Kết quả bóng đá trận Puiu vs PPJ Akatemia, 21:00 ngày 11/07/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 11/07/2026
Puiu 4 Kết thúc HT 2-0 1
PPJ Akatemia
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Puiu | Phút | |
| Hamza Assehnoun 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Egzon Avdi 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| 45' | Aleksi Kilpelainen | |
| HT 2-0 | ||
| Ibrahim Abdirashid | 54' | |
| Hamza Assehnoun 3 - 0 ⚽ | 65' | |
| Hamza Assehnoun 4 - 0 ⚽ | 78' | |
| Toni Korkiakoski | 85' | |
| 85' | Paavo Puttonen | |
| 90' | ⚽ 4 - 1 | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 24 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 7 | 13 |
Chủ = Puiu · Khách = PPJ Akatemia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Puiu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 8 (40%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Puiu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 2 | 8 | 20 | 29 | 14 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 10 | 10 | 6 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 19 | 4 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 17 | - | - |
PPJ Akatemia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 7 | 3 | 25 | 20 | 19 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 4 | 2 | 9 | 8 | 7 | 8 |
| Sân khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 16 | 12 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Puiu 0 (0%)Hòa 1 (50%)PPJ Akatemia 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | PPJ Akatemia | 0-0 (0-0) | Puiu | - | - | H |
| 29/07/21 | PPJ Akatemia | 5-0 (2-0) | Puiu | - | - | B |
Thành tích gần đây — Puiu
BBHBBBBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 4/25 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Union Plaani | 2-1 (1-1) | Puiu | +0.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Puiu | 0-2 (0-1) | HPS | 0 | 3 | B |
| 13/06/26 | Puiu | 1-1 (1-0) | Mypa | +0.5 | 3.5 | H |
| 08/06/26 | Kiffen Helsinki | 2-0 (2-0) | Puiu | -0.75 | 3.5 | B |
| 29/05/26 | Puiu | 0-2 (0-0) | HIFK | -0.5 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | Atlantis | 8-0 (6-0) | Puiu | -0.25 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Puiu | 1-2 (1-2) | PEPO Lappeenranta | - | - | B |
| 13/05/26 | IFK Mariehamn | 3-0 (1-0) | Puiu | - | - | B |
| 08/05/26 | Lahden Reipas | 3-1 (3-0) | Puiu | -0.25 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | PPJ Akatemia | 0-0 (0-0) | Puiu | - | - | H |
| 30/04/26 | Gnistan O35 | 1-1 (0-1) | Puiu | - | - | H |
| 25/04/26 | Puiu | 3-1 (1-0) | Union Plaani | - | - | T |
| 18/04/26 | HPS | 1-3 (1-1) | Puiu | - | - | T |
| 16/04/26 | Kiffen Helsinki | 1-1 (0-0) | Puiu | -0.5 | 3 | H |
| 02/04/26 | Honka Espoo | 5-0 (1-0) | Puiu | - | - | B |
| 14/02/26 | Lahden Reipas | 3-0 (1-0) | Puiu | - | - | B |
| 12/01/26 | Puiu | 2-2 (1-1) | HIFK | - | - | H |
| 21/09/25 | Puiu | 1-1 (0-1) | PEPO Lappeenranta | - | - | H |
| 14/09/25 | GrIFK Kauniainen | 2-2 (1-1) | Puiu | - | - | H |
| 08/09/25 | Vantaa | 4-0 (1-0) | Puiu | -1.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — PPJ Akatemia
BHHTHTHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | PPJ Akatemia | 1-2 (0-1) | Kiffen Helsinki | 0 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | PEPO Lappeenranta | 2-2 (1-1) | PPJ Akatemia | - | - | H |
| 11/06/26 | PPJ Akatemia | 3-3 (3-2) | Atlantis | +0.5 | 3.5 | H |
| 06/06/26 | Mypa | 1-3 (1-1) | PPJ Akatemia | +0.5 | 3.5 | T |
| 31/05/26 | HPS | 2-2 (0-1) | PPJ Akatemia | +0.25 | 3.25 | H |
| 22/05/26 | PPJ Akatemia | 3-0 (2-0) | Lahden Reipas | 0 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Union Plaani | 2-2 (1-0) | PPJ Akatemia | - | - | H |
| 09/05/26 | PPJ Akatemia | 1-1 (1-1) | HIFK | -0.5 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | PPJ Akatemia | 0-0 (0-0) | Puiu | - | - | H |
| 29/04/26 | PPJ Akatemia | 0-1 (0-0) | HJS Akatemia | -0.75 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | Kiffen Helsinki | 0-4 (0-3) | PPJ Akatemia | - | - | T |
| 17/04/26 | PPJ Akatemia | 1-1 (1-1) | PEPO Lappeenranta | +0.25 | 3.25 | H |
| 14/04/26 | Gilla FC | 2-5 (2-0) | PPJ Akatemia | - | - | T |
| 28/03/26 | PPJ Akatemia | 3-0 (1-0) | Vantaa | - | - | T |
| 31/01/26 | PPJ Akatemia | 0-1 (0-0) | Honka Espoo | - | - | B |
| 17/01/26 | PPJ Akatemia | 1-2 (0-0) | HIFK | - | - | B |
| 04/10/25 | MuSa | 1-0 (0-0) | PPJ Akatemia | -0.5 | 3.75 | B |
| 26/09/25 | PPJ Akatemia | 5-1 (4-1) | NJS | +1 | 4.25 | T |
| 19/09/25 | PPJ Akatemia | 5-0 (2-0) | Atlantis II | - | - | T |
| 14/09/25 | NJS | 3-4 (1-3) | PPJ Akatemia | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
22
Sút bóng
158
Sút cầu môn
114
Tấn công
8481
Tấn công nguy hiểm
6753
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
28 72
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Puiu (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
PPJ Akatemia (19 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Puiu (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
PPJ Akatemia (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Puiu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.80 | 1.96 | 0.88 | 3.25 | 0.80 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.50 ↑ | 17.00 ↑ | 0.84 ↓ | 3.50 | 0.99 ↑ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.75 | 1.95 | 0.80 | 3.00 | 0.99 | 0.77 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 22.00 ↑ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.55 | 1.92 | 0.81 | 3.00 | 1.01 | 1.02 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.70 ↑ | 26.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.80 | 2.20 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 27.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.65 | 2.13 | 0.86 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.93 ↑ | 21.95 ↑ | 0.81 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.55 | 1.92 | 0.81 | 3.00 | 1.01 | 1.02 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.70 ↑ | 26.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.82 | 3.75 | 2.00 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 18.00 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.90 | 3.33 | 1.90 | 0.81 | 3.00 | 0.97 | 1.01 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.70 ↑ | 16.50 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 1.00 ↑ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.54 | 3.36 | 2.06 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.89 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.95 ↑ | 31.00 ↑ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.86 ↑ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.00 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.00 ↑ | 15.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.70 | 1.90 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 26.00 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.81 ↑ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.75 | 3.46 | 2.21 | 0.76 | 3.00 | 0.98 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.94 ↑ | 22.33 ↑ | 1.02 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.00 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.25 ↑ | 18.50 ↑ | 0.72 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.11 | 3.90 | 2.02 | 0.90 | 3.25 | 0.81 | 0.57 | -0.75 | 1.26 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.80 ↑ | 20.00 ↑ | 0.97 ↑ | 3.50 | 0.83 ↑ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.75 | 1.91 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 17.00 ↑ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.40 | 1.95 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 21.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Puiu | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| PPJ Akatemia | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).