Kết quả bóng đá trận Qingdao Red Lions vs Dalian Kewei, 15:00 ngày 23/06/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 15:00 ngày 23/06/2026
Qingdao Red Lions 0 Kết thúc HT 0-0 0
Dalian Kewei
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Guoxin Sports Center Training Field
Diễn biến trận đấu
| Qingdao Red Lions | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Junhao Tang ▼ Zhang Xianbing | |
| Abduhelil Osmanjan | 58' | |
| 59' ⇄ | ▲ Ge YuXiang ▼ Jianming Huang | |
| 59' ⇄ | ▲ Liu Xiao Long ▼ Yao Xuchen | |
| ▲ Fu Jie ▼ Sun Weijia | 77' ⇄ | |
| ▲ Zhengkuan Wen ▼ Zhou Jianyi | 77' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Zhang zhen ▼ Peyzullah Bahtiyar | |
| 84' ⇄ | ▲ Cheng Changcheng ▼ Yongze Chen | |
| ▲ Shihao Chen ▼ Jiajie Deng | 85' ⇄ | |
| 90+1' | Wang Peng | |
| Zhiyu Yao | 90+7' | |
| ▲ Ferdanwus Mehmut ▼ Kaihua Jiang | 90+8' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 7 | 6 |
| Điểm | 3 | 6 | 16 | 20 |
Chủ = Qingdao Red Lions · Khách = Dalian Kewei
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Qingdao Red Lions | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 7 (30%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 7 (33%) | Hòa/Hòa | 7 (30%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Qingdao Red Lions
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 | 17 | 20 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 5 | 2 | 13 | 9 | 11 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 8 | 9 | 6 |
Dalian Kewei
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 8 | 2 | 16 | 8 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 3 | 0 | 11 | 2 | 21 | 1 |
| Sân khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 5 | 6 | 11 | 5 |
Đội hình
Qingdao Red Lions
Dalian Kewei
24He Zhizhe3Bowei Dai4Huang Yuxuan6CEnysar Emet13Zhiyu Yao7Li Mingfan8Zhou Jianyi10Abduhelil Osmanjan16Kaihua Jiang33Sun Weijia11Jiajie Deng1Zhang Chong5CFu Yuncheng14Zhen Li27Yang Li35Wang Peng31Peyzullah Bahtiyar37Jianming Huang18Yao Xuchen29Yongze Chen30Zeyuan Yu20Zhang Xianbing
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Bowei Dai
- 4Huang Yuxuan
- 6Enysar Emet C
- 7Li Mingfan
- 8Zhou Jianyi▼ Rời sân 77'
- 10Abduhelil Osmanjan🟨 Thẻ vàng 58'
- 11Jiajie Deng▼ Rời sân 85'
- 13Zhiyu Yao🟨 Thẻ vàng 90+7'
- 16Kaihua Jiang▼ Rời sân 90+8'
- 24He Zhizhe
- 33Sun Weijia▼ Rời sân 77'
Khách · 4231
- 1Zhang Chong
- 5Fu Yuncheng C
- 14Zhen Li
- 18Yao Xuchen▼ Rời sân 59'
- 20Zhang Xianbing▼ Rời sân 46'
- 27Yang Li
- 29Yongze Chen▼ Rời sân 84'
- 30Zeyuan Yu
- 31Peyzullah Bahtiyar▼ Rời sân 81'
- 35Wang Peng🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 37Jianming Huang▼ Rời sân 59'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
21
Sút bóng
107
Sút cầu môn
33
Tấn công
7687
Tấn công nguy hiểm
4348
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1819
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
383298
TL chuyền bóng thành công
83%80%
Phạm lỗi
1918
Việt vị
11
Cứu thua
33
Tắc bóng
87
Quả ném biên
2121
Cắt bóng
23
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
1819
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.590.33
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Qingdao Red Lions (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Dalian Kewei (23 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 0.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Qingdao Red Lions | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Guoxin Sports Center Training Field | Sân nhà | Dalian football youth training base |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Wang Xiao | HLV | Hui Xu |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 2.80 | 2.03 | 0.79 | 2.00 | 0.89 | 1.01 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 3.90 | 2.80 | 2.03 | 0.78 ↓ | 2.00 | 0.90 ↑ | 1.01 | -0.25 | 0.73 | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 2.89 | 2.03 | 0.86 | 2.00 | 0.90 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.40 ↓ | 2.87 ↓ | 2.11 ↑ | 0.88 ↑ | 2.00 | 0.88 ↓ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 2.90 | 2.35 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 2.70 ↓ | 2.15 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 2.85 | 2.30 | 0.97 | 2.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 3.85 ↑ | 2.80 ↓ | 2.09 ↓ | 0.75 ↓ | 2.00 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 2.89 | 2.03 | 0.86 | 2.00 | 0.90 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.40 ↓ | 2.87 ↓ | 2.11 ↑ | 0.88 ↑ | 2.00 | 0.88 ↓ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 2.92 | 2.05 | 0.90 | 2.00 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.35 ↑ | 2.91 ↓ | 1.97 ↓ | 0.90 | 2.00 | 0.80 | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.25 | 2.76 | 2.21 | 0.95 | 2.00 | 0.75 | 0.84 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 3.54 ↑ | 2.87 ↑ | 2.03 ↓ | 0.85 ↓ | 2.00 | 0.89 ↑ | 1.01 ↑ | -0.25 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 2.87 | 2.10 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 3.50 | 2.87 | 2.05 ↓ | 1.45 ↓ | 2.50 | 0.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 2.80 | 2.30 | 0.82 | 2.00 | 0.74 | 0.84 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 3.80 ↑ | 2.95 ↑ | 2.05 ↓ | 0.82 | 2.00 | 0.82 ↑ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.74 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.32 | 2.69 | 2.31 | 0.97 | 2.00 | 0.79 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 4.01 ↑ | 2.63 ↓ | 2.10 ↓ | 0.83 ↓ | 2.00 | 0.93 ↑ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 2.85 | 2.05 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 3.50 | 2.85 | 2.05 | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.83 | 2.86 | 2.00 | 0.63 | 1.50 | 1.09 | 1.62 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 4.05 ↑ | 2.68 ↓ | 2.08 ↑ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.63 ↓ | 0.92 ↓ | -0.25 | 0.71 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 2.80 | 2.30 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 3.90 ↑ | 3.10 ↑ | 1.90 ↓ | 0.80 ↑ | 2.00 | 1.00 ↓ | 0.80 ↑ | -0.50 | 1.00 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 2.75 | 2.05 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↓ | 2.75 | 2.15 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Red Lions | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Dalian Kewei | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).