Kết quả bóng đá trận Ponte Preta vs Athletic Club MG, 05:30 ngày 29/07/2026

Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 29/07/2026
Ponte Preta
Sắp đá --:--:--
Athletic Club MG
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Estádio Moisés Lucarelli Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 04
Hòa 02 14
Bại 30 92
Ghi bàn 42 78
Mất bàn 71 227
Điểm 05 116

Chủ = Ponte Preta · Khách = Athletic Club MG

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ponte Preta (29)Hiệp 1 / Cả trậnAthletic Club MG (32)
1 (3%)Thắng/Thắng4 (13%)
0 (0%)Thắng/Hòa5 (16%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (7%)Hòa/Thắng4 (13%)
3 (10%)Hòa/Hòa7 (22%)
7 (24%)Hòa/Bại6 (19%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (6%)
15 (52%)Bại/Bại3 (9%)

Bảng xếp hạng

Ponte Preta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8017314116
Sân nhà401336116
Sân khách400408015
6 gần6006413--

Athletic Club MG

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1969418172711
Sân nhà1044297168
Sân khách92529101110
6 gần622234--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Ponte Preta 0 (0%)Hòa 0 (0%)Athletic Club MG 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D223/03/26Athletic Club MG2-1 (2-1)Ponte Preta3-3-0.252B

Thành tích gần đây — Ponte Preta

BBBBBBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 7/22 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D223/07/26Operario Ferroviario PR3-2 (1-1)Ponte Preta6-6-1.252.5B
BRA D219/07/26Ponte Preta1-2 (1-2)Goias5-2-0.752.25B
BRA D209/07/26Ponte Preta1-2 (0-1)Criciuma1-6-0.752.25B
BRA D203/07/26Fortaleza2-0 (0-0)Ponte Preta7-4-1.252.5B
BRA D229/06/26Atletico Clube Goianiense2-0 (2-0)Ponte Preta3-5-12.25B
BRA D223/06/26Ponte Preta0-2 (0-1)Gremio Novorizontino4-6-0.52.25B
BRA D214/06/26Juventude3-0 (2-0)Ponte Preta7-2-0.752.25B
BRA D210/06/26Ponte Preta1-2 (1-1)Cuiaba7-3-0.251.75B
BRA D202/06/26Ponte Preta0-0 (0-0)Botafogo SP5-1202H
BRA D225/05/26CRB AL4-2 (1-2)Ponte Preta12-5-0.752.25B
BRA D219/05/26Ponte Preta1-4 (0-1)Londrina PR11-4+0.252.25B
BRA D210/05/26Ponte Preta1-3 (1-2)Sport Club do Recife11-202.25B
BRA D204/05/26Sao Bernardo3-0 (1-0)Ponte Preta2-6-0.52.25B
BRA D225/04/26Ponte Preta1-0 (1-0)America MG2-1002.25T
BRA D219/04/26Avai FC1-2 (1-1)Ponte Preta5-4-0.752.25T
BRA D212/04/26Ponte Preta0-1 (0-1)Vila Nova9-402B
BRA D205/04/26Nautico (PE)1-0 (0-0)Ponte Preta17-3-0.52.25B
BRA D202/04/26Ponte Preta1-1 (0-0)Ceara4-6-0.252H
BRA D223/03/26Athletic Club MG2-1 (2-1)Ponte Preta3-3-0.252B
Copa do Brasil19/03/26Atletico Clube Goianiense1-0 (0-0)Ponte Preta4-8-0.752.25B

Thành tích gần đây — Athletic Club MG

THHBTBHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D224/07/26Athletic Club MG2-1 (1-1)Sao Bernardo2-7+0.52.25T
BRA D219/07/26Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Athletic Club MG8-1-0.52.25H
BRA D214/07/26Ceara0-0 (0-0)Athletic Club MG7-6-0.52H
BRA D208/07/26Athletic Club MG0-1 (0-0)Operario Ferroviario PR8-6+0.252B
BRA D229/06/26Athletic Club MG1-0 (0-0)Avai FC8-3+0.52.25T
BRA D220/06/26Londrina PR2-0 (0-0)Athletic Club MG2-8-0.252.25B
BRA D215/06/26Athletic Club MG1-1 (0-1)Goias5-402H
BRA D211/06/26Sport Club do Recife1-1 (0-0)Athletic Club MG8-2-0.752.5H
BRA D231/05/26Athletic Club MG1-0 (0-0)Fortaleza8-7-0.252T
BRA D226/05/26Botafogo SP1-2 (0-1)Athletic Club MG6-2-0.252T
BRA D218/05/26Athletic Club MG1-1 (1-0)Juventude5-3+0.252H
Copa do Brasil13/05/26Internacional RS3-2 (2-1)Athletic Club MG3-6-1.52.5B
BRA D210/05/26Athletic Club MG0-0 (0-0)Cuiaba6-6+0.252H
BRA D205/05/26Vila Nova1-1 (0-0)Athletic Club MG9-1-0.752.25H
BRA D228/04/26Athletic Club MG0-1 (0-0)Nautico (PE)8-402.25B
Copa do Brasil23/04/26Athletic Club MG1-2 (1-1)Internacional RS0-4-0.52.25B
BRA D220/04/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Athletic Club MG11-1-0.52.25B
BRA D213/04/26CRB AL2-3 (2-0)Athletic Club MG2-6-12.5T
BRA D206/04/26Athletic Club MG1-1 (1-0)America MG4-7+0.252.25H
BRA D202/04/26Criciuma1-1 (0-1)Athletic Club MG9-2-0.752.25H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ponte Preta (29 trận)
Ghi 0.62 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Athletic Club MG (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ponte Preta (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (21%)Hòa 1 (5%)Bại 14 (74%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU

Athletic Club MG (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (26%)Hòa 2 (11%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU

Thời gian ghi bàn

86
0 Bàn
89
1 Bàn
33
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
98
B.thắng H1
510
B.thắng H2
Ponte PretaAthletic Club MG

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
03
T/H
10
T/B
13
H/T
25
H/H
44
H/B
01
B/T
01
B/H
100
B/B
Ponte PretaAthletic Club MG

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

00
Thắng 2+
25
Thắng 1
29
Hòa
85
Thua 1
81
Thua 2+
Ponte PretaAthletic Club MG

Thông tin đội bóng

Ponte Preta Thông tin Athletic Club MG
1900-8-11 Thành lập
Estádio Moisés Lucarelli Sân nhà
19722 Sức chứa 0
HLV Alessandro de Souza,Alex
Campinas Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.123.031.900.912.250.710.98-0.250.72
Live3.123.031.900.912.250.711.00 ↑-0.250.70 ↓
EasybetsSớm4.103.102.000.962.250.800.75-0.501.00
Live3.80 ↓3.00 ↓2.15 ↑0.80 ↓2.000.88 ↑0.65 ↓-0.501.06 ↑
VcbetSớm3.603.101.950.782.001.030.78-0.501.03
Live3.50 ↓3.00 ↓2.05 ↑0.84 ↑2.000.95 ↓1.00 ↑-0.250.80 ↓
Mansion88Sớm3.553.101.961.022.250.801.03-0.250.81
Live3.20 ↓2.97 ↓2.23 ↑0.90 ↓2.000.98 ↑1.03-0.250.87 ↑
InterwettenSớm4.103.051.951.202.500.600.80-0.500.90
Live3.65 ↓2.90 ↓2.15 ↑1.40 ↑2.500.50 ↓0.65 ↓-0.501.10 ↑
10BETSớm4.103.051.860.892.250.76---
Live3.55 ↓3.00 ↓2.07 ↑0.73 ↓2.000.95 ↑---
12betSớm3.553.101.961.022.250.801.03-0.250.81
Live3.20 ↓2.97 ↓2.23 ↑0.90 ↓2.000.98 ↑1.03-0.250.87 ↑
CrownSớm3.403.302.071.032.250.831.07-0.250.81
Live3.60 ↑3.05 ↓2.11 ↑0.88 ↓2.000.98 ↑1.06 ↓-0.250.82 ↑
SbobetSớm3.363.062.011.012.250.851.06-0.250.82
Live3.35 ↓2.92 ↓2.16 ↑0.90 ↓2.000.98 ↑1.05 ↓-0.250.85 ↑
WewbetSớm3.493.012.000.952.250.870.84-0.501.00
Live3.61 ↑2.98 ↓2.14 ↑0.89 ↓2.000.97 ↑1.03 ↑-0.250.85 ↓
LadbrokesSớm3.603.101.951.202.500.60---
Live3.603.00 ↓2.00 ↑1.45 ↑2.500.50 ↓---
18BetSớm3.703.251.950.922.250.810.81-0.500.92
Live3.60 ↓3.15 ↓2.15 ↑0.84 ↓2.000.93 ↑0.98 ↑-0.250.79 ↓
PinnacleSớm3.953.062.050.842.000.950.76-0.501.06
Live3.43 ↓3.062.02 ↓0.78 ↓2.000.88 ↓0.94 ↑-0.250.74 ↓
HK Jockey ClubSớm4.653.251.640.952.250.75---
Live4.05 ↓3.15 ↓1.76 ↑0.952.250.75---
BwinSớm3.753.201.951.152.500.60---
Live3.70 ↓3.00 ↓2.00 ↑1.40 ↑2.500.49 ↓---
1xBetSớm3.833.251.980.912.250.841.04-0.250.65
Live3.64 ↓3.10 ↓2.10 ↑1.08 ↑2.250.71 ↓0.93 ↓-0.250.73 ↑
Bet 365Sớm4.203.101.861.002.250.800.88-0.500.93
Live3.80 ↓3.00 ↓2.15 ↑0.85 ↓2.000.95 ↑0.85 ↓-0.500.95 ↑
William HillSớm3.803.101.951.252.500.600.75-0.500.95
Live3.50 ↓2.90 ↓2.10 ↑1.40 ↑2.500.50 ↓0.88 ↑-0.250.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ponte Preta-1/2Chưa có trận cùng mức
Athletic Club MG+1/2200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).