Kết quả bóng đá trận PPS vs LPS Helsinki, 23:45 ngày 07/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:45 ngày 07/08/2026
PPS 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
LPS Helsinki
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 9 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 9 | 30 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 44 | 25 |
| Điểm | 0 | 6 | 3 | 19 |
Chủ = PPS · Khách = LPS Helsinki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PPS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (55%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (18%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 7 (64%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Thành tích gần đây — PPS
BBBBBBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 9/44 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | ToTe | 3-1 (2-0) | PPS | - | - | B |
| 24/07/26 | MPS Atletico Malmi | 2-1 (2-0) | PPS | - | - | B |
| 02/07/26 | FC Kontu | 4-3 (1-1) | PPS | - | - | B |
| 26/06/26 | PPS | 0-9 (0-3) | PPJ/Lauttasaari | - | - | B |
| 12/06/26 | PPS | 0-3 (0-2) | Valtti | - | - | B |
| 07/06/26 | Toolon Taisto | 5-0 (2-0) | PPS | - | - | B |
| 27/05/26 | PPS | 3-2 (1-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 21/05/26 | VJS Vantaa B | 11-0 (4-0) | PPS | - | - | B |
| 15/05/26 | PPS | 1-3 (0-0) | TiPS | - | - | B |
| 24/04/26 | PPS | 0-2 (0-0) | ToTe | - | - | B |
| 17/04/26 | PPS | 1-2 (0-1) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
| 19/03/25 | PK-35 II | 3-7 (1-5) | PPS | - | - | T |
| 11/05/24 | PPS | 0-6 (0-3) | TuPS Tuusula | - | - | B |
| 24/04/24 | NuPS/2 | 2-1 (0-1) | PPS | - | - | B |
| 07/05/23 | HooGee | 7-4 (5-1) | PPS | - | - | B |
Thành tích gần đây — LPS Helsinki
TBTTTTTBHB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/25 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | PPJ/Lauttasaari | 0-1 (0-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 24/07/26 | LPS Helsinki | 0-3 (0-1) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 26/06/26 | LPS Helsinki | 4-3 (3-0) | FC Kontu | - | - | T |
| 17/06/26 | TiPS | 4-7 (2-3) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 13/06/26 | ToTe | 1-3 (0-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 05/06/26 | LPS Helsinki | 4-1 (3-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 29/05/26 | Valtti | 2-3 (0-2) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 22/05/26 | LPS Helsinki | 3-4 (3-2) | HPS II | - | - | B |
| 07/05/26 | Toolon Taisto | 2-2 (2-1) | LPS Helsinki | - | - | H |
| 24/04/26 | LPS Helsinki | 3-5 (3-1) | PPJ/Lauttasaari | - | - | B |
| 16/04/26 | VJS Vantaa B | 1-2 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 26/09/25 | LPS Helsinki | 2-1 (0-0) | PPJ/Lauttasaari | - | - | T |
| 21/09/25 | PKKU II | 1-3 (1-2) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 12/09/25 | LPS Helsinki | 6-2 (2-1) | HJK/Kantsu 94 | - | - | T |
| 05/09/25 | TiPS | 1-3 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 21/08/25 | HIFK | 7-1 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 02/08/25 | MPS Atletico Malmi | 4-1 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 24/07/25 | TuPS | 1-1 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | H |
| 04/07/25 | RiPS | 6-2 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 27/06/25 | PPJ/Lauttasaari | 3-2 (1-2) | LPS Helsinki | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Tấn công
517
Tấn công nguy hiểm
48
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
25 75
13% So Sánh Đối đầu 87%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PPS (11 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 4.18 bàn/trận
LPS Helsinki (11 trận)
Ghi 2.91 bàn/trậnMất 2.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PPS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 11.00 | 8.70 | 1.14 | 0.80 | 5.00 | 1.00 | 0.95 | -2.75 | 0.85 |
| Live | 4.30 ↓ | 5.50 ↓ | 1.50 ↑ | 0.84 ↑ | 5.75 | 0.99 ↓ | 0.94 ↓ | -2.25 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 10.00 | 7.00 | 1.05 | 0.69 | 5.25 | 0.64 | 0.67 | -2.75 | 0.67 |
| Live | 4.10 ↓ | 4.33 ↓ | 1.36 ↑ | 0.64 ↓ | 5.75 | 0.69 ↑ | 0.69 ↑ | -2.25 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 8.00 | 6.50 | 1.25 | 1.05 | 5.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.17 ↓ | 1.30 ↑ | 5.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 7.40 | 6.00 | 1.22 | 0.82 | 4.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 0.87 ↑ | 5.25 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 9.10 | 5.65 | 1.15 | 0.81 | 4.75 | 0.87 | 0.91 | -2.25 | 0.77 |
| Live | 7.95 ↓ | 5.55 ↓ | 1.17 ↑ | 0.88 ↑ | 5.25 | 0.80 ↓ | 0.91 | -2.75 | 0.77 | |
| Ladbrokes | Sớm | 10.00 | 9.00 | 1.12 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 10.00 | 9.00 | 1.12 | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.75 | 6.50 | 1.15 | 0.76 | 4.75 | 0.76 | 0.81 | -2.00 | 0.71 |
| Live | 4.50 ↓ | 5.50 ↓ | 1.44 ↑ | 0.61 ↓ | 4.50 | 1.09 ↑ | 0.63 ↓ | -2.50 | 1.05 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 11.21 | 9.38 | 1.08 | 0.79 | 4.75 | 0.88 | 0.93 | -2.75 | 0.76 |
| Live | 6.04 ↓ | 5.12 ↓ | 1.31 ↑ | 0.85 ↑ | 5.75 | 0.87 ↓ | 0.80 ↓ | -2.75 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 10.50 | 9.00 | 1.13 | 1.10 | 5.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↓ | 8.00 ↓ | 1.15 ↑ | 1.15 ↑ | 5.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.90 | 9.50 | 1.12 | 0.82 | 4.75 | 0.88 | 0.80 | -2.50 | 0.90 |
| Live | 4.33 ↓ | 5.49 ↓ | 1.50 ↑ | 0.82 | 5.75 | 0.92 ↑ | 0.92 ↑ | -2.25 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 15.00 | 10.00 | 1.09 | 0.90 | 5.00 | 0.90 | 0.83 | -3.25 | 0.98 |
| Live | 4.00 ↓ | 5.50 ↓ | 1.53 ↑ | 0.85 ↓ | 5.75 | 0.95 ↑ | 0.95 ↑ | -2.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 10.00 | 7.00 | 1.15 | 0.83 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↓ | 5.00 ↓ | 1.29 ↑ | 0.67 ↓ | 4.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.87 | 5.00 | 0.83 | 0.90 | -2.75 | 0.80 |
| Live | - | - | - | 1.02 ↑ | 5.00 | 0.68 ↓ | 0.97 ↑ | -2.75 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.