Kết quả bóng đá trận Queretaro FC vs Tigres UANL, 06:00 ngày 02/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 06:00 ngày 02/08/2026
Queretaro FC 3 Kết thúc HT 2-1 2
Tigres UANL
🟨 6 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 11
Địa điểm: Estadio Corregidora Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Queretaro FC
Tigres UANL
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Katia Garcia
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniel Parra (đánh đầu) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân phải) — bị cản phá
8'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Ozziel Herrera Morales (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mateo Coronel (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Ali Avila 1-0
🎯 Dứt điểm - Ali Avila (chân phải) — vào lưới
17'
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Aguirre (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Mateo Coronel 2-0, kiến tạo: Santiago Homenchenko
🎯 Dứt điểm - Mateo Coronel (chân phải) — vào lưới
21'
⛳ Phạt góc
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Diego Lainez Leyva (chân trái) — bị chặn
27'
🟨 Thẻ vàng - Vladimir Lorona
28'
🟨 Thẻ vàng - Fernando Gorriaran Fontes
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlo Adriano Garcia (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mateo Coronel (chân phải) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Cesar Araujo (chân phải) — bị chặn
33'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân trái) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Vladimir Lorona (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Diego Lainez Leyva (chân trái) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Cesar Araujo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Enzo Daniel Gimenez (đánh đầu) — bị cản phá
38'
⛳ Phạt góc
41'
⚽ BÀN THẮNG - Rodrigo Aguirre 2-1, kiến tạo: Juan Brunetta
41'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Aguirre (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Carlo Adriano Garcia (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Lucas Abascia
45'
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Paulo Victor de Almeida Barbosa
45+3'
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
🔁 Thay người: vào Waldo Emilio Madrid Quezada, ra Paulo Victor de Almeida Barbosa
🎯 Dứt điểm - Ali Avila (chân phải) — chệch khung thành
50'
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Ozziel Herrera Morales (đánh đầu) — bị chặn
51'
⛳ Phạt góc
55'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Diego Lainez Leyva (chân trái) — bị chặn
58'
VAR Decision - Penalty awarded - Juan Brunetta
🟨 Thẻ vàng - Diego Antonio Reyes Rosales
61'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Juan Brunetta 2-2
61'
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Daniel Parra
64'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Ozziel Herrera Morales (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Waldo Emilio Madrid Quezada (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mateo Coronel (chân trái) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Ozziel Herrera Morales (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Santiago Homenchenko
72'
🔁 Thay người: vào Francisco Manuel Reyes Maldonado, ra Vladimir Lorona
73'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Romulo (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Carlos Andres Villanueva Roland, ra Bayron Duarte
🔁 Thay người: vào Mono Martínez, ra Enzo Daniel Gimenez
77'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Diego Lainez Leyva (chân phải) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Diego Lainez Leyva (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Mono Martínez
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Aguirre (chân trái) — chệch khung thành
88'
🔁 Thay người: vào Fernando Imanol Ordonez Delgado, ra Jonathan Ozziel Herrera Morales
89'
🟨 Thẻ vàng - Diego Lainez Leyva
90'
🔁 Thay người: vào Juan Vigon, ra Juan Brunetta
🎯 Dứt điểm - Mateo Coronel (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Diego Lainez Leyva (chân trái) — bị chặn
90+4'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Francisco Manuel Reyes Maldonado (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jean Unjanque, ra Lucas Abascia
🎯 Dứt điểm - Daniel Parra (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Santiago Homenchenko (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Santiago Homenchenko 3-2
VAR Decision - Penalty confirmed - Diego Antonio Reyes Rosales
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Santiago Homenchenko (chân trái) — vào lưới
90+14'
🎯 Dứt điểm - Joaquim Henrique Pereira Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Queretaro FC | Phút | |
| Ali Avila 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Mateo Coronel(Assists:Santiago Homenchenko) (Kiến tạo: Santiago Homenchenko) 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| 27' | Vladimir Lorona | |
| 28' | Fernando Gorriaran Fontes | |
| 41' | ⚽ 2 - 1 Rodrigo Aguirre(Assists:Juan Brunetta) (Kiến tạo: Juan Brunetta) | |
| Lucas Abascia | 43' | |
| Paulo Victor de Almeida Barbosa | 45+2' | |
| HT 2-1 | ||
| ▲ Waldo Emilio Madrid Quezada ▼ Paulo Victor de Almeida Barbosa | 46' ⇄ | |
| 58' | 📺 VAR | |
| 58' | 📺 Juan Brunetta(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| Diego Antonio Reyes Rosales | 59' | |
| 61' | ⚽ 2 - 2 Juan Brunetta | |
| Daniel Parra | 64' | |
| Santiago Homenchenko | 71' | |
| 72' ⇄ | ▲ Francisco Manuel Reyes Maldonado ▼ Vladimir Lorona | |
| ▲ Carlos Andres Villanueva Roland ▼ Bayron Duarte | 74' ⇄ | |
| ▲ Mono Martínez ▼ Enzo Daniel Gimenez | 74' ⇄ | |
| Juan Martinez Jr. | 80' | |
| 88' ⇄ | ▲ Fernando Imanol Ordonez Delgado ▼ Jonathan Ozziel Herrera Morales | |
| 89' | Diego Lainez Leyva | |
| 90' ⇄ | ▲ Juan Vigon ▼ Juan Brunetta | |
| ▲ Jean Unjanque ▼ Lucas Abascia | 90+5' ⇄ | |
| Diego Antonio Reyes Rosales(Reason:Penalty confirmed) 📺 VAR | 90+11' | |
| Santiago Homenchenko 3 - 2 ⚽ | 90+12' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 16 | 13 |
| Điểm | 6 | 2 | 19 | 13 |
Chủ = Queretaro FC · Khách = Tigres UANL
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Queretaro FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (36%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (20%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Queretaro FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | - | - |
Tigres UANL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 8 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Queretaro FC 2 (10%)Hòa 6 (30%)Tigres UANL 12 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/03/26 | Tigres UANL | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | -1.25 | 2.75 | H |
| 29/09/25 | Queretaro FC | 0-2 (0-1) | Tigres UANL | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/25 | Tigres UANL | 1-0 (1-0) | Queretaro FC | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/09/24 | Queretaro FC | 1-0 (1-0) | Tigres UANL | -0.75 | 2.75 | T |
| 29/01/24 | Queretaro FC | 1-1 (1-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/09/23 | Tigres UANL | 5-0 (2-0) | Queretaro FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/04/23 | Queretaro FC | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | H |
| 31/07/22 | Tigres UANL | 2-1 (1-1) | Queretaro FC | -1 | 2.5 | B |
| 11/04/22 | Queretaro FC | 0-1 (0-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/08/21 | Tigres UANL | 3-0 (1-0) | Queretaro FC | -1 | 2.5 | B |
| 05/04/21 | Queretaro FC | 0-1 (0-0) | Tigres UANL | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/09/20 | Tigres UANL | 3-0 (0-0) | Queretaro FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/11/19 | Queretaro FC | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | 0 | 2.25 | H |
| 17/03/19 | Tigres UANL | 4-1 (2-0) | Queretaro FC | -1.5 | 2.5 | B |
| 30/09/18 | Queretaro FC | 0-2 (0-0) | Tigres UANL | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/01/18 | Queretaro FC | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/08/17 | Tigres UANL | 1-1 (0-1) | Queretaro FC | -1.25 | 2.75 | H |
| 07/05/17 | Queretaro FC | 1-5 (0-2) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/11/16 | Tigres UANL | 1-2 (0-1) | Queretaro FC | -1 | 2.75 | T |
| 06/04/16 | Tigres UANL | 2-0 (0-0) | Queretaro FC | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Queretaro FC
TBTHTHHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Pachuca | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | -1 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Queretaro FC | 0-1 (0-0) | Club America | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/07/26 | Austin FC | 0-1 (0-1) | Queretaro FC | - | - | T |
| 26/06/26 | Queretaro FC | 2-2 (0-1) | Atletico San Luis | - | - | H |
| 25/04/26 | Puebla | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | 0 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Mazatlan FC | 1-1 (1-1) | Queretaro FC | 0 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Queretaro FC | 3-1 (2-0) | Necaxa | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (0-0) | FC Juarez | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Queretaro FC | 1-0 (0-0) | Toluca | -1 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Tigres UANL | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | -1.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Queretaro FC | 1-2 (1-1) | Club America | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Monterrey | 4-0 (1-0) | Queretaro FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Queretaro FC | 2-2 (2-2) | Santos Laguna | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Atletico San Luis | 3-0 (1-0) | Queretaro FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/02/26 | Queretaro FC | 2-0 (1-0) | Club Leon | 0 | 2.25 | T |
| 02/02/26 | Queretaro FC | 0-0 (0-0) | Pachuca | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/01/26 | Chivas Guadalajara | 2-1 (1-0) | Queretaro FC | -1.5 | 2.75 | B |
| 15/01/26 | Queretaro FC | 1-2 (0-0) | Club Tijuana | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Tigres UANL
HBHBTTTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Tigres UANL | 2-2 (1-1) | Atletico San Luis | +1.25 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Club Tijuana | 3-1 (1-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Toluca | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Chivas Guadalajara | 2-0 (0-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Nashville SC | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Tigres UANL | 3-1 (1-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Nashville SC | 0-1 (0-1) | Tigres UANL | -0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Tigres UANL | 5-1 (1-0) | Mazatlan FC | +2 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Necaxa | 1-1 (1-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/04/26 | Seattle Sounders | 3-1 (1-1) | Tigres UANL | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Tigres UANL | 4-1 (2-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Tigres UANL | 2-0 (0-0) | Seattle Sounders | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Club Tijuana | 1-0 (1-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Club America | 1-1 (0-0) | Tigres UANL | - | - | H |
| 23/03/26 | FC Juarez | 2-1 (1-1) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/03/26 | Tigres UANL | 5-1 (2-0) | FC Cincinnati | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Tigres UANL | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | +1.25 | 2.75 | H |
| 13/03/26 | FC Cincinnati | 3-0 (1-0) | Tigres UANL | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Monterrey | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Queretaro FC
Tigres UANL
25Guillermo Allison Revuelta2Lucas Abascia13CDiego Antonio Reyes Rosales24Bayron Duarte27Daniel Parra4Carlo Adriano Garcia5Santiago Homenchenko11Mateo Coronel12Paulo Victor de Almeida Barbosa16Enzo Daniel Gimenez9Ali Avila1Nahuel Ignacio Guzman14Jesus Garza23Romulo28Joaquim Henrique Pereira Silva32Vladimir Lorona5Cesar Araujo8CFernando Gorriaran Fontes11Juan Brunetta16Diego Lainez Leyva77Jonathan Ozziel Herrera Morales17Rodrigo Aguirre
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Lucas Abascia🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 90+5'5.9
- 4Carlo Adriano Garcia6.8
- 5Santiago Homenchenko⚽ Ghi bàn 90+12' · 🎯 Kiến tạo 18' · 🟨 Thẻ vàng 71'7.8
- 9Ali Avila⚽ Ghi bàn 11'7.5
- 11Mateo Coronel⚽ Ghi bàn 18'6.8
- 12Paulo Victor de Almeida Barbosa🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 46'6.5
- 13Diego Antonio Reyes Rosales C🟨 Thẻ vàng 59'7.5
- 16Enzo Daniel Gimenez▼ Rời sân 74'6.6
- 24Bayron Duarte▼ Rời sân 74'7
- 25Guillermo Allison Revuelta6.6
- 27Daniel Parra🟨 Thẻ vàng 64'6.1
Khách · 4231
- 1Nahuel Ignacio Guzman6.9
- 5Cesar Araujo7.4
- 8Fernando Gorriaran Fontes C🟨 Thẻ vàng 28'6.5
- 11Juan Brunetta⚽ Ghi bàn 61' · 🎯 Kiến tạo 41' · ▼ Rời sân 90'8.9
- 14Jesus Garza6.4
- 16Diego Lainez Leyva🟨 Thẻ vàng 89'6.5
- 17Rodrigo Aguirre⚽ Ghi bàn 41'6.9
- 23Romulo6.2
- 28Joaquim Henrique Pereira Silva6.8
- 32Vladimir Lorona🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 72'5.8
- 77Jonathan Ozziel Herrera Morales▼ Rời sân 88'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
611
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
63
Sút bóng
1525
Sút cầu môn
65
Tấn công
98133
Tấn công nguy hiểm
6288
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
312
Đá phạt trực tiếp
818
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
Chuyền bóng
242471
TL chuyền bóng thành công
72%84%
Phạm lỗi
199
Việt vị
10
Cứu thua
33
Tắc bóng
99
Quả ném biên
1716
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
57
Chuyền dài
1528
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.022.59
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
51 49
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B12T12 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B5T5 H4 B1
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Queretaro FC (11 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Tigres UANL (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Queretaro FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Tigres UANL (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Queretaro FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Santiago Homenchenko Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 1 | 1 | 2/1 | 20/30 | 4 | 🟨 |
| 13Diego Antonio Reyes Rosales Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 17/18 | 2 | 🟨 | ||
| 9Ali Avila Trung phong | 7.5 | 1 | 2/1 | 8/12 | 0 | ||
| 24Bayron Duarte Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 15/23 | 3 | |||
| 11Mateo Coronel Trung phong | 6.8 | 1 | 5/1 | 11/14 | 1 | ||
| 4Carlo Adriano Garcia Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/1 | 26/29 | 4 | |||
| 25Guillermo Allison Revuelta Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 5/17 | 0 | |||
| 16Enzo Daniel Gimenez Tiền vệ phải | 6.6 | 1/1 | 17/19 | 0 | |||
| 12Paulo Victor de Almeida Barbosa Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 5/8 | 4 | 🟨 | ||
| 27Daniel Parra Hậu vệ trái | 6.1 | 2/0 | 17/23 | 0 | 🟨 | ||
| 2Lucas Abascia Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 15/22 | 1 | 🟨 | ||
| 15Carlos Andres Villanueva Roland (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 5/7 | 2 | |||
| 30Mono Martínez (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 8/8 | 0 | 🟨 | ||
| 29Waldo Emilio Madrid Quezada (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/1 | 5/12 | 0 | |||
| 22Jean Unjanque (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Tigres UANL
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Juan Brunetta Tiền vệ tấn công | 8.9 | 1 | 1 | 6/3 | 39/45 | 0 | |
| 5Cesar Araujo Tiền vệ | 7.4 | 2/0 | 51/55 | 5 | |||
| 1Nahuel Ignacio Guzman Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 21/25 | 0 | |||
| 17Rodrigo Aguirre Trung phong | 6.9 | 1 | 3/1 | 9/15 | 1 | ||
| 28Joaquim Henrique Pereira Silva Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 37/46 | 2 | |||
| 77Jonathan Ozziel Herrera Morales Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 4/1 | 21/26 | 1 | |||
| 8Fernando Gorriaran Fontes Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 57/71 | 0 | 🟨 | ||
| 16Diego Lainez Leyva Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 6/0 | 31/42 | 0 | 🟨 | ||
| 14Jesus Garza Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 40/43 | 5 | |||
| 23Romulo Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/0 | 52/58 | 2 | |||
| 32Vladimir Lorona Hậu vệ phải | 5.8 | 1/0 | 25/29 | 2 | 🟨 | ||
| 6Juan Vigon (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 26Fernando Imanol Ordonez Delgado (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 2Francisco Manuel Reyes Maldonado (dự bị) Trung vệ | 6 | 1/0 | 9/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Queretaro FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1950 | Thành lập | 1954 |
| Estadio Corregidora | Sân nhà | Estadio Universitario |
| 0 | Sức chứa | 43000 |
| Esteban Gonzalez | HLV | Guido Pizarro |
| Santiago de Querétaro | Khu vực | San Nicolas De Los Garza |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.35 | 3.45 | 1.86 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.92 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 2.84 ↓ | 3.30 ↓ | 2.13 ↑ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.82 | 0.81 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 16.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.60 | 1.73 | 0.90 | 2.50 | 0.89 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.70 | 3.55 | 1.89 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 0.97 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.12 ↓ | 10.00 ↑ | 12.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.50 | 1.77 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 1.25 ↓ | 3.60 ↑ | 100.00 ↑ | 0.25 ↓ | 4.50 | 2.60 ↑ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.30 | 3.60 | 1.73 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 12.41 ↑ | 1.10 ↓ | 10.13 ↑ | 4.32 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.70 | 3.55 | 1.89 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 0.97 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.55 | 3.65 | 1.91 | 0.86 | 2.50 | 1.01 | 0.97 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.57 | 3.31 | 1.93 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 0.97 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.49 | 3.69 | 1.80 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.84 | -0.75 | 1.04 |
| Live | 16.30 ↑ | 1.08 ↓ | 15.40 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.80 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.60 | 1.73 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.83 | 3.75 | 1.87 | 0.81 | 2.50 | 1.00 | 0.94 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 11.44 ↑ | 1.14 ↓ | 10.05 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.20 | 3.15 | 1.99 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 5.25 ↑ | 4.75 | 0.07 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.83 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 0.87 ↑ | 4.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.36 | 3.70 | 1.77 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.36 | -1.50 | 1.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.90 ↑ | 5.93 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.60 | 1.75 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.