Kết quả bóng đá trận PPJ Akatemia vs Union Plaani, 23:00 ngày 24/07/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 23:00 ngày 24/07/2026
PPJ Akatemia
0 Kết thúc HT 0-0 1
Union Plaani
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

PPJ Akatemia Phút Union Plaani
15'
HT 0-0
53'
65' 0 - 1 Victor Afila
80'
90+1'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 32
Hòa 00 42
Bại 22 36
Ghi bàn 34 1911
Mất bàn 68 1823
Điểm 33 138

Chủ = PPJ Akatemia · Khách = Union Plaani

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

PPJ Akatemia (19)Hiệp 1 / Cả trậnUnion Plaani (16)
3 (16%)Thắng/Thắng1 (6%)
2 (11%)Thắng/Hòa2 (13%)
2 (11%)Hòa/Thắng2 (13%)
4 (21%)Hòa/Hòa0 (0%)
4 (21%)Hòa/Bại4 (25%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (11%)Bại/Bại7 (44%)

Bảng xếp hạng

PPJ Akatemia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng144732520197
Sân nhà71429878
Sân khách73311612124
6 gần62221213--

Union Plaani

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1422101539810
Sân nhà7115819410
Sân khách711572049
6 gần6105718--

Thành tích đối đầu (1 trận)

PPJ Akatemia 0 (0%)Hòa 1 (100%)Union Plaani 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A16/05/26Union Plaani2-2 (1-0)PPJ Akatemia6-8--H

Thành tích gần đây — PPJ Akatemia

TBBHHTHTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A16/07/26HIFK1-2 (1-1)PPJ Akatemia5-4-1.253.5T
FIN D3 A11/07/26Puiu4-1 (2-0)PPJ Akatemia5-3+0.253B
FIN D3 A02/07/26PPJ Akatemia1-2 (0-1)Kiffen Helsinki5-303.25B
FIN D3 A27/06/26PEPO Lappeenranta2-2 (1-1)PPJ Akatemia5-2--H
FIN D3 A11/06/26PPJ Akatemia3-3 (3-2)Atlantis6-7+0.53.5H
FIN D3 A06/06/26Mypa1-3 (1-1)PPJ Akatemia5-3+0.53.5T
FIN D3 A31/05/26HPS2-2 (0-1)PPJ Akatemia3-4+0.253.25H
FIN D3 A22/05/26PPJ Akatemia3-0 (2-0)Lahden Reipas10-203.25T
FIN D3 A16/05/26Union Plaani2-2 (1-0)PPJ Akatemia6-8--H
FIN D3 A09/05/26PPJ Akatemia1-1 (1-1)HIFK7-1-0.53.5H
FIN D3 A03/05/26PPJ Akatemia0-0 (0-0)Puiu6-5--H
FIN CUP29/04/26PPJ Akatemia0-1 (0-0)HJS Akatemia9-4-0.753.5B
FIN D3 A25/04/26Kiffen Helsinki0-4 (0-3)PPJ Akatemia4-5--T
FIN D3 A17/04/26PPJ Akatemia1-1 (1-1)PEPO Lappeenranta4-12+0.253.25H
FIN CUP14/04/26Gilla FC2-5 (2-0)PPJ Akatemia2-7--T
INT CF28/03/26PPJ Akatemia3-0 (1-0)Vantaa7-8--T
INT CF31/01/26PPJ Akatemia0-1 (0-0)Honka Espoo---B
INT CF17/01/26PPJ Akatemia1-2 (0-0)HIFK---B
FIN D3 A04/10/25MuSa1-0 (0-0)PPJ Akatemia14-5-0.53.75B
FIN D3 A26/09/25PPJ Akatemia5-1 (4-1)NJS10-4+14.25T

Thành tích gần đây — Union Plaani

BBTBBBBHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/28 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A18/07/26Union Plaani3-6 (1-4)Atlantis8-5-14.25B
FIN D3 A11/07/26Mypa2-0 (1-0)Union Plaani3-5-0.53.75B
FIN D3 A04/07/26Union Plaani2-1 (1-1)Puiu12-7-0.253.25T
FIN D3 A27/06/26Union Plaani0-3 (0-2)HIFK--1.53.75B
FIN D3 A13/06/26Lahden Reipas4-2 (1-1)Union Plaani5-6-24.25B
FIN D3 A06/06/26Union Plaani0-2 (0-0)HPS9-8-13.75B
FIN D3 A29/05/26Union Plaani0-2 (0-2)Kiffen Helsinki4-8-0.753.5B
FIN D3 A23/05/26PEPO Lappeenranta1-1 (0-1)Union Plaani11-3-24H
FIN D3 A16/05/26Union Plaani2-2 (1-0)PPJ Akatemia6-8--H
FIN D3 A08/05/26Atlantis5-1 (3-0)Union Plaani7-1-1.254.25B
FIN D3 A02/05/26Union Plaani1-3 (0-0)Mypa7-10--B
FIN CUP28/04/26Union Plaani2-4 (1-1)Lahti4-10-3.54B
FIN D3 A25/04/26Puiu3-1 (1-0)Union Plaani5-4--B
FIN D3 A17/04/26HIFK5-1 (3-1)Union Plaani8-1--B
FIN CUP07/04/26KyPa0-4 (0-1)Union Plaani---T
Finland K05/09/25MiPK1-2 (1-2)Union Plaani1-8--T
Finland K29/08/25Union Plaani9-1 (5-0)Edustus IPS12-1--T
Finland K22/08/25LAUTP2-4 (2-3)Union Plaani9-8--T
Finland K31/07/25Union Plaani2-1 (1-1)MP II3-3--T
Finland K14/06/25PeKa0-1 (0-0)Union Plaani1-9--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
9
9
Sút cầu môn
1
4
Tấn công
71
59
Tấn công nguy hiểm
45
33
Sút ngoài cầu môn
8
5
Đá phạt trực tiếp
8
15
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Phạm lỗi
13
6
Việt vị
2
2
Quả ném biên
25
13
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

PPJ Akatemia (19 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Union Plaani (16 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 2.69 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

PPJ Akatemia (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Union Plaani (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (22%)Hòa 1 (11%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

Thời gian ghi bàn

04
0 Bàn
42
1 Bàn
22
2 Bàn
31
3 Bàn
00
4+ Bàn
104
B.thắng H1
75
B.thắng H2
PPJ AkatemiaUnion Plaani

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
21
T/H
00
T/B
21
H/T
20
H/H
02
H/B
00
B/T
00
B/H
25
B/B
PPJ AkatemiaUnion Plaani

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
14
Thắng 1
72
Hòa
50
Thua 1
111
Thua 2+
PPJ AkatemiaUnion Plaani

Thông tin đội bóng

PPJ Akatemia Thông tin Union Plaani
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.315.206.700.763.751.010.961.750.77
Live81.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓4.30 ↑1.500.07 ↓0.31 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm1.295.757.000.874.000.910.901.750.82
Live111.00 ↑7.00 ↑1.06 ↓2.40 ↑1.500.28 ↓2.15 ↑0.250.32 ↓
Mansion88Sớm1.305.505.900.894.000.930.991.750.85
Live89.00 ↑5.10 ↓1.09 ↓3.33 ↑1.500.18 ↓2.94 ↑0.250.18 ↓
InterwettenSớm1.355.256.500.603.501.10---
Live30.00 ↑4.30 ↓1.20 ↓1.85 ↑1.500.30 ↓---
10BETSớm1.334.906.000.753.750.89---
Live33.06 ↑4.15 ↓1.20 ↓1.76 ↑1.500.35 ↓---
12betSớm1.305.505.900.894.000.930.991.750.85
Live68.00 ↑4.70 ↓1.12 ↓3.22 ↑1.500.19 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
CrownSớm1.285.506.300.904.000.800.911.750.79
Live21.00 ↑5.40 ↓1.12 ↓2.32 ↑1.500.23 ↓2.08 ↑0.250.30 ↓
SbobetSớm1.285.105.600.804.001.000.951.750.85
Live30.00 ↑4.95 ↓1.12 ↓2.43 ↑1.500.27 ↓0.42 ↓0.001.72 ↑
WewbetSớm1.314.485.250.974.000.770.861.500.88
Live26.00 ↑3.98 ↓1.17 ↓2.17 ↑1.500.30 ↓1.96 ↑0.250.33 ↓
LadbrokesSớm1.335.256.000.222.502.80---
Live26.00 ↑5.251.12 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.305.006.000.814.000.710.811.500.71
Live35.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑1.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.335.386.030.944.000.810.821.500.93
Live29.72 ↑5.58 ↑1.14 ↓2.67 ↑1.500.26 ↓2.46 ↑0.250.28 ↓
BwinSớm1.325.256.000.583.501.20---
Live31.00 ↑5.50 ↑1.13 ↓2.90 ↑1.500.21 ↓---
1xBetSớm1.355.207.030.743.750.970.801.500.90
Live49.00 ↑8.00 ↑1.09 ↓3.56 ↑1.500.20 ↓0.37 ↓0.002.13 ↑
Bet 365Sớm1.335.006.001.004.000.800.851.500.95
Live81.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓4.00 ↑1.500.17 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.304.806.500.573.501.20---
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑1.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.