Kết quả bóng đá trận Pyeongtaek Citizen vs Jinju Citizen, 17:00 ngày 26/07/2026
League 4 (Hàn Quốc) · 17:00 ngày 26/07/2026
Pyeongtaek Citizen 0 Kết thúc HT 0-2 2
Jinju Citizen
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Pyeongtaek Citizen | Phút | |
| 7' | ||
| 34' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 53' | ||
| 55' | ||
| 63' | ||
| 64' | ||
| 90+5' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 9 | 19 |
| Mất bàn | 10 | 1 | 22 | 13 |
| Điểm | 0 | 7 | 5 | 20 |
Chủ = Pyeongtaek Citizen · Khách = Jinju Citizen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pyeongtaek Citizen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 10 (48%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (24%) |
| 5 (26%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 8 (42%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Pyeongtaek Citizen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 3 | 12 | 16 | 39 | 9 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 1 | 9 | 9 | 28 | 4 | 13 |
| Sân khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | 5 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 14 | - | - |
Jinju Citizen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 14 | 1 | 1 | 40 | 13 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 8 | 0 | 1 | 22 | 8 | 24 | 1 |
| Sân khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 18 | 5 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Pyeongtaek Citizen 3 (30%)Hòa 1 (10%)Jinju Citizen 6 (60%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Jinju Citizen | 4-1 (2-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | B |
| 20/09/25 | Jinju Citizen | 4-1 (2-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | B |
| 01/06/25 | Pyeongtaek Citizen | 0-2 (0-2) | Jinju Citizen | - | - | B |
| 02/03/25 | Jinju Citizen | 1-1 (0-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | H |
| 29/09/24 | Jinju Citizen | 0-1 (0-1) | Pyeongtaek Citizen | - | - | T |
| 01/06/24 | Pyeongtaek Citizen | 0-1 (0-0) | Jinju Citizen | - | - | B |
| 29/07/23 | Pyeongtaek Citizen | 1-2 (0-0) | Jinju Citizen | - | - | B |
| 02/04/23 | Jinju Citizen | 0-1 (0-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | T |
| 16/10/22 | Jinju Citizen | 4-1 (2-1) | Pyeongtaek Citizen | - | - | B |
| 28/05/22 | Pyeongtaek Citizen | 3-0 (0-0) | Jinju Citizen | - | - | T |
Thành tích gần đây — Pyeongtaek Citizen
BBHBBTBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/22 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Pyeongtaek Citizen | 0-5 (0-3) | Seosan Pioneer FC | - | - | B |
| 05/07/26 | Pyeongtaek Citizen | 1-3 (1-3) | Yeoju Sejong | - | - | B |
| 27/06/26 | Pyeongtaek Citizen | 1-1 (1-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | H |
| 21/06/26 | Pyeongtaek Citizen | 2-3 (1-2) | Jecheon Citizen FC | - | - | B |
| 06/06/26 | Pyeongtaek Citizen | 0-2 (0-0) | Haman FC | - | - | B |
| 30/05/26 | Pyeongtaek Citizen | 1-0 (0-0) | Jincheon HR FC | - | - | T |
| 24/05/26 | Pyeongtaek Citizen | 0-1 (0-1) | Pyeongchang FC | - | - | B |
| 17/05/26 | Pyeongtaek Citizen | 2-3 (1-0) | Geoje Citizen | - | - | B |
| 10/05/26 | Sejong SA | 2-2 (2-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | H |
| 06/05/26 | Pyeongtaek Citizen | 0-2 (0-0) | Jecheon Citizen FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Pyeongtaek Citizen | 1-2 (1-1) | Namyangju FC | - | - | B |
| 25/04/26 | Pyeongtaek Citizen | 2-7 (2-2) | Geumsan Insam FC | - | - | B |
| 19/04/26 | Pyeongtaek Citizen | 0-2 (0-0) | Gijang United | - | - | B |
| 04/04/26 | Jinju Citizen | 4-1 (2-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | B |
| 28/03/26 | Seosan Pioneer FC | 3-1 (1-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | B |
| 21/03/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-0 (1-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | B |
| 15/03/26 | Jecheon Citizen FC | 1-1 (1-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | H |
| 07/03/26 | Haman FC | 0-2 (0-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | T |
| 15/11/25 | Namyangju FC | 5-7 (2-3) | Pyeongtaek Citizen | - | - | T |
| 08/11/25 | Pyeongtaek Citizen | 0-1 (0-0) | Daegu FC II | - | - | B |
Thành tích gần đây — Jinju Citizen
THTTTTBBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Ansan Greeners FC | 0-2 (0-1) | Jinju Citizen | - | - | T |
| 04/07/26 | Jinju Citizen | 1-1 (0-1) | Sejong SA | - | - | H |
| 27/06/26 | Jinju Citizen | 1-0 (0-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | T |
| 21/06/26 | Jinju Citizen | 2-1 (0-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | T |
| 06/06/26 | Jinju Citizen | 2-0 (1-0) | Jecheon Citizen FC | - | - | T |
| 31/05/26 | Haman FC | 1-4 (0-2) | Jinju Citizen | - | - | T |
| 27/05/26 | Gyeongju KHNP | 3-2 (2-0) | Jinju Citizen | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Jinju Citizen | 2-6 (1-3) | Jincheon HR FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Jinju Citizen | 4-0 (3-0) | Pyeongchang FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Geoje Citizen | 2-2 (2-0) | Jinju Citizen | - | - | H |
| 05/05/26 | Jinju Citizen | 2-1 (0-1) | Haman FC | +1.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Jinju Citizen | 4-0 (1-0) | Sejong SA | - | - | T |
| 25/04/26 | Namyangju FC | 0-1 (0-0) | Jinju Citizen | - | - | T |
| 19/04/26 | Jinju Citizen | 1-0 (0-0) | Geumsan Insam FC | - | - | T |
| 12/04/26 | Jinju Citizen | 2-0 (1-0) | Gijang United | - | - | T |
| 04/04/26 | Jinju Citizen | 4-1 (2-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | T |
| 21/03/26 | Seosan Pioneer FC | 1-3 (1-1) | Jinju Citizen | - | - | T |
| 14/03/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-2 (0-1) | Jinju Citizen | - | - | T |
| 08/03/26 | Jecheon Citizen FC | 0-4 (0-3) | Jinju Citizen | - | - | T |
| 15/11/25 | Sejong SA | 0-0 (0-0) | Jinju Citizen | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
24
Sút bóng
918
Sút cầu môn
25
Tấn công
6563
Tấn công nguy hiểm
4056
Sút ngoài cầu môn
713
Đá phạt trực tiếp
1819
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Phạm lỗi
1916
Việt vị
01
Quả ném biên
1517
So Sánh Sức Mạnh
25 75
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B6T6 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pyeongtaek Citizen (19 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 2.32 bàn/trận
Jinju Citizen (21 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pyeongtaek Citizen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.30 | 4.80 | 1.40 | 0.87 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 54.00 ↑ | 32.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.44 | 0.68 | 3.00 | 0.65 | 0.71 | -1.25 | 0.63 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.57 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 4.80 | 1.35 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 6.60 | 4.40 | 1.28 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.85 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 15.50 ↑ | 5.25 ↑ | 1.10 ↓ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 6.04 | 4.45 | 1.36 | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.94 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 13.50 ↑ | 5.73 ↑ | 1.12 ↓ | 2.16 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.49 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.85 | 5.20 | 1.30 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 30.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.42 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.30 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 2.80 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 4.60 | 1.30 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.