Kết quả bóng đá trận Polonia Warszawa vs Unia Skierniewice, 20:30 ngày 01/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 20:30 ngày 01/08/2026
Polonia Warszawa 3 Kết thúc HT 0-1 1
Unia Skierniewice
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Polonia Warszawa | Phút | |
| 36' | ⚽ 0 - 1 Kamil Sabillo | |
| 40' | Bartosz Bida | |
| HT 0-1 | ||
| Dave Gnaase 1 - 1 ⚽ | 54' | |
| 64' ⇄ | ▲ Bartlomiej Eizenchart ▼ Mateusz Szmyd | |
| 64' ⇄ | ▲ Jakub Bieronski ▼ Damian Makuch | |
| ▲ Jakub Paszkowski ▼ Ilkay Durmus | 75' ⇄ | |
| ▲ Ernest Terpilowski ▼ Robert Dadok | 75' ⇄ | |
| 77' | Mateusz Stepien | |
| 80' ⇄ | ▲ Krzysztof Toporkiewicz ▼ Damian Gaska | |
| ▲ Marek Mroz ▼ Marten Kuusk | 83' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Jonatan Straus ▼ Kamil Sabillo | |
| 88' ⇄ | ▲ Kacper Kalisz ▼ Jan Mierzwa | |
| Ernest Terpilowski 2 - 1 ⚽ | 89' | |
| 90+2' | Oleksandr Gavrylenko | |
| Dave Gnaase | 90+7' | |
| ▲ Antoni Kapusta ▼ Kacper Kostorz | 90+7' ⇄ | |
| 90+8' | Jakub Bieronski | |
| Simon Skrabb(Assists:Jakub Budnicki) (Kiến tạo: Jakub Budnicki) 3 - 1 ⚽ | 90+10' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 16 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 15 | 11 |
Chủ = Polonia Warszawa · Khách = Unia Skierniewice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Polonia Warszawa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Polonia Warszawa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 10 | - | - |
Unia Skierniewice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Polonia Warszawa 5 (83%)Hòa 0 (0%)Unia Skierniewice 1 (17%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/12/22 | Polonia Warszawa | 2-0 (2-0) | Unia Skierniewice | - | - | T |
| 05/03/22 | Polonia Warszawa | 2-0 (1-0) | Unia Skierniewice | - | - | T |
| 12/05/21 | Unia Skierniewice | 0-1 (0-0) | Polonia Warszawa | - | - | T |
| 20/03/21 | Polonia Warszawa | 0-1 (0-1) | Unia Skierniewice | - | - | B |
| 04/08/19 | Polonia Warszawa | 4-3 (0-1) | Unia Skierniewice | - | - | T |
| 02/09/18 | Polonia Warszawa | 1-0 (0-0) | Unia Skierniewice | - | - | T |
Thành tích gần đây — Polonia Warszawa
TBBTBBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Puszcza Niepolomice | 0-1 (0-0) | Polonia Warszawa | 0 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Polonia Warszawa | 0-2 (0-1) | Tescoma Zlin | -0.25 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Motor Lublin | 2-1 (0-1) | Polonia Warszawa | - | - | B |
| 11/07/26 | Pelikan Lowicz | 0-1 (0-1) | Polonia Warszawa | - | - | T |
| 04/07/26 | Wisla Plock | 3-0 (1-0) | Polonia Warszawa | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Znicz Pruszkow | 3-2 (1-1) | Polonia Warszawa | +0.5 | 3 | B |
| 29/05/26 | KS Wieczysta Krakow | 3-2 (2-1) | Polonia Warszawa | -0.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | Odra Opole | 1-2 (1-0) | Polonia Warszawa | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Polonia Warszawa | 0-1 (0-1) | Wisla Krakow | 0 | 3 | B |
| 10/05/26 | Polonia Warszawa | 2-1 (1-0) | Gornik Leczna | +0.75 | 3 | T |
| 04/05/26 | Polonia Bytom | 3-2 (2-1) | Polonia Warszawa | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Polonia Warszawa | 1-0 (0-0) | Chrobry Glogow | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Stal Rzeszow | 0-2 (0-0) | Polonia Warszawa | +0.25 | 3 | T |
| 10/04/26 | Polonia Warszawa | 0-4 (0-1) | Slask Wroclaw | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Puszcza Niepolomice | 2-1 (0-1) | Polonia Warszawa | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Polonia Warszawa | 1-1 (0-0) | Miedz Legnica | +0.25 | 3 | H |
| 15/03/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 3-2 (2-0) | Polonia Warszawa | +0.25 | 3 | B |
| 10/03/26 | Polonia Warszawa | 0-1 (0-1) | LKS Lodz | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/03/26 | KS Wieczysta Krakow | 1-2 (0-0) | Polonia Warszawa | -0.5 | 3 | T |
| 22/02/26 | Ruch Chorzow | 2-3 (0-2) | Polonia Warszawa | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Unia Skierniewice
BTHHBTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Unia Skierniewice | 1-2 (0-1) | Stal Mielec | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Unia Skierniewice | 4-0 (3-0) | KP Calisia Kalisz | - | - | T |
| 18/07/26 | Unia Skierniewice | 0-0 (0-0) | Legia Warszawa B | - | - | H |
| 11/07/26 | LKS Lodz | 2-2 (0-0) | Unia Skierniewice | - | - | H |
| 04/07/26 | Unia Skierniewice | 0-1 (0-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +0.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Pogon Siedlce | 0-3 (0-0) | Unia Skierniewice | - | - | T |
| 30/05/26 | KP Calisia Kalisz | 2-1 (2-1) | Unia Skierniewice | - | - | B |
| 23/05/26 | Unia Skierniewice | 2-3 (1-1) | Chojniczanka Chojnice | +0.5 | 3 | B |
| 15/05/26 | LKS Lodz II | 1-3 (0-2) | Unia Skierniewice | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Unia Skierniewice | 2-1 (1-0) | Resovia Rzeszow | +0.75 | 3 | T |
| 01/05/26 | GKS Jastrzebie | 0-3 (0-0) | Unia Skierniewice | - | - | T |
| 26/04/26 | Unia Skierniewice | 2-0 (1-0) | Sokol Kleczew | +1.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Slask Wroclaw II | 2-0 (1-0) | Unia Skierniewice | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Unia Skierniewice | 2-2 (2-0) | Sandecja Nowy Sacz | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Unia Skierniewice | 1-4 (1-3) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | - | - | B |
| 29/03/26 | Hutnik Krakow | 1-1 (1-0) | Unia Skierniewice | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Unia Skierniewice | 3-3 (2-1) | Podhale Nowy Targ | - | - | H |
| 19/03/26 | Unia Skierniewice | 3-2 (1-2) | Zaglebie Sosnowiec | +1 | 2.75 | T |
| 13/03/26 | Rekord Bielsko-Biala | 0-2 (0-0) | Unia Skierniewice | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/03/26 | Unia Skierniewice | 3-2 (2-1) | Stal Stalowa Wola | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Polonia Warszawa
Unia Skierniewice
71Mateusz Jelen16Jakub Budnicki20David Kristjan Olafsson22Pawel Olszewski29Michal Marcjanik2Marten Kuusk6CDave Gnaase23Simon Skrabb9Kacper Kostorz17Robert Dadok99Ilkay Durmus22Stanislaw Pruszkowski2Oleksandr Gavrylenko15Eryk Wolinski28CMateusz Stepien6Damian Makuch18Jan Mierzwa21Mateusz Szmyd53Sammy Dudek11Bartosz Bida52Damian Gaska9Kamil Sabillo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Marten Kuusk▼ Rời sân 83'
- 6Dave Gnaase C⚽ Ghi bàn 54' · 🟨 Thẻ vàng 90+7'
- 9Kacper Kostorz▼ Rời sân 90+7'
- 16Jakub Budnicki🎯 Kiến tạo 90+10'
- 17Robert Dadok▼ Rời sân 75'
- 20David Kristjan Olafsson
- 22Pawel Olszewski
- 23Simon Skrabb⚽ Ghi bàn 90+10'
- 29Michal Marcjanik
- 71Mateusz Jelen
- 99Ilkay Durmus▼ Rời sân 75'
Khách · 3421
- 2Oleksandr Gavrylenko🟨 Thẻ vàng 90+2'
- 6Damian Makuch▼ Rời sân 64'
- 9Kamil Sabillo⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 87'
- 11Bartosz Bida🟥 Thẻ đỏ 40'
- 15Eryk Wolinski
- 18Jan Mierzwa▼ Rời sân 88'
- 21Mateusz Szmyd▼ Rời sân 64'
- 22Stanislaw Pruszkowski
- 28Mateusz Stepien C🟨 Thẻ vàng 77'
- 52Damian Gaska▼ Rời sân 80'
- 53Sammy Dudek
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
99
Phạt góc (HT)
56
Thẻ vàng
13
Sút bóng
2311
Sút cầu môn
74
Tấn công
11291
Tấn công nguy hiểm
6843
Sút ngoài cầu môn
167
Đá phạt trực tiếp
1517
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
1415
Việt vị
30
Quả ném biên
2118
So Sánh Sức Mạnh
41 59
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B1T1 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B1T1 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Polonia Warszawa (19 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Unia Skierniewice (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Polonia Warszawa (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Unia Skierniewice (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Polonia Warszawa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1915-10-8 | Thành lập | |
| Konwiktorska | Sân nhà | |
| 7000 | Sức chứa | 0 |
| Mariusz Pawlak | HLV | Kamil Socha |
| Warszawa | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.60 | 4.30 | 0.92 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.90 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.33 | 0.95 | 2.50 | 0.86 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.45 | 3.85 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 1.03 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.40 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.60 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.40 | 4.30 | 0.90 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.26 ↑ | 1.71 ↓ | 12.26 ↑ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.45 | 3.85 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 1.03 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.20 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 3.45 | 3.80 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.99 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.71 | 3.31 | 3.94 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 265.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.54 | 4.53 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 1.00 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 3.50 ↑ | 1.37 ↓ | 15.70 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.92 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↓ | 3.70 ↑ | 4.33 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.30 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 244.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 3.57 | 4.51 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 3.89 ↑ | 1.34 ↓ | 13.52 ↑ | 2.81 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.20 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.68 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.50 | 4.30 | 0.94 | 2.50 | 0.77 | 1.00 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.73 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.33 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.