Kết quả bóng đá trận Queensland Lions SC vs Perth Glory, 16:30 ngày 21/07/2026
Cúp Úc · 16:30 ngày 21/07/2026
Queensland Lions SC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Perth Glory
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Queensland Lions SC | Phút | |
| Zane North | 24' | |
| 38' | Anthony Didulica | |
| Eremugo Debele | 42' | |
| HT 0-0 | ||
| 61' | Henry Hore | |
| Jerson Lagos Giraldo 1 - 0 ⚽ | 95' | |
| 106' | ||
| 106' | Andriano Lebib | |
| 108' | ⚽ 1 - 1 Andriano Lebib(Assists:Sam Sutton) (Kiến tạo: Sam Sutton) | |
| 114' | Sebastian Despotovski | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 25 | 11 |
| Mất bàn | 0 | 1 | 8 | 14 |
| Điểm | 7 | 5 | 25 | 12 |
Chủ = Queensland Lions SC · Khách = Perth Glory
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Queensland Lions SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (47%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Queensland Lions SC 0 (0%)Hòa 1 (100%)Perth Glory 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/15 | Queensland Lions SC | 0-0 (0-0) | Perth Glory | -2 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — Queensland Lions SC
TTBTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Gold Coast United | 0-1 (0-1) | Queensland Lions SC | +1.75 | 3.75 | T |
| 12/07/26 | Queensland Lions SC | 1-0 (1-0) | Eastern Suburbs Brisbane | +1.25 | 3.75 | T |
| 07/07/26 | Gold Coast Knights | 2-1 (0-1) | Queensland Lions SC | +0.75 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Queensland Lions SC | 2-0 (0-0) | Brisbane Olympic United FC | +1.5 | 3.75 | T |
| 28/06/26 | Queensland Lions SC | 6-2 (2-0) | Wynnum Wolves | +1.5 | 3.75 | T |
| 21/06/26 | Queensland Lions SC | 2-1 (1-0) | Rochedale Rovers | +2.25 | 4 | T |
| 13/06/26 | Sunshine Coast Wanderers FC | 0-3 (0-2) | Queensland Lions SC | +2.25 | 4.25 | T |
| 06/06/26 | Brisbane City | 0-4 (0-3) | Queensland Lions SC | +1 | 3.75 | T |
| 31/05/26 | Magic United TFA | 3-5 (1-4) | Queensland Lions SC | +2.25 | 3.75 | T |
| 26/05/26 | Brisbane Olympic United FC | 0-1 (0-0) | Queensland Lions SC | +0.75 | 3.5 | T |
| 15/05/26 | Brisbane Roar (Youth) | 1-3 (1-1) | Queensland Lions SC | +1.5 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Queensland Lions SC | 2-0 (1-0) | Moreton City Excelsior FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 05/05/26 | Queensland Lions SC | 1-1 (1-0) | Holland Park Hawks FC | +2.25 | 3.5 | H |
| 01/05/26 | Queensland Lions SC | 2-2 (0-1) | Brisbane City | +0.75 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Peninsula Power | 3-2 (2-1) | Queensland Lions SC | +0.5 | 3 | B |
| 19/04/26 | Queensland Lions SC | 1-0 (0-0) | Gold Coast United | +2 | 3.75 | T |
| 10/04/26 | Wynnum Wolves | 0-5 (0-2) | Queensland Lions SC | +0.5 | 3.25 | T |
| 01/04/26 | Eastern Suburbs Brisbane | 1-1 (0-0) | Queensland Lions SC | - | - | H |
| 28/03/26 | Queensland Lions SC | 2-2 (2-0) | Brisbane City | +0.75 | 3.5 | H |
| 22/03/26 | Queensland Lions SC | 4-0 (2-0) | Magic United TFA | +2 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Perth Glory
THTHHBHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Perth Glory | 2-1 (1-0) | Brisbane Roar | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Sydney FC | 0-0 (0-0) | Perth Glory | -1 | 3 | H |
| 12/04/26 | Perth Glory | 3-1 (0-0) | FC Macarthur | -0.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Central Coast Mariners | 2-2 (1-2) | Perth Glory | -0.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Perth Glory | 1-1 (0-1) | Melbourne City | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Wellington Phoenix | 2-0 (0-0) | Perth Glory | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Auckland FC | 2-2 (1-1) | Perth Glory | -1.25 | 3 | H |
| 28/02/26 | Brisbane Roar | 1-1 (1-1) | Perth Glory | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/02/26 | Adelaide United | 4-0 (2-0) | Perth Glory | -0.25 | 3 | B |
| 13/02/26 | Perth Glory | 1-3 (0-1) | Newcastle Jets | 0 | 3.25 | B |
| 06/02/26 | FC Macarthur | 2-2 (0-1) | Perth Glory | -0.5 | 2.75 | H |
| 31/01/26 | Perth Glory | 2-1 (0-1) | Auckland FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/01/26 | Western Sydney | 1-0 (0-0) | Perth Glory | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/01/26 | Perth Glory | 1-2 (1-1) | Brisbane Roar | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/01/26 | Perth Glory | 3-0 (2-0) | Central Coast Mariners | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/01/26 | Melbourne Victory | 3-2 (1-1) | Perth Glory | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/12/25 | Melbourne City | 1-3 (0-2) | Perth Glory | -1 | 3 | T |
| 20/12/25 | Perth Glory | 0-1 (0-1) | Adelaide United | -0.25 | 3 | B |
| 13/12/25 | Perth Glory | 0-1 (0-1) | Sydney FC | -0.5 | 3 | B |
| 05/12/25 | Perth Glory | 1-0 (1-0) | Western Sydney | -0.25 | 3 | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
24
Sút bóng
2112
Sút cầu môn
104
Tấn công
164157
Tấn công nguy hiểm
10886
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
1913
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
645645
TL chuyền bóng thành công
74%78%
Phạm lỗi
1319
Việt vị
32
Cứu thua
39
Tắc bóng
2516
Quả ném biên
2539
Cắt bóng
911
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
1323
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.381.03
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
69 31
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Queensland Lions SC (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Perth Glory (27 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Queensland Lions SC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Perth Glory (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Queensland Lions SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1996 | |
| Sân nhà | HBF Park | |
| 0 | Sức chứa | 18450 |
| HLV | David Zdrilic | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.82 | 3.70 | 1.55 | 0.89 | 3.25 | 0.73 | 0.84 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.25 ↓ | 2.06 ↑ | 1.34 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.30 | 4.10 | 1.59 | 0.92 | 3.25 | 0.76 | 0.88 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.30 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.65 | 0.97 | 3.25 | 0.81 | 0.91 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.70 | 1.86 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 4.10 | 1.67 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.65 | -1.00 | 1.10 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.50 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 4.00 | 1.84 | 0.91 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 3.40 | 4.30 ↑ | 1.85 ↑ | 0.91 | 3.25 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.70 | 1.86 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.90 | 3.95 | 1.64 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.02 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.09 | 3.40 | 1.99 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.27 | 3.89 | 1.87 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.91 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 14.40 ↑ | 1.09 ↓ | 10.40 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.65 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.90 | 1.86 | 0.95 | 3.25 | 0.74 | 0.84 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.02 | 4.29 | 1.52 | 0.83 | 3.00 | 0.96 | 0.96 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 4.52 ↓ | 1.67 ↓ | 3.02 ↑ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | 0.52 ↓ | -0.25 | 1.29 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.40 | 4.35 | 1.39 | 0.97 | 3.25 | 0.74 | 0.99 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.50 ↑ | 3.95 ↑ | 0.75 | 0.12 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.63 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 1.15 | 0.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.41 | 4.00 | 1.86 | 1.13 | 3.50 | 0.61 | 1.52 | 0.00 | 0.42 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 7.32 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.33 ↓ | 0.00 | 0.62 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.80 | 1.79 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 4.20 | 1.57 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.