Kết quả bóng đá trận Queen of South vs Aberdeen, 01:45 ngày 23/07/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · 01:45 ngày 23/07/2026
Queen of South
1 Kết thúc HT 1-1 4
Aberdeen
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 16
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Queen of South Phút Aberdeen
Nicky Clark(Assists:Liam Smith) (Kiến tạo: Liam Smith) 1 - 0 14'
37' 1 - 1 Kevin Nisbet
42' Gavin Molloy
HT 1-1
Caleb Goldie 63'
70' 1 - 2 Kevin Nisbet(Assists:Connor Ronan) (Kiến tạo: Connor Ronan)
72' 1 - 3 Kevin Nisbet(Assists:Bradley Lyons)
82' 1 - 4 Bradley Lyons(Assists:Connor Ronan) (Kiến tạo: Connor Ronan)
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 37
Hòa 00 10
Bại 20 63
Ghi bàn 59 1519
Mất bàn 72 1812
Điểm 39 1021

Chủ = Queen of South · Khách = Aberdeen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Queen of South (6)Hiệp 1 / Cả trậnAberdeen (8)
1 (17%)Thắng/Thắng5 (63%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (13%)
1 (17%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (17%)Hòa/Bại1 (13%)
3 (50%)Bại/Bại1 (13%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Queen of South 1 (20%)Hòa 1 (20%)Aberdeen 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC13/07/24Queen of South0-3 (0-3)Aberdeen1-3-1.53B
SCOFAC10/02/19Aberdeen4-1 (0-0)Queen of South5-2-1.52.75B
SCOFAC15/02/12Queen of South1-2 (0-1)Aberdeen--0.752.5B
SCOFAC04/02/12Aberdeen1-1 (0-0)Queen of South--1.52.5H
SCOFAC12/04/08Queen of South4-3 (1-1)Aberdeen--0.752.25T

Thành tích gần đây — Queen of South

THBBHHTHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC18/07/26Brora Rangers0-3 (0-1)Queen of South3-5+13T
SCO LC11/07/26Queen of South1-1 (1-1)Kelty Hearts1-6+13H
INT CF04/07/26Queen of South1-2 (1-2)Crusaders5-5+0.53B
INT CF27/06/26Queen of South0-1 (0-1)Connahs Quay Nomads FC0-403B
SCO CH09/05/26Stenhousemuir1-1 (1-1)Queen of South3-4-0.252.5H
SCO CH06/05/26Queen of South1-1 (0-1)Stenhousemuir11-6+0.252.5H
SCO L102/05/26Alloa Athletic1-4 (1-1)Queen of South10-202.75T
SCO L125/04/26Queen of South2-2 (0-1)Montrose2-2+1.253H
SCO L118/04/26Peterhead1-1 (0-0)Queen of South7-5+0.52.75H
SCO L111/04/26Queen of South2-0 (0-0)Cove Rangers7-5+0.52.5T
SCO L104/04/26Kelty Hearts1-1 (0-0)Queen of South7-2+0.52.5H
SCO L128/03/26Inverness1-1 (0-1)Queen of South2-2-12.75H
SCO L121/03/26Queen of South2-2 (2-1)East Fife5-4+0.752.5H
SCO L114/03/26Hamilton Academical1-3 (1-1)Queen of South8-6+0.252.5T
SCO L107/03/26Queen of South1-1 (0-1)Stenhousemuir3-802.25H
SCO L128/02/26Queen of South0-2 (0-1)Peterhead7-8+0.52.75B
SCO L121/02/26Montrose3-2 (2-0)Queen of South3-5+0.252.5B
SCO L114/02/26Queen of South1-2 (0-1)Alloa Athletic4-2+0.252.5B
SCO L107/02/26Cove Rangers1-1 (0-1)Queen of South9-702.5H
SCO L131/01/26Queen of South2-2 (1-1)Inverness1-6-0.52.5H

Thành tích gần đây — Aberdeen

TTTBBTBBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC18/07/26Aberdeen2-1 (2-0)Queen's Park9-2+1.53.25T
SCO LC15/07/26Brora Rangers0-2 (0-1)Aberdeen0-10+34T
INT CF11/07/26Linfield FC0-2 (0-2)Aberdeen1-4+1.753T
INT CF07/07/26Aberdeen3-6 (0-0)Ross County---B
INT CF04/07/26FC Twente Enschede1-0 (1-0)Aberdeen5-6-1.253.25B
INT CF27/06/26Cove Rangers0-1 (0-1)Aberdeen---T
SCO PR17/05/26Dundee FC3-2 (1-2)Aberdeen7-2-0.252.75B
SCO PR13/05/26Aberdeen0-2 (0-1)Saint Mirren6-1+0.252.5B
SCO PR09/05/26Aberdeen2-0 (1-0)Dundee United4-2+0.252.5T
SCO PR02/05/26Livingston2-2 (0-1)Aberdeen6-3+0.252.5H
SCO PR25/04/26Aberdeen1-0 (1-0)Kilmarnock6-5+0.52.5T
SCO PR11/04/26Aberdeen2-0 (1-0)Hibernian3-3-0.52.5T
SCO PR04/04/26Saint Mirren2-0 (1-0)Aberdeen8-5-0.252.5B
SCO PR22/03/26Glasgow Rangers4-1 (1-0)Aberdeen2-4-1.753.25B
SCO PR14/03/26Aberdeen1-1 (0-0)Falkirk4-10-0.252.5H
SCOFAC08/03/26Dunfermline Athletic3-0 (2-0)Aberdeen7-6+0.752.5B
SCO PR05/03/26Aberdeen1-2 (1-1)Celtic FC6-6-1.253B
SCO PR28/02/26Heart of Midlothian1-0 (1-0)Aberdeen7-4-1.252.75B
SCO PR25/02/26Dundee United0-0 (0-0)Aberdeen4-6-0.252.5H
SCO PR21/02/26Aberdeen2-3 (1-2)Dundee FC2-9+0.52.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
16
Phạt góc (HT)
1
7
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
6
17
Sút cầu môn
2
7
Tấn công
63
87
Tấn công nguy hiểm
15
74
Sút ngoài cầu môn
1
4
Cản bóng
3
6
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Phạm lỗi
8
11
Việt vị
1
4
Cứu thua
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3
T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
2.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Queen of South (15 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Aberdeen (11 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
02
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
23
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Queen of SouthAberdeen

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Queen of SouthAberdeen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
03
Thắng 1
113
Hòa
45
Thua 1
15
Thua 2+
Queen of SouthAberdeen

Thông tin đội bóng

Queen of South Thông tin Aberdeen
1919 Thành lập 1903-3-16
Palmerston Park Sân nhà Pittodrie Stadium
6412 Sức chứa 21421
Allan Johnston HLV Steve Robinson
Dumfries Khu vực Aberdeen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm6.304.751.230.883.250.740.80-1.500.90
Live6.304.751.230.78 ↓3.000.84 ↑0.92 ↑-1.500.78 ↓
EasybetsSớm7.605.701.260.883.250.880.98-1.500.78
Live451.00 ↑41.00 ↑1.07 ↓4.80 ↑5.500.07 ↓2.70 ↑0.000.17 ↓
VcbetSớm8.505.251.290.903.250.890.97-1.500.83
Live51.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑5.500.15 ↓3.65 ↑0.000.19 ↓
Mansion88Sớm6.304.801.330.953.250.790.85-1.500.89
Live6.20 ↓2.10 ↓2.07 ↑7.69 ↑5.500.03 ↓1.92 ↑0.000.36 ↓
InterwettenSớm7.006.251.301.103.500.650.85-1.500.85
Live90.00 ↑28.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑5.500.02 ↓0.85-1.500.85
10BETSớm5.805.401.250.823.250.78---
Live53.37 ↑8.04 ↑1.07 ↓3.42 ↑5.500.14 ↓---
12betSớm6.304.801.330.953.250.790.85-1.500.89
Live46.00 ↑5.40 ↑1.09 ↓7.69 ↑5.500.03 ↓1.92 ↑0.000.36 ↓
CrownSớm6.404.901.320.913.250.790.80-1.500.90
Live23.00 ↑7.80 ↑1.05 ↓4.76 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm5.904.551.310.733.001.030.83-1.500.93
Live6.80 ↑2.13 ↓1.98 ↑5.26 ↑5.500.05 ↓2.00 ↑0.000.34 ↓
WewbetSớm7.404.871.320.903.250.860.88-1.500.90
Live8.15 ↑2.11 ↓2.11 ↑7.65 ↑5.500.03 ↓0.22 ↓-0.252.94 ↑
LadbrokesSớm6.505.251.280.442.501.62---
Live91.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.442.501.40 ↓---
18BetSớm7.254.901.260.813.250.710.71-1.500.81
Live476.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓8.01 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm6.414.741.340.813.000.930.80-1.500.94
Live9.98 ↑2.12 ↓1.98 ↑2.84 ↑5.500.24 ↓0.25 ↓-0.252.86 ↑
HK Jockey ClubSớm6.404.501.320.652.751.100.85-1.250.91
Live8.50 ↑2.06 ↓1.89 ↑3.15 ↑5.750.17 ↓0.38 ↓-3.251.84 ↑
BwinSớm7.255.501.301.053.500.66---
Live226.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.80 ↓4.500.83 ↑---
1xBetSớm6.495.901.291.073.500.670.85-1.500.85
Live480.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓4.11 ↑5.500.17 ↓2.84 ↑0.000.26 ↓
Bet 365Sớm6.506.001.290.903.250.901.00-1.500.80
Live451.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑5.500.15 ↓2.70 ↑0.000.26 ↓
William HillSớm7.005.001.301.103.500.670.85-1.500.85
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑5.500.03 ↓0.80 ↓-1.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.