Kết quả bóng đá trận Ponte Preta vs Gremio Novorizontino, 06:00 ngày 23/06/2026
Serie B (Brazil) · 06:00 ngày 23/06/2026
Ponte Preta 0 Kết thúc HT 0-1 2
Gremio Novorizontino
🟨 1 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Estádio Moisés Lucarelli Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Ponte Preta | Phút | |
| 7' | Tavinho | |
| Marcio Gleyson Leite da Silva | 17' | |
| Andre da Silva Lima | 24' | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 Robson dos Santos Fernandes | |
| 45+4' | Nilson David Castrillon Burbano | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Diego Barbosa Tavares ▼ Baianinho | 46' ⇄ | |
| ▲ Leonardo da Silva Gomes ▼ Andre da Silva Lima | 46' ⇄ | |
| ▲ Diego Leao ▼ Rodrigo de Souza Fonseca | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Juninho ▼ Nilson David Castrillon Burbano | |
| 46' ⇄ | ▲ Alexis Alvarino ▼ Tavinho | |
| ▲ David da Hora da Conceicao ▼ Elvis Vieira Araujo | 56' ⇄ | |
| 59' | ⚽ 0 - 2 Robson dos Santos Fernandes(Assists:Maykon Jesus) (Kiến tạo: Maykon Jesus) | |
| ▲ Gustavo Lopes Telles ▼ William de Oliveira Pottker | 67' ⇄ | |
| 70' | Gabriel Bahia | |
| 73' ⇄ | ▲ Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao ▼ Robson dos Santos Fernandes | |
| 80' ⇄ | ▲ Christian Ortiz ▼ Romulo Azevedo Simao | |
| 82' ⇄ | ▲ Nicolas Mores da Cruz ▼ Reidiney | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 9 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 7 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 22 | 9 |
| Điểm | 0 | 3 | 1 | 17 |
Chủ = Ponte Preta · Khách = Gremio Novorizontino
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ponte Preta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (3%) | Thắng/Thắng | 10 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 10 (23%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 7 (16%) |
| 7 (24%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 15 (52%) | Bại/Bại | 4 (9%) |
Bảng xếp hạng
Ponte Preta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 14 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 1 | 16 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 8 | 0 | 15 |
Gremio Novorizontino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 10 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 1 | 12 | 2 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | 4 | 10 |
Đội hình
Ponte Preta
Gremio Novorizontino
12Diogo Jose Gonçalves da Silva3Lucas de Souza Cunha14CDanilo Carvalho Barcelos44Marcio Gleyson Leite da Silva5Rodrigo de Souza Fonseca8Andre da Silva Lima22Thalys Victor Martins Sena32Kevyson9William de Oliveira Pottker10Elvis Vieira Araujo26Baianinho93Jordi Martins Almeida4Patrick20Nilson David Castrillon Burbano26Gabriel Bahia66Maykon Jesus6Luis Felipe Oyama18Leo Naldi10Romulo Azevedo Simao15Tavinho41Reidiney11CRobson dos Santos Fernandes
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Lucas de Souza Cunha
- 5Rodrigo de Souza Fonseca▼ Rời sân 46'
- 8Andre da Silva Lima🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 46'
- 9William de Oliveira Pottker▼ Rời sân 67'
- 10Elvis Vieira Araujo▼ Rời sân 56'
- 12Diogo Jose Gonçalves da Silva
- 14Danilo Carvalho Barcelos C
- 22Thalys Victor Martins Sena
- 26Baianinho▼ Rời sân 46'
- 32Kevyson
- 44Marcio Gleyson Leite da Silva🟥 Thẻ đỏ 17'
Khách · 4231
- 4Patrick
- 6Luis Felipe Oyama
- 10Romulo Azevedo Simao▼ Rời sân 80'
- 11Robson dos Santos Fernandes C⚽ Ghi bàn 32' · ⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 73'
- 15Tavinho🟨 Thẻ vàng 7' · ▼ Rời sân 46'
- 18Leo Naldi
- 20Nilson David Castrillon Burbano🟨 Thẻ vàng 45+4' · ▼ Rời sân 46'
- 26Gabriel Bahia🟨 Thẻ vàng 70'
- 41Reidiney▼ Rời sân 82'
- 66Maykon Jesus🎯 Kiến tạo 59'
- 93Jordi Martins Almeida
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
13
Sút bóng
819
Sút cầu môn
07
Tấn công
58134
Tấn công nguy hiểm
3655
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
47
Đá phạt trực tiếp
1413
TL kiểm soát bóng
26%74%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
188562
TL chuyền bóng thành công
64%89%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
32
Cứu thua
41
Tắc bóng
97
Quả ném biên
1419
Cắt bóng
34
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
2434
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.21.52
Cơ hội rõ rệt
05
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ponte Preta (29 trận)
Ghi 0.62 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Gremio Novorizontino (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ponte Preta | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-8-11 | Thành lập | |
| Estádio Moisés Lucarelli | Sân nhà | |
| 19722 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Enderson Alves Moreira | |
| Campinas | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.53 | 2.98 | 1.79 | 0.88 | 2.25 | 0.74 | 0.91 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 3.30 ↓ | 3.00 ↑ | 1.85 ↑ | 0.88 | 2.25 | 0.74 | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.60 | 3.20 | 1.82 | 0.95 | 2.25 | 0.79 | 0.98 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 32.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.13 | 1.80 | 1.04 | 2.25 | 0.77 | 0.93 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.99 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.90 | 3.30 | 1.85 | 1.00 | 2.25 | 0.82 | 0.96 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 59.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 2.17 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 0.48 ↓ | -0.25 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 3.05 | 1.90 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 85.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.00 | 1.88 | 0.82 | 2.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 57.26 ↑ | 7.84 ↑ | 1.08 ↓ | 2.18 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.83 | 1.00 | 2.25 | 0.82 | 0.96 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.17 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 0.48 ↓ | -0.25 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.85 | 3.40 | 1.90 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.92 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.08 ↓ | 1.72 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | 0.57 ↓ | -0.25 | 1.44 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.02 | 3.10 | 1.82 | 1.01 | 2.25 | 0.85 | 1.06 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 34.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.96 | 2.97 | 1.88 | 0.78 | 2.00 | 1.04 | 0.96 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 23.00 ↑ | 7.85 ↑ | 1.09 ↓ | 2.04 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 2.90 | 1.95 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.05 | 2.15 | 0.86 | 2.00 | 0.86 | 0.92 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 476.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.21 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.70 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.50 | 3.31 | 1.83 | 0.97 | 2.25 | 0.82 | 0.96 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 30.82 ↑ | 7.07 ↑ | 1.13 ↓ | 2.66 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 2.01 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.15 | 3.30 | 1.69 | 0.98 | 2.50 | 0.73 | 0.74 | -0.75 | 1.05 |
| Live | 45.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 3.15 ↑ | 2.75 | 0.17 ↓ | 0.64 ↓ | -2.25 | 1.15 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.00 | 1.95 | 1.45 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 301.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.59 | 3.05 | 2.10 | 1.40 | 2.50 | 0.46 | 1.40 | 0.00 | 0.46 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.00 | 2.05 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 2.90 | 2.10 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | 0.93 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ponte Preta | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Gremio Novorizontino | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).