Kết quả bóng đá trận Queens Park (W) vs Spartans (W), 19:00 ngày 26/07/2026
Cúp FA Nữ Scotland · 19:00 ngày 26/07/2026
Queens Park (W) 1 Kết thúc HT 1-0 1
Spartans (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Queens Park (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 43' | ||
| HT 1-0 | ||
| 51' | ⚽ 1 - 1 | |
| 77' | ||
| 90' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 9 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 8 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 7 | 3 |
| Điểm | 4 | 7 | 7 | 22 |
Chủ = Queens Park (W) · Khách = Spartans (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Queens Park (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 1 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (25%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Queens Park (W)
TTHBTBBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/19 | Northern Redbacks (W) | 1-2 (0-1) | Queens Park (W) | - | - | T |
| 26/09/19 | Fremantle City FC (W) | 1-2 (0-2) | Queens Park (W) | - | - | T |
| 22/09/19 | Fremantle City FC (W) | 1-1 (0-1) | Queens Park (W) | - | - | H |
| 12/09/19 | Queens Park (W) | 0-1 (0-1) | Northern Redbacks (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 08/09/19 | Queens Park (W) | 3-0 (2-0) | Stirling Panthers SC (W) | - | - | T |
| 05/09/19 | Queens Park (W) | 1-3 (1-3) | Balcatta (W) | +1.5 | 4 | B |
| 11/09/16 | Queens Park (W) | 0-1 (0-0) | NTC Football West (W) | +1.5 | 3.75 | B |
| 21/08/16 | Balcatta (W) | 0-0 (0-0) | Queens Park (W) | - | - | H |
| 22/03/09 | Queens Park (W) | 0-3 (0-2) | Balcatta (W) | +1.5 | 3.75 | B |
| 06/03/09 | Queens Park (W) | 2-1 (1-1) | Subiaco AFC (W) | +1.5 | 3.75 | T |
| 01/03/09 | Queens Park (W) | 5-2 (0-1) | Mandurah City (W) | +2.5 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Spartans (W)
TTTTTTBTHB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/3 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/26 | Spartans (W) | 2-0 (2-0) | Queen's Park (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Kilmarnock (W) | 0-2 (0-0) | Spartans (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Dundee United (W) | 0-3 (0-2) | Spartans (W) | +0.75 | 3 | T |
| 19/03/26 | Queen's Park (W) | 0-4 (0-1) | Spartans (W) | 0 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Spartans (W) | 5-0 (2-0) | East Fife (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Livingston (W) | 1-2 (0-0) | Spartans (W) | - | - | T |
| 25/01/26 | Kilmarnock (W) | 1-0 (0-0) | Spartans (W) | - | - | B |
| 18/01/26 | Spartans (W) | 1-0 (0-0) | St Johnstone (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Dundee United (W) | 0-0 (0-0) | Spartans (W) | - | - | H |
| 19/10/25 | Spartans (W) | 0-1 (0-0) | Kilmarnock (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Spartans (W) | 1-3 (1-2) | Celtic (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | Spartans (W) | 2-0 (1-0) | Queen's Park (W) | - | - | T |
| 31/08/25 | East Fife (W) | 1-4 (0-1) | Spartans (W) | +1.75 | 3.75 | T |
| 24/08/25 | Spartans (W) | 1-0 (0-0) | Dundee United (W) | - | - | T |
| 26/07/25 | Hibernian (W) | 4-0 (1-0) | Spartans (W) | - | - | B |
| 18/05/25 | Spartans (W) | 1-2 (0-1) | Partick Thistle (W) | - | - | B |
| 11/05/25 | Spartans (W) | 2-0 (1-0) | Queen's Park (W) | - | - | T |
| 08/05/25 | Dundee United (W) | 2-5 (0-3) | Spartans (W) | - | - | T |
| 04/05/25 | Montrose LFC (W) | 2-1 (1-1) | Spartans (W) | - | - | B |
| 01/05/25 | Spartans (W) | 1-1 (0-1) | Aberdeen (W) | +0.5 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1114
Sút cầu môn
78
Tấn công
91101
Tấn công nguy hiểm
4284
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Phạm lỗi
2311
Việt vị
21
Cứu thua
55
So Sánh Sức Mạnh
36 64
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Queens Park (W) (4 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Spartans (W) (9 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Queens Park (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.30 | 4.80 | 1.40 | 0.81 | 2.75 | 0.97 | 0.97 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.25 | 4.60 | 1.40 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 35.00 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.48 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 4.30 | 1.49 | 0.77 | 3.00 | 0.80 | 0.76 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 2.15 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.12 ↓ | -0.50 | 3.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.86 | 4.64 | 1.31 | 0.90 | 3.00 | 0.81 | 0.87 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 11.99 ↑ | 1.17 ↓ | 5.34 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.46 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.10 | 1.46 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 1.17 ↓ | 5.75 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.52 | 4.30 | 1.57 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.50 | -1.50 | 1.40 |
| Live | 18.90 ↑ | 1.03 ↓ | 16.70 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.99 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.60 | 4.33 | 1.50 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.33 | 1.36 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.