Kết quả bóng đá trận Qingdao West Coast vs Qingdao Manatee, 17:00 ngày 02/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 17:00 ngày 02/08/2026
Qingdao West Coast Sắp đá --:--:--
Qingdao Manatee
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Qingdao West Coast University Town sport
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 11 | 14 | 25 |
| Điểm | 4 | 0 | 16 | 5 |
Chủ = Qingdao West Coast · Khách = Qingdao Manatee
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Qingdao West Coast | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 4 (16%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 9 (36%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 8 (33%) |
Bảng xếp hạng
Qingdao West Coast
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 10 | 4 | 24 | 29 | 28 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 7 | 0 | 13 | 9 | 16 | 10 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 20 | 12 | 8 |
Qingdao Manatee
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 3 | 11 | 30 | 38 | 14 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 13 | 17 | 7 |
| Sân khách | 10 | 1 | 1 | 8 | 13 | 25 | 4 | 15 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Qingdao West Coast (25 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Qingdao Manatee (24 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Qingdao West Coast | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1994 | |
| Qingdao West Coast University Town sport | Sân nhà | Qingdao Youth Football Stadium |
| 0 | Sức chứa | 20525 |
| Zheng Zhi | HLV | Milan Ristic |
| Khu vực | Qingdao |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.95 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.87 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.73 | 3.75 | 3.95 | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.30 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.65 ↓ | 4.20 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | 0.70 | 0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.85 | 4.30 | 0.74 | 2.75 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.71 ↑ | 3.75 ↓ | 4.20 ↓ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.95 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.87 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.73 | 3.75 | 3.95 | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 3.85 | 4.15 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.78 ↑ | 3.65 ↓ | 3.50 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.78 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.48 | 4.00 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.63 | 3.48 | 4.00 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 0.75 | 0.88 | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.72 | 3.98 | 0.78 | 2.75 | 1.00 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.46 ↓ | 3.73 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.90 | 4.30 | 0.74 | 2.75 | 1.01 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.70 ↓ | 4.00 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.86 | 4.51 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 0.89 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.93 ↑ | 4.20 ↓ | 1.04 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.08 | 4.53 | 0.83 | 2.75 | 1.00 | 0.91 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.77 ↑ | 3.93 ↓ | 4.38 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.33 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.70 ↓ | 4.20 ↓ | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.20 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.91 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.70 | 4.00 ↓ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.