Kết quả bóng đá trận Puskas Akademia vs Istanbul Basaksehir, 19:00 ngày 16/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 16/07/2026
Puskas Akademia 0 Kết thúc HT 0-2 2
Istanbul Basaksehir
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Puskas Akademia | Phút | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 Tugra Turhan | |
| 39' | ||
| 40' | ⚽ 0 - 2 Jakub Kaluzinski | |
| HT 0-2 | ||
| 72' | ||
| 79' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 11 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 18 |
Chủ = Puskas Akademia · Khách = Istanbul Basaksehir
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Puskas Akademia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (43%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích gần đây — Puskas Akademia
HTHTTBBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | FC Blau Weiss Linz | 1-1 (1-1) | Puskas Akademia | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Puskas Akademia | 1-0 (0-0) | Slovan Bratislava | - | - | T |
| 16/05/26 | Puskas Akademia | 2-2 (0-0) | MTK Hungaria | +0.5 | 3 | H |
| 02/05/26 | ZalaegerzsegTE | 1-3 (1-2) | Puskas Akademia | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Puskas Akademia | 2-0 (1-0) | Ujpesti | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Paksi SE Honlapja | 1-0 (1-0) | Puskas Akademia | -0.5 | 3 | B |
| 14/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-1 (2-1) | Puskas Akademia | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/04/26 | Puskas Akademia | 1-4 (0-1) | Gyori ETO | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Diosgyor VTK | 1-2 (1-0) | Puskas Akademia | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Puskas Akademia | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Kisvarda FC | 1-0 (1-0) | Puskas Akademia | 0 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Puskas Akademia | 1-2 (0-1) | Nyiregyhaza | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Kazincbarcika | 0-2 (0-2) | Puskas Akademia | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | MTK Hungaria | 2-2 (0-2) | Puskas Akademia | 0 | 3 | H |
| 08/02/26 | Puskas Akademia | 0-1 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | Ujpesti | 0-1 (0-0) | Puskas Akademia | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/01/26 | Puskas Akademia | 1-2 (1-1) | Paksi SE Honlapja | +0.25 | 3 | B |
| 15/01/26 | Puskas Akademia | 0-1 (0-1) | Slovan Liberec | -0.25 | 3 | B |
| 12/01/26 | Legia Warszawa | 1-1 (0-0) | Puskas Akademia | -0.75 | 2.75 | H |
| 09/01/26 | Puskas Akademia | 0-1 (0-0) | Racing Genk | - | - | B |
Thành tích gần đây — Istanbul Basaksehir
HBTTBTHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | SV Ried | 1-1 (0-0) | Istanbul Basaksehir | - | - | H |
| 06/07/26 | Cracovia Krakow | 3-1 (2-1) | Istanbul Basaksehir | +1 | 3 | B |
| 17/05/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-2 (0-2) | Istanbul Basaksehir | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Istanbul Basaksehir | 3-0 (2-0) | Samsunspor | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Fenerbahce | 3-1 (1-1) | Istanbul Basaksehir | -1 | 3 | B |
| 25/04/26 | Istanbul Basaksehir | 4-0 (2-0) | Kasimpasa | +1 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Trabzonspor | 1-1 (0-0) | Istanbul Basaksehir | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Istanbul Basaksehir | 3-0 (3-0) | Genclerbirligi | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/04/26 | Kocaelispor | 0-0 (0-0) | Istanbul Basaksehir | 0 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Istanbul Basaksehir | 0-0 (0-0) | Antalyaspor | +1.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Galatasaray | 3-0 (0-0) | Istanbul Basaksehir | -1 | 3 | B |
| 07/03/26 | Istanbul Basaksehir | 2-1 (1-1) | Goztepe | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Istanbul Basaksehir | 2-4 (0-1) | Trabzonspor | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Istanbul Basaksehir | 2-0 (0-0) | Konyaspor | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Alanyaspor | 1-2 (0-2) | Istanbul Basaksehir | 0 | 2.5 | T |
| 16/02/26 | Istanbul Basaksehir | 2-3 (1-1) | Besiktas JK | 0 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | Eyupspor | 1-2 (0-1) | Istanbul Basaksehir | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/02/26 | Karagumruk | 1-4 (0-2) | Istanbul Basaksehir | +0.75 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | Istanbul Basaksehir | 2-2 (1-1) | Caykur Rizespor | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/01/26 | Kayserispor | 0-3 (0-1) | Istanbul Basaksehir | +0.25 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
30
Sút bóng
118
Sút cầu môn
72
Tấn công
77111
Tấn công nguy hiểm
3848
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
39 61
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Puskas Akademia (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Istanbul Basaksehir (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Puskas Akademia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1990 | |
| Pancho Arena | Sân nhà | Basaksehir Fatih Terim Stadium |
| 0 | Sức chứa | 82000 |
| Levente Babo | HLV | Nuri Sahin |
| Khu vực | Istanbul |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.65 | 1.70 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 4.10 | 3.65 | 1.70 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.80 | 3.75 | 1.66 | 0.78 | 3.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 4.30 ↓ | 3.90 ↑ | 1.72 ↑ | 0.79 ↑ | 3.25 | 0.92 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.04 | 4.20 | 1.64 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 4.40 ↑ | 4.05 ↓ | 1.69 ↑ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.91 ↑ | -0.75 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.44 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 4.20 ↓ | 3.70 ↓ | 1.65 ↑ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.98 ↑ | 0.98 ↑ | -0.75 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.