29 | 2 | |||
| 5Tomás Kummer Trung vệ | 7 | 1/0 | 11/19 | 2 | |||
| 7Matias Machado Hậu vệ phải | 7 | 2/1 | 12/19 | 1 | |||
| 2Gabriel Aranda Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 13/20 | 3 | |||
| 11Ignacio Valsagiacomo Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 17/23 | 1 | |||
| 1Brian Olivera Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 6/12 | 0 | |||
| 18Luciano Viano (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 5/10 | 0 | |||
| 19Francisco Monticelli (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 1/4 | 0 | |||
| 15Santiago Rinaudo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 1/4 | 2 | |||
| 16Gaspar Ignacio Vega (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 14Lautaro Avila (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
San Telmo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Juan Ignacio Motroni Hậu vệ phải | 7.2 | 1 | 1/1 | 11/17 | 3 | ||
| 1Joaquin Conrado Enrico Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 14/22 | 0 | |||
| 4Facundo Roncaglia Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 31/39 | 1 | |||
| 11Jerónimo José Porto Lapegüe Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 7/14 | 1 | |||
| 9Nicolas Molina Tiền đạo | 6.6 | 3/0 | 11/16 | 1 | |||
| 3Román Gamarra Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 11/18 | 0 | |||
| 6Emanuel Díaz Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 18/31 | 2 | |||
| 5Elias Britez Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 25/38 | 1 | |||
| 8Cristian Ortíz Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 9/14 | 0 | 🟨 | ||
| 2Leonel Pollacchi Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 7/13 | 0 | 🟨 | ||
| 10Facundo Báez Trung phong | 6.1 | 1/0 | 16/21 | 1 | |||
| 17Javier Iritier (dự bị) Tiền vệ phải | 6.9 | 1 | 0/0 | 26/30 | 0 | ||
| 20Juan Zurbriggen (dự bị) Trung phong | 6.8 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 14Gabriel Paredes (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 14/18 | 0 | 🟨 | ||
| 18Inaki Lartirigoyen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 16Renzo Uriburu (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 15/17 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Racing de Cordoba | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Diego Emilio Cochas | HLV | Cesar Monasterio |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.30 | 5.90 | 1.06 | 2.00 | 0.71 | 0.88 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.30 | 6.00 | 1.02 | 2.00 | 0.78 | 0.90 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.30 | 4.90 | 0.94 | 2.00 | 0.86 | 0.83 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.15 | 6.00 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 3.30 | 5.80 | 0.82 | 2.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.88 ↑ | 100.00 ↑ | 3.68 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.30 | 4.90 | 0.94 | 2.00 | 0.86 | 0.83 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 3.40 | 5.30 | 0.91 | 2.00 | 0.79 | 0.81 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.04 | 5.00 | 0.78 | 1.75 | 1.02 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.22 ↓ | 9.60 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.20 | 5.80 | 0.92 | 2.00 | 0.84 | 0.84 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 36.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.30 | 5.25 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.40 | 6.00 | 0.85 | 2.00 | 0.84 | 0.77 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 3.64 | 6.67 | 0.81 | 2.00 | 0.95 | 0.98 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 5.67 ↑ | 1.21 ↓ | 12.27 ↑ | 3.04 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 3.40 | 5.50 | 1.45 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.15 ↓ | 1.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 3.30 | 6.13 | 0.50 | 1.50 | 1.45 | 0.81 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.82 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.10 | 5.00 | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.25 | 6.00 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | 0.82 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.