Kết quả bóng đá trận Ponte Preta vs Goias, 02:00 ngày 19/07/2026

Serie B (Brazil) · 02:00 ngày 19/07/2026
Ponte Preta
1 Kết thúc HT 1-2 2
Goias
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Estádio Moisés Lucarelli Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Ponte PretaGoias
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Charly Wendy Straub Deretti
6'
🚩 Việt vị
7'
BÀN THẮNG - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro 0-1, kiến tạo: Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
7'
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Elvis Vieira Araujo (chân phải) — chệch khung thành
9'
Phạt góc
10'
Shot Left Footed Shot Blocked
10'
Shot Right Footed Shot Blocked
10'
17'
🎯 Dứt điểm - Luiz Felipe da Rosa Machado (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Elvis Vieira Araujo (chân phải) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Julio de Oliveira (chân phải) — chệch khung thành
21'
🟨 Thẻ vàng - Sergio Palacios
23'
24'
🟨 Thẻ vàng - Ramon Menezes Roma
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Kevyson (chân trái) — bị chặn
27'
29'
🚩 Việt vị
29'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Julio de Oliveira (chân phải) — bị cản phá
30'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Lucas de Souza Cunha (đánh đầu) — chệch khung thành
31'
VAR Decision - Penalty confirmed - Kevyson
44'
BÀN THẮNG - Penalty - Elvis Vieira Araujo 1-1
45+2'
🎯 Dứt điểm - Elvis Vieira Araujo (chân phải) — vào lưới
45+2'
45+3'
BÀN THẮNG - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro 1-2, kiến tạo: Lucas Rafael Araujo Lima
45+3'
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro (chân phải) — vào lưới
Hết hiệp 1 (1-2)
🔁 Thay người: vào Baianinho, ra Diego Leao波尔迪诺
46'
🔁 Thay người: vào Brandao, ra David da Hora da Conceicao
46'
🎯 Dứt điểm - Brandao (chân phải) — chệch khung thành
46'
51'
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos (chân trái) — chệch khung thành
55'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Lucas Rafael Araujo Lima (chân trái) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Lucas Ribeiro Dos Santos, ra Ramon Menezes Roma
🔁 Thay người: vào Diego Porfirio, ra Miguel
58'
59'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Baianinho (chân phải) — bị chặn
60'
63'
VAR Decision - Penalty awarded - Jean Carlos
66'
🥅 Phạt đền
66'
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro (chân phải) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Luis Fellipe Campos Doria, ra Rodrigo Soares
67'
🔁 Thay người: vào Nicolas Vichiatto Da Silva, ra Djalma Antonio da Silva Filho
67'
🔁 Thay người: vào Lourenco, ra Lucas Rafael Araujo Lima
🔁 Thay người: vào Nicolas Araujo, ra Diego Leao
74'
75'
🎯 Dứt điểm - Lourenco (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Elvis Vieira Araujo (chân phải) — chệch khung thành
81'
82'
🔁 Thay người: vào Geirton Marques Aires, ra Jean Carlos
82'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Ribeiro Dos Santos
84'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Rodriguinho, ra Julio
86'
86'
🎯 Dứt điểm - Geirton Marques Aires (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Elvis Vieira Araujo (chân phải) — bị cản phá
90+6'
Phạt góc
90+7'
🎯 Dứt điểm - Rodriguinho (chân trái) — chệch khung thành
90+7'
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Ponte Preta Phút Goias
7' 0 - 1 Kadu(Assists:Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro) (Kiến tạo: Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro)
Sergio Palacios 23'
24' Ramon Menezes Roma
📺 VAR44'
Kevyson(Reason:Penalty confirmed) 📺 VAR44'
Elvis Vieira Araujo 1 - 1 45+2'
45+3' 1 - 2 Kadu(Assists:Lucas Rafael Araujo Lima) (Kiến tạo: Lucas Rafael Araujo Lima)
HT 1-2
▲ Baianinho ▼ Juan Leopoldino46'
▲ Brandao ▼ David da Hora da Conceicao46'
57' ▲ Lucas Ribeiro Dos Santos ▼ Ramon Menezes Roma
▲ Diego Porfirio ▼ Miguel58'
63'📺 Jean Carlos(Reason:Penalty awarded) VAR
66' Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro Đá hỏng penalty
66' ▲ Luis Fellipe Campos Doria ▼ Rodrigo Soares
67' ▲ Nicolas Vichiatto Da Silva ▼ Djalma Antonio da Silva Filho
67' ▲ Lourenco ▼ Lucas Rafael Araujo Lima
▲ Nicolas Araujo ▼ Diego Leao74'
82' ▲ Geirton Marques Aires ▼ Jean Carlos
82' Lucas Ribeiro Dos Santos
▲ Rodriguinho ▼ Julio86'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 04
Hòa 02 14
Bại 30 92
Ghi bàn 45 712
Mất bàn 74 2213
Điểm 05 116

Chủ = Ponte Preta · Khách = Goias

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ponte Preta (29)Hiệp 1 / Cả trậnGoias (38)
1 (3%)Thắng/Thắng11 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa5 (13%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (7%)Hòa/Thắng7 (18%)
3 (10%)Hòa/Hòa7 (18%)
7 (24%)Hòa/Bại2 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
15 (52%)Bại/Bại4 (11%)

Bảng xếp hạng

Ponte Preta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8017314116
Sân nhà401336116
Sân khách400408015
6 gần6006213--

Goias

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng198562125297
Sân nhà9513911169
Sân khách103431214137
6 gần6222610--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Ponte Preta 7 (37%)Hòa 4 (21%)Goias 8 (42%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D217/08/24Ponte Preta1-1 (0-1)Goias5-9+0.252H
BRA D229/04/24Goias3-0 (1-0)Ponte Preta5-6-0.752B
BRA D203/11/21Goias2-2 (0-2)Ponte Preta8-5-0.52.25H
BRA D224/07/21Ponte Preta2-1 (0-0)Goias6-302T
BRA D222/09/18Goias2-2 (1-2)Ponte Preta10-2-0.52H
BRA D206/06/18Ponte Preta2-1 (1-1)Goias8-7+0.252.25T
BRA D117/09/15Goias1-2 (1-1)Ponte Preta11-1-0.52T
BRA D114/06/15Ponte Preta0-0 (0-0)Goias5-6+0.752.25H
BRA D114/11/13Goias2-0 (2-0)Ponte Preta--0.752.5B
BRA D119/08/13Ponte Preta0-1 (0-1)Goias-+0.52.5B
BRA D205/10/11Goias2-1 (1-0)Ponte Preta-02.75B
BRA D202/07/11Ponte Preta2-1 (1-0)Goias-+0.752.75T
Copa do Brasil01/04/11Ponte Preta0-3 (0-2)Goias-+0.252.5B
BRA D127/11/06Goias3-0 (0-0)Ponte Preta--12.75B
BRA D120/08/06Ponte Preta3-2 (2-0)Goias-+0.252.75T
BRA D102/10/05Goias4-1 (1-0)Ponte Preta--13.25B
BRA D119/06/05Ponte Preta2-0 (1-0)Goias-+0.52.75T
BRA D123/08/04Goias5-0 (3-0)Ponte Preta---B
BRA D129/04/04Ponte Preta2-0 (2-0)Goias---T

Thành tích gần đây — Ponte Preta

BBBBBBHBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 6/24 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D209/07/26Ponte Preta1-2 (0-1)Criciuma1-6-0.752.25B
BRA D203/07/26Fortaleza2-0 (0-0)Ponte Preta7-4-1.252.5B
BRA D229/06/26Atletico Clube Goianiense2-0 (2-0)Ponte Preta3-5-12.25B
BRA D223/06/26Ponte Preta0-2 (0-1)Gremio Novorizontino4-6-0.52.25B
BRA D214/06/26Juventude3-0 (2-0)Ponte Preta7-2-0.752.25B
BRA D210/06/26Ponte Preta1-2 (1-1)Cuiaba7-3-0.251.75B
BRA D202/06/26Ponte Preta0-0 (0-0)Botafogo SP5-1202H
BRA D225/05/26CRB AL4-2 (1-2)Ponte Preta12-5-0.752.25B
BRA D219/05/26Ponte Preta1-4 (0-1)Londrina PR11-4+0.252.25B
BRA D210/05/26Ponte Preta1-3 (1-2)Sport Club do Recife11-202.25B
BRA D204/05/26Sao Bernardo3-0 (1-0)Ponte Preta2-6-0.52.25B
BRA D225/04/26Ponte Preta1-0 (1-0)America MG2-1002.25T
BRA D219/04/26Avai FC1-2 (1-1)Ponte Preta5-4-0.752.25T
BRA D212/04/26Ponte Preta0-1 (0-1)Vila Nova9-402B
BRA D205/04/26Nautico (PE)1-0 (0-0)Ponte Preta17-3-0.52.25B
BRA D202/04/26Ponte Preta1-1 (0-0)Ceara4-6-0.252H
BRA D223/03/26Athletic Club MG2-1 (2-1)Ponte Preta3-3-0.252B
Copa do Brasil19/03/26Atletico Clube Goianiense1-0 (0-0)Ponte Preta4-8-0.752.25B
Copa do Brasil11/03/26Ponte Preta1-0 (0-0)Guarany de Bage5-7+12.75T
BRA SP16/02/26Ponte Preta1-2 (0-1)Sao Paulo3-7-1.52.5B

Thành tích gần đây — Goias

HTTBHBHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/3/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D213/07/26CRB AL2-2 (0-2)Goias6-1-0.52.5H
BRA D205/07/26Goias2-0 (1-0)Ceara2-14+0.252T
BRA D229/06/26Nautico (PE)0-1 (0-1)Goias6-3-0.52.5T
BRA D222/06/26Goias0-3 (0-3)Operario Ferroviario PR10-0+0.52B
BRA D215/06/26Athletic Club MG1-1 (0-1)Goias5-402H
BRA D211/06/26Goias0-4 (0-1)Gremio Novorizontino9-4+0.252B
BRA D231/05/26Atletico Clube Goianiense1-1 (0-0)Goias9-2-0.252H
BRA D225/05/26Avai FC0-2 (0-0)Goias1-6-0.252.25T
BRA D217/05/26Goias1-0 (0-0)Botafogo SP4-5+0.52.25T
Copa do Brasil13/05/26Cruzeiro1-0 (1-0)Goias14-9-1.252.5B
BRA D210/05/26Goias1-0 (0-0)Vila Nova4-5+0.252T
BRA D203/05/26Fortaleza4-1 (0-1)Goias3-3-0.52B
BRA D227/04/26Sao Bernardo1-0 (0-0)Goias4-402B
Copa do Brasil23/04/26Goias2-2 (1-1)Cruzeiro3-3-0.252.25H
BRA D220/04/26Goias0-2 (0-0)Cuiaba4-4+0.752.25B
BRA D212/04/26Juventude2-0 (1-0)Goias6-1-0.252.25B
BRA D207/04/26Goias1-0 (0-0)Criciuma6-7+0.252T
BRA D202/04/26Londrina PR2-2 (1-1)Goias6-6-0.252.25H
BRA D223/03/26Goias3-1 (2-0)America MG3-8+0.752.25T
Copa do Brasil20/03/26Maringa FC0-1 (0-0)Goias5-302T

Đội hình

Ponte PretaGoias
1Guilherme Viana3Lucas de Souza Cunha4Diego Leao23Sergio Palacios2Julio6Juan Leopoldino14CDanilo Carvalho Barcelos17Miguel32Kevyson10Elvis Vieira Araujo18David da Hora da Conceicao1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira2Rodrigo Soares3Luiz Felipe Nascimento dos Santos4Ramon Menezes Roma54Djalma Antonio da Silva Filho5Luiz Felipe da Rosa Machado8CAdilson dos Anjos Oliveira,Juninho10Lucas Rafael Araujo Lima21Jean Carlos40Kadu18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3511
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
14
8
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
101
69
Tấn công nguy hiểm
44
35
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
4
0
Đá phạt trực tiếp
18
19
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Chuyền bóng
298
372
TL chuyền bóng thành công
78%
77%
Phạm lỗi
20
19
Việt vị
0
3
Cứu thua
0
3
Tắc bóng
14
12
Quả ném biên
21
25
Cắt bóng
5
6
Tạt bóng thành công
4
0
Chuyền dài
24
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.01
1.03
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B8
T8 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ponte Preta (29 trận)
Ghi 0.62 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Goias (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ponte Preta (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (18%)Hòa 1 (6%)Bại 13 (76%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

Goias (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 3 (18%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOVO

Thời gian ghi bàn

85
0 Bàn
77
1 Bàn
24
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
79
B.thắng H1
49
B.thắng H2
Ponte PretaGoias

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
02
T/H
11
T/B
14
H/T
22
H/H
32
H/B
00
B/T
00
B/H
93
B/B
Ponte PretaGoias

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

03
Thắng 2+
35
Thắng 1
25
Hòa
72
Thua 1
85
Thua 2+
Ponte PretaGoias

Ponte Preta

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
32Kevyson
Hậu vệ
7.41/016/192
10Elvis Vieira Araujo
Tiền vệ
7.215/336/450
2Julio
Hậu vệ
6.82/17/128
23Sergio Palacios
Hậu vệ
6.70/026/342🟨
4Diego Leao
Hậu vệ
6.60/019/212
17Miguel
Tiền vệ
6.30/07/91
18David da Hora da Conceicao
Tiền đạo
6.20/07/80
6Juan Leopoldino
Hậu vệ
6.22/02/21
3Lucas de Souza Cunha
Hậu vệ
5.81/024/322
14Danilo Carvalho Barcelos
Hậu vệ
5.40/039/501
1Guilherme Viana
Thủ môn
5.20/013/200
13Diego Porfirio (dự bị)
Hậu vệ
6.60/017/180
7Nicolas Araujo (dự bị)
Tiền đạo
6.40/06/80
21Brandao (dự bị)
Tiền đạo
6.11/02/50
26Baianinho (dự bị)
Tiền đạo
6.11/05/90
90Rodriguinho (dự bị)
Tiền đạo
-1/06/60

Goias

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
40Kadu
Tiền đạo
8.722/219/313
3Luiz Felipe Nascimento dos Santos
Hậu vệ
7.80/029/393
1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira
Thủ môn
7.40/013/210
5Luiz Felipe da Rosa Machado
Tiền vệ
7.11/044/504
8Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho
Tiền vệ
70/030/360
10Lucas Rafael Araujo Lima
Tiền vệ
6.911/015/221
2Rodrigo Soares
Hậu vệ
6.60/027/340
4Ramon Menezes Roma
Hậu vệ
6.40/023/260🟨
21Jean Carlos
Tiền vệ
6.41/09/111
54Djalma Antonio da Silva Filho
Hậu vệ
6.10/021/302
18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
Tiền đạo
6.111/017/191
6Nicolas Vichiatto Da Silva (dự bị)
Hậu vệ
6.60/09/151
97Lourenco (dự bị)
Tiền vệ
6.61/09/121
25Luis Fellipe Campos Doria (dự bị)
Hậu vệ
6.60/03/50
14Lucas Ribeiro Dos Santos (dự bị)
Hậu vệ
6.50/015/160🟨
28Geirton Marques Aires (dự bị)
Tiền vệ
-1/04/51

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Ponte Preta Thông tin Goias
1900-8-11 Thành lập 1943-4-6
Estádio Moisés Lucarelli Sân nhà Estadio da Serrinha
19722 Sức chứa 54048
HLV Daniel Pollo Barioni Paulista
Campinas Khu vực Goiania
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.472.821.880.932.250.690.62-0.751.08
Live3.95 ↑3.00 ↑1.70 ↓0.932.250.690.76 ↑-0.750.94 ↓
EasybetsSớm4.503.201.831.002.250.750.88-0.500.85
Live5.00 ↑3.30 ↑1.80 ↓0.97 ↓2.250.79 ↑0.74 ↓-0.751.02 ↑
VcbetSớm3.603.131.950.932.250.870.80-0.501.00
Live4.50 ↑3.25 ↑1.73 ↓0.99 ↑2.250.81 ↓0.78 ↓-0.751.03 ↑
Mansion88Sớm4.153.451.700.982.250.840.87-0.750.97
Live3.75 ↓3.30 ↓1.80 ↑1.04 ↑2.250.78 ↓0.78 ↓-0.751.06 ↑
InterwettenSớm4.503.101.901.202.500.600.90-0.500.80
Live4.90 ↑3.20 ↑1.77 ↓1.202.500.600.95 ↑-0.500.75 ↓
10BETSớm3.453.002.000.842.250.79---
Live4.70 ↑3.20 ↑1.72 ↓0.93 ↑2.250.72 ↓---
12betSớm4.153.451.700.982.250.840.87-0.750.97
Live3.75 ↓3.30 ↓1.80 ↑1.04 ↑2.250.78 ↓0.78 ↓-0.751.06 ↑
CrownSớm4.553.501.740.982.250.880.90-0.750.98
Live4.50 ↓3.35 ↓1.79 ↑1.05 ↑2.250.81 ↓0.84 ↓-0.751.04 ↑
SbobetSớm4.513.281.681.012.250.850.88-0.751.00
Live4.25 ↓3.23 ↓1.73 ↑1.012.250.850.81 ↓-0.751.07 ↑
WewbetSớm4.593.231.700.932.250.890.91-0.750.93
Live4.65 ↑3.20 ↓1.76 ↑1.03 ↑2.250.79 ↓0.83 ↓-0.751.01 ↑
LadbrokesSớm3.503.002.001.152.500.61---
Live4.33 ↑3.30 ↑1.73 ↓1.20 ↑2.500.60 ↓---
18BetSớm3.603.102.050.902.250.820.74-0.500.99
Live4.90 ↑3.35 ↑1.72 ↓0.98 ↑2.250.75 ↓0.74-0.751.00 ↑
PinnacleSớm3.623.162.110.922.250.871.00-0.250.81
Live4.89 ↑3.39 ↑1.79 ↓1.03 ↑2.250.80 ↓1.06 ↑-0.500.79 ↓
HK Jockey ClubSớm4.453.251.660.902.250.800.76-0.751.02
Live4.453.251.660.902.250.800.76-0.751.02
BwinSớm3.603.102.001.152.500.61---
Live4.50 ↑3.40 ↑1.73 ↓1.20 ↑2.500.58 ↓---
1xBetSớm3.643.132.090.882.250.870.93-0.250.73
Live4.59 ↑3.34 ↑1.80 ↓0.96 ↑2.250.80 ↓1.29 ↑-0.250.50 ↓
Bet 365Sớm5.753.501.620.952.250.850.90-0.750.90
Live5.25 ↓3.30 ↓1.75 ↑1.03 ↑2.250.78 ↓0.78 ↓-0.751.03 ↑
William HillSớm3.603.102.051.202.500.621.01-0.250.74
Live4.50 ↑3.20 ↑1.80 ↓1.202.500.620.74 ↓-0.750.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.