Kết quả bóng đá trận Qingdao Manatee vs Tianjin Tigers, 16:30 ngày 25/07/2026
Super League (Trung Quốc) · 16:30 ngày 25/07/2026
Qingdao Manatee 0 Kết thúc HT 0-1 2
Tianjin Tigers
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Qingdao Youth Football Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Qingdao Manatee
Tianjin Tigers
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Kim Hee-Gon
2'
⛳ Phạt góc
3'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
15'
🟨 Thẻ vàng - Guilherme Schettine
🎯 Dứt điểm - Malcom Sylas Edjouma (chân phải) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Schettine (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Song Wenjie (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Suda Li (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Malcom Sylas Edjouma (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cong Yang (chân phải) — chệch khung thành
33'
⚽ BÀN THẮNG - Guilherme Schettine 0-1, kiến tạo: Sun Ming Him
33'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Schettine (chân phải) — vào lưới
36'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Schettine (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cong Yang (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Schettine (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Song Wenjie (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Hailong Li, ra Cong Yang
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Strandberg (chân trái) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Schettine (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yonghao Jin (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Malcom Sylas Edjouma (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Malcom Sylas Edjouma (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Wang Zhenghao, ra Xie Weijun
61'
🔁 Thay người: vào Chen Zhexuan, ra Huang Jiahui
⛳ Phạt góc
63'
🟨 Thẻ vàng - Sun Ming Him
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yonghao Jin (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luo Senwen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yonghao Jin (chân phải) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào Cristian Salvador, ra Wang Qiuming
73'
🔁 Thay người: vào Ji Shengpan, ra Guilherme Schettine
🔁 Thay người: vào Lin Chuangyi, ra Song Wenjie
🔁 Thay người: vào Junshuai Liu, ra Jin Yangyang
75'
🎯 Dứt điểm - Xadas (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Yonghao Jin
77'
🎯 Dứt điểm - Ji Shengpan (chân trái) — bị chặn
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Aitor Córdoba (đánh đầu) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Ji Shengpan (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Liu XinYu, ra Yonghao Jin
80'
🔁 Thay người: vào Shi Yan, ra Sun Ming Him
81'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Malcom Sylas Edjouma (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Junshuai Liu (chân phải) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Ji Shengpan (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Junshuai Liu (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Alberto Quiles (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Malcom Sylas Edjouma
🔁 Thay người: vào Kuang Zhaolei, ra Zixian Wei
90+4'
🎯 Dứt điểm - Alberto Quiles (chân trái) — chệch khung thành
90+6'
⚽ BÀN THẮNG - Alberto Quiles 0-2, kiến tạo: Xadas
90+6'
🎯 Dứt điểm - Alberto Quiles (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Lin Chuangyi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Suda Li (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Qingdao Manatee | Phút | |
| 15' | Guilherme Schettine | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 Guilherme Schettine(Assists:Sun Ming Him) (Kiến tạo: Sun Ming Him) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Hailong Li ▼ Cong Yang | 46' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Wang Zhenghao ▼ Xie Weijun | |
| 61' ⇄ | ▲ Chen Zhexuan ▼ Huang Jiahui | |
| 63' | Sun Ming Him | |
| 72' ⇄ | ▲ Cristian Salvador ▼ Wang Qiuming | |
| 73' ⇄ | ▲ Ji Shengpan ▼ Guilherme Schettine | |
| ▲ Lin Chuangyi ▼ Song Wenjie | 75' ⇄ | |
| ▲ Junshuai Liu ▼ Jin Yangyang | 75' ⇄ | |
| Yonghao Jin | 76' | |
| ▲ Liu XinYu ▼ Yonghao Jin | 80' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Shi Yan ▼ Sun Ming Him | |
| Lin Chuangyi(Reason:Reviewed) 📺 VAR | 86' | |
| Malcom Sylas Edjouma | 90' | |
| ▲ Kuang Zhaolei ▼ Zixian Wei | 90+1' ⇄ | |
| 90+6' | ⚽ 0 - 2 Alberto Quiles(Assists:Xadas) (Kiến tạo: Xadas) | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 11 | 0 | 25 | 8 |
| Điểm | 0 | 9 | 5 | 15 |
Chủ = Qingdao Manatee · Khách = Tianjin Tigers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Qingdao Manatee | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 9 (33%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 6 (22%) |
| 8 (33%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Qingdao Manatee
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 3 | 11 | 30 | 38 | 14 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 13 | 17 | 7 |
| Sân khách | 10 | 1 | 1 | 8 | 13 | 25 | 4 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 17 | - | - |
Tianjin Tigers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 6 | 7 | 26 | 22 | 14 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 12 | 12 | 9 | 16 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 10 | 15 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Qingdao Manatee 6 (30%)Hòa 7 (35%)Tianjin Tigers 7 (35%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Tianjin Tigers | 1-1 (0-0) | Qingdao Manatee | -0.5 | 2.75 | H |
| 27/07/25 | Qingdao Manatee | 2-0 (1-0) | Tianjin Tigers | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/03/25 | Tianjin Tigers | 1-0 (1-0) | Qingdao Manatee | -1 | 2.5 | B |
| 27/10/24 | Tianjin Tigers | 1-0 (1-0) | Qingdao Manatee | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/05/24 | Qingdao Manatee | 3-1 (2-0) | Tianjin Tigers | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/10/23 | Qingdao Manatee | 1-4 (0-2) | Tianjin Tigers | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/06/23 | Tianjin Tigers | 3-2 (2-1) | Qingdao Manatee | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/10/13 | Qingdao Manatee | 4-1 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/04/13 | Tianjin Tigers | 1-2 (0-0) | Qingdao Manatee | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/07/12 | Tianjin Tigers | 0-0 (0-0) | Qingdao Manatee | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/03/12 | Qingdao Manatee | 2-1 (1-0) | Tianjin Tigers | - | - | T |
| 29/10/11 | Qingdao Manatee | 3-0 (1-0) | Tianjin Tigers | - | - | T |
| 02/07/11 | Tianjin Tigers | 1-1 (0-1) | Qingdao Manatee | - | - | H |
| 01/08/10 | Tianjin Tigers | 2-1 (0-1) | Qingdao Manatee | - | - | B |
| 28/03/10 | Qingdao Manatee | 1-1 (1-0) | Tianjin Tigers | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/10/09 | Tianjin Tigers | 3-2 (1-2) | Qingdao Manatee | -1 | 2.5 | B |
| 19/06/09 | Qingdao Manatee | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/10/08 | Qingdao Manatee | 0-1 (0-1) | Tianjin Tigers | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/04/08 | Tianjin Tigers | 1-1 (0-1) | Qingdao Manatee | -1 | 2.5 | H |
| 13/03/08 | Tianjin Tigers | 1-1 (0-1) | Qingdao Manatee | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Qingdao Manatee
BBBHTHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 16/27 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Shanghai Shenhua | 4-1 (4-1) | Qingdao Manatee | -1.75 | 3.25 | B |
| 17/07/26 | Henan Football Club | 5-1 (2-0) | Qingdao Manatee | -1 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | Zhejiang Professional FC | 3-2 (1-0) | Qingdao Manatee | -1 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Qingdao Manatee | 1-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Qingdao Manatee | 4-2 (4-2) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | T |
| 20/06/26 | Wuxi Wugou | 2-2 (1-2) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-2 (1-0) | Qingdao Manatee | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Qingdao Manatee | 0-1 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | 0 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Liaoning Tieren | 2-1 (1-0) | Qingdao Manatee | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Beijing Guoan | 4-2 (3-0) | Qingdao Manatee | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Qingdao Manatee | 3-1 (2-0) | Dalian Zhixing | 0 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Wuhan Three Towns | 1-3 (0-1) | Qingdao Manatee | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Qingdao Manatee | 3-1 (1-0) | Shanghai Port | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Qingdao Manatee | 4-1 (2-0) | Shandong Taishan | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Shanghai Shenhua | 2-0 (0-0) | Qingdao Manatee | -1.5 | 3.25 | B |
| 17/04/26 | Qingdao Manatee | 0-0 (0-0) | Qingdao West Coast | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Tianjin Tigers | 1-1 (0-0) | Qingdao Manatee | -0.5 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Qingdao Manatee | 1-0 (0-0) | Henan Football Club | -0.5 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | Qingdao Manatee | 1-4 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-0 (0-0) | Qingdao Manatee | -1.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Tianjin Tigers
TTBHTHBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Shanghai Shenhua | 0-2 (0-0) | Tianjin Tigers | -1.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Tianjin Tigers | 3-0 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | -0.5 | 2 | B |
| 19/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Tianjin Tigers | 1-0 (1-0) | Dalian Zhixing | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/05/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-1) | Chengdu Rongcheng FC | -1 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Zhejiang Professional FC | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Tianjin Tigers | 2-2 (0-0) | Wuhan Three Towns | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Beijing Guoan | 2-4 (0-2) | Tianjin Tigers | -1 | 3 | T |
| 21/04/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-0) | Shandong Taishan | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Yunnan Yukun | 0-3 (0-1) | Tianjin Tigers | -0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Tianjin Tigers | 1-1 (0-0) | Qingdao Manatee | +0.5 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Tianjin Tigers | 2-3 (1-1) | Shanghai Shenhua | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Liaoning Tieren | 3-0 (1-0) | Tianjin Tigers | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | 0 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Tianjin Tigers | 0-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | +0.75 | 2.75 | H |
| 13/02/26 | FC Karpaty Lviv | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | - | - | B |
Đội hình
Qingdao Manatee
Tianjin Tigers
28Mu Pengfei4Jin Yangyang26CNemanja Andjelkovic29Suda Li37Zixian Wei6Malcom Sylas Edjouma22Cong Yang31Luo Senwen34Yonghao Jin10Carlos Strandberg19Song Wenjie25Bingliang Yan4Yang Fan11Xie Weijun18Aitor Córdoba29Ba Dun31Sun Ming Him8Xadas14Huang Jiahui30CWang Qiuming7Guilherme Schettine9Alberto Quiles
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Jin Yangyang▼ Rời sân 75'
- 6Malcom Sylas Edjouma🟨 Thẻ vàng 90'
- 10Carlos Strandberg
- 19Song Wenjie▼ Rời sân 75'
- 22Cong Yang▼ Rời sân 46'
- 26Nemanja Andjelkovic C
- 28Mu Pengfei
- 29Suda Li
- 31Luo Senwen
- 34Yonghao Jin🟨 Thẻ vàng 76' · ▼ Rời sân 80'
- 37Zixian Wei▼ Rời sân 90+1'
Khách · 532
- 4Yang Fan
- 7Guilherme Schettine⚽ Ghi bàn 33' · 🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 73'
- 8Xadas🎯 Kiến tạo 90+6'
- 9Alberto Quiles⚽ Ghi bàn 90+6'
- 11Xie Weijun▼ Rời sân 61'
- 14Huang Jiahui▼ Rời sân 61'
- 18Aitor Córdoba
- 25Bingliang Yan
- 29Ba Dun
- 30Wang Qiuming C▼ Rời sân 72'
- 31Sun Ming Him🎯 Kiến tạo 33' · 🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 80'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1913
Sút cầu môn
54
Tấn công
127102
Tấn công nguy hiểm
6924
Sút ngoài cầu môn
135
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
78
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
376431
TL chuyền bóng thành công
80%80%
Phạm lỗi
87
Cứu thua
15
Tắc bóng
413
Quả ném biên
3717
Cắt bóng
913
Tạt bóng thành công
105
Chuyền dài
2725
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.122.08
Cơ hội rõ rệt
07
So Sánh Sức Mạnh
52 48
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Qingdao Manatee (24 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Tianjin Tigers (27 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Qingdao Manatee (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Tianjin Tigers (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Qingdao Manatee | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 1994-01-01 |
| Qingdao Youth Football Stadium | Sân nhà | Tianjin Teda Football Stadium |
| 20525 | Sức chứa | 36390 |
| Milan Ristic | HLV | Sinan Kaloğlu |
| Qingdao | Khu vực | Tianjin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.50 | 3.18 | 2.18 | 0.81 | 2.50 | 0.81 | 0.72 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.50 | 3.18 | 2.18 | 1.12 ↑ | 1.50 | 0.48 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.50 | 0.96 | 2.50 | 0.91 | 1.06 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 461.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.60 | 0.96 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.71 | 3.20 | 2.28 | 0.95 | 2.50 | 0.83 | 0.87 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.85 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.47 | 3.10 | 2.75 | 0.94 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.13 ↑ | 1.02 ↓ | 6.29 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.71 | 3.20 | 2.28 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.87 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.41 | 3.25 | 2.33 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.56 | 3.02 | 2.32 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 195.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 3.11 | 2.63 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 0.78 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.10 ↑ | 1.05 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.37 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.80 | 0.97 | 2.50 | 0.76 | 0.75 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 445.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.21 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.84 | 1.00 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 30.74 ↑ | 5.06 ↑ | 1.20 ↓ | 4.07 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.40 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.89 | 1.02 | 2.50 | 0.81 | 0.80 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 235.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.80 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 1.45 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Manatee | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Tianjin Tigers | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).