Kết quả bóng đá trận Portuguesa Desportos (W) U20 vs Ferroviaria U20 (W), 01:00 ngày 16/07/2026
Paulista League Nữ (Brazil) · 01:00 ngày 16/07/2026
Portuguesa Desportos (W) U20 0 Kết thúc HT 0-0 1
Ferroviaria U20 (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Portuguesa Desportos (W) U20 | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 90+2' | ⚽ 0 - 1 | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 9 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 8 | 0 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 5 | 11 |
| Điểm | 0 | 6 | 1 | 19 |
Chủ = Portuguesa Desportos (W) U20 · Khách = Ferroviaria U20 (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Portuguesa Desportos (W) U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (50%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Thành tích gần đây — Portuguesa Desportos (W) U20
BHBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (20%)Bại 4 (80%)
Ghi/Mất: 1/7 (5 trận) Châu Á: 0/1/4 T/X: 4/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Portuguesa Desportos (W) U20 | 0-1 (0-0) | Centro Olimpico U20 (W) | - | - | B |
| 25/06/26 | Portuguesa Desportos (W) U20 | 0-0 (0-0) | Sao Bento (W) U20 | - | - | H |
| 22/09/25 | Portuguesa Desportos (W) U20 | 0-3 (0-0) | Palmeiras (W) U20 | - | - | B |
| 11/09/25 | Sao Bento (W) U20 | 1-0 (1-0) | Portuguesa Desportos (W) U20 | - | - | B |
| 04/09/25 | Portuguesa Desportos (W) U20 | 1-2 (0-2) | Ituano (W) U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ferroviaria U20 (W)
TBTTTTHBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Sao Bento (W) U20 | 0-5 (0-4) | Ferroviaria U20 (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | Ferroviaria U20 (W) | 2-4 (0-1) | Sao Paulo U20 (W) | - | - | B |
| 06/05/26 | Sao Paulo U20 (W) | 1-2 (1-1) | Ferroviaria U20 (W) | - | - | T |
| 01/05/26 | Botafogo RJ U20 (W) | 1-2 (1-0) | Ferroviaria U20 (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Ferroviaria U20 (W) | 3-0 (2-0) | Botafogo RJ U20 (W) | - | - | T |
| 03/04/26 | Sport Recife U20 (W) | 0-5 (0-1) | Ferroviaria U20 (W) | - | - | T |
| 27/03/26 | Sao Paulo U20 (W) | 1-1 (1-0) | Ferroviaria U20 (W) | - | - | H |
| 20/03/26 | Ferroviaria U20 (W) | 0-4 (0-2) | Sao Paulo U20 (W) | - | - | B |
| 10/12/25 | Ferroviaria U20 (W) | 4-0 (1-0) | Centro Olimpico U20 (W) | - | - | T |
| 03/12/25 | Ferroviaria U20 (W) | 3-0 (1-0) | Minas Brasilia DF (W) U20 | - | - | T |
| 13/11/25 | Ferroviaria U20 (W) | 2-2 (2-1) | Sao Paulo U20 (W) | - | - | H |
| 06/11/25 | Ferroviaria U20 (W) | 1-1 (0-1) | Corinthians U20 (W) | - | - | H |
| 16/10/25 | Ferroviaria U20 (W) | 3-0 (1-0) | Bragantino U20 (W) | - | - | T |
| 09/10/25 | Bragantino U20 (W) | 0-4 (0-2) | Ferroviaria U20 (W) | - | - | T |
| 26/09/25 | Palmeiras (W) U20 | 1-1 (1-0) | Ferroviaria U20 (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Phạt góc (HT)
01
Sút bóng
19
Sút cầu môn
15
Tấn công
4485
Tấn công nguy hiểm
3266
Sút ngoài cầu môn
04
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
15 85
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Portuguesa Desportos (W) U20 (4 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Ferroviaria U20 (W) (9 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Portuguesa Desportos (W) U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 9.00 | 7.00 | 1.16 | 0.69 | 3.00 | 0.88 | 0.84 | -2.00 | 0.72 |
| Live | 13.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.12 ↓ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.87 ↑ | -2.25 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 12.33 | 7.71 | 1.10 | 0.91 | 3.50 | 0.79 | 0.90 | -2.25 | 0.79 |
| Live | 13.13 ↑ | 8.03 ↑ | 1.10 | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.80 ↑ | 0.92 ↑ | -2.25 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 16.00 | 7.00 | 1.12 | 1.22 | 3.50 | 0.58 | 0.57 | -2.50 | 1.26 |
| Live | 12.00 ↓ | 9.00 ↑ | 1.14 ↑ | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | 1.00 ↑ | -2.25 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 7.00 | 1.17 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 1.00 | -2.00 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.14 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 1.00 | -2.25 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 11.00 | 9.00 | 1.13 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 11.00 | 9.00 | 1.13 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.