Kết quả bóng đá trận Povazska Sokol vs Slavia TU Kosice, 22:00 ngày 04/08/2026
Cúp Slovakia · 22:00 ngày 04/08/2026
Povazska Sokol 0 Kết thúc HT 0-2 6
Slavia TU Kosice
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 13
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 38°C
Diễn biến trận đấu
| Povazska Sokol | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Damian Urban | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 61' | ⚽ 0 - 3 Samuel Hasaj | |
| 82' | ⚽ 0 - 4 | |
| 89' | ⚽ 0 - 5 Samuel Hasaj | |
| 90' | ⚽ 0 - 6 | |
| FT 0-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 7 | 0 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 6 | 16 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 13 |
Chủ = Povazska Sokol · Khách = Slavia TU Kosice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Povazska Sokol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Thành tích gần đây — Povazska Sokol
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 1/8 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/23 | Povazska Sokol | 1-8 (0-6) | MFK Snina | - | - | B |
Thành tích gần đây — Slavia TU Kosice
TBBTBHBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Slavia TU Kosice | 1-0 (1-0) | MFK Spartak Medzev | +1 | 3 | T |
| 04/07/26 | Kisvarda II | 3-0 (1-0) | Slavia TU Kosice | - | - | B |
| 15/05/26 | MSK Zilina B | 4-0 (1-0) | Slavia TU Kosice | -1.25 | 3.25 | B |
| 08/05/26 | Slavia TU Kosice | 2-1 (2-1) | Inter Bratislava | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 2-1 (1-0) | Slavia TU Kosice | - | - | B |
| 26/04/26 | Slavia TU Kosice | 1-1 (0-0) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | OFK Malzenice | 1-0 (1-0) | Slavia TU Kosice | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Slavia TU Kosice | 1-0 (1-0) | FC Artmedia Petrzalka | 0 | 3 | T |
| 12/04/26 | Slovan Bratislava B | 4-1 (3-0) | Slavia TU Kosice | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Slavia TU Kosice | 0-0 (0-0) | MSK Puchov | +0.25 | 3 | H |
| 28/03/26 | Povazska Bystrica | 4-0 (2-0) | Slavia TU Kosice | -0.5 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | Slavia TU Kosice | 1-1 (0-0) | FK Pohronie | 0 | 3 | H |
| 15/03/26 | Slavia TU Kosice | 4-0 (2-0) | Tatran LM | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Slavia TU Kosice | 3-0 (1-0) | Stara Lubovna | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Slavia TU Kosice | 1-3 (1-1) | Zlate Moravce | -0.5 | 3 | B |
| 21/02/26 | Slavia TU Kosice | 1-1 (0-0) | Cigand SE | - | - | H |
| 07/02/26 | Humenne | 0-3 (0-0) | Slavia TU Kosice | - | - | T |
| 31/01/26 | FK Kosice | 8-0 (5-0) | Slavia TU Kosice | -2 | 4 | B |
| 11/01/26 | Sport Podbrezova | 3-4 (2-1) | Slavia TU Kosice | - | - | T |
| 16/11/25 | Slavia TU Kosice | 2-1 (2-1) | STK Samorin | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
413
Phạt góc (HT)
26
Sút bóng
425
Sút cầu môn
012
Tấn công
7779
Tấn công nguy hiểm
5182
Sút ngoài cầu môn
413
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
18 82
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Povazska Sokol (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 6.00 bàn/trận
Slavia TU Kosice (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Povazska Sokol | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 35.00 | 12.40 | 1.04 | 0.76 | 4.50 | 0.85 | 0.90 | -3.75 | 0.80 |
| Live | 91.00 ↑ | 9.50 ↓ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 15.00 | 6.50 | 1.02 | 0.70 | 4.75 | 0.63 | 0.70 | -4.00 | 0.63 |
| Live | 22.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.78 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 37.00 | 19.00 | 1.00 | 0.82 | 4.75 | 0.83 | 0.88 | -4.00 | 0.77 |
| Live | 24.00 ↓ | 15.00 ↓ | 1.00 | 2.38 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 29.00 | 11.00 | 1.03 | 0.75 | 4.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 29.00 | 12.00 ↑ | 1.03 | 1.95 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 20.00 | 8.20 | 1.02 | 0.76 | 4.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 30.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.01 ↓ | 0.63 ↓ | 4.50 | 1.06 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 15.00 | 8.10 | 1.10 | 0.95 | 4.75 | 0.85 | 1.00 | -3.75 | 0.82 |
| Live | 15.00 | 8.10 | 1.10 | 1.33 ↑ | 4.50 | 0.59 ↓ | 0.66 ↓ | -0.25 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 34.00 | 15.00 | 1.02 | 0.40 | 3.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 19.00 | 14.00 | 1.01 | 0.82 | 4.75 | 0.75 | 0.70 | -4.00 | 0.86 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 | 3.16 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 41.00 | 16.00 | 1.02 | 0.85 | 4.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 41.00 | 15.00 | 1.04 | 0.90 | 4.75 | 0.80 | 1.10 | -3.50 | 0.65 |
| Live | 35.00 ↓ | 15.60 ↑ | 1.01 ↓ | 2.98 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 41.00 | 15.00 | 1.04 | 0.95 | 4.75 | 0.85 | 1.00 | -3.75 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 41.00 | 13.00 | 1.04 | 0.85 | 4.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.73 ↓ | 4.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.88 | 4.50 | 0.81 | 0.79 | -3.75 | 0.89 |
| Live | - | - | - | 2.14 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 0.54 ↓ | -0.25 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.