Kết quả bóng đá trận Preston Lions vs Bentleigh greens, 17:30 ngày 24/07/2026
VIC Ngoại hạng · 17:30 ngày 24/07/2026
Preston Lions 1 Kết thúc HT 1-0 0
Bentleigh greens
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Preston Lions | Phút | |
| Zach Lisolajski 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| HT 1-0 | ||
| 53' | ||
| 74' | ||
| 76' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 9 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 8 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 20 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 5 | 24 |
| Điểm | 7 | 3 | 28 | 4 |
Chủ = Preston Lions · Khách = Bentleigh greens
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Preston Lions | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 14 (52%) |
Bảng xếp hạng
Preston Lions
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 3 | 5 | 31 | 16 | 36 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 10 | 8 | 16 | 6 |
| Sân khách | 12 | 8 | 2 | 2 | 21 | 8 | 26 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 5 | - | - |
Bentleigh greens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 4 | 13 | 20 | 46 | 19 | 12 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 17 | 27 | 15 | 8 |
| Sân khách | 10 | 1 | 1 | 8 | 3 | 19 | 4 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Preston Lions 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bentleigh greens 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | Bentleigh greens | 1-1 (0-0) | Preston Lions | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/06/24 | Preston Lions | 2-1 (1-0) | Bentleigh greens | +0.75 | 3.25 | T |
| 15/03/24 | Bentleigh greens | 3-2 (1-1) | Preston Lions | +0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Preston Lions
THTTTTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Preston Lions | 3-2 (0-2) | Newcastle Jets | -0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | South Melbourne | 0-0 (0-0) | Preston Lions | 0 | 2.75 | H |
| 10/07/26 | Preston Lions | 2-1 (0-0) | Hume City | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/07/26 | North Sunshine Eagles | 0-1 (0-0) | Preston Lions | +2 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Avondale FC | 2-3 (0-0) | Preston Lions | -0.5 | 3 | T |
| 27/06/26 | Caroline Springs George Cross | 0-2 (0-0) | Preston Lions | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/06/26 | Heidelberg United | 0-1 (0-0) | Preston Lions | -0.25 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | St Albans Saints | 0-1 (0-1) | Preston Lions | +0.5 | 3 | T |
| 27/05/26 | Preston Lions | 6-0 (2-0) | Caroline Springs George Cross | +1 | 3 | T |
| 24/05/26 | Preston Lions | 0-1 (0-0) | Oakleigh Cannons | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Altona Magic | 1-0 (1-0) | Preston Lions | +0.75 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Uni Hill Eagles FC | 0-2 (0-1) | Preston Lions | - | - | T |
| 08/05/26 | Preston Lions | 1-0 (1-0) | Dandenong City SC | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Dandenong Thunder | 0-1 (0-1) | Preston Lions | 0 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Keilor Park SC | 1-1 (1-0) | Preston Lions | +2 | 3.25 | H |
| 24/04/26 | Green Gully Cavaliers | 0-4 (0-2) | Preston Lions | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Bentleigh greens | 1-1 (0-0) | Preston Lions | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Preston Lions | 0-3 (0-0) | South Melbourne | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/04/26 | Nunawading City | 0-4 (0-1) | Preston Lions | +2 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | Hume City | 3-2 (1-0) | Preston Lions | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Bentleigh greens
TBBBBBBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/25 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Bentleigh greens | 2-1 (1-1) | Dandenong City SC | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Dandenong Thunder | 2-1 (2-0) | Bentleigh greens | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/07/26 | Green Gully Cavaliers | 3-0 (2-0) | Bentleigh greens | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/06/26 | Bentleigh greens | 0-1 (0-1) | Altona Magic | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/06/26 | Bentleigh greens | 1-5 (1-3) | South Melbourne | -0.5 | 3 | B |
| 05/06/26 | Bentleigh greens | 1-5 (1-3) | Hume City | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Avondale FC | 4-0 (2-0) | Bentleigh greens | -1 | 3 | B |
| 26/05/26 | Heidelberg United | 2-0 (2-0) | Bentleigh greens | -1.5 | 3 | B |
| 22/05/26 | Bentleigh greens | 0-0 (0-0) | Caroline Springs George Cross | 0 | 2.75 | H |
| 15/05/26 | Bentleigh greens | 2-2 (1-0) | Heidelberg United | -1 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | Bentleigh greens | 3-0 (2-0) | Northcote City | +0.25 | 3.5 | T |
| 08/05/26 | Bentleigh greens | 0-7 (0-6) | Melbourne Heart (Youth) | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Bentleigh greens | 2-4 (1-3) | St Albans Saints | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Bentleigh greens | 1-0 (0-0) | Banyule City | - | - | T |
| 24/04/26 | Oakleigh Cannons | 4-0 (3-0) | Bentleigh greens | -1 | 3 | B |
| 21/04/26 | Northcote City | 7-1 (6-1) | Bentleigh greens | - | - | B |
| 17/04/26 | Bentleigh greens | 1-1 (0-0) | Preston Lions | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Dandenong City SC | 3-0 (1-0) | Bentleigh greens | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/04/26 | Bentleigh greens | 3-0 (2-0) | Moreland City | +2.75 | 3.75 | T |
| 27/03/26 | Bentleigh greens | 2-1 (1-0) | Dandenong Thunder | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
21
Sút bóng
88
Sút cầu môn
32
Tấn công
116131
Tấn công nguy hiểm
6970
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
76 24
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Preston Lions (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Bentleigh greens (27 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Preston Lions (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 2 (10%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Bentleigh greens (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (33%)Hòa 3 (14%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Preston Lions | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.30 | 4.20 | 6.00 | 0.81 | 2.75 | 0.81 | 1.03 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.40 ↑ | 7.80 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.31 | 4.60 | 7.90 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.85 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.00 | 9.50 | 0.80 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.27 | 4.90 | 7.80 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.90 | 8.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.25 ↑ | 100.00 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.30 | 4.50 | 7.80 | 0.72 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.07 ↑ | 100.00 ↑ | 2.27 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.27 | 4.90 | 7.80 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.28 | 5.30 | 8.70 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.86 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 29.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.26 | 4.74 | 7.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.87 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 205.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.33 | 6.90 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.40 ↑ | 66.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.33 | 6.50 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 4.60 | 7.75 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.79 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 16.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 13.80 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 4.84 | 6.49 | 0.76 | 2.75 | 0.99 | 0.98 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.76 ↑ | 30.66 ↑ | 2.92 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.25 | 5.00 | 7.25 | 1.08 | 3.25 | 0.66 | 0.74 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.00 ↓ | 11.00 ↑ | 90.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.75 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 1.00 | 2.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 4.50 | 7.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 5.30 | 10.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.82 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.96 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.25 | 9.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 4.33 | 8.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.