Kết quả bóng đá trận Polissya Zhytomyr vs FC Copenhagen, 01:00 ngày 24/07/2026

UEFA Conference League · 01:00 ngày 24/07/2026
Polissya Zhytomyr
3 Kết thúc HT 2-1 3
FC Copenhagen
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

Polissya ZhytomyrFC Copenhagen
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: David Silva
4'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — vào lưới
4'
BÀN THẮNG - Robert Vinicius Rodrigues Silva 0-1, kiến tạo: Mads Emil Madsen
BÀN THẮNG - Igor Krasnopir 1-1, kiến tạo: Oleksandr Nazarenko
6'
🎯 Dứt điểm - Igor Krasnopir (đánh đầu) — vào lưới
6'
🎯 Dứt điểm - Oleksandr Nazarenko (chân phải) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Oleksandr Andrievsky (chân trái) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Eduard Sarapiy (chân phải) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Oleh Andriiovych Fedor (đánh đầu) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Borel Tomandzoto (chân phải) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Oleksandr Andrievsky (chân trái) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Igor Krasnopir (chân phải) — bị cản phá
26'
Phạt góc
27'
33'
🎯 Dứt điểm - Mustapha Nyassi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oleksandr Andrievsky (chân trái) — chệch khung thành
35'
BÀN THẮNG - Oleh Andriiovych Fedor 2-1, kiến tạo: Oleksandr Andrievsky
36'
🎯 Dứt điểm - Oleh Andriiovych Fedor (chân phải) — vào lưới
36'
🎯 Dứt điểm - Igor Krasnopir (chân phải) — bị cản phá
40'
41'
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Felix Beijmo (chân trái) — chệch khung thành
42'
🟨 Thẻ vàng - Junnosuke Suzuki
🎯 Dứt điểm - Oleksandr Andrievsky (chân trái) — chệch khung thành
43'
45+1'
Phạt góc
Phạt góc
45+3'
Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🔁 Thay người: vào Geovanni Vianney, ra Mustapha Nyassi
48'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân trái) — bị cản phá
49'
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Munashe Garananga (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — vào lưới
54'
BÀN THẮNG - Robert Vinicius Rodrigues Silva 2-2, kiến tạo: Mohamed Elyounoussi
🟨 Thẻ vàng - Oleh Andriiovych Fedor
59'
🎯 Dứt điểm - Oleh Andriiovych Fedor (chân trái) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Borel Tomandzoto (chân phải) — chệch khung thành
62'
65'
🔁 Thay người: vào Alex Kral, ra Munashe Garananga
66'
🎯 Dứt điểm - Youssoufa Moukoko (chân trái) — chệch khung thành
67'
🟨 Thẻ vàng - William Clem
🎯 Dứt điểm - Oleksandr Andrievsky (chân trái) — bị chặn
68'
🔁 Thay người: vào Oleksandr Filippov, ra Oleh Andriiovych Fedor
70'
🔁 Thay người: vào Vladyslav Veleten, ra Leandro Andrade
70'
🔁 Thay người: vào Maksim Bragaru, ra Oleksandr Nazarenko
70'
🎯 Dứt điểm - Vladyslav Veleten (chân phải) — chệch khung thành
72'
🟨 Thẻ vàng - Borel Tomandzoto
74'
🎯 Dứt điểm - Maksim Bragaru (chân phải) — chệch khung thành
76'
🔁 Thay người: vào Lindon Emerllahu, ra Oleksandr Andrievsky
80'
81'
🔁 Thay người: vào Andreas Cornelius, ra Robert Vinicius Rodrigues Silva
82'
🎯 Dứt điểm - Youssoufa Moukoko (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Mykola Haiduchyk, ra Igor Krasnopir
82'
83'
🎯 Dứt điểm - Mads Emil Madsen (chân trái) — vào lưới
83'
BÀN THẮNG - Mads Emil Madsen 2-3, kiến tạo: Andreas Cornelius
🎯 Dứt điểm - Mykola Haiduchyk (chân trái) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Oleksandr Filippov (chân phải) — vào lưới
88'
BÀN THẮNG - Oleksandr Filippov 3-3, kiến tạo: Vladyslav Veleten
88'
🎯 Dứt điểm - Lindon Emerllahu (chân phải) — bị cản phá
90+1'
90+3'
🔁 Thay người: vào Marvin Nasnas, ra Youssoufa Moukoko
90+5'
🎯 Dứt điểm - Geovanni Vianney (chân trái) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (3-3)

Diễn biến trận đấu

Polissya Zhytomyr Phút FC Copenhagen
4' 0 - 1 Robert Vinicius Rodrigues Silva(Assists:Mads Emil Madsen) (Kiến tạo: Mads Emil Madsen)
Igor Krasnopir(Assists:Oleksandr Nazarenko) (Kiến tạo: Oleksandr Nazarenko) 1 - 1 6'
Oleh Andriiovych Fedor(Assists:Oleksandr Andrievsky) (Kiến tạo: Oleksandr Andrievsky) 2 - 1 36'
42' Junnosuke Suzuki
HT 2-1
46' ▲ Geovanni Vianney ▼ Mustapha Nyassi
54' 2 - 2 Robert Vinicius Rodrigues Silva(Assists:Mohamed Elyounoussi) (Kiến tạo: Mohamed Elyounoussi)
Oleh Andriiovych Fedor 59'
65' ▲ Alex Kral ▼ Munashe Garananga
67' William Clem
▲ Oleksandr Filippov ▼ Oleh Andriiovych Fedor70'
▲ Vladyslav Veleten ▼ Leandro Andrade70'
▲ Maksim Bragaru ▼ Oleksandr Nazarenko70'
Borel Tomandzoto 74'
▲ Lindon Emerllahu ▼ Oleksandr Andrievsky80'
81' ▲ Andreas Cornelius ▼ Robert Vinicius Rodrigues Silva
▲ Mykola Haiduchyk ▼ Igor Krasnopir82'
83' 2 - 3 Mads Emil Madsen(Assists:Andreas Cornelius) (Kiến tạo: Andreas Cornelius)
Oleksandr Filippov(Assists:Vladyslav Veleten) (Kiến tạo: Vladyslav Veleten) 3 - 3 88'
90+3' ▲ Marvin Nasnas ▼ Youssoufa Moukoko
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 47
Hòa 10 22
Bại 10 41
Ghi bàn 68 2724
Mất bàn 64 1716
Điểm 49 1423

Chủ = Polissya Zhytomyr · Khách = FC Copenhagen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Polissya Zhytomyr (20)Hiệp 1 / Cả trậnFC Copenhagen (12)
8 (40%)Thắng/Thắng4 (33%)
2 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng1 (8%)
3 (15%)Hòa/Hòa1 (8%)
2 (10%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (5%)Bại/Thắng2 (17%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (25%)
2 (10%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — Polissya Zhytomyr

BBTHTTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF14/07/26FC Viktoria Plzen2-0 (1-0)Polissya Zhytomyr3-7--B
INT CF14/07/26Polissya Zhytomyr1-3 (1-1)Shimizu S-Pulse7-5+0.752.75B
INT CF10/07/26WSG Swarovski Tirol1-2 (0-1)Polissya Zhytomyr3-203T
INT CF09/07/26Polissya Zhytomyr0-0 (0-0)Jagiellonia Bialystok7-403H
INT CF03/07/26Worgl Obi SV0-11 (0-5)Polissya Zhytomyr0-4--T
INT CF02/07/26Polissya Zhytomyr4-1 (2-0)Sabah FK Baku8-702.75T
INT CF29/06/26CS Universitatea Craiova4-3 (0-2)Polissya Zhytomyr-02.5B
INT CF24/06/26CSKA Sofia0-4 (0-1)Polissya Zhytomyr8-1-0.252.5T
UKR D124/05/26Polissya Zhytomyr2-0 (1-0)Rukh Vynnyky7-4+2.253T
UKR D118/05/26Zorya0-0 (0-0)Polissya Zhytomyr2-6+0.752.25H
UKR D112/05/26FK Epitsentr Dunayivtsi3-2 (0-0)Polissya Zhytomyr3-9+1.252.5B
UKR D108/05/26Polissya Zhytomyr2-1 (0-0)PFC Oleksandria12-3+1.752.75T
UKR D103/05/26Metalist 1925 Kharkiv0-1 (0-1)Polissya Zhytomyr7-4+0.252T
UKR D126/04/26Polissya Zhytomyr3-1 (1-0)Obolon Kiev4-3+1.752.5T
UKR D120/04/26FC Shakhtar Donetsk1-0 (0-0)Polissya Zhytomyr4-1-0.52.25B
UKR D110/04/26SC Poltava0-4 (0-3)Polissya Zhytomyr0-13+2.53.5T
UKR D105/04/26Polissya Zhytomyr1-1 (1-1)Veres8-0+1.52.5H
UKR D118/03/26Kudrivka0-2 (0-2)Polissya Zhytomyr1-7+1.52.5T
UKR D114/03/26Polissya Zhytomyr2-0 (1-0)Kryvbas8-1+12.5T
UKR D108/03/26Polissya Zhytomyr1-2 (1-1)Dynamo Kyiv8-5-0.252.25B

Thành tích gần đây — FC Copenhagen

TTHTHTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/07/26FC Copenhagen2-1 (1-1)Viborg8-1+0.753.25T
INT CF11/07/26FC Copenhagen3-2 (3-1)AC Horsens1-3+13T
INT CF07/07/26FC Viktoria Plzen1-1 (1-0)FC Copenhagen1-504H
INT CF27/06/26FC Copenhagen5-3 (3-2)Mjallby AIF7-4+0.753.5T
DEN SASL21/05/26Brondby IF1-1 (0-0)FC Copenhagen7-6+0.252.5H
DEN SASL17/05/26FC Copenhagen5-0 (3-0)Randers FC6-5+13T
DAN Cup14/05/26FC Copenhagen0-1 (0-0)Midtjylland4-402.75B
DEN SASL10/05/26Silkeborg IF0-4 (0-2)FC Copenhagen2-5+0.753.25T
DEN SASL03/05/26Fredericia3-3 (2-2)FC Copenhagen6-4+13.25H
DEN SASL28/04/26FC Copenhagen3-0 (1-0)Vejle10-4+1.753.25T
DEN SASL22/04/26FC Copenhagen2-1 (2-0)Odense BK6-11+0.753.25T
DEN SASL19/04/26Vejle1-4 (1-1)FC Copenhagen3-6+13T
DEN SASL12/04/26Randers FC1-2 (0-0)FC Copenhagen5-2+0.52.75T
DEN SASL05/04/26FC Copenhagen7-0 (4-0)Silkeborg IF11-3+1.253T
DEN SASL22/03/26FC Copenhagen1-2 (0-2)Fredericia13-3+1.53.25B
DEN SASL15/03/26Odense BK2-1 (0-1)FC Copenhagen9-4+0.253B
DAN Cup07/03/26Viborg1-2 (1-1)FC Copenhagen5-7+0.252.75T
DEN SASL01/03/26FC Copenhagen1-2 (1-1)Randers FC6-6+0.752.75B
DEN SASL21/02/26Odense BK2-2 (1-0)FC Copenhagen4-4+0.52.75H
DEN SASL14/02/26FC Copenhagen1-2 (1-0)Nordsjaelland4-6+0.753B

Đội hình

Polissya ZhytomyrFC Copenhagen
77Georgi Bushchan5CEduard Sarapiy15Bogdan Mykhaylychenko44Sergiy Chobotenko55Borys Krushynskyi6Borel Tomandzoto18Oleksandr Andrievsky27Oleh Andriiovych Fedor7Oleksandr Nazarenko11Leandro Andrade95Igor Krasnopir31Runar Alex Runarsson2Felix Beijmo4Munashe Garananga15Marcos Johan Lopez Lanfranco20Junnosuke Suzuki37Mustapha Nyassi10CMohamed Elyounoussi16Robert Vinicius Rodrigues Silva21Mads Emil Madsen36William Clem37Mustapha Nyassi9Youssoufa Moukoko

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
20
11
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
107
87
Tấn công nguy hiểm
67
37
Sút ngoài cầu môn
12
4
Cản bóng
1
0
Đá phạt trực tiếp
13
8
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
471
494
TL chuyền bóng thành công
84%
82%
Phạm lỗi
8
13
Việt vị
1
4
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
9
3
Quả ném biên
18
12
Cắt bóng
5
10
Tạt bóng thành công
7
4
Chuyền dài
34
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.87
0.87
Cơ hội rõ rệt
6
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Polissya Zhytomyr (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
FC Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Polissya ZhytomyrFC Copenhagen

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Polissya ZhytomyrFC Copenhagen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

86
Thắng 2+
35
Thắng 1
34
Hòa
45
Thua 1
20
Thua 2+
Polissya ZhytomyrFC Copenhagen

Polissya Zhytomyr

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Oleksandr Nazarenko
Tiền đạo cánh trái
8.511/011/130
95Igor Krasnopir
Trung phong
7.913/319/200
27Oleh Andriiovych Fedor
Tiền vệ trung tâm
7.313/110/142🟨
11Leandro Andrade
Tiền đạo cánh phải
7.20/07/111
15Bogdan Mykhaylychenko
Hậu vệ trái
7.10/037/468
5Eduard Sarapiy
Trung vệ
6.91/081/871
18Oleksandr Andrievsky
Tiền vệ trung tâm
6.515/023/357
44Sergiy Chobotenko
Trung vệ
6.50/069/773
77Georgi Bushchan
Thủ môn
6.40/028/320
6Borel Tomandzoto
Tiền vệ trung tâm
6.12/140/471🟨
55Borys Krushynskyi
Tiền vệ phòng ngự
5.90/042/532
9Oleksandr Filippov (dự bị)
Trung phong
7.611/17/91
45Maksim Bragaru (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.71/06/81
10Vladyslav Veleten (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.711/04/90
89Mykola Haiduchyk (dự bị)
Tiền đạo
6.51/04/40
14Lindon Emerllahu (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.41/16/60

FC Copenhagen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Robert Vinicius Rodrigues Silva
Tiền đạo
8.624/412/192
31Runar Alex Runarsson
Thủ môn
7.90/053/720
21Mads Emil Madsen
Tiền vệ
7.6111/121/252
10Mohamed Elyounoussi
Tiền đạo
710/024/291
15Marcos Johan Lopez Lanfranco
Hậu vệ
6.40/039/505
37Mustapha Nyassi
Hậu vệ
6.41/115/182
9Youssoufa Moukoko
Tiền đạo
6.22/012/151
36William Clem
Tiền vệ
6.20/031/363🟨
4Munashe Garananga
Hậu vệ
6.11/071/771
2Felix Beijmo
Hậu vệ
5.91/055/650
20Junnosuke Suzuki
Hậu vệ
4.90/064/731🟨
14Andreas Cornelius (dự bị)
Tiền đạo
6.710/03/60
33Alex Kral (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/02/51
44Geovanni Vianney (dự bị)
Tiền đạo
6.31/13/40
34Marvin Nasnas (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Polissya Zhytomyr Thông tin FC Copenhagen
Thành lập 1992-7-1
Sân nhà Parken Stadium
0 Sức chứa 42305
Ruslan Rotan HLV Bo Svensson
Khu vực Copenhagen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.283.231.780.742.500.880.92-0.500.78
Live3.283.231.780.72 ↓2.500.90 ↑0.72 ↓-0.750.98 ↑
EasybetsSớm4.503.901.630.962.750.780.87-0.750.87
Live12.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑3.40 ↑6.500.04 ↓0.89 ↑0.001.03 ↑
VcbetSớm4.753.801.620.872.750.870.95-0.750.80
Live15.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑2.95 ↑6.500.19 ↓0.66 ↓0.001.15 ↑
Mansion88Sớm3.553.451.820.812.500.950.94-0.500.82
Live13.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑8.33 ↑6.500.02 ↓0.79 ↓0.001.05 ↑
InterwettenSớm4.503.701.700.702.501.051.05-0.500.70
Live14.00 ↑1.07 ↓16.00 ↑7.00 ↑6.500.05 ↓0.95 ↓-0.500.75 ↑
10BETSớm4.203.601.740.832.750.84---
Live14.40 ↑1.03 ↓16.85 ↑6.78 ↑6.500.03 ↓---
12betSớm3.553.451.820.812.500.950.94-0.500.82
Live13.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑7.69 ↑6.500.03 ↓0.79 ↓0.001.05 ↑
CrownSớm3.603.551.780.782.500.920.92-0.500.78
Live9.20 ↑1.09 ↓10.00 ↑3.22 ↑6.500.11 ↓0.78 ↓0.001.04 ↑
SbobetSớm3.453.161.870.852.500.950.95-0.500.87
Live7.40 ↑1.19 ↓6.70 ↑4.16 ↑6.500.10 ↓0.91 ↓0.000.93 ↑
WewbetSớm4.473.801.640.902.750.900.99-0.750.83
Live13.90 ↑1.04 ↓14.50 ↑5.85 ↑6.500.01 ↓5.25 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm4.203.801.800.752.501.00---
Live26.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑0.18 ↓2.503.50 ↑---
18BetSớm4.203.601.720.872.750.810.80-0.750.88
Live17.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑13.18 ↑6.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm4.933.851.510.852.750.850.86-1.000.85
Live11.09 ↑1.12 ↓11.62 ↑3.07 ↑5.500.24 ↓0.860.000.97 ↑
BwinSớm4.003.601.750.732.500.95---
Live26.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑0.98 ↑4.500.71 ↓---
1xBetSớm4.273.701.780.752.501.080.39-1.501.75
Live25.00 ↑1.03 ↓25.00 ↑5.77 ↑6.500.11 ↓0.70 ↑0.001.18 ↓
Bet 365Sớm4.104.001.620.902.750.900.98-0.750.83
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑8.00 ↑6.500.07 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm4.503.501.700.752.500.950.80-0.750.88
Live81.00 ↑1.01 ↓91.00 ↑10.00 ↑6.500.04 ↓0.85 ↑-0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Polissya Zhytomyr-3/4Chưa có trận cùng mức
FC Copenhagen+3/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).