Kết quả bóng đá trận Polissya Zhytomyr vs Metalist 1925 Kharkiv, 19:30 ngày 10/08/2026
Ngoại hạng Ukraina · 19:30 ngày 10/08/2026
Polissya Zhytomyr Sắp đá --:--:--
Metalist 1925 Kharkiv
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 27 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 17 | 19 |
| Điểm | 4 | 3 | 14 | 11 |
Chủ = Polissya Zhytomyr · Khách = Metalist 1925 Kharkiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Polissya Zhytomyr | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (40%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Bảng xếp hạng
Polissya Zhytomyr
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 |
Metalist 1925 Kharkiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Polissya Zhytomyr (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Metalist 1925 Kharkiv (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Polissya Zhytomyr | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ruslan Rotan | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.05 | 3.70 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 2.05 ↓ | 2.95 ↓ | 3.70 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.05 | 0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.65 | 0.70 | 2.00 | 0.99 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.05 | 3.65 | 0.70 | 2.00 | 0.99 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.04 | 3.48 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 0.79 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 2.07 | 3.05 ↑ | 3.51 ↑ | 1.04 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.79 | 0.25 | 1.03 | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.50 | 1.01 | 2.25 | 0.74 | 0.74 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.05 | 3.10 ↓ | 3.60 ↑ | 1.01 | 2.25 | 0.73 ↓ | 0.74 | 0.25 | 0.99 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.75 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.77 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.17 ↑ | 3.62 ↓ | 1.01 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.77 | 0.25 | 0.98 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Polissya Zhytomyr | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Metalist 1925 Kharkiv | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).