Kết quả bóng đá trận Qingdao West Coast vs Chengdu Rongcheng FC, 18:00 ngày 17/07/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 17/07/2026
Qingdao West Coast 1 Kết thúc HT 1-0 1
Chengdu Rongcheng FC
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Địa điểm: Qingdao West Coast University Town sport Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Qingdao West Coast
Chengdu Rongcheng FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Shen Yinhao
2'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Wellington Alves da Silva
6'
🎯 Dứt điểm - Behram Abduweli (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Davidson (chân phải) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Wei Shihao (chân phải) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Liao Lisheng (chân trái) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Wellington Alves da Silva (chân phải) — chệch khung thành
23'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Nelson Luz 1-0
🎯 Dứt điểm - Nelson Luz (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Zhanpeng Yang (chân phải) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Wang Ziming (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ailinizhaer Luoheman (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Ailinizhaer Luoheman
35'
🎯 Dứt điểm - Wang Ziming (chân phải) — bị cản phá
37'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Dong Yu
🎯 Dứt điểm - Abdul-Aziz Yakubu (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Felipe Silva, ra Behram Abduweli
48'
🎯 Dứt điểm - Wei Shihao (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nelson Luz (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nelson Luz (chân trái) — chệch khung thành
53'
🟨 Thẻ vàng - Wei Shihao
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Zhanpeng Yang (chân phải) — bị chặn
58'
🔁 Thay người: vào Romulo Jose Pacheco da Silva, ra Wang Ziming
58'
🔁 Thay người: vào Wang dongsheng, ra Hu Hetao
🔁 Thay người: vào Zhang ChengDong, ra Zhanpeng Yang
68'
⛳ Phạt góc
68'
🟨 Thẻ vàng - Yang MingYang
🔁 Thay người: vào Shiming Jin, ra Ailinizhaer Luoheman
72'
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nelson Luz (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Davidson
74'
🎯 Dứt điểm - Wei Shihao (đánh đầu) — chệch khung thành
76'
⚽ BÀN THẮNG - Felipe Silva 1-1
76'
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (chân trái) — vào lưới
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Dong Yanfeng, ra Li Yang
82'
🎯 Dứt điểm - Wei Shihao (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Abdul-Aziz Yakubu (chân phải) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Egor Sorokin (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Peng Xinli
🔁 Thay người: vào Jingchao Meng, ra Peng Xinli
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Qingdao West Coast | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | 📺 Wellington Alves da Silva(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| Nelson Luz 1 - 1 ⚽ | 23' | |
| Ailinizhaer Luoheman | 34' | |
| Dong Yu | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Felipe Silva ▼ Behram Abduweli | |
| 52' | Wei Shihao | |
| 58' ⇄ | ▲ Romulo Jose Pacheco da Silva ▼ Wang Ziming | |
| 58' ⇄ | ▲ Wang dongsheng ▼ Hu Hetao | |
| 61' | ⚽ 1 - 2 | |
| ▲ Zhang ChengDong ▼ Zhanpeng Yang | 64' ⇄ | |
| 68' | Yang MingYang | |
| ▲ Shiming Jin ▼ Ailinizhaer Luoheman | 70' ⇄ | |
| Davidson | 74' | |
| 76' | ⚽ 1 - 3 Felipe Silva | |
| 82' ⇄ | ▲ Dong Yanfeng ▼ Li Yang | |
| Peng Xinli | 90+1' | |
| ▲ Jingchao Meng ▼ Peng Xinli | 90+1' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 13 | 13 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 15 |
Chủ = Qingdao West Coast · Khách = Chengdu Rongcheng FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Qingdao West Coast | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 4 (15%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 9 (35%) | Hòa/Hòa | 9 (25%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Qingdao West Coast
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 10 | 4 | 26 | 29 | 31 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 7 | 0 | 15 | 9 | 19 | 4 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 20 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 10 | - | - |
Chengdu Rongcheng FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 6 | 2 | 42 | 21 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 25 | 8 | 24 | 1 |
| Sân khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 17 | 13 | 21 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Qingdao West Coast 0 (0%)Hòa 3 (60%)Chengdu Rongcheng FC 2 (40%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 5-1 (2-0) | Qingdao West Coast | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/10/25 | Qingdao West Coast | 2-2 (1-0) | Chengdu Rongcheng FC | -1 | 3 | H |
| 17/05/25 | Chengdu Rongcheng FC | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | -1.5 | 3 | H |
| 27/10/24 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Chengdu Rongcheng FC | -1 | 3 | H |
| 26/05/24 | Chengdu Rongcheng FC | 7-0 (3-0) | Qingdao West Coast | -1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Qingdao West Coast
BTTHHTHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-0 (2-0) | Qingdao West Coast | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Qingdao West Coast | 2-1 (0-0) | Shanghai Port | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Qingdao West Coast | 3-1 (1-1) | Zhejiang Professional FC | 0 | 2.75 | T |
| 19/06/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | +1 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Qingdao West Coast | 2-2 (1-1) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Yunnan Yukun | 2-3 (1-1) | Qingdao West Coast | -0.5 | 3 | T |
| 19/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (0-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Dalian Zhixing | 2-3 (0-1) | Qingdao West Coast | -0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Wuhan Three Towns | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Qingdao West Coast | -1.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Qingdao West Coast | 0-0 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | Qingdao Manatee | 0-0 (0-0) | Qingdao West Coast | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Liaoning Tieren | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 5-1 (2-0) | Qingdao West Coast | -1.75 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Qingdao West Coast | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Shanghai Port | 4-1 (0-0) | Qingdao West Coast | -1.25 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Zhejiang Professional FC | 2-0 (2-0) | Qingdao West Coast | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/02/26 | FC Pyunik | 1-1 (0-0) | Qingdao West Coast | - | - | H |
Thành tích gần đây — Chengdu Rongcheng FC
HHTTTBBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-1 (1-0) | Chongqing Tonglianglong | +1.25 | 3 | H |
| 05/07/26 | Qingdao Manatee | 1-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 2-3 (0-1) | Chengdu Rongcheng FC | +0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Shanghai Zetian | 0-4 (0-1) | Chengdu Rongcheng FC | +2 | 3 | T |
| 30/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-0 (1-0) | Shandong Taishan | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Dalian Zhixing | 2-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 0-1 (0-0) | Shanghai Port | +1.25 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-1) | Chengdu Rongcheng FC | +1 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 3-0 (1-0) | Henan Football Club | +1 | 3 | T |
| 05/05/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +1 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-3 (2-1) | Chengdu Rongcheng FC | -0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 4-0 (3-0) | Zhejiang Professional FC | +1 | 3 | T |
| 21/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 2-1 (0-1) | Yunnan Yukun | +1.25 | 3 | T |
| 17/04/26 | Wuhan Three Towns | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +1.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | Beijing Guoan | 1-2 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.25 | 3 | T |
| 03/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 5-1 (2-0) | Qingdao West Coast | +1.75 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Chongqing Tonglianglong | 3-3 (0-2) | Chengdu Rongcheng FC | +1.25 | 3 | H |
| 15/03/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-0 (0-0) | Qingdao Manatee | +1.75 | 3 | T |
| 06/03/26 | Chengdu Rongcheng FC | 5-1 (3-1) | Shenzhen Xinpengcheng | +1.75 | 3 | T |
| 17/02/26 | Machida Zelvia | 3-2 (2-1) | Chengdu Rongcheng FC | -0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
Qingdao West Coast
Chengdu Rongcheng FC
16Hao Li5Samir Memisevic15Peng Wang19Dong Yu22Wang Gengrui4Ailinizhaer Luoheman10Nelson Luz11CDavidson25Peng Xinli30Zhanpeng Yang9Abdul-Aziz Yakubu32Liu Dianzuo2Hu Hetao4Yiran He22Li Yang28Egor Sorokin16Yang MingYang23Liao Lisheng11Wellington Alves da Silva27Behram Abduweli7CWei Shihao20Wang Ziming
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 4Ailinizhaer Luoheman🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 70'6.4
- 5Samir Memisevic8
- 9Abdul-Aziz Yakubu6.6
- 10Nelson Luz⚽ Ghi bàn 23'7.6
- 11Davidson C🟨 Thẻ vàng 74'6.8
- 15Peng Wang6.4
- 16Hao Li7.1
- 19Dong Yu🟨 Thẻ vàng 41'5.9
- 22Wang Gengrui6.2
- 25Peng Xinli🟨 Thẻ vàng 90+1' · ▼ Rời sân 90+1'7.8
- 30Zhanpeng Yang▼ Rời sân 64'6.2
Khách · 4222
- 2Hu Hetao▼ Rời sân 58'6.2
- 4Yiran He6.8
- 7Wei Shihao C🟨 Thẻ vàng 52'7
- 11Wellington Alves da Silva6.9
- 16Yang MingYang🟨 Thẻ vàng 68'7.2
- 20Wang Ziming▼ Rời sân 58'6.2
- 22Li Yang▼ Rời sân 82'6.6
- 23Liao Lisheng7.1
- 27Behram Abduweli▼ Rời sân 46'6.3
- 28Egor Sorokin6.6
- 32Liu Dianzuo6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
32
Tấn công
78128
Tấn công nguy hiểm
2860
Sút ngoài cầu môn
49
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1819
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Chuyền bóng
255511
TL chuyền bóng thành công
77%87%
Phạm lỗi
1918
Việt vị
15
Cứu thua
22
Tắc bóng
1011
Quả ném biên
1219
Cắt bóng
105
Tạt bóng thành công
18
Chuyền dài
3422
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.80.9
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
36 64
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B2T2 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Qingdao West Coast (26 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Chengdu Rongcheng FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Qingdao West Coast (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Chengdu Rongcheng FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 3 (17%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Qingdao West Coast
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Samir Memisevic Hậu vệ | 8 | 0/0 | 24/31 | 7 | |||
| 25Peng Xinli Tiền vệ | 7.8 | 0/0 | 37/39 | 4 | |||
| 10Nelson Luz Tiền đạo | 7.6 | 1 | 4/1 | 19/28 | 1 | ||
| 16Hao Li Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 18/34 | 0 | |||
| 11Davidson Tiền đạo | 6.8 | 1/1 | 15/18 | 3 | |||
| 9Abdul-Aziz Yakubu Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 8/11 | 1 | |||
| 15Peng Wang Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 25/28 | 0 | |||
| 4Ailinizhaer Luoheman Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 8/9 | 1 | |||
| 30Zhanpeng Yang Tiền vệ | 6.2 | 2/0 | 8/13 | 2 | |||
| 22Wang Gengrui Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 13/20 | 3 | |||
| 19Dong Yu Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 14/19 | 5 | |||
| 28Zhang ChengDong (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 6Shiming Jin (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 21Jingchao Meng (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
Chengdu Rongcheng FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Yang MingYang Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 65/70 | 3 | |||
| 23Liao Lisheng Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 57/64 | 8 | |||
| 7Wei Shihao Tiền đạo | 7 | 4/0 | 25/34 | 1 | |||
| 11Wellington Alves da Silva Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 19/22 | 1 | |||
| 32Liu Dianzuo Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 4Yiran He Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 55/59 | 4 | |||
| 28Egor Sorokin Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 57/68 | 1 | |||
| 22Li Yang Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 78/87 | 0 | |||
| 27Behram Abduweli Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 10/10 | 1 | |||
| 20Wang Ziming Tiền đạo | 6.2 | 2/1 | 8/11 | 0 | |||
| 2Hu Hetao Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 21/26 | 5 | |||
| 9Felipe Silva (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1 | 3/1 | 7/10 | 0 | ||
| 17Wang dongsheng (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 12/16 | 0 | |||
| 10Romulo Jose Pacheco da Silva (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 19Dong Yanfeng (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Qingdao West Coast | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Qingdao West Coast University Town sport | Sân nhà | Phoenix Mountain Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Zheng Zhi | HLV | John Aloisi |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.47 | 3.52 | 1.65 | 0.89 | 3.00 | 0.73 | 0.83 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 3.38 ↓ | 3.52 | 1.67 ↑ | 0.89 | 3.00 | 0.73 | 0.83 | -0.75 | 0.87 | |
| Easybets | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.77 | 1.06 | 3.00 | 0.81 | 0.89 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 4.10 ↑ | 4.10 ↑ | 1.72 ↓ | 1.01 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.94 ↑ | -0.75 | 0.94 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.73 | 0.86 | 2.75 | 0.91 | 0.77 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 4.20 ↑ | 3.80 ↑ | 1.70 ↓ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.84 ↑ | -0.75 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.70 | 1.73 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 0.83 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 3.95 ↑ | 3.90 ↑ | 1.76 ↑ | 1.04 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.93 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.95 | 3.50 | 1.85 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 4.10 ↑ | 3.80 ↑ | 1.75 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.75 | 0.84 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 3.95 ↑ | 1.74 ↓ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.70 | 1.73 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 0.83 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 3.95 ↑ | 3.90 ↑ | 1.76 ↑ | 1.04 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.93 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.73 | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.76 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 3.95 ↑ | 4.05 ↑ | 1.73 | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | 0.91 ↑ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.69 | 3.47 | 1.68 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 3.84 ↑ | 3.59 ↑ | 1.78 ↑ | 1.03 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.88 ↑ | -0.75 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.77 | 3.58 | 1.75 | 0.87 | 2.75 | 0.91 | 0.80 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 4.23 ↑ | 3.93 ↑ | 1.71 ↓ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.94 ↑ | -0.75 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.73 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 3.90 | 3.60 ↑ | 1.70 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.77 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.81 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 4.00 | 4.00 ↑ | 1.75 ↓ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.86 ↑ | -0.75 | 0.90 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.98 | 3.72 | 1.82 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 4.38 ↑ | 4.17 ↑ | 1.74 ↓ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.87 | 0.93 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.75 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 3.75 ↑ | 1.70 ↓ | 0.58 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.28 | 3.87 | 1.80 | 0.74 | 2.50 | 1.12 | 0.39 | -1.50 | 2.08 |
| Live | 4.38 ↑ | 4.04 ↑ | 1.75 ↓ | 0.77 ↑ | 2.75 | 1.08 ↓ | 0.89 ↑ | -0.75 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.75 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 4.10 ↑ | 4.00 ↑ | 1.73 ↓ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.88 ↑ | -0.75 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.75 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 0.77 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 4.00 | 3.75 ↑ | 1.73 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | 0.81 ↑ | -0.75 | 0.92 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao West Coast | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Chengdu Rongcheng FC | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).