Kết quả bóng đá trận Queens Park Rangers (QPR) vs Fiorentina, 21:00 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 25/07/2026
Queens Park Rangers (QPR)
3 Kết thúc HT 2-1 2
Fiorentina
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Loftus Road Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

Queens Park Rangers (QPR) Phút Fiorentina
Nicolas Madsen 1 - 0 30'
Boy Kemper 2 - 0 39'
44' 2 - 1 Arthur Atta
HT 2-1
Paul Smyth 3 - 1 54'
65' 3 - 2 Roberto Piccoli
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 107
Thắng 32 33
Hòa 00 30
Bại 01 44
Ghi bàn 711 1115
Mất bàn 34 1413
Điểm 96 129

Chủ = Queens Park Rangers (QPR) · Khách = Fiorentina

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Queens Park Rangers (QPR) (51)Hiệp 1 / Cả trậnFiorentina (4)
11 (22%)Thắng/Thắng1 (25%)
1 (2%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (14%)Hòa/Thắng1 (25%)
8 (16%)Hòa/Hòa0 (0%)
5 (10%)Hòa/Bại1 (25%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
14 (27%)Bại/Bại1 (25%)

Thành tích gần đây — Queens Park Rangers (QPR)

TTHBBBBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF21/07/26Queens Park Rangers (QPR)1-0 (0-0)Wycombe Wanderers8-1+1.253T
INT CF16/07/26FC Magna Wiener Neustadt1-3 (0-2)Queens Park Rangers (QPR)2-6--T
INT CF11/07/26First Wien 18940-0 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)5-6+0.752.75H
ENG LCH02/05/26Ipswich Town3-0 (2-0)Queens Park Rangers (QPR)4-2-1.53B
ENG LCH25/04/26Queens Park Rangers (QPR)2-3 (1-1)Derby County10-602.5B
ENG LCH22/04/26Queens Park Rangers (QPR)1-2 (0-1)Swansea City4-5+0.252.5B
ENG LCH18/04/26Millwall2-0 (2-0)Queens Park Rangers (QPR)6-10-0.752.5B
ENG LCH11/04/26Queens Park Rangers (QPR)0-0 (0-0)Bristol City3-6+0.252.5H
ENG LCH06/04/26Preston North End1-1 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)2-6-0.252.25H
ENG LCH03/04/26Queens Park Rangers (QPR)2-1 (1-0)Watford2-302.5T
ENG LCH21/03/26Queens Park Rangers (QPR)6-1 (3-1)Portsmouth1-9+0.252.25T
ENG LCH14/03/26Leicester City1-3 (1-1)Queens Park Rangers (QPR)3-6-0.52.5T
ENG LCH12/03/26Birmingham City1-0 (1-0)Queens Park Rangers (QPR)10-1-0.752.5B
ENG LCH08/03/26Queens Park Rangers (QPR)0-4 (0-1)Middlesbrough3-8-0.52.5B
ENG LCH28/02/26Queens Park Rangers (QPR)0-2 (0-2)Sheffield United7-4-0.252.75B
ENG LCH25/02/26Southampton5-0 (2-0)Queens Park Rangers (QPR)5-3-0.752.75B
ENG LCH21/02/26Hull City1-3 (1-1)Queens Park Rangers (QPR)8-402.5T
ENG LCH14/02/26Queens Park Rangers (QPR)1-3 (1-2)Blackburn Rovers8-1+0.252.25B
ENG LCH07/02/26Charlton Athletic0-0 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)7-502.25H
ENG LCH31/01/26Queens Park Rangers (QPR)2-1 (0-0)Coventry City5-5-0.252.5T

Thành tích gần đây — Fiorentina

TTHTHBHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/07/26Fiorentina1-0 (1-0)Gubbio12-0+2.754T
INT CF19/07/26Fiorentina8-1 (0-0)Fiorentina U20---T
ITA D123/05/26Fiorentina1-1 (1-0)Atalanta3-3-0.252.75H
ITA D117/05/26Juventus0-2 (0-1)Fiorentina6-2-1.53T
ITA D110/05/26Fiorentina0-0 (0-0)Genoa4-3+0.52.25H
ITA D105/05/26AS Roma4-0 (3-0)Fiorentina4-5-0.752.5B
ITA D126/04/26Fiorentina0-0 (0-0)Sassuolo7-4+0.52.5H
ITA D121/04/26Lecce1-1 (0-1)Fiorentina5-2+0.252.25H
UEFA ECL17/04/26Fiorentina2-1 (1-1)Crystal Palace6-102.5T
ITA D114/04/26Fiorentina1-0 (1-0)Lazio5-6+0.252.25T
UEFA ECL10/04/26Crystal Palace3-0 (2-0)Fiorentina3-1-0.752.5B
ITA D104/04/26Verona0-1 (0-0)Fiorentina9-1+0.52.25T
ITA D123/03/26Fiorentina1-1 (0-1)Inter Milan3-5-0.752.75H
UEFA ECL20/03/26Rakow Czestochowa1-2 (0-0)Fiorentina2-502.5T
ITA D117/03/26Cremonese1-4 (0-2)Fiorentina4-6+0.52.5T
UEFA ECL13/03/26Fiorentina2-1 (0-0)Rakow Czestochowa8-3+0.752.5T
ITA D108/03/26Fiorentina0-0 (0-0)Parma7-1+0.752.5H
ITA D103/03/26Udinese3-0 (1-0)Fiorentina5-2+0.252.25B
UEFA ECL27/02/26Fiorentina0-3 (0-2)Jagiellonia Bialystok4-1+1.252.75B
ITA D124/02/26Fiorentina1-0 (1-0)Pisa4-3+0.752.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
1
2
Sút bóng
12
6
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
60
63
Tấn công nguy hiểm
38
30
Sút ngoài cầu môn
7
4
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Queens Park Rangers (QPR) (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Fiorentina (7 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Queens Park Rangers (QPR)Fiorentina

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Queens Park Rangers (QPR)Fiorentina

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
37
Thắng 1
46
Hòa
30
Thua 1
64
Thua 2+
Queens Park Rangers (QPR)Fiorentina

Thông tin đội bóng

Queens Park Rangers (QPR) Thông tin Fiorentina
1882 Thành lập 1926-8-26
Loftus Road Stadium Sân nhà Stadio Artemio Franchi
18682 Sức chứa 47282
Julien Stephan HLV Fabio Grosso
London Khu vực Florence
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.602.210.862.750.870.81-0.250.96
Live1.02 ↓17.00 ↑151.00 ↑5.90 ↑5.500.02 ↓0.810.001.02 ↑
VcbetSớm2.883.402.200.892.750.850.80-0.250.91
Live1.07 ↓7.00 ↑46.00 ↑2.40 ↑5.500.27 ↓0.76 ↓0.000.94 ↑
Mansion88Sớm2.813.352.140.942.750.820.81-0.250.95
Live1.06 ↓6.50 ↑150.00 ↑4.34 ↑5.500.14 ↓0.97 ↑0.000.93 ↓
InterwettenSớm2.803.452.250.652.501.05---
Live1.04 ↓11.00 ↑100.00 ↑4.25 ↑5.500.12 ↓---
10BETSớm2.803.602.240.862.750.84---
Live1.06 ↓8.37 ↑100.00 ↑3.37 ↑5.500.20 ↓---
12betSớm2.813.352.140.942.750.820.81-0.250.95
Live1.06 ↓6.50 ↑150.00 ↑4.34 ↑5.500.14 ↓0.97 ↑0.000.93 ↓
CrownSớm2.853.302.130.902.750.860.84-0.250.92
Live1.01 ↓11.00 ↑23.00 ↑4.76 ↑5.500.09 ↓5.00 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm2.633.172.341.022.750.801.000.000.84
Live1.08 ↓6.00 ↑130.00 ↑4.54 ↑5.500.12 ↓0.93 ↓0.000.97 ↑
WewbetSớm2.713.422.290.922.750.880.80-0.251.02
Live1.05 ↓9.45 ↑72.00 ↑4.15 ↑5.500.14 ↓0.92 ↑0.000.96 ↓
LadbrokesSớm2.703.402.200.672.501.05---
Live1.01 ↓11.00 ↑56.00 ↑0.18 ↓2.502.90 ↑---
18BetSớm2.853.602.250.862.750.860.80-0.250.92
Live1.01 ↓17.00 ↑34.00 ↑8.76 ↑5.500.03 ↓0.800.000.95 ↑
PinnacleSớm2.863.202.160.892.750.820.81-0.250.90
Live1.12 ↓5.91 ↑29.58 ↑2.50 ↑5.500.26 ↓0.74 ↓0.000.99 ↑
BwinSớm2.653.402.200.682.501.05---
Live1.03 ↓11.00 ↑91.00 ↑0.88 ↑5.500.75 ↓---
1xBetSớm2.843.622.280.892.750.891.100.000.69
Live1.06 ↓10.00 ↑51.00 ↑3.82 ↑5.500.18 ↓0.88 ↓0.000.92 ↑
Bet 365Sớm2.703.602.150.902.750.900.83-0.250.98
Live1.02 ↓17.00 ↑151.00 ↑5.60 ↑5.500.11 ↓0.830.000.98
William HillSớm2.753.502.200.702.501.05---
Live1.18 ↓4.75 ↑23.00 ↑0.91 ↑5.500.75 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.