Kết quả bóng đá trận PPJ (W) vs Turun Weikot (W), 16:00 ngày 25/07/2026

League 1 Nữ (Phần Lan) · 16:00 ngày 25/07/2026
PPJ (W)
2 Kết thúc HT 0-1 4
Turun Weikot (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

PPJ (W) Phút Turun Weikot (W)
20' 0 - 1
HT 0-1
1 - 1 63'
2 - 1 63'
70' 2 - 2
76' 2 - 3
81' 2 - 4
3 - 4 85'
4 - 4 85'
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 32 32
Thắng 12 12
Hòa 10 10
Bại 10 10
Ghi bàn 68 68
Mất bàn 62 62
Điểm 46 46

Chủ = PPJ (W) · Khách = Turun Weikot (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

PPJ (W) (3)Hiệp 1 / Cả trậnTurun Weikot (W) (2)
1 (33%)Thắng/Thắng2 (100%)
1 (33%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (33%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — PPJ (W)

HTBBHBTB
Thắng 2 (25%)Hòa 2 (25%)Bại 4 (50%)
Ghi/Mất: 14/17 (8 trận) Châu Á: 2/2/4 T/X: 7/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD204/07/26PPJ (W)0-0 (0-0)IF Gnistan II (W)4-5--H
FIN WD206/05/26Kiffen W2-4 (1-3)PPJ (W)7-4--T
FIN WD206/09/25PPJ (W)2-3 (1-1)FC Hertta (W)10-2--B
FIN WD228/08/25VJS Vantaa (W)3-1 (0-0)PPJ (W)5-11--B
FIN WD221/08/25PPJ (W)3-3 (2-2)HIFK (W)5-2--H
FIN WD215/08/25Valtti(W)3-2 (2-0)PPJ (W)7-9--B
FIN WD210/08/25PPJ (W)2-1 (0-0)JaPS (W)9-3--T
FIN WD229/05/25PPJ (W)0-2 (0-1)VJS Vantaa (W)8-2--B

Thành tích gần đây — Turun Weikot (W)

TBBHBBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/31 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD228/06/26GrIFK (W)0-4 (0-2)Turun Weikot (W)4-8--T
FIN YKW26/09/21Ilves II (W)5-2 (2-1)Turun Weikot (W)6-6--B
FIN YKW18/09/21Turun Weikot (W)0-4 (0-1)NJS (W)2-5--B
FIN YKW09/09/21PK Keski Uusimaa (W)0-0 (0-0)Turun Weikot (W)6-2--H
FIN YKW28/08/21ONS (W)6-0 (3-0)Turun Weikot (W)4-0--B
FIN YKW21/08/21Turun Weikot (W)1-2 (1-2)VJS Vantaa (W)0-4--B
FIN YKW12/08/21Ilott (W)4-0 (0-0)Turun Weikot (W)10-2--B
FIN YKW07/08/21Turun Weikot (W)1-5 (0-2)EBK (W)1-6--B
FIN YKW22/07/21Turun Weikot (W)1-1 (0-0)TPS Turku (W)3-7--H
FIN YKW17/07/21VIFK Vaasa (W)4-0 (3-0)Turun Weikot (W)6-0--B
FIN YKW29/05/21VJS Vantaa (W)4-0 (3-0)Turun Weikot (W)8-1--B
FIN YKW20/05/21Turun Weikot (W)1-7 (0-2)Ilott (W)1-10--B
FIN YKW16/05/21EBK (W)5-0 (3-0)Turun Weikot (W)7-3--B
FIN YKW13/05/21Turun Weikot (W)0-6 (0-2)Ilves II (W)2-0+0.252.75B
FIN YKW08/05/21Turun Weikot (W)0-0 (0-0)HauPa (W)7-9--H
FIN YKW04/05/21TPS Turku (W)4-0 (2-0)Turun Weikot (W)9-1--B
FIN YKW24/04/21NJS (W)5-3 (1-1)Turun Weikot (W)6-3--B
FIN YKW08/11/20Turun Weikot (W)4-1 (2-1)FC Sport (W)7-2--T
FIN YKW31/10/20Turun Weikot (W)1-4 (1-2)VIFK Vaasa (W)4-0--B
FIN YKW22/08/20Turun Weikot (W)0-2 (0-0)HPS (W)---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
3
3
Sút bóng
11
5
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
112
141
Tấn công nguy hiểm
76
76
Sút ngoài cầu môn
6
0
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

PPJ (W) (3 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Turun Weikot (W) (2 trận)
Ghi 4.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 22 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
PPJ (W)Turun Weikot (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
PPJ (W)Turun Weikot (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
10
Thắng 1
23
Hòa
21
Thua 1
214
Thua 2+
PPJ (W)Turun Weikot (W)

Thông tin đội bóng

PPJ (W) Thông tin Turun Weikot (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
10BETSớm3.284.621.700.793.750.85---
Live63.58 ↑9.54 ↑1.01 ↓1.30 ↑6.500.51 ↓---
WewbetSớm3.314.141.630.854.000.830.90-0.750.78
Live16.50 ↑7.30 ↑1.05 ↓1.51 ↑6.500.38 ↓1.20 ↑0.000.51 ↓
18BetSớm3.254.501.650.874.000.740.78-0.750.83
Live41.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓1.27 ↑6.500.52 ↓1.27 ↑0.000.52 ↓
1xBetSớm3.814.701.630.623.501.150.53-1.501.34
Live37.00 ↑15.60 ↑1.01 ↓2.13 ↑6.500.34 ↓1.33 ↑0.000.56 ↓
Bet 365Sớm3.304.501.670.904.000.900.93-0.750.88
Live81.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓2.10 ↑6.500.35 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm3.254.501.670.553.501.25---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑6.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.