Kết quả bóng đá trận Queretaro FC vs Club America, 10:10 ngày 19/07/2026
Primera Hạng Liga MX · 10:10 ngày 19/07/2026
Queretaro FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
Club America
🟨 6 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 12
Địa điểm: Estadio Corregidora Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Queretaro FC
Club America
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luis Santander
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
4'
🎯 Dứt điểm - Cristian Alexis Borja Gonzalez (đánh đầu) — chệch khung thành
11'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Ramon Juarez Del Castillo (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân phải) — bị cản phá
18'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Santiago Homenchenko
23'
🎯 Dứt điểm - Henry Josue Martin Mex (chân phải) — bị chặn
24'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Ramon Juarez Del Castillo (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
🟨 Thẻ vàng - Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo
27'
🎯 Dứt điểm - Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo (chân phải) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Erick Daniel Sanchez Ocegueda (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Cázares (chân trái) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Carlo Adriano Garcia (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jean Unjanque (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
41'
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jean Unjanque (chân phải) — chệch khung thành
42'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Nahin Alvarez Campos
🎯 Dứt điểm - Jean Unjanque (chân phải) — chệch khung thành
45'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân trái) — bị chặn
45+3'
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Ramon Juarez Del Castillo (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
🎯 Dứt điểm - Ramon Juarez Del Castillo (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Ali Avila (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ali Avila (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
56'
⛳ Phạt góc
58'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Enzo Daniel Gimenez, ra Jean Unjanque
🔁 Thay người: vào Paulo Victor de Almeida Barbosa, ra Juan Pablo Cázares
62'
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mateo Coronel (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Bayron Duarte
66'
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân trái) — bị chặn
67'
VAR Decision - Penalty awarded - Miguel Vazquez
🟨 Thẻ vàng - Lucas Abascia
70'
🟨 Thẻ vàng - Ramon Juarez Del Castillo
🟨 Thẻ vàng - Diego Antonio Reyes Rosales
73'
🥅 Phạt đền
73'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Henry Josue Martin Mex (chân phải) — bị cản phá
79'
🔁 Thay người: vào Alexis Hazael Gutierrez Torres, ra Kevin Nahin Alvarez Campos
🟨 Thẻ vàng - Paulo Victor de Almeida Barbosa
83'
⚽ BÀN THẮNG - Isaias Violante 0-1, kiến tạo: Henry Josue Martin Mex
83'
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân phải) — vào lưới
85'
🎯 Dứt điểm - Alexis Hazael Gutierrez Torres (chân trái) — bị chặn
86'
⛳ Phạt góc
86'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Erick Daniel Sanchez Ocegueda (chân trái) — bị chặn
87'
⛳ Phạt góc
87'
⛳ Phạt góc
88'
🟥 Thẻ đỏ - Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo
90+1'
🔁 Thay người: vào Ícaro, ra Raphael Veiga
🔁 Thay người: vào Mono Martínez, ra Carlo Adriano Garcia
🔁 Thay người: vào Waldo Emilio Madrid Quezada, ra Bayron Duarte
🟨 Thẻ vàng - Daniel Parra
90+8'
🔁 Thay người: vào Alejandro Cardenas, ra Henry Josue Martin Mex
🎯 Dứt điểm - Daniel Parra (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel Parra (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Queretaro FC | Phút | |
| Santiago Homenchenko | 23' | |
| 27' | Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo | |
| 42' | Kevin Nahin Alvarez Campos | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Enzo Daniel Gimenez ▼ Jean Unjanque | 59' ⇄ | |
| ▲ Paulo Victor de Almeida Barbosa ▼ Juan Pablo Cázares | 59' ⇄ | |
| Bayron Duarte | 65' | |
| 67' | 📺 Miguel Vazquez(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| Lucas Abascia | 70' | |
| 70' | Ramon Juarez Del Castillo | |
| Diego Antonio Reyes Rosales | 71' | |
| Diego Antonio Reyes Rosales | 71' | |
| 73' | ❌ Henry Josue Martin Mex Đá hỏng penalty | |
| 79' ⇄ | ▲ Alexis Hazael Gutierrez Torres ▼ Kevin Nahin Alvarez Campos | |
| Paulo Victor de Almeida Barbosa | 81' | |
| 83' | ⚽ 0 - 1 Isaias Violante(Assists:Henry Josue Martin Mex) (Kiến tạo: Henry Josue Martin Mex) | |
| 88' | Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Ícaro ▼ Raphael Veiga | |
| ▲ Mono Martínez ▼ Carlo Adriano Garcia | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Waldo Emilio Madrid Quezada ▼ Bayron Duarte | 90+4' ⇄ | |
| Daniel Parra | 90+7' | |
| 90+8' ⇄ | ▲ Alejandro Cardenas ▼ Henry Josue Martin Mex | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 14 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 16 | 5 |
| Điểm | 6 | 4 | 16 | 14 |
Chủ = Queretaro FC · Khách = Club America
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Queretaro FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (25%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Queretaro FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 6 | - | - |
Club America
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Queretaro FC 3 (15%)Hòa 6 (30%)Club America 11 (55%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | Queretaro FC | 1-2 (1-1) | Club America | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/08/25 | Club America | 1-0 (1-0) | Queretaro FC | -1.5 | 2.75 | B |
| 11/01/25 | Queretaro FC | 0-1 (0-0) | Club America | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/07/24 | Club America | 3-1 (2-1) | Queretaro FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/01/24 | Club America | 2-0 (0-0) | Queretaro FC | -1.25 | 3 | B |
| 21/09/23 | Queretaro FC | 1-2 (1-0) | Club America | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/01/23 | Club America | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | -1 | 2.75 | H |
| 24/08/22 | Queretaro FC | 0-1 (0-0) | Club America | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/03/22 | Club America | 1-1 (1-0) | Queretaro FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/07/21 | Queretaro FC | 0-0 (0-0) | Club America | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/02/21 | Club America | 2-1 (1-1) | Queretaro FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/08/20 | Queretaro FC | 4-1 (1-0) | Club America | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/02/20 | Queretaro FC | 1-2 (1-1) | Club America | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/09/19 | Club America | 2-2 (1-1) | Queretaro FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/02/19 | Club America | 2-0 (1-0) | Queretaro FC | -1.5 | 2.75 | B |
| 19/08/18 | Queretaro FC | 1-1 (0-1) | Club America | -0.5 | 2.75 | H |
| 08/01/18 | Queretaro FC | 0-1 (0-1) | Club America | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/11/17 | Club America | 1-1 (1-0) | Queretaro FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 23/07/17 | Club America | 0-1 (0-0) | Queretaro FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 17/07/17 | Queretaro FC | 2-0 (1-0) | Club America | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Queretaro FC
THTHHTHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 6 (60%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Austin FC | 0-1 (0-1) | Queretaro FC | - | - | T |
| 26/06/26 | Queretaro FC | 2-2 (0-1) | Atletico San Luis | - | - | H |
| 25/04/26 | Puebla | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | 0 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Mazatlan FC | 1-1 (1-1) | Queretaro FC | 0 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Queretaro FC | 3-1 (2-0) | Necaxa | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (0-0) | FC Juarez | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Queretaro FC | 1-0 (0-0) | Toluca | -1 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Tigres UANL | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | -1.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Queretaro FC | 1-2 (1-1) | Club America | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Monterrey | 4-0 (1-0) | Queretaro FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Queretaro FC | 2-2 (2-2) | Santos Laguna | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Atletico San Luis | 3-0 (1-0) | Queretaro FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/02/26 | Queretaro FC | 2-0 (1-0) | Club Leon | 0 | 2.25 | T |
| 02/02/26 | Queretaro FC | 0-0 (0-0) | Pachuca | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/01/26 | Chivas Guadalajara | 2-1 (1-0) | Queretaro FC | -1.5 | 2.75 | B |
| 15/01/26 | Queretaro FC | 1-2 (0-0) | Club Tijuana | 0 | 2.75 | B |
| 12/01/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-1 (0-0) | Queretaro FC | -1.25 | 2.5 | H |
| 08/11/25 | FC Juarez | 1-2 (0-2) | Queretaro FC | -0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Club America
BTHHBTTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Los Angeles Galaxy | 1-0 (1-0) | Club America | +0.5 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Tampico Madero | 0-2 (0-1) | Club America | +1 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 3-3 (3-2) | Club America | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Club America | 3-3 (1-2) | Pumas U.N.A.M. | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Atlas | +1 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Club Leon | 2-3 (2-2) | Club America | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Club America | 2-1 (1-0) | Toluca | 0 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Nashville SC | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Club America | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | Club America | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Santos Laguna | 1-1 (0-0) | Club America | +1 | 3 | H |
| 29/03/26 | Club America | 1-1 (0-0) | Tigres UANL | - | - | H |
| 22/03/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-0 (0-0) | Club America | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Club America | 1-1 (1-0) | Philadelphia Union | +1.5 | 3 | H |
| 16/03/26 | Club America | 2-0 (1-0) | Mazatlan FC | +1.5 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Philadelphia Union | 0-1 (0-1) | Club America | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Queretaro FC | 1-2 (1-1) | Club America | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Club America | 1-2 (0-1) | FC Juarez | +1.25 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Club America | 1-4 (0-2) | Tigres UANL | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Puebla | 0-4 (0-1) | Club America | +0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
Queretaro FC
Club America
25Guillermo Allison Revuelta2Lucas Abascia13CDiego Antonio Reyes Rosales24Bayron Duarte27Daniel Parra4Carlo Adriano Garcia5Santiago Homenchenko11Mateo Coronel22Jean Unjanque35Juan Pablo Cázares9Ali Avila30Rodolfo Cota Robles5Kevin Nahin Alvarez Campos29Ramon Juarez Del Castillo32Miguel Vazquez34Dagoberto Espinoza12Isaias Violante13Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo26Cristian Alexis Borja Gonzalez28Erick Daniel Sanchez Ocegueda9CHenry Josue Martin Mex23Raphael Veiga
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Lucas Abascia🟨 Thẻ vàng 70'7.1
- 4Carlo Adriano Garcia▼ Rời sân 90+1'6.7
- 5Santiago Homenchenko🟨 Thẻ vàng 23'7.3
- 9Ali Avila6.1
- 11Mateo Coronel7.3
- 13Diego Antonio Reyes Rosales C🟨 Thẻ vàng 71' · 🟨 Thẻ vàng 71'6.9
- 22Jean Unjanque▼ Rời sân 59'6.5
- 24Bayron Duarte🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 90+4'6.3
- 25Guillermo Allison Revuelta7.6
- 27Daniel Parra🟨 Thẻ vàng 90+7'6.6
- 35Juan Pablo Cázares▼ Rời sân 59'6.3
Khách · 442
- 5Kevin Nahin Alvarez Campos🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 79'6.6
- 9Henry Josue Martin Mex C🎯 Kiến tạo 83' · ❌ Hỏng pen 73' · ▼ Rời sân 90+8'5.7
- 12Isaias Violante⚽ Ghi bàn 83'7.7
- 13Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo🟨 Thẻ vàng 27' · 🟥 Thẻ đỏ 88'6.5
- 23Raphael Veiga▼ Rời sân 90+1'6.9
- 26Cristian Alexis Borja Gonzalez7.2
- 28Erick Daniel Sanchez Ocegueda7.6
- 29Ramon Juarez Del Castillo🟨 Thẻ vàng 70'6.9
- 30Rodolfo Cota Robles7.1
- 32Miguel Vazquez7.3
- 34Dagoberto Espinoza7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
212
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
64
Sút bóng
1017
Sút cầu môn
25
Tấn công
8088
Tấn công nguy hiểm
3945
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
18
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
243404
TL chuyền bóng thành công
72%82%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
50
Cứu thua
42
Tắc bóng
815
Quả ném biên
2017
Cắt bóng
43
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
2232
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.931.73
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
46 54
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B11T11 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B6T6 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Queretaro FC (10 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Club America (17 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Queretaro FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Guillermo Allison Revuelta Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 12/23 | 0 | |||
| 11Mateo Coronel Trung phong | 7.3 | 1/0 | 13/16 | 0 | |||
| 5Santiago Homenchenko Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 37/45 | 3 | |||
| 2Lucas Abascia Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 24/32 | 2 | |||
| 13Diego Antonio Reyes Rosales Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 20/25 | 2 | |||
| 4Carlo Adriano Garcia Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/1 | 17/22 | 0 | |||
| 27Daniel Parra Hậu vệ trái | 6.6 | 2/0 | 11/19 | 4 | |||
| 22Jean Unjanque Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 3/0 | 8/10 | 1 | |||
| 24Bayron Duarte Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 16/23 | 3 | |||
| 35Juan Pablo Cázares Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 9/13 | 0 | |||
| 9Ali Avila Trung phong | 6.1 | 2/1 | 10/13 | 0 | |||
| 30Mono Martínez (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 16Enzo Daniel Gimenez (dự bị) Tiền vệ phải | 6.4 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 12Paulo Victor de Almeida Barbosa (dự bị) Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 4/8 | 2 | |||
| 29Waldo Emilio Madrid Quezada (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Club America
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Isaias Violante Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 3/2 | 19/21 | 2 | ||
| 28Erick Daniel Sanchez Ocegueda Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 2/0 | 48/54 | 4 | |||
| 34Dagoberto Espinoza Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 39/46 | 3 | |||
| 32Miguel Vazquez Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 49/56 | 3 | |||
| 26Cristian Alexis Borja Gonzalez Hậu vệ trái | 7.2 | 1/0 | 16/22 | 3 | |||
| 30Rodolfo Cota Robles Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 23/41 | 0 | |||
| 23Raphael Veiga Tiền vệ tấn công | 6.9 | 4/2 | 34/41 | 2 | |||
| 29Ramon Juarez Del Castillo Trung vệ | 6.9 | 2/0 | 41/47 | 0 | |||
| 5Kevin Nahin Alvarez Campos Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 18/22 | 2 | |||
| 13Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 49/56 | 4 | |||
| 9Henry Josue Martin Mex Trung phong | 5.7 | 1 | 2/1 | 11/16 | 1 | ||
| 27Ícaro (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 20Alexis Hazael Gutierrez Torres (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 189Alejandro Cardenas (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Queretaro FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1950 | Thành lập | 1916 |
| Estadio Corregidora | Sân nhà | Estadio Azteca |
| 0 | Sức chứa | 101000 |
| Esteban Gonzalez | HLV | Guillermo Almada |
| Santiago de Querétaro | Khu vực | Coyoacán |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.13 | 3.37 | 1.96 | 0.82 | 2.50 | 0.90 | 0.82 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 3.13 | 3.37 | 1.96 | 0.82 | 2.50 | 0.90 | 0.82 | -0.50 | 0.96 | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.95 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 0.86 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.40 | 1.99 ↑ | 0.88 | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.86 | -0.50 | 1.00 | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.95 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.83 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 3.60 | 3.40 | 1.95 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.83 | -0.50 | 0.97 | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.50 | 1.99 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.87 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 3.40 ↓ | 3.50 | 2.01 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.96 ↓ | 0.87 | -0.50 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.30 | 1.97 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.60 ↓ | 3.25 ↓ | 2.05 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.92 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.60 | 3.40 | 1.98 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.50 | 1.99 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.87 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 3.40 ↓ | 3.50 | 2.01 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.96 ↓ | 0.87 | -0.50 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.55 | 2.01 | 0.90 | 2.50 | 0.97 | 0.87 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 3.30 | 3.55 | 2.01 | 0.90 | 2.50 | 0.96 ↓ | 0.87 | -0.50 | 1.01 | |
| Sbobet | Sớm | 3.35 | 3.25 | 2.02 | 0.90 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 3.37 ↑ | 3.23 ↓ | 2.02 | 0.90 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | -0.50 | 1.02 | |
| Wewbet | Sớm | 3.79 | 3.46 | 2.01 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.87 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 3.66 ↓ | 3.56 ↑ | 2.01 | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.87 | -0.50 | 1.01 | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.91 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.40 | 3.30 | 1.91 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.40 | 2.00 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 1.01 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.45 ↑ | 1.95 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.65 | 3.50 | 1.99 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 3.72 ↑ | 3.53 ↑ | 1.98 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.99 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.98 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 3.60 | 3.50 | 1.98 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.69 | 3.50 | 1.97 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.67 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 3.65 ↓ | 3.46 ↓ | 1.96 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 1.04 ↓ | -0.25 | 0.65 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.95 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.60 ↑ | 2.00 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.83 | -0.50 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.10 | 1.91 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 3.40 | 3.10 | 1.91 | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.75 | -0.50 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.