Kết quả bóng đá trận Qarabag vs CSKA Sofia, 23:00 ngày 23/07/2026

UEFA Europa League · 23:00 ngày 23/07/2026
Qarabag
0 Kết thúc HT 0-0 0
CSKA Sofia
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Tofig Baramov Republican Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

QarabagCSKA Sofia
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daniele Chiffi
Phạt góc
8'
33'
Phạt góc
35'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Leandro Godoy
🟨 Thẻ vàng - Marko Jankovic
37'
Hết hiệp 1 (0-0)
Phạt góc
49'
🔁 Thay người: vào Renaldo Cephas, ra Marko Jankovic
56'
🔁 Thay người: vào Elvin Dzhafarquliyev, ra Bruno Alberto Langa
56'
Phạt góc
58'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Kady Iuri Borges Malinowski
59'
73'
🔁 Thay người: vào Joel Zwarts, ra Santiago Leandro Godoy
73'
🔁 Thay người: vào Isaac Solet, ra Max Ebong Ngome
🔁 Thay người: vào Jaly Mouaddib, ra Oleksii Kashchuk
74'
🔁 Thay người: vào Cebrail Makreckis, ra Badavi Huseynov
74'
75'
Phạt góc
77'
🟨 Thẻ vàng - Facundo Rodriguez
🔁 Thay người: vào Jonatan Montiel Caballero, ra Abdellah Zoubir
78'
Phạt góc
80'
84'
🔁 Thay người: vào Tamimou Ouorou, ra Angelo Martino
Phạt góc
86'
90+1'
🔁 Thay người: vào Mohamed Brahimi, ra David Samuel Custodio Lima
90+1'
🔁 Thay người: vào Petko Panayotov, ra Stefano Sensi
Phạt góc
90+4'
Phạt góc
90+5'
Phạt góc
90+7'
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Qarabag Phút CSKA Sofia
35' Santiago Leandro Godoy
Marko Jankovic 37'
HT 0-0
▲ Elvin Dzhafarquliyev ▼ Bruno Alberto Langa56'
▲ Renaldo Cephas ▼ Marko Jankovic56'
1 - 0 59'
Kady Iuri Borges Malinowski(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR59'
73' ▲ Joel Zwarts ▼ Santiago Leandro Godoy
73' ▲ Isaac Solet ▼ Max Ebong Ngome
▲ Jaly Mouaddib ▼ Oleksii Kashchuk74'
▲ Cebrail Makreckis ▼ Badavi Huseynov74'
77' Facundo Rodriguez
▲ Jonatan Montiel Caballero ▼ Abdellah Zoubir78'
84' ▲ Tamimou Ouorou ▼ Angelo Martino
90+1' ▲ Mohamed Brahimi ▼ David Samuel Custodio Lima
90+1' ▲ Petko Panayotov ▼ Stefano Sensi
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 65
Hòa 12 24
Bại 00 21
Ghi bàn 62 2214
Mất bàn 01 1211
Điểm 75 2019

Chủ = Qarabag · Khách = CSKA Sofia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Qarabag (9)Hiệp 1 / Cả trậnCSKA Sofia (13)
4 (44%)Thắng/Thắng4 (31%)
1 (11%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (11%)Hòa/Hòa3 (23%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (11%)Bại/Thắng2 (15%)
2 (22%)Bại/Bại2 (15%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Qarabag 2 (67%)Hòa 0 (0%)CSKA Sofia 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/23Qarabag1-0 (1-0)CSKA Sofia4-0+0.252.5T
INT CF07/07/21CSKA Sofia0-1 (0-0)Qarabag5-203T
INT CF24/06/17CSKA Sofia5-2 (4-0)Qarabag2-5--B

Thành tích gần đây — Qarabag

TTBBTTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL17/07/26Vestri0-3 (0-2)Qarabag1-13+2.753.25T
UEFA EL09/07/26Qarabag3-0 (2-0)Vestri9-0+2.53.5T
INT CF01/07/26Ferencvarosi TC1-0 (1-0)Qarabag4-8--B
INT CF01/07/26Qarabag2-6 (0-3)Metalist 1925 Kharkiv6-6-0.252.75B
INT CF27/06/26WSG Swarovski Tirol0-4 (0-1)Qarabag3-6+0.52.75T
AZE D122/05/26Standard Sumgayit3-4 (0-2)Qarabag6-1+1.53T
AZE D116/05/26Qarabag3-0 (0-0)Mil Mugan10-1+23.25T
AZE D109/05/26Qabala1-1 (0-1)Qarabag3-6+1.252.75H
AZE D104/05/26Qarabag2-1 (0-0)Turan Tovuz3-1+12.5T
AZE D130/04/26FC Neftci Baku2-1 (0-0)Qarabag0-5+0.752.5B
AZE D126/04/26FC Neftci Baku1-5 (1-3)Qarabag4-3+0.52.5T
AZE CUP22/04/26Sabah FK Baku2-1 (0-0)Qarabag3-2-0.252.5B
AZE D118/04/26Qarabag0-1 (0-1)Sabah FK Baku5-0+0.252.5B
AZE D111/04/26Samaxı FC0-0 (0-0)Qarabag2-12+1.252.5H
AZE D106/04/26Qarabag7-0 (5-0)Karvan Evlakh5-4+33.75T
AZE CUP03/04/26Qarabag2-2 (1-1)Sabah FK Baku7-4+0.252.25H
AZE D120/03/26FK Kapaz Ganca1-0 (1-0)Qarabag4-9+1.752.75B
AZE D114/03/26Zira FK1-3 (0-1)Qarabag4-5+0.52.25T
AZE D108/03/26Qarabag6-0 (3-0)Araz Nakhchivan10-0+23T
AZE CUP04/03/26Qarabag3-1 (1-1)Samaxı FC7-4+23T

Thành tích gần đây — CSKA Sofia

HTTTTBTBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL FL20/07/26Slavia Sofia0-0 (0-0)CSKA Sofia2-11+12.25H
UEFA EL17/07/26Derry City1-2 (0-0)CSKA Sofia11-6+0.52.5T
UEFA EL10/07/26CSKA Sofia3-2 (2-1)Derry City6-5+1.53T
INT CF03/07/26CSKA Sofia3-0 (1-0)Marek Dupnitza5-6--T
INT CF28/06/26CSKA Sofia3-2 (1-0)Odra Opole13-0--T
INT CF24/06/26CSKA Sofia0-4 (0-1)Polissya Zhytomyr8-1+0.252.5B
INT CF20/06/26NK Brinje Grosuplje1-2 (1-0)CSKA Sofia2-9--T
BUL FL26/05/26Ludogorets Razgrad1-0 (0-0)CSKA Sofia8-5-0.752.75B
BUL Cup20/05/26Lokomotiv Plovdiv1-1 (0-1)CSKA Sofia4-9+12.5H
BUL FL16/05/26Levski Sofia2-0 (1-0)CSKA Sofia3-2-0.252.25B
BUL FL13/05/26CSKA Sofia1-1 (0-1)CSKA 1948 Sofia8-4+0.252.25H
BUL FL09/05/26CSKA 1948 Sofia0-1 (0-0)CSKA Sofia6-2+0.252.25T
BUL FL03/05/26CSKA Sofia1-0 (1-0)Ludogorets Razgrad4-1002.25T
BUL Cup29/04/26CSKA Sofia0-0 (0-0)Ludogorets Razgrad3-3-0.252.25H
BUL FL25/04/26CSKA Sofia1-3 (1-2)Levski Sofia2-2+0.252.25B
BUL Cup21/04/26Ludogorets Razgrad1-2 (1-0)CSKA Sofia0-6-0.752.25T
BUL FL13/04/26CSKA Sofia1-1 (0-0)Levski Sofia5-502.25H
BUL FL08/04/26PFK Montana0-1 (0-0)CSKA Sofia4-7+1.52.5T
BUL FL04/04/26Beroe Stara Zagora0-3 (0-1)CSKA Sofia5-7+1.252.5T
BUL FL22/03/26CSKA Sofia2-0 (1-0)FC Dobrudzha6-4+1.752.75T

Đội hình

QarabagCSKA Sofia
99Mateusz Kochalski2Matheus Silva4Bence Varkonyi5Bruno Alberto Langa55CBadavi Huseynov8Marko Jankovic35Pedro Henrique Rodrigues Bicalho10Abdellah Zoubir20Kady Iuri Borges Malinowski21Oleksii Kashchuk11Zakaria Sawo21Fedor Lapoukhov2David Samuel Custodio Lima14Teodor Ivanov17Angelo Martino32Facundo Rodriguez5Jean-Philippe Gbamin6CBruno Jordao7Max Ebong Ngome8Stefano Sensi9Santiago Leandro Godoy28Ioannis Pittas

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
14
13
Sút cầu môn
9
5
Tấn công
100
93
Tấn công nguy hiểm
86
66
Sút ngoài cầu môn
4
2
Cản bóng
1
6
Đá phạt trực tiếp
15
9
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Phạm lỗi
11
14
Việt vị
1
3
Quả ném biên
20
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Qarabag (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
CSKA Sofia (19 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Qarabag (33 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (36%)Hòa 2 (6%)Bại 19 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 18 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

CSKA Sofia (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
21
3 Bàn
00
4+ Bàn
42
B.thắng H1
23
B.thắng H2
QarabagCSKA Sofia

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
QarabagCSKA Sofia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

93
Thắng 2+
28
Thắng 1
35
Hòa
51
Thua 1
13
Thua 2+
QarabagCSKA Sofia

Thông tin đội bóng

Qarabag Thông tin CSKA Sofia
1987 Thành lập 1948-5-5
Tofig Baramov Republican Stadium Sân nhà Bylgarska Armia
2800 Sức chứa 22015
Gurban Gurbanov HLV hristo yanev
Baki Khu vực Sofia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.433.584.900.842.500.780.630.751.07
Live1.42 ↓3.60 ↑5.00 ↑1.25 ↑0.500.35 ↓0.40 ↓0.001.28 ↑
EasybetsSớm1.713.404.101.012.500.730.730.750.96
Live9.80 ↑1.08 ↓15.00 ↑3.80 ↑0.500.01 ↓3.00 ↑0.250.05 ↓
VcbetSớm1.733.604.330.872.500.870.950.750.79
Live13.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑3.00 ↑0.500.22 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
Mansion88Sớm1.793.403.750.822.250.940.810.500.95
Live11.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.51 ↓0.001.49 ↑
InterwettenSớm1.603.805.500.802.500.901.051.000.70
Live6.75 ↑1.20 ↓10.00 ↑3.00 ↑0.500.15 ↓0.80 ↓1.000.90 ↑
10BETSớm1.703.604.500.802.500.87---
Live7.17 ↑1.15 ↓10.83 ↑3.23 ↑0.500.16 ↓---
12betSớm1.813.403.650.822.250.940.810.500.95
Live11.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.51 ↓0.001.49 ↑
CrownSớm1.573.604.800.982.500.780.780.750.98
Live13.50 ↑1.01 ↓16.50 ↑5.26 ↑0.500.01 ↓5.88 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.663.464.330.882.500.940.940.750.90
Live8.80 ↑1.07 ↓13.50 ↑4.54 ↑0.500.08 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
WewbetSớm1.633.674.750.842.500.920.810.750.97
Live13.10 ↑1.04 ↓15.20 ↑5.55 ↑0.500.02 ↓5.25 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm1.673.904.800.832.500.91---
Live15.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm1.703.604.500.882.500.850.890.750.83
Live18.00 ↑1.01 ↓49.00 ↑13.18 ↑0.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.963.203.630.972.500.790.960.500.81
Live9.35 ↑1.12 ↓13.83 ↑2.97 ↑1.500.25 ↓0.55 ↓0.001.46 ↑
HK Jockey ClubSớm1.413.856.100.852.500.850.871.000.89
Live8.25 ↑1.06 ↓16.00 ↑7.50 ↑0.750.03 ↓2.45 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.664.004.800.822.500.88---
Live17.00 ↑1.05 ↓23.00 ↑1.25 ↑0.500.57 ↓---
1xBetSớm1.613.805.330.832.500.911.661.500.42
Live17.10 ↑1.04 ↓31.00 ↑6.62 ↑0.500.09 ↓0.50 ↓0.001.64 ↑
Bet 365Sớm1.653.904.330.852.500.950.850.750.95
Live13.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑7.40 ↑0.500.08 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm1.733.504.001.002.500.730.870.750.74
Live21.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑14.00 ↑0.500.03 ↓0.96 ↑1.250.69 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.