Kết quả bóng đá trận Politehnica UTM vs Zimbru Chisinau, 22:00 ngày 26/07/2026

Divizia Nationala (Moldova) · 22:00 ngày 26/07/2026
Politehnica UTM
0 Kết thúc HT 0-2 2
Zimbru Chisinau
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Ceadir-Lunga Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

Politehnica UTM Phút Zimbru Chisinau
6' 0 - 1 Jonathas
Samuel Gandi Đá hỏng penalty15'
Yvan Noh Nafeng 21'
42' 0 - 2 Alexandru Betivu
HT 0-2
▲ Mihail Tipac ▼ Danil Andreiciu46'
Alexandru Mardari 52'
54' ▲ Nikolai Zolotov ▼ Serafim Cojocari
▲ Nichita Lipcan ▼ Yannick Nkalle57'
▲ Antonii Casco ▼ Artur Sprinsean57'
Mihail Tipac 59'
70' ▲ Victor Stina ▼ Vlad Raileanu
70' ▲ Tudor Butucel ▼ Thiago Dylan Ceijas
70' ▲ Stefan Bytca ▼ Alexandru Betivu
▲ Nicolae Telic ▼ Yvan Noh Nafeng74'
▲ Evgheni Usatenco ▼ Alexandru Mardari74'
82' ▲ Marcelinho ▼ Eugeniu Cociuc
Samuel Gandi 90+5'
90+5' Tudor Butucel
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 55
Hòa 02 23
Bại 10 32
Ghi bàn 74 1517
Mất bàn 42 148
Điểm 65 1718

Chủ = Politehnica UTM · Khách = Zimbru Chisinau

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Politehnica UTM (18)Hiệp 1 / Cả trậnZimbru Chisinau (12)
7 (39%)Thắng/Thắng6 (50%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (8%)
2 (11%)Hòa/Thắng1 (8%)
3 (17%)Hòa/Hòa2 (17%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (22%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

Politehnica UTM

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52127775
Sân nhà20110218
Sân khách32017562
6 gần6321106--

Zimbru Chisinau

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52218584
Sân nhà21104143
Sân khách31114444
6 gần613278--

Thành tích đối đầu (18 trận)

Politehnica UTM 1 (6%)Hòa 4 (22%)Zimbru Chisinau 13 (72%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MOL Cup21/04/26Politehnica UTM0-5 (0-2)Zimbru Chisinau1-3--B
MOL Cup03/03/26Zimbru Chisinau5-0 (3-0)Politehnica UTM5-3-2.54B
MOL D130/11/25Zimbru Chisinau4-2 (0-1)Politehnica UTM10-1-1.53.5B
MOL D127/09/25Politehnica UTM2-3 (0-0)Zimbru Chisinau1-4--B
MOL D104/08/25Zimbru Chisinau7-0 (1-0)Politehnica UTM5-4-2.253.25B
MOL Cup15/04/25Politehnica UTM1-2 (1-0)Zimbru Chisinau1-4--B
MOL Cup02/04/25Zimbru Chisinau3-0 (1-0)Politehnica UTM2-1--B
INT CF22/02/24Politehnica UTM0-4 (0-0)Zimbru Chisinau5-6--B
INT CF07/02/24Politehnica UTM0-5 (0-2)Zimbru Chisinau5-4--B
MOL D111/03/17Zimbru Chisinau0-0 (0-0)Politehnica UTM--0.752.5H
MOL D101/03/17Politehnica UTM3-0 (1-0)Zimbru Chisinau--0.252.5T
MOL D101/10/16Zimbru Chisinau2-0 (2-0)Politehnica UTM---B
MOL D124/04/16Zimbru Chisinau1-0 (1-0)Politehnica UTM---B
MOL D124/10/15Zimbru Chisinau4-0 (1-0)Politehnica UTM---B
MOL D109/08/15Politehnica UTM1-2 (1-0)Zimbru Chisinau0-6--B
MOL D120/03/15Politehnica UTM1-1 (0-1)Zimbru Chisinau6-602H
MOL D129/11/14Politehnica UTM0-0 (0-0)Zimbru Chisinau4-3-0.252.25H
MOL D125/08/14Zimbru Chisinau0-0 (0-0)Politehnica UTM5-4-0.52.5H

Thành tích gần đây — Politehnica UTM

TTHBHTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MOL D118/07/26Dacia-Buiucani1-5 (1-3)Politehnica UTM3-4--T
MOL D111/07/26Real Sireti1-2 (0-0)Politehnica UTM1-4--T
MOL D104/07/26Politehnica UTM0-0 (0-0)Sheriff Tiraspol1-9--H
MOL D127/06/26CSF Baliti3-0 (2-0)Politehnica UTM5-8--B
MOL D209/05/26FC Floresti1-1 (1-0)Politehnica UTM1-7--H
MOL D204/05/26Politehnica UTM2-0 (0-0)CF Sparta Selemet4-3+1.253.5T
MOL D201/05/26Iskra Stal Ribnita0-2 (0-2)Politehnica UTM5-5--T
MOL D224/04/26Politehnica UTM3-1 (2-1)Real Sireti3-7--T
MOL Cup21/04/26Politehnica UTM0-5 (0-2)Zimbru Chisinau1-3--B
MOL D217/04/26Politehnica UTM5-1 (2-1)FC Ursidos Stauceni4-4--T
MOL D211/04/26Politehnica UTM2-0 (1-0)FC Floresti6-3--T
MOL D204/04/26CF Sparta Selemet1-1 (0-1)Politehnica UTM0-2--H
MOL D220/03/26Politehnica UTM2-1 (2-1)Iskra Stal Ribnita7-3--T
MOL D214/03/26Real Sireti1-1 (0-0)Politehnica UTM5-6--H
MOL D207/03/26FC Ursidos Stauceni1-1 (0-0)Politehnica UTM6-4--H
MOL Cup03/03/26Zimbru Chisinau5-0 (3-0)Politehnica UTM5-3-2.54B
INT CF21/02/26Iskra Stal Ribnita1-4 (1-2)Politehnica UTM---T
INT CF15/02/26Politehnica UTM3-4 (2-1)Zimbru Chisinau B---B
INT CF01/02/26Politehnica UTM3-0 (1-0)Oguzsport---T
MOL D130/11/25Zimbru Chisinau4-2 (0-1)Politehnica UTM10-1-1.53.5B

Thành tích gần đây — Zimbru Chisinau

HHBTHBHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26Zimbru Chisinau1-1 (1-0)FC Noah1-10-0.752.5H
MOL D119/07/26Zimbru Chisinau1-1 (0-0)Real Sireti11-5--H
MOL D113/07/26Sheriff Tiraspol4-2 (2-1)Zimbru Chisinau2-802.25B
MOL D106/07/26Zimbru Chisinau3-0 (1-0)CSF Baliti3-2--T
MOL D128/06/26FC Milsami0-0 (0-0)Zimbru Chisinau4-2--H
MOL Cup24/05/26Sheriff Tiraspol2-0 (1-0)Zimbru Chisinau1-11--B
MOL D118/05/26Zimbru Chisinau1-1 (0-1)CS Petrocub9-2--H
MOL Cup13/05/26FC Milsami0-1 (0-0)Zimbru Chisinau9-4+0.52.75T
MOL D111/05/26Sheriff Tiraspol1-0 (0-0)Zimbru Chisinau2-4--B
MOL Cup06/05/26Zimbru Chisinau2-0 (1-0)FC Milsami7-3+12.75T
MOL D102/05/26Zimbru Chisinau4-1 (2-1)CSF Baliti1-2--T
MOL D125/04/26Dacia-Buiucani0-3 (0-1)Zimbru Chisinau1-5--T
MOL Cup21/04/26Politehnica UTM0-5 (0-2)Zimbru Chisinau1-3--T
MOL D118/04/26Zimbru Chisinau3-1 (1-0)FC Milsami9-3--T
MOL D111/04/26CS Petrocub3-0 (2-0)Zimbru Chisinau2-9--B
MOL D105/04/26Zimbru Chisinau2-2 (1-1)Sheriff Tiraspol4-1--H
MOL D121/03/26CSF Baliti0-2 (0-0)Zimbru Chisinau1-5--T
MOL D114/03/26Zimbru Chisinau3-2 (2-1)Dacia-Buiucani3-4--T
MOL D107/03/26FC Milsami0-0 (0-0)Zimbru Chisinau4-10--H
MOL Cup03/03/26Zimbru Chisinau5-0 (3-0)Politehnica UTM5-3+2.54T

Đội hình

Politehnica UTMZimbru Chisinau
2Igor Arhirii7Artur Sprinsean8CAlexandru Mardari10Yvan Noh Nafeng11Yannick Nkalle15Mihail Cojusea20Samuel Gandi21Daniel Cucer23Danil Andreiciu72Pavel Socolov77Tomer Katz3Kevin Berkeley10CEugeniu Cociuc11Jonathas12Artem Odintsov18Alex Gutium20Vlad Raileanu22Ahmed Bonnah24Thiago Dylan Ceijas44Sergiu Ungureanu77Serafim Cojocari99Alexandru Betivu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà
Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
10
10
Sút cầu môn
2
7
Tấn công
90
99
Tấn công nguy hiểm
73
71
Sút ngoài cầu môn
8
3
Đá phạt trực tiếp
4
12
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Phạm lỗi
10
4
Việt vị
2
0
Quả ném biên
27
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B13
T13 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B6
T6 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
2.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Politehnica UTM (21 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Zimbru Chisinau (20 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Zimbru Chisinau (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Politehnica UTMZimbru Chisinau

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Politehnica UTMZimbru Chisinau

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

88
Thắng 2+
22
Thắng 1
56
Hòa
11
Thua 1
43
Thua 2+
Politehnica UTMZimbru Chisinau

Thông tin đội bóng

Politehnica UTM Thông tin Zimbru Chisinau
Thành lập 1947
Ceadir-Lunga Stadium Sân nhà Zimbru Stadium
0 Sức chứa 10500
Ilie Pinteac HLV Oleg Kubarev
Khu vực Chisinau
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.304.601.430.923.000.780.78-1.250.92
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.10 ↑2.500.09 ↓0.94 ↑0.000.77 ↓
Mansion88Sớm5.704.301.410.713.001.050.82-1.250.94
Live150.00 ↑6.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑2.500.03 ↓0.88 ↑0.000.88 ↓
InterwettenSớm5.754.401.430.552.501.20---
Live90.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓2.60 ↑2.500.20 ↓---
10BETSớm5.604.401.410.893.000.76---
Live84.36 ↑9.62 ↑1.01 ↓2.34 ↑2.500.25 ↓---
12betSớm5.704.301.410.713.001.050.82-1.250.94
Live150.00 ↑6.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑2.500.03 ↓0.88 ↑0.000.88 ↓
SbobetSớm9.805.601.140.702.751.001.05-1.750.65
Live36.00 ↑7.70 ↑1.01 ↓4.76 ↑2.500.07 ↓0.91 ↓0.000.89 ↑
WewbetSớm4.613.891.460.893.000.790.90-1.000.78
Live26.00 ↑4.90 ↑1.01 ↓3.57 ↑2.500.04 ↓0.87 ↓0.000.87 ↑
18BetSớm5.254.101.420.672.750.870.66-1.250.88
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑2.500.09 ↓0.84 ↑0.000.80 ↓
PinnacleSớm4.873.961.500.762.750.960.85-1.000.85
Live30.53 ↑11.37 ↑1.04 ↓2.54 ↑2.500.25 ↓0.97 ↑0.000.75 ↓
1xBetSớm5.105.101.430.772.750.940.74-1.250.97
Live27.00 ↑17.90 ↑1.01 ↓3.70 ↑2.500.17 ↓0.85 ↑0.000.89 ↓
Bet 365Sớm5.005.001.400.802.751.000.95-1.250.85
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑2.500.13 ↓0.93 ↓0.000.88 ↑
William HillSớm5.503.801.440.602.501.15---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑2.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.