Kết quả bóng đá trận Polonia Bytom vs Warta Poznan, 23:00 ngày 24/07/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 23:00 ngày 24/07/2026
Polonia Bytom 4 Kết thúc HT 2-1 3
Warta Poznan
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Polonia Bytom | Phút | |
| Oleksandr Azatsky 0 - 1 ⚽ | 15' | |
| Kamil Wojtyra(Assists:Lucjan Zielinski) (Kiến tạo: Lucjan Zielinski) 1 - 1 ⚽ | 28' | |
| Grzegorz Szymusik | 38' | |
| 41' | ⚽ 1 - 2 Kacper Lepczynski(Assists:Sebastian Steblecki) (Kiến tạo: Sebastian Steblecki) | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Szymon Zalewski ▼ Kacper Rychert | |
| 55' | ⚽ 1 - 3 Marcel Stefaniak | |
| ▲ Maciej Wolski ▼ Kacper Michalski | 59' ⇄ | |
| ▲ Kamil Orlik ▼ Mateusz Wziech | 59' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Karol Lysiak ▼ Sebastian Steblecki | |
| Konrad Andrzejczak(Assists:Lucjan Zielinski) (Kiến tạo: Lucjan Zielinski) 2 - 3 ⚽ | 65' | |
| 66' ⇄ | ▲ Aleksander Wolczek ▼ Patryk Kusztal | |
| ▲ Jakub Szymanski ▼ Krzysztof Wolkowicz | 69' ⇄ | |
| ▲ Patryk Stefanski ▼ Lucjan Zielinski | 80' ⇄ | |
| ▲ Dominik Konieczny ▼ Szymon Kadziolka | 80' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Kacper Wybieralski ▼ Kacper Lepczynski | |
| Mikolaj Labojko | 87' | |
| Kamil Wojtyra(Assists:Kamil Orlik) 3 - 3 ⚽ | 90' | |
| 90+2' | ⚽ 3 - 4 Mateusz Stanek | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 7 | 23 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 10 | 18 | 21 |
| Điểm | 6 | 0 | 19 | 9 |
Chủ = Polonia Bytom · Khách = Warta Poznan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Polonia Bytom | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 6 (60%) |
Bảng xếp hạng
Polonia Bytom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 11 | - | - |
Warta Poznan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 10 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Polonia Bytom 3 (33%)Hòa 0 (0%)Warta Poznan 6 (67%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/09/25 | Warta Poznan | 0-1 (0-1) | Polonia Bytom | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/03/17 | Polonia Bytom | 1-2 (0-1) | Warta Poznan | - | - | B |
| 13/08/16 | Warta Poznan | 0-1 (0-0) | Polonia Bytom | - | - | T |
| 24/04/14 | Polonia Bytom | 1-3 (0-2) | Warta Poznan | - | - | B |
| 21/09/13 | Warta Poznan | 2-1 (2-1) | Polonia Bytom | - | - | B |
| 18/05/13 | Polonia Bytom | 2-0 (1-0) | Warta Poznan | 0 | 2.25 | T |
| 21/10/12 | Warta Poznan | 2-1 (1-0) | Polonia Bytom | -1 | 2.5 | B |
| 17/11/11 | Warta Poznan | 2-0 (0-0) | Polonia Bytom | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/07/11 | Polonia Bytom | 0-1 (0-0) | Warta Poznan | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Polonia Bytom
TBTTBBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Polonia Bytom | 4-0 (1-0) | KSZO Ostrowiec | - | - | T |
| 11/07/26 | Opava | 3-2 (0-1) | Polonia Bytom | -0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Polonia Bytom | 3-1 (1-0) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | T |
| 20/06/26 | Polonia Bytom | 1-0 (0-0) | Gryf Wejherowo | - | - | T |
| 24/05/26 | Stal Mielec | 4-1 (2-0) | Polonia Bytom | 0 | 3 | B |
| 18/05/26 | Polonia Bytom | 1-3 (1-0) | Slask Wroclaw | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Znicz Pruszkow | 1-4 (0-1) | Polonia Bytom | 0 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Polonia Bytom | 3-2 (2-1) | Polonia Warszawa | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Odra Opole | 0-2 (0-0) | Polonia Bytom | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 4-3 (0-2) | Polonia Bytom | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Puszcza Niepolomice | 2-1 (2-1) | Polonia Bytom | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Polonia Bytom | 1-1 (0-0) | Wisla Krakow | -0.75 | 3 | H |
| 07/04/26 | Miedz Legnica | 1-1 (1-0) | Polonia Bytom | -0.5 | 3 | H |
| 22/03/26 | Polonia Bytom | 1-1 (1-0) | GKS Tychy | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Polonia Bytom | 0-1 (0-0) | Ruch Chorzow | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 2-1 (0-1) | Polonia Bytom | -0.25 | 3 | B |
| 22/02/26 | Polonia Bytom | 1-1 (1-0) | Pogon Siedlce | +0.75 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Stal Rzeszow | 3-1 (2-0) | Polonia Bytom | 0 | 3 | B |
| 08/02/26 | Polonia Bytom | 2-3 (1-0) | LKS Lodz | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/01/26 | Polonia Bytom | 5-1 (2-0) | SK Prostejov | +0.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Warta Poznan
BBBBHHTHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Warta Poznan | 3-4 (2-3) | Gornik Polkowice | +0.75 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Warta Poznan | 1-2 (1-2) | Lechia Zielona Gora | - | - | B |
| 11/07/26 | Chrobry Glogow | 3-1 (2-0) | Warta Poznan | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/07/26 | Motor Lublin | 4-1 (1-0) | Warta Poznan | -1 | 3 | B |
| 30/05/26 | Warta Poznan | 2-2 (1-1) | Resovia Rzeszow | - | - | H |
| 23/05/26 | Podhale Nowy Targ | 2-2 (1-0) | Warta Poznan | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | KP Calisia Kalisz | 0-2 (0-1) | Warta Poznan | - | - | T |
| 10/05/26 | Warta Poznan | 0-0 (0-0) | Sandecja Nowy Sacz | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Hutnik Krakow | 0-1 (0-1) | Warta Poznan | - | - | T |
| 27/04/26 | Olimpia Grudziadz | 2-4 (0-1) | Warta Poznan | -0.5 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Warta Poznan | 1-2 (0-2) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Warta Poznan | 1-1 (0-1) | Slask Wroclaw II | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Stal Stalowa Wola | 0-1 (0-0) | Warta Poznan | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Sokol Kleczew | 1-3 (1-1) | Warta Poznan | - | - | T |
| 22/03/26 | Zaglebie Sosnowiec | 2-2 (1-1) | Warta Poznan | 0 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Warta Poznan | 0-0 (0-0) | Swit Szczecin | +0.75 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Warta Poznan | 3-1 (2-0) | GKS Jastrzebie | - | - | T |
| 07/03/26 | Warta Poznan | 1-1 (0-0) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | H |
| 28/02/26 | Warta Poznan | 2-2 (2-1) | LKS Lodz II | - | - | H |
| 13/02/26 | Warta Poznan | 1-2 (0-1) | Elana Torun | - | - | B |
Đội hình
Polonia Bytom
Warta Poznan
1Banasik14Grzegorz Szymusik17Krzysztof Wolkowicz30Oskar Krzyzak7Lucjan Zielinski8Mikolaj Labojko10Kacper Michalski21Szymon Kadziolka9Kamil Wojtyra11Konrad Andrzejczak26Mateusz Wziech42CLeo Przybylak2Kacper Lepczynski3Oleksandr Azatsky24Dmitry Avdeev13Jan Niedzielski17Marcel Stefaniak29Kacper Rychert71Sebastian Steblecki23Patryk Kusztal77Jakub Kendzia9Mateusz Stanek
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Banasik
- 7Lucjan Zielinski🎯 Kiến tạo 28' · 🎯 Kiến tạo 65' · ▼ Rời sân 80'
- 8Mikolaj Labojko🟨 Thẻ vàng 87'
- 9Kamil Wojtyra⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 90'
- 10Kacper Michalski▼ Rời sân 59'
- 11Konrad Andrzejczak⚽ Ghi bàn 65'
- 14Grzegorz Szymusik🟨 Thẻ vàng 38'
- 17Krzysztof Wolkowicz▼ Rời sân 69'
- 21Szymon Kadziolka▼ Rời sân 80'
- 26Mateusz Wziech▼ Rời sân 59'
- 30Oskar Krzyzak
Khách · 3421
- 2Kacper Lepczynski⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 81'
- 3Oleksandr Azatsky⚽ Phản lưới 15'
- 9Mateusz Stanek⚽ Ghi bàn 90+2'
- 13Jan Niedzielski
- 17Marcel Stefaniak⚽ Ghi bàn 55'
- 23Patryk Kusztal▼ Rời sân 66'
- 24Dmitry Avdeev
- 29Kacper Rychert▼ Rời sân 46'
- 42Leo Przybylak C
- 71Sebastian Steblecki🎯 Kiến tạo 41' · ▼ Rời sân 60'
- 77Jakub Kendzia
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1618
Sút cầu môn
68
Tấn công
92112
Tấn công nguy hiểm
6773
Sút ngoài cầu môn
1010
Đá phạt trực tiếp
1016
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
149
Việt vị
20
Quả ném biên
1825
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B6T6 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Polonia Bytom (17 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Warta Poznan (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Polonia Bytom | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920-1-4 | Thành lập | 1912 |
| Stadion Polonia | Sân nhà | Stadion Miejski w Poznaniu |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Konrad Gerega | HLV | Maciej Tokarczyk |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.60 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 251.00 ↑ | 5.30 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.90 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.25 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.88 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.30 ↑ | 61.00 ↑ | 9.09 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.85 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.83 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 85.00 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 3.60 | 3.85 | 0.84 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.22 ↑ | 77.19 ↑ | 2.05 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.25 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.88 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.45 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.26 | 3.34 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.40 ↑ | 75.00 ↑ | 5.26 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 3.79 | 4.31 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.96 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.45 ↑ | 41.00 ↑ | 2.12 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.80 | 3.80 | 0.90 | 2.75 | 0.82 | 0.77 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 46.00 ↑ | 10.02 ↑ | 7.75 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 3.74 | 4.26 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.99 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.38 ↑ | 29.96 ↑ | 3.07 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.60 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.85 ↑ | 5.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 3.64 | 4.17 | 0.71 | 2.50 | 1.02 | 0.89 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.63 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.75 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.25 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.