Kết quả bóng đá trận Qizilqum Zarafshon vs Dinamo Samarqand, 22:00 ngày 18/07/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 18/07/2026
Qizilqum Zarafshon 1 Kết thúc HT 0-2 2
Dinamo Samarqand
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 40°C
Diễn biến trận đấu
| Qizilqum Zarafshon | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Firdavs Abdurakhmonov(Assists:Jakhongir Abdusalomov) (Kiến tạo: Jakhongir Abdusalomov) | |
| 29' | ⚽ 0 - 2 Anvar Khozhimirzaev | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Samandar Shukurillaev ▼ Ilkhomzhon Vakhobov | 46' ⇄ | |
| Haris Hajdarevic 0 - 3 ⚽ | 55' | |
| 58' ⇄ | ▲ Oybek Urmonjonov ▼ Jakhongir Abdusalomov | |
| 58' ⇄ | ▲ Salim Mustafaev ▼ Sanjar Kodirkulov | |
| ▲ Maykon Douglas ▼ Abbosek Abdugafforov | 60' ⇄ | |
| ▲ Fayzullo Jumankuziev ▼ Grigol Chabradze | 60' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Bekhruzbek Oblakulov ▼ Azizbek Amonov | |
| ▲ Shahzod Turopov ▼ Islom Kenjabaev | 74' ⇄ | |
| ▲ Elbek Otakulov ▼ Jaba Jighauri | 74' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Amadu Dumbuya ▼ Firdavs Abdurakhmonov | |
| 76' ⇄ | ▲ Nurillo Tukhtasinov ▼ Raul Djeparov | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 9 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 14 | 20 |
| Điểm | 1 | 9 | 8 | 14 |
Chủ = Qizilqum Zarafshon · Khách = Dinamo Samarqand
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Qizilqum Zarafshon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 7 (24%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 7 (27%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 7 (27%) | Bại/Bại | 9 (31%) |
Bảng xếp hạng
Qizilqum Zarafshon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 2 | 8 | 10 | 19 | 14 | 13 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 12 | 7 | 14 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 4 | 7 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 9 | - | - |
Dinamo Samarqand
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5 | 2 | 6 | 21 | 23 | 17 | 10 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | 8 | 9 |
| Sân khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 11 | 14 | 9 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Qizilqum Zarafshon 8 (40%)Hòa 6 (30%)Dinamo Samarqand 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/25 | Qizilqum Zarafshon | 2-0 (2-0) | Dinamo Samarqand | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/05/25 | Dinamo Samarqand | 3-2 (0-1) | Qizilqum Zarafshon | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/11/24 | Qizilqum Zarafshon | 1-2 (1-1) | Dinamo Samarqand | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/24 | Dinamo Samarqand | 2-0 (2-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/23 | Dinamo Samarqand | 1-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/08/22 | Qizilqum Zarafshon | 4-1 (3-0) | Dinamo Samarqand | +1 | 2.25 | T |
| 18/04/22 | Qizilqum Zarafshon | 0-0 (0-0) | Dinamo Samarqand | +1.5 | 2.25 | H |
| 17/03/22 | Dinamo Samarqand | 0-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | +0.25 | 2 | H |
| 18/08/19 | Qizilqum Zarafshon | 2-1 (0-0) | Dinamo Samarqand | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/05/19 | Dinamo Samarqand | 2-2 (1-1) | Qizilqum Zarafshon | -0.75 | 2.25 | H |
| 30/01/19 | Qizilqum Zarafshon | 1-1 (0-1) | Dinamo Samarqand | - | - | H |
| 30/05/18 | Dinamo Samarqand | 0-3 (0-2) | Qizilqum Zarafshon | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/11/17 | Qizilqum Zarafshon | 1-0 (1-0) | Dinamo Samarqand | - | - | T |
| 26/05/17 | Dinamo Samarqand | 0-1 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.75 | 2.25 | T |
| 15/08/15 | Qizilqum Zarafshon | 1-0 (1-0) | Dinamo Samarqand | - | - | T |
| 04/04/15 | Dinamo Samarqand | 2-2 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | - | - | H |
| 20/09/14 | Dinamo Samarqand | 2-1 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | - | - | B |
| 03/05/14 | Qizilqum Zarafshon | 2-0 (1-0) | Dinamo Samarqand | - | - | T |
| 04/08/13 | Dinamo Samarqand | 1-0 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/07/13 | Qizilqum Zarafshon | 1-1 (0-1) | Dinamo Samarqand | +0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Qizilqum Zarafshon
BTBBBHTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/06/26 | Pakhtakor | 2-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | - | - | B |
| 24/05/26 | Qiziriq Football Club | 1-4 (0-1) | Qizilqum Zarafshon | +1 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-2 (0-2) | Kuruvchi Bunyodkor | - | - | B |
| 11/05/26 | Jayxun | 3-1 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | - | - | B |
| 04/05/26 | Lokomotiv Tashkent | 1-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-0 (0-0) | Xorazm Urganch | 0 | 2 | H |
| 24/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 2-1 (2-1) | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0 | 2 | T |
| 17/04/26 | Termez Surkhon | 0-1 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.25 | 2 | T |
| 13/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 1-3 (0-2) | Sogdiana Jizak | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Buxoro FK | 2-0 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-4 (0-2) | Neftchi Fargona | -0.75 | 2 | B |
| 18/03/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-1 (0-1) | OTMK Olmaliq | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | Mashal Muborak | 0-2 (0-1) | Qizilqum Zarafshon | 0 | 2 | T |
| 04/03/26 | Qizilqum Zarafshon | 2-1 (1-0) | FK Andijon | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/02/26 | Pakhtakor | 2-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | -1.5 | 2.75 | B |
| 10/02/26 | SK Prostejov | 2-1 (1-1) | Qizilqum Zarafshon | - | - | B |
| 09/02/26 | Qizilqum Zarafshon | 1-0 (0-0) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | T |
| 07/02/26 | Freiberg | 1-1 (0-1) | Qizilqum Zarafshon | - | - | H |
| 30/01/26 | FK Tikves Kavadarci | 0-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | - | - | H |
| 27/01/26 | Fakel | 3-3 (1-1) | Qizilqum Zarafshon | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dinamo Samarqand
THBTBHBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/26 | Dinamo Samarqand | 4-2 (2-0) | FC Lochin | - | - | T |
| 15/05/26 | Lokomotiv Tashkent | 2-2 (1-1) | Dinamo Samarqand | 0 | 2 | H |
| 10/05/26 | Dinamo Samarqand | 2-3 (0-1) | FK Gazalkent | - | - | B |
| 02/05/26 | Dinamo Samarqand | 3-1 (3-1) | Mashal Muborak | +1.5 | 2.75 | T |
| 28/04/26 | FK Andijon | 2-1 (0-0) | Dinamo Samarqand | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Dinamo Samarqand | 2-2 (2-0) | OTMK Olmaliq | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Pakhtakor | 4-2 (2-2) | Dinamo Samarqand | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Dinamo Samarqand | 1-2 (0-2) | Lokomotiv Tashkent | +0.5 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | Dinamo Samarqand | 2-1 (0-0) | Sogdiana Jizak | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Xorazm Urganch | 2-1 (1-0) | Dinamo Samarqand | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Buxoro FK | 3-1 (0-1) | Dinamo Samarqand | +0.25 | 2 | B |
| 12/03/26 | Dinamo Samarqand | 1-1 (1-0) | Nasaf Qarshi | 0 | 2.25 | H |
| 06/03/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 1-2 (0-2) | Dinamo Samarqand | 0 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Dinamo Samarqand | 1-2 (1-2) | Navbahor Namangan | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/02/26 | Dinamo Samarqand | 2-2 (1-1) | FK Yelimay Semey | - | - | H |
| 16/02/26 | Dinamo Samarqand | 1-2 (0-1) | FC Astana | - | - | B |
| 14/02/26 | Dinamo Samarqand | 0-4 (0-4) | Lokomotiv Moscow | - | - | B |
| 11/02/26 | Dinamo Samarqand | 3-0 (0-0) | FC Pyunik | - | - | T |
| 09/02/26 | Zenit St. Petersburg | 1-0 (1-0) | Dinamo Samarqand | - | - | B |
| 28/01/26 | Akron | 1-0 (1-0) | Dinamo Samarqand | - | - | B |
Đội hình
Qizilqum Zarafshon
Dinamo Samarqand
1Farkhod Rakhmatov4Ilkhomzhon Vakhobov15Nikola Kumburovic34Grigol Chabradze44Giyosdzhon Rizoqulov8Shakhzod Rakhmatullaev31Jaba Jighauri77Diyor Rahmatilloev10CIslom Kenjabaev11Luka Ratkovic18Abdugafforov A.18Abbosek Abdugafforov27Edem Nemanov3Mihail Stefan7Sanjar Kodirkulov20Jaloliddin Jumaboev26Marko Stanojevic18Raul Djeparov21Jakhongir Abdusalomov30Haris Hajdarevic8Azizbek Amonov10CAnvar Khozhimirzaev37Firdavs Abdurakhmonov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Farkhod Rakhmatov
- 4Ilkhomzhon Vakhobov▼ Rời sân 46'
- 8Shakhzod Rakhmatullaev
- 10Islom Kenjabaev C▼ Rời sân 74'
- 11Luka Ratkovic
- 15Nikola Kumburovic
- 18Abdugafforov A.
- 18Abbosek Abdugafforov▼ Rời sân 60'
- 31Jaba Jighauri▼ Rời sân 74'
- 34Grigol Chabradze▼ Rời sân 60'
- 44Giyosdzhon Rizoqulov
- 77Diyor Rahmatilloev
Khách · 433
- 3Mihail Stefan
- 7Sanjar Kodirkulov▼ Rời sân 58'
- 8Azizbek Amonov▼ Rời sân 66'
- 10Anvar Khozhimirzaev C⚽ Ghi bàn 29'
- 18Raul Djeparov▼ Rời sân 76'
- 20Jaloliddin Jumaboev
- 21Jakhongir Abdusalomov🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 58'
- 26Marko Stanojevic
- 27Edem Nemanov
- 30Haris Hajdarevic⚽ Phản lưới 55'
- 37Firdavs Abdurakhmonov⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 76'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
97
Sút cầu môn
34
Tấn công
146115
Tấn công nguy hiểm
8361
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Qizilqum Zarafshon (26 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Dinamo Samarqand (29 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Qizilqum Zarafshon (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 1 (9%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 2 (18%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOV
Dinamo Samarqand (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 1 (9%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (91%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (9%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Qizilqum Zarafshon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Akmal Rustamov | HLV | Vadim Abramov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.80 | 0.96 | 2.25 | 0.73 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.23 ↑ | 3.30 | 2.80 ↓ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.97 ↓ | 0.25 | 0.78 | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.13 | 2.90 | 0.89 | 2.25 | 0.90 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.13 | 3.00 ↑ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 1.00 ↓ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.55 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.15 ↑ | 2.95 ↓ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.00 | 3.40 | 0.92 | 2.25 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.18 ↑ | 3.00 | 2.75 ↓ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.05 | 3.60 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.20 ↑ | 2.75 ↓ | 0.74 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.17 | 3.11 | 2.14 | 0.86 | 2.25 | 0.88 | 0.89 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 2.27 ↓ | 3.25 ↑ | 2.81 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.28 | 3.79 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 1.30 | 0.75 | 0.58 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.31 ↑ | 2.92 ↓ | 1.08 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.99 ↓ | 0.25 | 0.77 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.75 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 1.00 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 2.30 | 3.00 | 2.75 | 1.05 | 2.50 | 0.67 ↑ | 0.99 ↓ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.