Kết quả bóng đá trận PPJ/Lauttasaari vs HPS II, 00:00 ngày 27/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 00:00 ngày 27/07/2026
PPJ/Lauttasaari 3 Kết thúc HT 2-3 3
HPS II
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| PPJ/Lauttasaari | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| 11' | ⚽ 2 - 1 | |
| 19' | ⚽ 2 - 2 | |
| 33' | ⚽ 2 - 3 | |
| HT 2-3 | ||
| 53' | ||
| 60' | ||
| 3 - 3 ⚽ | 65' | |
| 81' | ||
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 18 | 6 | 40 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 16 | 27 |
| Điểm | 7 | 1 | 19 | 9 |
Chủ = PPJ/Lauttasaari · Khách = HPS II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PPJ/Lauttasaari | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
PPJ/Lauttasaari 1 (100%)Hòa 0 (0%)HPS II 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/26 | HPS II | 2-6 (1-3) | PPJ/Lauttasaari | - | - | T |
Thành tích gần đây — PPJ/Lauttasaari
TTBHTTHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 42/16 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/26 | PPJ/Lauttasaari | 6-2 (3-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 26/06/26 | PPS | 0-9 (0-3) | PPJ/Lauttasaari | - | - | T |
| 13/06/26 | PPJ/Lauttasaari | 1-2 (1-1) | TiPS | - | - | B |
| 07/06/26 | VJS Vantaa B | 2-2 (1-2) | PPJ/Lauttasaari | - | - | H |
| 29/05/26 | MPS Atletico Malmi | 0-4 (0-2) | PPJ/Lauttasaari | - | - | T |
| 22/05/26 | PPJ/Lauttasaari | 7-3 (3-1) | Valtti | - | - | T |
| 16/05/26 | PPJ/Lauttasaari | 2-2 (0-2) | Toolon Taisto | - | - | H |
| 07/05/26 | FC Kontu | 0-0 (0-0) | PPJ/Lauttasaari | - | - | H |
| 29/04/26 | HPS II | 2-6 (1-3) | PPJ/Lauttasaari | - | - | T |
| 24/04/26 | LPS Helsinki | 3-5 (3-1) | PPJ/Lauttasaari | - | - | T |
| 19/04/26 | PPJ/Lauttasaari | 3-3 (2-2) | Toolon Taisto | - | - | H |
| 26/09/25 | LPS Helsinki | 2-1 (0-0) | PPJ/Lauttasaari | - | - | B |
| 19/09/25 | PPJ/Lauttasaari | 1-3 (1-1) | Toolon Taisto | - | - | B |
| 06/09/25 | HIFK | 3-0 (1-0) | PPJ/Lauttasaari | - | - | B |
| 29/08/25 | PPJ/Lauttasaari | 1-0 (1-0) | TuPS | - | - | T |
| 15/08/25 | PPJ/Lauttasaari | 2-0 (0-0) | MPS Atletico Malmi | - | - | T |
| 08/08/25 | TiPS | 2-1 (2-0) | PPJ/Lauttasaari | - | - | B |
| 01/08/25 | PPJ/Lauttasaari | 2-1 (0-0) | JäPS/47 | - | - | T |
| 29/07/25 | PPJ/Lauttasaari | 1-4 (0-1) | HIFK | - | - | B |
| 25/07/25 | HJK/Kantsu 94 | 3-3 (0-2) | PPJ/Lauttasaari | - | - | H |
Thành tích gần đây — HPS II
BBHBTTBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 21/29 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | HPS II | 2-3 (1-3) | ToTe | - | - | B |
| 16/06/26 | MPS Atletico Malmi | 2-1 (2-0) | HPS II | - | - | B |
| 12/06/26 | HPS II | 2-2 (2-0) | Toolon Taisto | - | - | H |
| 05/06/26 | Valtti | 3-1 (0-1) | HPS II | - | - | B |
| 29/05/26 | HPS II | 5-1 (2-1) | TiPS | - | - | T |
| 22/05/26 | LPS Helsinki | 3-4 (3-2) | HPS II | - | - | T |
| 15/05/26 | HPS II | 1-2 (1-1) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 29/04/26 | HPS II | 2-6 (1-3) | PPJ/Lauttasaari | - | - | B |
| 24/04/26 | HPS II | 2-2 (0-1) | FC Kontu | - | - | H |
| 16/04/26 | HPS II | 1-5 (1-3) | PK-35 Vantaa | - | - | B |
| 14/03/26 | HPS II | 5-1 (4-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 01/03/14 | HPS II | 1-4 (0-2) | Klubi 04 Helsinki | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
97
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1312
Sút cầu môn
98
Tấn công
13289
Tấn công nguy hiểm
6948
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
69 31
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
6 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PPJ/Lauttasaari (12 trận)
Ghi 4.00 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
HPS II (12 trận)
Ghi 2.42 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PPJ/Lauttasaari | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.44 | 5.30 | 4.50 | 0.88 | 5.00 | 0.93 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.18 ↓ | 11.00 ↑ | 2.30 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 4.00 | 0.66 | 5.00 | 0.68 | 0.63 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 3.90 ↑ | 1.25 ↓ | 7.00 ↑ | 0.86 ↑ | 6.50 | 0.51 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 5.20 | 4.50 | 0.84 | 5.00 | 0.92 | 0.83 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.17 ↓ | 13.00 ↑ | 2.94 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 2.17 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.75 | 8.00 | 1.15 | 5.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 1.33 ↓ | 11.00 ↑ | 1.95 ↑ | 6.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.27 | 5.80 | 7.20 | 0.91 | 4.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.68 ↑ | 1.73 ↓ | 6.80 ↓ | 0.76 ↓ | 6.50 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 5.20 | 4.50 | 0.84 | 5.00 | 0.92 | 0.83 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.17 ↓ | 13.00 ↑ | 2.94 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.15 | 6.40 | 7.90 | 0.76 | 8.00 | 1.00 | 0.85 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 4.53 ↑ | 1.23 ↓ | 8.40 ↑ | 2.32 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 4.80 | 4.87 | 0.91 | 4.50 | 0.77 | 0.84 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 3.78 ↑ | 1.28 ↓ | 8.55 ↑ | 1.66 ↑ | 6.50 | 0.32 ↓ | 1.51 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 5.25 | 4.80 | 0.25 | 3.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 1.25 ↓ | 8.50 ↑ | 0.25 | 3.50 | 2.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 5.25 | 6.25 | 0.87 | 4.50 | 0.74 | 0.85 | 1.75 | 0.75 |
| Live | 2.40 ↑ | 2.35 ↓ | 4.00 ↓ | 0.97 ↑ | 7.25 | 0.69 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.19 | 6.70 | 7.25 | 0.78 | 4.75 | 0.93 | 0.87 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 4.50 ↑ | 1.28 ↓ | 8.32 ↑ | 2.33 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.40 | 5.25 | 4.80 | 0.60 | 4.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 1.24 ↓ | 8.75 ↑ | 2.30 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.25 | 6.70 | 7.11 | 0.93 | 4.50 | 0.78 | 0.62 | 1.50 | 1.15 |
| Live | 6.73 ↑ | 1.18 ↓ | 11.40 ↑ | 3.46 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.99 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 6.50 | 7.50 | 0.98 | 5.00 | 0.83 | 0.90 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 5.80 | 6.00 | 0.67 | 4.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 12.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.