Kết quả bóng đá trận Ponte Preta vs Goias, 02:00 ngày 19/07/2026
Serie B (Brazil) · 02:00 ngày 19/07/2026
Ponte Preta 1 Kết thúc HT 1-2 2
Goias
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Estádio Moisés Lucarelli Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Ponte Preta
Goias
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Charly Wendy Straub Deretti
6'
🚩 Việt vị
7'
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro 0-1, kiến tạo: Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
7'
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Elvis Vieira Araujo (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
Shot Left Footed Shot Blocked
Shot Right Footed Shot Blocked
17'
🎯 Dứt điểm - Luiz Felipe da Rosa Machado (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Elvis Vieira Araujo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Julio de Oliveira (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Sergio Palacios
24'
🟨 Thẻ vàng - Ramon Menezes Roma
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevyson (chân trái) — bị chặn
29'
🚩 Việt vị
29'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Julio de Oliveira (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas de Souza Cunha (đánh đầu) — chệch khung thành
VAR Decision - Penalty confirmed - Kevyson
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Elvis Vieira Araujo 1-1
🎯 Dứt điểm - Elvis Vieira Araujo (chân phải) — vào lưới
45+3'
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro 1-2, kiến tạo: Lucas Rafael Araujo Lima
45+3'
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
🔁 Thay người: vào Baianinho, ra Diego Leao波尔迪诺
🔁 Thay người: vào Brandao, ra David da Hora da Conceicao
🎯 Dứt điểm - Brandao (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos (chân trái) — chệch khung thành
55'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Lucas Rafael Araujo Lima (chân trái) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Lucas Ribeiro Dos Santos, ra Ramon Menezes Roma
🔁 Thay người: vào Diego Porfirio, ra Miguel
59'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Baianinho (chân phải) — bị chặn
63'
VAR Decision - Penalty awarded - Jean Carlos
66'
🥅 Phạt đền
66'
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro (chân phải) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Luis Fellipe Campos Doria, ra Rodrigo Soares
67'
🔁 Thay người: vào Nicolas Vichiatto Da Silva, ra Djalma Antonio da Silva Filho
67'
🔁 Thay người: vào Lourenco, ra Lucas Rafael Araujo Lima
🔁 Thay người: vào Nicolas Araujo, ra Diego Leao
75'
🎯 Dứt điểm - Lourenco (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Elvis Vieira Araujo (chân phải) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Geirton Marques Aires, ra Jean Carlos
82'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Ribeiro Dos Santos
84'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Rodriguinho, ra Julio
86'
🎯 Dứt điểm - Geirton Marques Aires (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Elvis Vieira Araujo (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rodriguinho (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Ponte Preta | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Kadu(Assists:Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro) (Kiến tạo: Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro) | |
| Sergio Palacios | 23' | |
| 24' | Ramon Menezes Roma | |
| 📺 VAR | 44' | |
| Kevyson(Reason:Penalty confirmed) 📺 VAR | 44' | |
| Elvis Vieira Araujo 1 - 1 ⚽ | 45+2' | |
| 45+3' | ⚽ 1 - 2 Kadu(Assists:Lucas Rafael Araujo Lima) (Kiến tạo: Lucas Rafael Araujo Lima) | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Baianinho ▼ Juan Leopoldino | 46' ⇄ | |
| ▲ Brandao ▼ David da Hora da Conceicao | 46' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Lucas Ribeiro Dos Santos ▼ Ramon Menezes Roma | |
| ▲ Diego Porfirio ▼ Miguel | 58' ⇄ | |
| 63' | 📺 Jean Carlos(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 66' | ❌ Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro Đá hỏng penalty | |
| 66' ⇄ | ▲ Luis Fellipe Campos Doria ▼ Rodrigo Soares | |
| 67' ⇄ | ▲ Nicolas Vichiatto Da Silva ▼ Djalma Antonio da Silva Filho | |
| 67' ⇄ | ▲ Lourenco ▼ Lucas Rafael Araujo Lima | |
| ▲ Nicolas Araujo ▼ Diego Leao | 74' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Geirton Marques Aires ▼ Jean Carlos | |
| 82' | Lucas Ribeiro Dos Santos | |
| ▲ Rodriguinho ▼ Julio | 86' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 9 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 7 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 22 | 13 |
| Điểm | 0 | 5 | 1 | 16 |
Chủ = Ponte Preta · Khách = Goias
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ponte Preta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (3%) | Thắng/Thắng | 11 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 5 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 7 (24%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 15 (52%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Ponte Preta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 14 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 1 | 16 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 8 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 13 | - | - |
Goias
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 5 | 6 | 21 | 25 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 9 | 11 | 16 | 9 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 14 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Ponte Preta 7 (37%)Hòa 4 (21%)Goias 8 (42%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/24 | Ponte Preta | 1-1 (0-1) | Goias | +0.25 | 2 | H |
| 29/04/24 | Goias | 3-0 (1-0) | Ponte Preta | -0.75 | 2 | B |
| 03/11/21 | Goias | 2-2 (0-2) | Ponte Preta | -0.5 | 2.25 | H |
| 24/07/21 | Ponte Preta | 2-1 (0-0) | Goias | 0 | 2 | T |
| 22/09/18 | Goias | 2-2 (1-2) | Ponte Preta | -0.5 | 2 | H |
| 06/06/18 | Ponte Preta | 2-1 (1-1) | Goias | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/09/15 | Goias | 1-2 (1-1) | Ponte Preta | -0.5 | 2 | T |
| 14/06/15 | Ponte Preta | 0-0 (0-0) | Goias | +0.75 | 2.25 | H |
| 14/11/13 | Goias | 2-0 (2-0) | Ponte Preta | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/08/13 | Ponte Preta | 0-1 (0-1) | Goias | +0.5 | 2.5 | B |
| 05/10/11 | Goias | 2-1 (1-0) | Ponte Preta | 0 | 2.75 | B |
| 02/07/11 | Ponte Preta | 2-1 (1-0) | Goias | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/04/11 | Ponte Preta | 0-3 (0-2) | Goias | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/11/06 | Goias | 3-0 (0-0) | Ponte Preta | -1 | 2.75 | B |
| 20/08/06 | Ponte Preta | 3-2 (2-0) | Goias | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/10/05 | Goias | 4-1 (1-0) | Ponte Preta | -1 | 3.25 | B |
| 19/06/05 | Ponte Preta | 2-0 (1-0) | Goias | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/08/04 | Goias | 5-0 (3-0) | Ponte Preta | - | - | B |
| 29/04/04 | Ponte Preta | 2-0 (2-0) | Goias | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ponte Preta
BBBBBBHBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 6/24 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Ponte Preta | 1-2 (0-1) | Criciuma | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/07/26 | Fortaleza | 2-0 (0-0) | Ponte Preta | -1.25 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-0 (2-0) | Ponte Preta | -1 | 2.25 | B |
| 23/06/26 | Ponte Preta | 0-2 (0-1) | Gremio Novorizontino | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | Juventude | 3-0 (2-0) | Ponte Preta | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/06/26 | Ponte Preta | 1-2 (1-1) | Cuiaba | -0.25 | 1.75 | B |
| 02/06/26 | Ponte Preta | 0-0 (0-0) | Botafogo SP | 0 | 2 | H |
| 25/05/26 | CRB AL | 4-2 (1-2) | Ponte Preta | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/05/26 | Ponte Preta | 1-4 (0-1) | Londrina PR | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Ponte Preta | 1-3 (1-2) | Sport Club do Recife | 0 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Sao Bernardo | 3-0 (1-0) | Ponte Preta | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Ponte Preta | 1-0 (1-0) | America MG | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Avai FC | 1-2 (1-1) | Ponte Preta | -0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Ponte Preta | 0-1 (0-1) | Vila Nova | 0 | 2 | B |
| 05/04/26 | Nautico (PE) | 1-0 (0-0) | Ponte Preta | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Ponte Preta | 1-1 (0-0) | Ceara | -0.25 | 2 | H |
| 23/03/26 | Athletic Club MG | 2-1 (2-1) | Ponte Preta | -0.25 | 2 | B |
| 19/03/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-0 (0-0) | Ponte Preta | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Ponte Preta | 1-0 (0-0) | Guarany de Bage | +1 | 2.75 | T |
| 16/02/26 | Ponte Preta | 1-2 (0-1) | Sao Paulo | -1.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Goias
HTTBHBHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/3/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | CRB AL | 2-2 (0-2) | Goias | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Goias | 2-0 (1-0) | Ceara | +0.25 | 2 | T |
| 29/06/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Goias | -0.5 | 2.5 | T |
| 22/06/26 | Goias | 0-3 (0-3) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2 | B |
| 15/06/26 | Athletic Club MG | 1-1 (0-1) | Goias | 0 | 2 | H |
| 11/06/26 | Goias | 0-4 (0-1) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | B |
| 31/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-1 (0-0) | Goias | -0.25 | 2 | H |
| 25/05/26 | Avai FC | 0-2 (0-0) | Goias | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Cruzeiro | 1-0 (1-0) | Goias | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Vila Nova | +0.25 | 2 | T |
| 03/05/26 | Fortaleza | 4-1 (0-1) | Goias | -0.5 | 2 | B |
| 27/04/26 | Sao Bernardo | 1-0 (0-0) | Goias | 0 | 2 | B |
| 23/04/26 | Goias | 2-2 (1-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Goias | 0-2 (0-0) | Cuiaba | +0.75 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Juventude | 2-0 (1-0) | Goias | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Criciuma | +0.25 | 2 | T |
| 02/04/26 | Londrina PR | 2-2 (1-1) | Goias | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Goias | 3-1 (2-0) | America MG | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Maringa FC | 0-1 (0-0) | Goias | 0 | 2 | T |
Đội hình
Ponte Preta
Goias
1Guilherme Viana3Lucas de Souza Cunha4Diego Leao23Sergio Palacios2Julio6Juan Leopoldino14CDanilo Carvalho Barcelos17Miguel32Kevyson10Elvis Vieira Araujo18David da Hora da Conceicao1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira2Rodrigo Soares3Luiz Felipe Nascimento dos Santos4Ramon Menezes Roma54Djalma Antonio da Silva Filho5Luiz Felipe da Rosa Machado8CAdilson dos Anjos Oliveira,Juninho10Lucas Rafael Araujo Lima21Jean Carlos40Kadu18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3511
- 1Guilherme Viana5.2
- 2Julio▼ Rời sân 86'6.8
- 3Lucas de Souza Cunha5.8
- 4Diego Leao▼ Rời sân 74'6.6
- 6Juan Leopoldino▼ Rời sân 46'6.2
- 10Elvis Vieira Araujo⚽ Ghi bàn 45+2'7.2
- 14Danilo Carvalho Barcelos C5.4
- 17Miguel▼ Rời sân 58'6.3
- 18David da Hora da Conceicao▼ Rời sân 46'6.2
- 23Sergio Palacios🟨 Thẻ vàng 23'6.7
- 32Kevyson7.4
Khách · 4231
- 1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira7.4
- 2Rodrigo Soares▼ Rời sân 66'6.6
- 3Luiz Felipe Nascimento dos Santos7.8
- 4Ramon Menezes Roma🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 57'6.4
- 5Luiz Felipe da Rosa Machado7.1
- 8Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho C7
- 10Lucas Rafael Araujo Lima🎯 Kiến tạo 45+3' · ▼ Rời sân 67'6.9
- 18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro🎯 Kiến tạo 7' · ❌ Hỏng pen 66'6.1
- 21Jean Carlos▼ Rời sân 82'6.4
- 40Kadu⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 45+3'8.7
- 54Djalma Antonio da Silva Filho▼ Rời sân 67'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
12
Sút bóng
148
Sút cầu môn
42
Tấn công
10169
Tấn công nguy hiểm
4435
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
1819
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
298372
TL chuyền bóng thành công
78%77%
Phạm lỗi
2019
Việt vị
03
Cứu thua
03
Tắc bóng
1412
Quả ném biên
2125
Cắt bóng
56
Tạt bóng thành công
40
Chuyền dài
2427
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.011.03
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
36 64
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B8T8 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ponte Preta (29 trận)
Ghi 0.62 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Goias (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ponte Preta (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (18%)Hòa 1 (6%)Bại 13 (76%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Goias (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 3 (18%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ponte Preta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Kevyson Hậu vệ | 7.4 | 1/0 | 16/19 | 2 | |||
| 10Elvis Vieira Araujo Tiền vệ | 7.2 | 1 | 5/3 | 36/45 | 0 | ||
| 2Julio Hậu vệ | 6.8 | 2/1 | 7/12 | 8 | |||
| 23Sergio Palacios Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 26/34 | 2 | 🟨 | ||
| 4Diego Leao Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 19/21 | 2 | |||
| 17Miguel Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 18David da Hora da Conceicao Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 6Juan Leopoldino Hậu vệ | 6.2 | 2/0 | 2/2 | 1 | |||
| 3Lucas de Souza Cunha Hậu vệ | 5.8 | 1/0 | 24/32 | 2 | |||
| 14Danilo Carvalho Barcelos Hậu vệ | 5.4 | 0/0 | 39/50 | 1 | |||
| 1Guilherme Viana Thủ môn | 5.2 | 0/0 | 13/20 | 0 | |||
| 13Diego Porfirio (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 7Nicolas Araujo (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 21Brandao (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 2/5 | 0 | |||
| 26Baianinho (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 5/9 | 0 | |||
| 90Rodriguinho (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 6/6 | 0 |
Goias
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40Kadu Tiền đạo | 8.7 | 2 | 2/2 | 19/31 | 3 | ||
| 3Luiz Felipe Nascimento dos Santos Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 29/39 | 3 | |||
| 1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 13/21 | 0 | |||
| 5Luiz Felipe da Rosa Machado Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 44/50 | 4 | |||
| 8Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho Tiền vệ | 7 | 0/0 | 30/36 | 0 | |||
| 10Lucas Rafael Araujo Lima Tiền vệ | 6.9 | 1 | 1/0 | 15/22 | 1 | ||
| 2Rodrigo Soares Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 27/34 | 0 | |||
| 4Ramon Menezes Roma Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 23/26 | 0 | 🟨 | ||
| 21Jean Carlos Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 9/11 | 1 | |||
| 54Djalma Antonio da Silva Filho Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 21/30 | 2 | |||
| 18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro Tiền đạo | 6.1 | 1 | 1/0 | 17/19 | 1 | ||
| 6Nicolas Vichiatto Da Silva (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 9/15 | 1 | |||
| 97Lourenco (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 9/12 | 1 | |||
| 25Luis Fellipe Campos Doria (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 14Lucas Ribeiro Dos Santos (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 15/16 | 0 | 🟨 | ||
| 28Geirton Marques Aires (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 4/5 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ponte Preta | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-8-11 | Thành lập | 1943-4-6 |
| Estádio Moisés Lucarelli | Sân nhà | Estadio da Serrinha |
| 19722 | Sức chứa | 54048 |
| HLV | Daniel Pollo Barioni Paulista | |
| Campinas | Khu vực | Goiania |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.47 | 2.82 | 1.88 | 0.93 | 2.25 | 0.69 | 0.62 | -0.75 | 1.08 |
| Live | 3.95 ↑ | 3.00 ↑ | 1.70 ↓ | 0.93 | 2.25 | 0.69 | 0.76 ↑ | -0.75 | 0.94 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.50 | 3.20 | 1.83 | 1.00 | 2.25 | 0.75 | 0.88 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 5.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.80 ↓ | 0.97 ↓ | 2.25 | 0.79 ↑ | 0.74 ↓ | -0.75 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.13 | 1.95 | 0.93 | 2.25 | 0.87 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 4.50 ↑ | 3.25 ↑ | 1.73 ↓ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 0.78 ↓ | -0.75 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.15 | 3.45 | 1.70 | 0.98 | 2.25 | 0.84 | 0.87 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 3.75 ↓ | 3.30 ↓ | 1.80 ↑ | 1.04 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.78 ↓ | -0.75 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 3.10 | 1.90 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 4.90 ↑ | 3.20 ↑ | 1.77 ↓ | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.00 | 2.00 | 0.84 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 4.70 ↑ | 3.20 ↑ | 1.72 ↓ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.15 | 3.45 | 1.70 | 0.98 | 2.25 | 0.84 | 0.87 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 3.75 ↓ | 3.30 ↓ | 1.80 ↑ | 1.04 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.78 ↓ | -0.75 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.55 | 3.50 | 1.74 | 0.98 | 2.25 | 0.88 | 0.90 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 4.50 ↓ | 3.35 ↓ | 1.79 ↑ | 1.05 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 0.84 ↓ | -0.75 | 1.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.51 | 3.28 | 1.68 | 1.01 | 2.25 | 0.85 | 0.88 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 4.25 ↓ | 3.23 ↓ | 1.73 ↑ | 1.01 | 2.25 | 0.85 | 0.81 ↓ | -0.75 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.59 | 3.23 | 1.70 | 0.93 | 2.25 | 0.89 | 0.91 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 4.65 ↑ | 3.20 ↓ | 1.76 ↑ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.79 ↓ | 0.83 ↓ | -0.75 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.00 | 2.00 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 4.33 ↑ | 3.30 ↑ | 1.73 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.10 | 2.05 | 0.90 | 2.25 | 0.82 | 0.74 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 4.90 ↑ | 3.35 ↑ | 1.72 ↓ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.74 | -0.75 | 1.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.62 | 3.16 | 2.11 | 0.92 | 2.25 | 0.87 | 1.00 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 4.89 ↑ | 3.39 ↑ | 1.79 ↓ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 1.06 ↑ | -0.50 | 0.79 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.45 | 3.25 | 1.66 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.76 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 4.45 | 3.25 | 1.66 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.76 | -0.75 | 1.02 | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.10 | 2.00 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 3.40 ↑ | 1.73 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.64 | 3.13 | 2.09 | 0.88 | 2.25 | 0.87 | 0.93 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 4.59 ↑ | 3.34 ↑ | 1.80 ↓ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 1.29 ↑ | -0.25 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 3.50 | 1.62 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 5.25 ↓ | 3.30 ↓ | 1.75 ↑ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.78 ↓ | -0.75 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.10 | 2.05 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 1.01 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 4.50 ↑ | 3.20 ↑ | 1.80 ↓ | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.74 ↓ | -0.75 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.