Kết quả bóng đá trận Puiu vs HPS, 21:00 ngày 27/06/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 27/06/2026
Puiu 0 Kết thúc HT 0-1 2
HPS
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Puiu | Phút | |
| 20' | Joel Oris | |
| 21' | Hamza Boughrara | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 Jaakko Eskola | |
| HT 0-1 | ||
| 86' | ⚽ 0 - 2 Luka Heiskanen | |
| Kalle Lindstrom | 90' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 8 | 13 | 24 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 24 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 7 | 19 |
Chủ = Puiu · Khách = HPS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Puiu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 8 (40%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Puiu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 2 | 8 | 20 | 29 | 14 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 10 | 10 | 6 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 19 | 4 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 18 | - | - |
HPS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 7 | 2 | 4 | 28 | 21 | 23 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 17 | 16 | 10 | 7 |
| Sân khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 13 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Puiu 1 (50%)Hòa 0 (0%)HPS 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | HPS | 1-3 (1-1) | Puiu | - | - | T |
| 04/08/21 | HPS | 6-0 (0-0) | Puiu | - | - | B |
Thành tích gần đây — Puiu
HBBBBBBHHT
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/23 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Puiu | 1-1 (1-0) | Mypa | +0.5 | 3.5 | H |
| 08/06/26 | Kiffen Helsinki | 2-0 (2-0) | Puiu | -0.75 | 3.5 | B |
| 29/05/26 | Puiu | 0-2 (0-0) | HIFK | -0.5 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | Atlantis | 8-0 (6-0) | Puiu | -0.25 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Puiu | 1-2 (1-2) | PEPO Lappeenranta | - | - | B |
| 13/05/26 | IFK Mariehamn | 3-0 (1-0) | Puiu | - | - | B |
| 08/05/26 | Lahden Reipas | 3-1 (3-0) | Puiu | -0.25 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | PPJ Akatemia | 0-0 (0-0) | Puiu | - | - | H |
| 30/04/26 | Gnistan O35 | 1-1 (0-1) | Puiu | - | - | H |
| 25/04/26 | Puiu | 3-1 (1-0) | Union Plaani | - | - | T |
| 18/04/26 | HPS | 1-3 (1-1) | Puiu | - | - | T |
| 16/04/26 | Kiffen Helsinki | 1-1 (0-0) | Puiu | -0.5 | 3 | H |
| 02/04/26 | Honka Espoo | 5-0 (1-0) | Puiu | - | - | B |
| 14/02/26 | Lahden Reipas | 3-0 (1-0) | Puiu | - | - | B |
| 12/01/26 | Puiu | 2-2 (1-1) | HIFK | - | - | H |
| 21/09/25 | Puiu | 1-1 (0-1) | PEPO Lappeenranta | - | - | H |
| 14/09/25 | GrIFK Kauniainen | 2-2 (1-1) | Puiu | - | - | H |
| 08/09/25 | Vantaa | 4-0 (1-0) | Puiu | -1.5 | 3.5 | B |
| 04/09/25 | Puiu | 1-2 (1-1) | Honka Espoo | -2 | 3.5 | B |
| 30/08/25 | Puiu | 6-1 (4-0) | Mypa | - | - | T |
Thành tích gần đây — HPS
BTHTTTBBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | HPS | 1-2 (0-0) | Kiffen Helsinki | -0.25 | 3 | B |
| 06/06/26 | Union Plaani | 0-2 (0-0) | HPS | +1 | 3.75 | T |
| 31/05/26 | HPS | 2-2 (0-1) | PPJ Akatemia | -0.25 | 3.25 | H |
| 22/05/26 | HIFK | 0-2 (0-0) | HPS | -1.25 | 3.75 | T |
| 16/05/26 | HPS | 4-3 (4-1) | Atlantis | - | - | T |
| 09/05/26 | Mypa | 1-3 (1-1) | HPS | - | - | T |
| 02/05/26 | HPS | 1-2 (0-0) | PEPO Lappeenranta | 0 | 3.25 | B |
| 28/04/26 | HPS | 1-2 (1-0) | IFK Mariehamn | -2.5 | 3.75 | B |
| 24/04/26 | Lahden Reipas | 2-2 (2-2) | HPS | -1.25 | 3.5 | H |
| 18/04/26 | HPS | 1-3 (1-1) | Puiu | - | - | B |
| 12/04/26 | HPS | 3-0 (1-0) | NJS | - | - | T |
| 21/09/25 | HJS Akatemia | 0-4 (0-4) | HPS | 0 | 3.5 | T |
| 14/09/25 | HPS | 0-1 (0-1) | TPV Tampere | - | - | B |
| 08/09/25 | HPS | 3-1 (2-0) | P-Iirot | -0.5 | 3.25 | T |
| 04/09/25 | Kiffen Helsinki | 2-3 (1-0) | HPS | -1 | 3.25 | T |
| 29/08/25 | Ilves Tampere II | 7-0 (3-0) | HPS | -2 | 3.75 | B |
| 16/08/25 | NJS | 1-0 (1-0) | HPS | -0.25 | 3.25 | B |
| 08/08/25 | HPS | 1-2 (0-0) | TPV Tampere | -0.75 | 3.25 | B |
| 01/08/25 | PPJ Akatemia | 1-2 (0-0) | HPS | -0.25 | 3.25 | T |
| 25/07/25 | HPS | 1-0 (1-0) | Kiffen Helsinki | -0.25 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
12
Sút bóng
206
Sút cầu môn
53
Tấn công
10266
Tấn công nguy hiểm
7040
Sút ngoài cầu môn
153
Đá phạt trực tiếp
912
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
109
Việt vị
20
Quả ném biên
3423
So Sánh Sức Mạnh
35 65
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Puiu (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
HPS (16 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Puiu (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOO
HPS (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 1 (17%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Puiu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.40 | 3.55 | 2.37 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.55 | 2.37 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.