Kết quả bóng đá trận Queens Park Rangers (QPR) vs Wycombe Wanderers, 19:00 ngày 21/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 21/07/2026
Queens Park Rangers (QPR)
1 Kết thúc HT 0-0 0
Wycombe Wanderers
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Queens Park Rangers (QPR) Phút Wycombe Wanderers
HT 0-0
Richard Kone 1 - 0 80'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 54
Hòa 00 11
Bại 01 45
Ghi bàn 137 2021
Mất bàn 45 1518
Điểm 96 1613

Chủ = Queens Park Rangers (QPR) · Khách = Wycombe Wanderers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Queens Park Rangers (QPR) (53)Hiệp 1 / Cả trậnWycombe Wanderers (58)
13 (25%)Thắng/Thắng18 (31%)
1 (2%)Thắng/Hòa4 (7%)
1 (2%)Thắng/Bại2 (3%)
7 (13%)Hòa/Thắng5 (9%)
8 (15%)Hòa/Hòa5 (9%)
5 (9%)Hòa/Bại6 (10%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (6%)Bại/Hòa3 (5%)
14 (26%)Bại/Bại15 (26%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

Queens Park Rangers (QPR) 4 (67%)Hòa 2 (33%)Wycombe Wanderers 0 (0%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH10/03/21Queens Park Rangers (QPR)1-0 (1-0)Wycombe Wanderers4-6+0.752.5T
ENG LCH19/12/20Wycombe Wanderers1-1 (0-1)Queens Park Rangers (QPR)5-8+0.252.5H
INT CF23/07/16Wycombe Wanderers0-0 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)6-5+0.252.75H
INT CF01/08/12Wycombe Wanderers0-3 (0-1)Queens Park Rangers (QPR)-+1.253T
INT CF29/07/09Wycombe Wanderers1-2 (0-2)Queens Park Rangers (QPR)-+0.252.25T
INT CF28/07/07Wycombe Wanderers0-1 (0-1)Queens Park Rangers (QPR)-+0.252.5T

Thành tích gần đây — Queens Park Rangers (QPR)

THBBBBHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/07/26FC Magna Wiener Neustadt1-3 (0-2)Queens Park Rangers (QPR)2-6--T
INT CF11/07/26First Wien 18940-0 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)5-6+0.752.75H
ENG LCH02/05/26Ipswich Town3-0 (2-0)Queens Park Rangers (QPR)4-2-1.53B
ENG LCH25/04/26Queens Park Rangers (QPR)2-3 (1-1)Derby County10-602.5B
ENG LCH22/04/26Queens Park Rangers (QPR)1-2 (0-1)Swansea City4-5+0.252.5B
ENG LCH18/04/26Millwall2-0 (2-0)Queens Park Rangers (QPR)6-10-0.752.5B
ENG LCH11/04/26Queens Park Rangers (QPR)0-0 (0-0)Bristol City3-6+0.252.5H
ENG LCH06/04/26Preston North End1-1 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)2-6-0.252.25H
ENG LCH03/04/26Queens Park Rangers (QPR)2-1 (1-0)Watford2-302.5T
ENG LCH21/03/26Queens Park Rangers (QPR)6-1 (3-1)Portsmouth1-9+0.252.25T
ENG LCH14/03/26Leicester City1-3 (1-1)Queens Park Rangers (QPR)3-6-0.52.5T
ENG LCH12/03/26Birmingham City1-0 (1-0)Queens Park Rangers (QPR)10-1-0.752.5B
ENG LCH08/03/26Queens Park Rangers (QPR)0-4 (0-1)Middlesbrough3-8-0.52.5B
ENG LCH28/02/26Queens Park Rangers (QPR)0-2 (0-2)Sheffield United7-4-0.252.75B
ENG LCH25/02/26Southampton5-0 (2-0)Queens Park Rangers (QPR)5-3-0.752.75B
ENG LCH21/02/26Hull City1-3 (1-1)Queens Park Rangers (QPR)8-402.5T
ENG LCH14/02/26Queens Park Rangers (QPR)1-3 (1-2)Blackburn Rovers8-1+0.252.25B
ENG LCH07/02/26Charlton Athletic0-0 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)7-502.25H
ENG LCH31/01/26Queens Park Rangers (QPR)2-1 (0-0)Coventry City5-5-0.252.5T
ENG LCH24/01/26Queens Park Rangers (QPR)2-3 (1-0)Wrexham7-3+0.252.5B

Thành tích gần đây — Wycombe Wanderers

TTBBHBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Wycombe Wanderers4-0 (3-0)Ebbsfleet United---T
ENG L102/05/26Wycombe Wanderers3-2 (2-2)Rotherham United14-1+1.253T
ENG L125/04/26Lincoln City4-3 (2-0)Wycombe Wanderers2-10-0.52.5B
ENG L118/04/26Wycombe Wanderers0-1 (0-0)Blackpool10-6+0.752.75B
ENG L111/04/26Huddersfield Town3-3 (0-1)Wycombe Wanderers10-5-0.252.5H
ENG L106/04/26Wycombe Wanderers1-2 (1-0)Bradford City2-4+0.252.5B
ENG L103/04/26Stockport County3-0 (2-0)Wycombe Wanderers8-10-0.252.5B
ENG L128/03/26Wycombe Wanderers4-0 (1-0)Port Vale9-1+12.5T
ENG L121/03/26Leyton Orient2-0 (1-0)Wycombe Wanderers8-7+0.252.5B
ENG L118/03/26Cardiff City0-2 (0-0)Wycombe Wanderers8-5-0.752.75T
ENG L114/03/26Wycombe Wanderers1-2 (0-2)Luton Town3-3+0.252.5B
ENG L107/03/26Bolton Wanderers3-2 (0-2)Wycombe Wanderers6-4-0.52.5B
ENG L104/03/26Barnsley0-1 (0-0)Wycombe Wanderers2-302.75T
ENG L128/02/26Wycombe Wanderers3-0 (1-0)Burton Albion3-4+0.752.5T
ENG L121/02/26Wycombe Wanderers3-1 (1-0)Stevenage Borough6-4+0.52.25T
ENG L118/02/26Exeter City1-1 (0-1)Wycombe Wanderers8-4+0.252.25H
ENG L114/02/26Reading3-2 (2-0)Wycombe Wanderers1-802.5B
ENG L107/02/26Wycombe Wanderers4-0 (1-0)Doncaster Rovers8-1+0.252.5T
ENG L131/01/26Mansfield Town0-0 (0-0)Wycombe Wanderers5-602.5H
ENG L128/01/26Wycombe Wanderers2-0 (1-0)Wigan Athletic3-9+0.52.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
1
Phạt góc (HT)
3
1
Sút bóng
12
8
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
82
68
Tấn công nguy hiểm
50
35
Sút ngoài cầu môn
7
5
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B0
T0 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Queens Park Rangers (QPR) (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Wycombe Wanderers (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Queens Park Rangers (QPR)Wycombe Wanderers

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Queens Park Rangers (QPR)Wycombe Wanderers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
22
Thắng 1
43
Hòa
46
Thua 1
62
Thua 2+
Queens Park Rangers (QPR)Wycombe Wanderers

Thông tin đội bóng

Queens Park Rangers (QPR) Thông tin Wycombe Wanderers
1882 Thành lập 1887
Loftus Road Stadium Sân nhà Adams Park Stadium
18682 Sức chứa 10000
Julien Stephan HLV Michael Duff
London Khu vực High Wycombe
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.604.204.600.833.000.850.780.751.03
Live1.04 ↓19.00 ↑151.00 ↑5.70 ↑1.500.02 ↓0.58 ↓0.001.38 ↑
VcbetSớm2.302.454.000.771.250.940.870.250.82
Live1.06 ↓7.00 ↑91.00 ↑2.30 ↑1.500.29 ↓0.52 ↓0.001.34 ↑
Mansion88Sớm1.733.753.900.772.750.990.850.750.91
Live1.04 ↓7.70 ↑150.00 ↑4.16 ↑1.500.15 ↓0.62 ↓0.001.38 ↑
InterwettenSớm1.335.507.001.053.500.65---
Live1.04 ↓8.00 ↑100.00 ↑3.00 ↑1.500.15 ↓---
10BETSớm1.335.607.200.803.250.90---
Live1.04 ↓11.07 ↑100.00 ↑3.60 ↑1.500.19 ↓---
12betSớm1.663.803.950.772.750.990.850.750.91
Live1.04 ↓7.70 ↑150.00 ↑4.16 ↑1.500.15 ↓0.62 ↓0.001.38 ↑
CrownSớm1.484.605.400.843.000.921.001.250.76
Live1.01 ↓13.50 ↑26.00 ↑5.26 ↑1.500.07 ↓5.00 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm1.653.473.900.842.750.920.910.750.85
Live1.03 ↓7.80 ↑225.00 ↑4.54 ↑1.500.12 ↓0.62 ↓0.001.38 ↑
WewbetSớm1.504.235.150.873.000.890.821.000.96
Live1.06 ↓7.10 ↑47.00 ↑3.44 ↑1.500.19 ↓0.62 ↓0.001.35 ↑
LadbrokesSớm1.305.006.500.402.501.75---
Live1.61 ↑3.75 ↓4.20 ↓0.57 ↑2.501.25 ↓---
18BetSớm1.654.004.500.883.000.870.770.750.98
Live1.01 ↓18.00 ↑30.00 ↑5.89 ↑1.500.08 ↓0.56 ↓0.001.33 ↑
PinnacleSớm1.864.282.810.953.000.770.870.500.84
Live1.64 ↓4.18 ↓3.81 ↑0.88 ↓3.000.85 ↑0.78 ↓0.750.97 ↑
BwinSớm1.315.006.750.983.500.73---
Live1.62 ↑3.75 ↓4.20 ↓0.57 ↓2.501.25 ↑---
1xBetSớm1.315.026.771.093.500.630.991.500.69
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑5.69 ↑1.500.09 ↓0.57 ↓0.001.40 ↑
Bet 365Sớm1.334.507.001.033.250.780.951.500.85
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑1.500.10 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm1.334.507.001.203.500.62---
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑1.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Queens Park Rangers (QPR)+1 1/2100
Wycombe Wanderers-1 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).