Kết quả bóng đá trận Polonia Lidzbark vs Olimpia Elblag, 23:00 ngày 15/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 15/07/2026
Polonia Lidzbark 0 Kết thúc HT 0-1 2
Olimpia Elblag
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Polonia Lidzbark | Phút | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 Dawid Wierzba | |
| HT 0-1 | ||
| 72' | ⚽ 0 - 2 Blazej Bak | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 11 | 14 |
| Điểm | 6 | 5 | 16 | 10 |
Chủ = Polonia Lidzbark · Khách = Olimpia Elblag
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Polonia Lidzbark | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 10 (40%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Polonia Lidzbark 1 (33%)Hòa 2 (67%)Olimpia Elblag 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/25 | Polonia Lidzbark | 1-1 (1-1) | Olimpia Elblag | - | - | H |
| 25/01/25 | Olimpia Elblag | 0-0 (0-0) | Polonia Lidzbark | - | - | H |
| 14/07/24 | Polonia Lidzbark | 2-1 (1-1) | Olimpia Elblag | - | - | T |
Thành tích gần đây — Polonia Lidzbark
TTHTTTBTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Polonia Lidzbark | 3-2 (1-1) | Granica Ketrzyn | - | - | T |
| 06/06/26 | Sokol Ostroda | 0-2 (0-1) | Polonia Lidzbark | - | - | T |
| 31/05/26 | Polonia Lidzbark | 1-1 (0-0) | OKS Stomil Olsztyn | - | - | H |
| 09/05/26 | Mragowia Mragowo | 1-4 (1-0) | Polonia Lidzbark | - | - | T |
| 07/05/26 | Polonia Lidzbark | 4-1 (1-1) | Pisa Barczewo | - | - | T |
| 11/04/26 | Dobre Miasto | 1-2 (1-2) | Polonia Lidzbark | - | - | T |
| 24/01/26 | KP Starogard Gdanski | 3-0 (0-0) | Polonia Lidzbark | - | - | B |
| 25/10/25 | OKS Stomil Olsztyn | 1-2 (1-1) | Polonia Lidzbark | - | - | T |
| 20/09/25 | Polonia Lidzbark | 1-1 (0-1) | Start Nidzica | - | - | H |
| 13/09/25 | Mamry Gizycko | 3-2 (2-1) | Polonia Lidzbark | - | - | B |
| 06/09/25 | Polonia Lidzbark | 0-1 (0-0) | Dobre Miasto | - | - | B |
| 30/08/25 | Concordia Elblag | 1-1 (1-0) | Polonia Lidzbark | - | - | H |
| 15/08/25 | Drweca Nowe Miasto | 1-7 (1-5) | Polonia Lidzbark | - | - | T |
| 02/08/25 | Polonia Lidzbark | 2-0 (0-0) | Mazur Elk | - | - | T |
| 19/07/25 | Polonia Lidzbark | 1-1 (1-1) | Olimpia Elblag | - | - | H |
| 16/07/25 | Mlawianka Mlawa | 3-0 (1-0) | Polonia Lidzbark | -0.5 | 4 | B |
| 07/06/25 | Polonia Lidzbark | 2-0 (0-0) | Unia Skierniewice | - | - | T |
| 30/05/25 | LKS Lomza | 2-3 (1-2) | Polonia Lidzbark | -1.25 | 3 | T |
| 24/05/25 | Polonia Lidzbark | 0-3 (0-1) | Jagiellonia Bialystok II | - | - | B |
| 22/05/25 | Victoria Sulejowek | 4-0 (2-0) | Polonia Lidzbark | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Olimpia Elblag
TBHBHBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Olimpia Elblag | 4-0 (1-0) | Gedania Gdansk | - | - | T |
| 07/07/26 | Chojniczanka Chojnice | 2-0 (1-0) | Olimpia Elblag | -1.5 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | Lechia Tomaszow Mazowiecki | 0-0 (0-0) | Olimpia Elblag | - | - | H |
| 23/05/26 | Olimpia Elblag | 2-3 (2-3) | MLKS Znicz Biala Piska | - | - | B |
| 17/05/26 | Wisla II Plock | 1-1 (0-0) | Olimpia Elblag | - | - | H |
| 13/05/26 | Olimpia Elblag | 1-3 (0-3) | Wigry Suwalki | - | - | B |
| 10/05/26 | Widzew Lodz II | 3-0 (1-0) | Olimpia Elblag | -0.5 | 3 | B |
| 02/05/26 | GKS Belchatow | 3-1 (1-0) | Olimpia Elblag | - | - | B |
| 25/04/26 | Olimpia Elblag | 0-2 (0-1) | Mlawianka Mlawa | - | - | B |
| 18/04/26 | KS CK Troszyn | 2-1 (2-0) | Olimpia Elblag | - | - | B |
| 12/04/26 | Olimpia Elblag | 1-2 (1-0) | Legia Warszawa B | - | - | B |
| 03/04/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 0-1 (0-0) | Olimpia Elblag | - | - | T |
| 28/03/26 | Olimpia Elblag | 0-3 (0-0) | LKS Lomza | - | - | B |
| 26/03/26 | Sieradz | 4-1 (3-0) | Olimpia Elblag | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | KS Wasilkow | 0-1 (0-0) | Olimpia Elblag | - | - | T |
| 14/03/26 | Olimpia Elblag | 0-1 (0-0) | Wikielec | - | - | B |
| 07/03/26 | Jagiellonia Bialystok II | 3-1 (3-1) | Olimpia Elblag | - | - | B |
| 28/02/26 | Olimpia Elblag | 3-1 (2-0) | Zabkovia Zabki | -0.25 | 3 | T |
| 31/01/26 | Olimpia Elblag | 2-0 (0-0) | Gedania Gdansk | - | - | T |
| 28/01/26 | Olimpia Elblag | 5-2 (0-0) | Jaguar Gdansk | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
01
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
05
Tấn công
87102
Tấn công nguy hiểm
4244
Sút ngoài cầu môn
116
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Polonia Lidzbark (8 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Olimpia Elblag (25 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Olimpia Elblag (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Polonia Lidzbark | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.80 | 2.60 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.79 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 12.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.30 ↓ | 0.79 ↓ | 1.75 | 1.04 ↑ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.40 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.87 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.70 | 2.70 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.38 | 2.46 | 0.74 | 2.75 | 0.91 | 0.70 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.27 ↓ | 0.81 ↑ | 1.75 | 0.99 ↑ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.50 | 2.63 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 15.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.27 ↓ | 0.81 ↓ | 1.75 | 0.99 ↑ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 3.69 | 2.59 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 15.30 ↑ | 3.72 ↑ | 1.27 ↓ | 0.78 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.80 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.37 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.30 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.45 | 0.73 | 3.00 | 0.99 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.31 ↓ | 0.74 ↑ | 1.75 | 1.03 ↑ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.47 | 3.30 | 2.40 | 0.78 | 3.00 | 0.94 | 0.88 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 12.87 ↑ | 3.94 ↑ | 1.28 ↓ | 0.78 | 1.75 | 0.96 ↑ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.35 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 3.70 ↑ | 1.31 ↓ | 0.49 ↓ | 1.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.47 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 11.20 ↑ | 4.42 ↑ | 1.33 ↓ | 0.76 ↓ | 1.75 | 1.06 ↑ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.40 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 4.33 ↑ | 1.30 ↓ | 0.75 ↓ | 1.75 | 1.05 ↑ | 0.90 | 0.00 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.40 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.29 ↓ | 0.44 ↓ | 1.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Polonia Lidzbark | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Olimpia Elblag | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).