Kết quả bóng đá trận PPJ U21 vs Atlantis U21, 21:00 ngày 26/07/2026
Giải VĐQG U21 Phần Lan · 21:00 ngày 26/07/2026
PPJ U21 3 Kết thúc HT 2-0 0
Atlantis U21
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 13
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| PPJ U21 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 2-0 | ||
| 88' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 7 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 2 | 28 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 17 | 17 |
| Điểm | 9 | 2 | 22 | 6 |
Chủ = PPJ U21 · Khách = Atlantis U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PPJ U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (56%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (43%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
PPJ U21 1 (100%)Hòa 0 (0%)Atlantis U21 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/26 | Atlantis U21 | 4-7 (3-2) | PPJ U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — PPJ U21
TTTTTTHB
Thắng 6 (75%)Hòa 1 (13%)Bại 1 (13%)
Ghi/Mất: 25/17 (8 trận) Châu Á: 6/1/1 T/X: 6/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | PPJ U21 | 3-1 (2-0) | MPS U21 | +2.75 | 4.5 | T |
| 10/05/26 | HJK Helsinki U21 | 3-5 (1-2) | PPJ U21 | - | - | T |
| 30/04/26 | Atlantis U21 | 4-7 (3-2) | PPJ U21 | - | - | T |
| 26/04/26 | PPJ U21 | 2-0 (0-0) | FC Kontu U21 | - | - | T |
| 19/04/26 | PPJ U21 | 5-2 (3-2) | JaPS U21 | - | - | T |
| 11/04/26 | MPS U21 | 0-3 (0-2) | PPJ U21 | - | - | T |
| 29/03/26 | PPJ U21 | 0-0 (0-0) | MP U21 | - | - | H |
| 15/03/26 | PPJ U21 | 0-7 (0-1) | HJK Helsinki U21 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Atlantis U21
HHBBTH
Thắng 1 (17%)Hòa 3 (50%)Bại 2 (33%)
Ghi/Mất: 13/14 (6 trận) Châu Á: 1/2/3 T/X: 5/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | Atlantis U21 | 1-1 (1-1) | JaPS U21 | -1 | 4.5 | H |
| 23/05/26 | MPS U21 | 1-1 (0-0) | Atlantis U21 | - | - | H |
| 30/04/26 | Atlantis U21 | 4-7 (3-2) | PPJ U21 | - | - | B |
| 25/04/26 | HJK Helsinki U21 | 3-2 (1-1) | Atlantis U21 | - | - | B |
| 20/04/26 | Atlantis U21 | 3-0 (1-0) | FC Kontu U21 | - | - | T |
| 29/03/26 | Atlantis U21 | 2-2 (1-1) | MPS U21 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
513
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
65
Tấn công
111112
Tấn công nguy hiểm
7496
Sút ngoài cầu môn
67
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
72 28
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
7 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PPJ U21 (9 trận)
Ghi 3.11 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Atlantis U21 (7 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
PPJ U21 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Atlantis U21 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PPJ U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 7.50 | 13.00 | 0.84 | 4.00 | 0.94 | 0.85 | 2.25 | 0.87 |
| Live | 3.50 ↑ | 4.80 ↓ | 1.67 ↓ | 0.87 ↑ | 5.00 | 0.90 ↓ | 0.91 ↑ | -0.75 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.67 | 4.25 | 1.92 | 0.83 | 4.75 | 0.93 | 0.95 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.20 ↑ | 82.00 ↑ | 1.23 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | 1.37 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.66 | 6.20 | 1.75 | 0.87 | 5.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.76 ↑ | 74.38 ↑ | 1.81 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.67 | 4.25 | 1.92 | 0.84 | 4.75 | 0.92 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.20 ↑ | 82.00 ↑ | 1.42 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.31 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 4.20 | 2.45 | 0.77 | 5.25 | 0.93 | 0.82 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.56 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 1.49 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.14 | 7.25 | 11.50 | 0.73 | 4.00 | 0.92 | 0.76 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 23.00 ↑ | 0.77 ↑ | 4.50 | 0.87 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.16 | 6.78 | 8.40 | 0.91 | 4.25 | 0.79 | 0.89 | 2.25 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.38 ↑ | 14.83 ↑ | 0.88 ↓ | 4.25 | 0.80 ↑ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.11 | 6.90 | 19.00 | 0.56 | 3.50 | 1.27 | 0.85 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 31.00 ↑ | 2.61 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.50 | 12.00 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 4.50 | 1.85 | 0.67 | 4.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 66.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.