Kết quả bóng đá trận Racing Club vs Defensa Y Justicia, 04:45 ngày 17/07/2026
Cúp Argentina · 04:45 ngày 17/07/2026
Racing Club 4 Kết thúc HT 2-0 1
Defensa Y Justicia
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Racing Club | Phút | |
| Matko Miljevic(Assists:Alfonso Espino) (Kiến tạo: Alfonso Espino) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 31' | Leandro Miguel Fernandez | |
| Marcos Faustino Rojo 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| Matko Miljevic | 44' | |
| HT 2-0 | ||
| 51' | ⚽ 2 - 1 Leandro Miguel Fernandez(Assists:Máximo Rodríguez) | |
| Santiago Sosa(Assists:Federico Zaracho) (Kiến tạo: Federico Zaracho) 3 - 1 ⚽ | 58' | |
| 63' | Damian Fernandez | |
| Adrian Martinez ❌ Đá hỏng penalty | 64' | |
| 65' ⇄ | ▲ Maximo Jonas Cabrera ▼ Agustin Hausch | |
| 65' ⇄ | ▲ Domingo Blanco ▼ Julian Alejo Lopez | |
| Santiago Sosa | 69' | |
| ▲ Ulises Ortegoza ▼ Matko Miljevic | 70' ⇄ | |
| ▲ Tomás Conechny ▼ Santiago Solari | 70' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Ayrton Portillo ▼ Lucas Souto | |
| 74' ⇄ | ▲ Emiliano Cantero ▼ David Barbona | |
| ▲ Claudio Matias Kranevitter ▼ Federico Zaracho | 80' ⇄ | |
| ▲ Juan Ignacio Rodriguez ▼ Alfonso Espino | 86' ⇄ | |
| ▲ Duvan Vergara ▼ Alejandro Tello | 86' ⇄ | |
| Adrian Martinez 4 - 1 ⚽ | 87' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 8 | 21 |
| Điểm | 7 | 1 | 17 | 10 |
Chủ = Racing Club · Khách = Defensa Y Justicia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Racing Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (28%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 4 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 7 (33%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Racing Club 4 (25%)Hòa 9 (56%)Defensa Y Justicia 3 (19%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/11/25 | Racing Club | 1-0 (1-0) | Defensa Y Justicia | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/04/25 | Defensa Y Justicia | 1-2 (0-0) | Racing Club | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/10/24 | Racing Club | 4-3 (3-0) | Defensa Y Justicia | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/03/24 | Racing Club | 1-1 (0-0) | Defensa Y Justicia | +0.75 | 2.5 | H |
| 02/11/23 | Defensa Y Justicia | 2-2 (1-1) | Racing Club | 0 | 2.5 | H |
| 29/05/23 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-0) | Racing Club | 0 | 2.25 | H |
| 06/10/22 | Defensa Y Justicia | 3-3 (2-2) | Racing Club | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/02/22 | Defensa Y Justicia | 2-2 (1-2) | Racing Club | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/10/21 | Racing Club | 1-2 (0-0) | Defensa Y Justicia | 0 | 2 | B |
| 30/11/19 | Racing Club | 1-1 (1-1) | Defensa Y Justicia | +0.5 | 2 | H |
| 08/04/19 | Racing Club | 1-1 (0-0) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/04/18 | Defensa Y Justicia | 3-2 (1-1) | Racing Club | 0 | 2.5 | B |
| 19/09/16 | Racing Club | 1-1 (1-0) | Defensa Y Justicia | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/05/16 | Defensa Y Justicia | 2-1 (0-0) | Racing Club | 0 | 2.25 | B |
| 23/03/15 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-1) | Racing Club | +0.25 | 2 | H |
| 10/08/14 | Defensa Y Justicia | 1-3 (0-2) | Racing Club | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Racing Club
THHTBHHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/26 | Racing Club | 2-0 (1-0) | Independiente Petrolero | +2.5 | 3.5 | T |
| 22/05/26 | Racing Club | 2-2 (2-1) | Caracas FC | +2 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | Rosario Central | 1-1 (0-1) | Racing Club | -0.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Racing Club | -0.25 | 2 | T |
| 07/05/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Racing Club | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Racing Club | 0-0 (0-0) | CA Huracan | +0.5 | 2 | H |
| 30/04/26 | Caracas FC | 1-1 (0-1) | Racing Club | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Racing Club | 1-1 (1-0) | Barracas Central | +1 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-0) | Racing Club | +0.5 | 2 | H |
| 16/04/26 | Racing Club | 2-3 (1-2) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Racing Club | 0-2 (0-1) | River Plate | 0 | 2 | B |
| 08/04/26 | Independiente Petrolero | 1-3 (1-2) | Racing Club | +0.75 | 3 | T |
| 05/04/26 | Independiente | 1-0 (0-0) | Racing Club | 0 | 2 | B |
| 29/03/26 | Racing Club | 1-0 (1-0) | G.San Martin Formosa | +1.75 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Belgrano | 1-2 (0-1) | Racing Club | 0 | 2 | T |
| 17/03/26 | Racing Club | 2-0 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +1.25 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Sarmiento Junin | 0-0 (0-0) | Racing Club | +0.25 | 2 | H |
| 04/03/26 | Atletico Tucuman | 0-3 (0-1) | Racing Club | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/02/26 | Racing Club | 1-1 (0-0) | Independiente Rivadavia | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Boca Juniors | 0-0 (0-0) | Racing Club | -0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Defensa Y Justicia
BBBBBTTTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/4/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | Gimnasia Mendoza | 2-1 (1-1) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 1.75 | B |
| 24/04/26 | Defensa Y Justicia | 0-4 (0-1) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 19/04/26 | Independiente | 3-1 (2-1) | Defensa Y Justicia | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | Defensa Y Justicia | 1-2 (0-1) | Talleres Cordoba | +0.25 | 2 | B |
| 07/04/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (1-0) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 2 | B |
| 02/04/26 | Defensa Y Justicia | 2-1 (2-1) | Chaco For Ever | +1.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | Defensa Y Justicia | 2-0 (0-0) | Club Atlético Unión | 0 | 2 | T |
| 17/03/26 | San Lorenzo | 2-5 (0-2) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 1.75 | T |
| 13/03/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-0) | Central Cordoba SDE | +0.5 | 2 | H |
| 02/03/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-1) | Lanus | 0 | 2 | H |
| 25/02/26 | CA Platense | 0-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 1.75 | H |
| 21/02/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-0) | Belgrano | 0 | 2 | H |
| 14/02/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-0) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | H |
| 08/02/26 | Newells Old Boys | 2-3 (0-2) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 1.75 | T |
| 03/02/26 | Defensa Y Justicia | 0-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 1.75 | H |
| 30/01/26 | Deportivo Riestra | 0-1 (0-1) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 2 | T |
| 23/01/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | 0 | 2 | H |
| 09/01/26 | Santa Cruz PE | 0-1 (0-0) | Defensa Y Justicia | - | - | T |
| 18/11/25 | Defensa Y Justicia | 0-2 (0-1) | Independiente Rivadavia | +0.5 | 2 | B |
| 09/11/25 | Racing Club | 1-0 (1-0) | Defensa Y Justicia | -0.75 | 2.25 | B |
Đội hình
Racing Club
Defensa Y Justicia
25Facundo Cambeses3Marco Di Cesare4Ezequiel Cannavo6Marcos Faustino Rojo18Alfonso Espino11Federico Zaracho13CSantiago Sosa28Santiago Solari46Alejandro Tello9Adrian Martinez10Matko Miljevic36Lautaro Amade21CHector Martinez29Damian Fernandez33Lucas Souto40Máximo Rodríguez5Julian Alejo Lopez8Cesar Ignacio Perez Maldonado17Agustin Hausch19David Barbona24Juan Manuel Gutierrez Freire9Leandro Miguel Fernandez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Marco Di Cesare6.5
- 4Ezequiel Cannavo6.7
- 6Marcos Faustino Rojo⚽ Ghi bàn 32'7.5
- 9Adrian Martinez⚽ Ghi bàn 87' · ❌ Hỏng pen 64'7.5
- 10Matko Miljevic⚽ Ghi bàn 4' · 🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 70'7.9
- 11Federico Zaracho🎯 Kiến tạo 58' · ▼ Rời sân 80'7.6
- 13Santiago Sosa C⚽ Ghi bàn 58' · 🟨 Thẻ vàng 69'7.6
- 18Alfonso Espino🎯 Kiến tạo 4' · ▼ Rời sân 86'6.4
- 25Facundo Cambeses7.1
- 28Santiago Solari▼ Rời sân 70'6.4
- 46Alejandro Tello▼ Rời sân 86'6.2
Khách · 4231
- 5Julian Alejo Lopez▼ Rời sân 65'6.6
- 8Cesar Ignacio Perez Maldonado6.2
- 9Leandro Miguel Fernandez⚽ Ghi bàn 51' · 🟨 Thẻ vàng 31'7.3
- 17Agustin Hausch▼ Rời sân 65'6
- 19David Barbona▼ Rời sân 74'7.2
- 21Hector Martinez C6.2
- 24Juan Manuel Gutierrez Freire6.4
- 29Damian Fernandez🟨 Thẻ vàng 63'6
- 33Lucas Souto▼ Rời sân 74'5.6
- 36Lautaro Amade6.5
- 40Máximo Rodríguez🎯 Kiến tạo 51'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
83
Tấn công
10495
Tấn công nguy hiểm
4036
Sút ngoài cầu môn
38
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
118
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
410429
TL chuyền bóng thành công
78%78%
Phạm lỗi
811
Việt vị
11
Cứu thua
23
Tắc bóng
118
Quả ném biên
1722
Cắt bóng
1213
Tạt bóng thành công
66
Chuyền dài
2422
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.991.38
Cơ hội rõ rệt
64
So Sánh Sức Mạnh
53 47
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T4 H9 B3T3 H9 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B1T1 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Racing Club (29 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Defensa Y Justicia (21 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Racing Club (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 4 (22%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUVV
Defensa Y Justicia (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 4 (25%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 5 (31%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOVV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Racing Club
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Matko Miljevic Tiền vệ tấn công | 7.9 | 1 | 2/2 | 28/35 | 2 | 🟨 | |
| 11Federico Zaracho Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 0/0 | 28/34 | 2 | ||
| 13Santiago Sosa Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1 | 1/1 | 45/57 | 3 | 🟨 | |
| 6Marcos Faustino Rojo Trung vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 36/40 | 2 | ||
| 9Adrian Martinez Trung phong | 7.5 | 1 | 3/2 | 15/20 | 2 | ||
| 25Facundo Cambeses Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 23/27 | 0 | |||
| 4Ezequiel Cannavo Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 23/32 | 3 | |||
| 3Marco Di Cesare Trung vệ | 6.5 | 2/1 | 39/45 | 1 | |||
| 18Alfonso Espino Hậu vệ trái | 6.4 | 1 | 0/0 | 22/36 | 1 | ||
| 28Santiago Solari Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/1 | 11/19 | 4 | |||
| 46Alejandro Tello Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 18/26 | 2 | |||
| 17Tomás Conechny (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/0 | 17/20 | 1 | |||
| 16Ulises Ortegoza (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 5Claudio Matias Kranevitter (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 7Duvan Vergara (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 19Juan Ignacio Rodriguez (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Defensa Y Justicia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Leandro Miguel Fernandez Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 1/1 | 15/29 | 1 | 🟨 | |
| 19David Barbona Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1/0 | 18/22 | 1 | |||
| 5Julian Alejo Lopez Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/1 | 46/54 | 2 | |||
| 40Máximo Rodríguez Tiền vệ | 6.6 | 1 | 1/0 | 25/33 | 3 | ||
| 36Lautaro Amade Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 24/28 | 0 | |||
| 24Juan Manuel Gutierrez Freire Trung phong | 6.4 | 4/1 | 6/13 | 3 | |||
| 21Hector Martinez Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 46/57 | 1 | |||
| 8Cesar Ignacio Perez Maldonado Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 41/49 | 0 | |||
| 29Damian Fernandez Trung vệ | 6 | 0/0 | 60/75 | 3 | 🟨 | ||
| 17Agustin Hausch Tiền vệ phải | 6 | 1/0 | 14/15 | 2 | |||
| 33Lucas Souto Hậu vệ phải | 5.6 | 2/0 | 22/31 | 3 | |||
| 27Domingo Blanco (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 43Emiliano Cantero (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 0/0 | 0 | |||
| 44Maximo Jonas Cabrera (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 16Ayrton Portillo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 8/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Racing Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-3-25 | Thành lập | 1935 |
| Estadio Presidente Juan Domingo Peron | Sân nhà | Tito Stadium |
| 64161 | Sức chứa | 8000 |
| Gustavo Costas | HLV | Mariano Soso |
| Buenos Aires | Khu vực | Florencio Varela |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.76 | 3.02 | 3.59 | 0.83 | 2.25 | 0.79 | 0.96 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.76 | 3.02 | 3.59 | 0.83 | 2.25 | 0.79 | 0.76 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.78 | 3.40 | 4.70 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 1.01 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.40 | 4.60 ↓ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.89 ↓ | 1.01 | 0.75 | 0.77 | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.50 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.30 ↑ | 4.50 ↑ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | 1.03 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.35 | 4.00 | 0.85 | 2.25 | 0.93 | 0.99 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.30 ↓ | 4.00 | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.20 | 4.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.83 | 3.20 | 4.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | 0.50 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 3.35 | 3.55 | 0.76 | 2.25 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 1.84 ↓ | 3.35 | 4.60 ↑ | 0.81 ↑ | 2.25 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.35 | 4.00 | 0.85 | 2.25 | 0.93 | 0.99 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.30 ↓ | 4.00 | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.35 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 1.01 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.81 ↑ | 3.45 ↓ | 4.20 ↓ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.89 ↓ | 1.06 ↑ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.72 | 3.20 | 4.04 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.04 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.72 | 3.20 | 4.04 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.04 | 0.75 | 0.78 | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.21 | 3.48 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 1.01 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.27 ↑ | 4.45 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.87 ↓ | 1.02 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.00 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.30 | 4.20 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.70 | 0.79 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.77 ↓ | 3.35 ↑ | 4.40 ↑ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.89 | 3.11 | 4.02 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.90 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.77 ↓ | 3.33 ↑ | 4.68 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 1.02 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.75 | 3.00 | 4.35 | 1.04 | 2.25 | 0.69 | 1.14 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 1.75 | 3.00 | 4.35 | 1.04 | 2.25 | 0.69 | 1.14 | 0.75 | 0.67 | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.10 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.30 | 4.10 | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.27 | 3.88 | 1.07 | 2.50 | 0.78 | 0.48 | 0.00 | 1.69 |
| Live | 1.81 ↓ | 3.40 ↑ | 4.72 ↑ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.51 ↑ | 0.25 | 1.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.70 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.30 ↑ | 4.75 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 0.78 ↓ | 0.50 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.50 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.80 | 3.20 | 4.50 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Racing Club | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Defensa Y Justicia | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).