Kết quả bóng đá trận PPJ Akatemia vs Union Plaani, 23:00 ngày 24/07/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 23:00 ngày 24/07/2026
PPJ Akatemia 0 Kết thúc HT 0-0 1
Union Plaani
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| PPJ Akatemia | Phút | |
| 15' | ||
| HT 0-0 | ||
| 53' | ||
| 65' | ⚽ 0 - 1 Victor Afila | |
| 80' | ||
| 90+1' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 19 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 18 | 23 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 8 |
Chủ = PPJ Akatemia · Khách = Union Plaani
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PPJ Akatemia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 7 (44%) |
Bảng xếp hạng
PPJ Akatemia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 7 | 3 | 25 | 20 | 19 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 4 | 2 | 9 | 8 | 7 | 8 |
| Sân khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 16 | 12 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 13 | - | - |
Union Plaani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 2 | 10 | 15 | 39 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 19 | 4 | 10 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 20 | 4 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
PPJ Akatemia 0 (0%)Hòa 1 (100%)Union Plaani 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Union Plaani | 2-2 (1-0) | PPJ Akatemia | - | - | H |
Thành tích gần đây — PPJ Akatemia
TBBHHTHTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | HIFK | 1-2 (1-1) | PPJ Akatemia | -1.25 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Puiu | 4-1 (2-0) | PPJ Akatemia | +0.25 | 3 | B |
| 02/07/26 | PPJ Akatemia | 1-2 (0-1) | Kiffen Helsinki | 0 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | PEPO Lappeenranta | 2-2 (1-1) | PPJ Akatemia | - | - | H |
| 11/06/26 | PPJ Akatemia | 3-3 (3-2) | Atlantis | +0.5 | 3.5 | H |
| 06/06/26 | Mypa | 1-3 (1-1) | PPJ Akatemia | +0.5 | 3.5 | T |
| 31/05/26 | HPS | 2-2 (0-1) | PPJ Akatemia | +0.25 | 3.25 | H |
| 22/05/26 | PPJ Akatemia | 3-0 (2-0) | Lahden Reipas | 0 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Union Plaani | 2-2 (1-0) | PPJ Akatemia | - | - | H |
| 09/05/26 | PPJ Akatemia | 1-1 (1-1) | HIFK | -0.5 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | PPJ Akatemia | 0-0 (0-0) | Puiu | - | - | H |
| 29/04/26 | PPJ Akatemia | 0-1 (0-0) | HJS Akatemia | -0.75 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | Kiffen Helsinki | 0-4 (0-3) | PPJ Akatemia | - | - | T |
| 17/04/26 | PPJ Akatemia | 1-1 (1-1) | PEPO Lappeenranta | +0.25 | 3.25 | H |
| 14/04/26 | Gilla FC | 2-5 (2-0) | PPJ Akatemia | - | - | T |
| 28/03/26 | PPJ Akatemia | 3-0 (1-0) | Vantaa | - | - | T |
| 31/01/26 | PPJ Akatemia | 0-1 (0-0) | Honka Espoo | - | - | B |
| 17/01/26 | PPJ Akatemia | 1-2 (0-0) | HIFK | - | - | B |
| 04/10/25 | MuSa | 1-0 (0-0) | PPJ Akatemia | -0.5 | 3.75 | B |
| 26/09/25 | PPJ Akatemia | 5-1 (4-1) | NJS | +1 | 4.25 | T |
Thành tích gần đây — Union Plaani
BBTBBBBHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/28 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Union Plaani | 3-6 (1-4) | Atlantis | -1 | 4.25 | B |
| 11/07/26 | Mypa | 2-0 (1-0) | Union Plaani | -0.5 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Union Plaani | 2-1 (1-1) | Puiu | -0.25 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Union Plaani | 0-3 (0-2) | HIFK | -1.5 | 3.75 | B |
| 13/06/26 | Lahden Reipas | 4-2 (1-1) | Union Plaani | -2 | 4.25 | B |
| 06/06/26 | Union Plaani | 0-2 (0-0) | HPS | -1 | 3.75 | B |
| 29/05/26 | Union Plaani | 0-2 (0-2) | Kiffen Helsinki | -0.75 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | PEPO Lappeenranta | 1-1 (0-1) | Union Plaani | -2 | 4 | H |
| 16/05/26 | Union Plaani | 2-2 (1-0) | PPJ Akatemia | - | - | H |
| 08/05/26 | Atlantis | 5-1 (3-0) | Union Plaani | -1.25 | 4.25 | B |
| 02/05/26 | Union Plaani | 1-3 (0-0) | Mypa | - | - | B |
| 28/04/26 | Union Plaani | 2-4 (1-1) | Lahti | -3.5 | 4 | B |
| 25/04/26 | Puiu | 3-1 (1-0) | Union Plaani | - | - | B |
| 17/04/26 | HIFK | 5-1 (3-1) | Union Plaani | - | - | B |
| 07/04/26 | KyPa | 0-4 (0-1) | Union Plaani | - | - | T |
| 05/09/25 | MiPK | 1-2 (1-2) | Union Plaani | - | - | T |
| 29/08/25 | Union Plaani | 9-1 (5-0) | Edustus IPS | - | - | T |
| 22/08/25 | LAUTP | 2-4 (2-3) | Union Plaani | - | - | T |
| 31/07/25 | Union Plaani | 2-1 (1-1) | MP II | - | - | T |
| 14/06/25 | PeKa | 0-1 (0-0) | Union Plaani | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
31
Sút bóng
99
Sút cầu môn
14
Tấn công
7159
Tấn công nguy hiểm
4533
Sút ngoài cầu môn
85
Đá phạt trực tiếp
815
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Phạm lỗi
136
Việt vị
22
Quả ném biên
2513
So Sánh Sức Mạnh
53 47
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PPJ Akatemia (19 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Union Plaani (16 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 2.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
PPJ Akatemia (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Union Plaani (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (22%)Hòa 1 (11%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PPJ Akatemia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.31 | 5.20 | 6.70 | 0.76 | 3.75 | 1.01 | 0.96 | 1.75 | 0.77 |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.75 | 7.00 | 0.87 | 4.00 | 0.91 | 0.90 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.30 | 5.50 | 5.90 | 0.89 | 4.00 | 0.93 | 0.99 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 89.00 ↑ | 5.10 ↓ | 1.09 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 5.25 | 6.50 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 30.00 ↑ | 4.30 ↓ | 1.20 ↓ | 1.85 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.33 | 4.90 | 6.00 | 0.75 | 3.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 33.06 ↑ | 4.15 ↓ | 1.20 ↓ | 1.76 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.30 | 5.50 | 5.90 | 0.89 | 4.00 | 0.93 | 0.99 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 68.00 ↑ | 4.70 ↓ | 1.12 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.28 | 5.50 | 6.30 | 0.90 | 4.00 | 0.80 | 0.91 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 21.00 ↑ | 5.40 ↓ | 1.12 ↓ | 2.32 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.28 | 5.10 | 5.60 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 30.00 ↑ | 4.95 ↓ | 1.12 ↓ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.31 | 4.48 | 5.25 | 0.97 | 4.00 | 0.77 | 0.86 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 26.00 ↑ | 3.98 ↓ | 1.17 ↓ | 2.17 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.25 | 6.00 | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 5.25 | 1.12 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 6.00 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.81 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 35.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 5.38 | 6.03 | 0.94 | 4.00 | 0.81 | 0.82 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 29.72 ↑ | 5.58 ↑ | 1.14 ↓ | 2.67 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 2.46 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.32 | 5.25 | 6.00 | 0.58 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 31.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.13 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.35 | 5.20 | 7.03 | 0.74 | 3.75 | 0.97 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 49.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 3.56 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.80 | 6.50 | 0.57 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.