Kết quả bóng đá trận Polissya Zhytomyr B vs UCSA, 20:00 ngày 25/07/2026
Hạng 2 Ukraina · 20:00 ngày 25/07/2026
Polissya Zhytomyr B 2 Kết thúc HT 2-1 2
UCSA
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Polissya Zhytomyr B | Phút | |
| Maksym Hryshchenko 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 13' | Oleksii Zhdanovych | |
| Maksym Hryshchenko 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| 35' | ⚽ 2 - 1 Roman Yuvkhimets | |
| Andi Hadroj | 36' | |
| Rasko Mykhailo ❌ Đá hỏng penalty | 40' | |
| HT 2-1 | ||
| Mady Danfakha | 65' | |
| 65' | ||
| 73' | Oleksiy Khoblenko | |
| Bohdan Panchyshyn | 73' | |
| 81' | Dmytro Sabiyev | |
| 85' | ⚽ 2 - 2 Oleksiy Khoblenko | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 10 | 16 |
| Điểm | 2 | 4 | 17 | 11 |
Chủ = Polissya Zhytomyr B · Khách = UCSA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Polissya Zhytomyr B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (40%) | Hòa/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Polissya Zhytomyr B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 18 | 9 | 3 | 72 | 22 | 63 | 4 |
| Sân nhà | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 | 12 | 28 | 5 |
| Sân khách | 16 | 10 | 5 | 1 | 44 | 10 | 35 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | - | - |
UCSA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Polissya Zhytomyr B 1 (50%)Hòa 0 (0%)UCSA 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 1-0 (0-0) | UCSA | - | - | T |
| 07/03/26 | Polissya Zhytomyr B | 0-1 (0-1) | UCSA | - | - | B |
Thành tích gần đây — Polissya Zhytomyr B
HBTTTBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Veres | 1-1 (0-0) | Polissya Zhytomyr B | - | - | H |
| 15/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 0-3 (0-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | B |
| 11/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 3-1 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | T |
| 08/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 1-0 (0-0) | UCSA | - | - | T |
| 03/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 1-0 (0-0) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | T |
| 27/05/26 | Kolos Kovalivka II | 1-0 (1-0) | Polissya Zhytomyr B | - | - | B |
| 22/05/26 | FC Bukovyna Chernivtsi II | 0-2 (0-0) | Polissya Zhytomyr B | - | - | T |
| 16/05/26 | Polissya Zhytomyr B | 1-2 (1-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Uzhgorod | 0-4 (0-1) | Polissya Zhytomyr B | - | - | T |
| 06/05/26 | Polissya Zhytomyr B | 3-0 (0-0) | Lisne | - | - | T |
| 01/05/26 | Atlet Kiev | 0-0 (0-0) | Polissya Zhytomyr B | - | - | H |
| 27/04/26 | Polissya Zhytomyr B | 3-0 (1-0) | Skala 1911 Stryi | - | - | T |
| 18/04/26 | Niva Vinica | 1-1 (1-0) | Polissya Zhytomyr B | - | - | H |
| 12/04/26 | Polissya Zhytomyr B | 2-0 (1-0) | Nyva Ternopil B | - | - | T |
| 04/04/26 | Kulykiv | 1-1 (1-1) | Polissya Zhytomyr B | - | - | H |
| 29/03/26 | Polissya Zhytomyr B | 5-0 (2-0) | Real Pharma Ovidiopol | - | - | T |
| 21/03/26 | Real Pharma Ovidiopol | 0-6 (0-4) | Polissya Zhytomyr B | - | - | T |
| 07/03/26 | Polissya Zhytomyr B | 0-1 (0-1) | UCSA | - | - | B |
| 04/03/26 | Polissya Zhytomyr B | 4-0 (2-0) | FC Chernigiv | - | - | T |
| 28/02/26 | Polissya Zhytomyr B | 1-0 (0-0) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | T |
Thành tích gần đây — UCSA
TBTHBBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 0-1 (0-0) | UCSA | - | - | T |
| 18/07/26 | UCSA | 2-3 (1-2) | Rebel Kyiv | - | - | B |
| 11/07/26 | UCSA | 2-0 (0-0) | Niva Vinica | - | - | T |
| 10/07/26 | Obolon Kiev | 0-0 (0-0) | UCSA | - | - | H |
| 08/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 1-0 (0-0) | UCSA | - | - | B |
| 04/07/26 | Veres | 3-0 (0-0) | UCSA | - | - | B |
| 01/06/26 | UCSA | 3-0 (2-0) | Nyva Ternopil | 0 | 2 | T |
| 23/05/26 | Metalist Kharkiv | 2-0 (1-0) | UCSA | - | - | B |
| 15/05/26 | UCSA | 0-5 (0-3) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 08/05/26 | FC Livyi Bereh | 3-1 (0-1) | UCSA | - | - | B |
| 02/05/26 | UCSA | 0-2 (0-1) | FC Chernigiv | - | - | B |
| 25/04/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 1-2 (1-2) | UCSA | - | - | T |
| 19/04/26 | UCSA | 1-1 (1-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | H |
| 12/04/26 | Probiy Horodenka | 1-0 (0-0) | UCSA | - | - | B |
| 08/04/26 | UCSA | 2-1 (2-0) | Ahrobiznes TSK Romny | 0 | 2 | T |
| 04/04/26 | FC Inhulets Petrove | 0-2 (0-2) | UCSA | - | - | T |
| 28/03/26 | UCSA | 1-3 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | B |
| 21/03/26 | Chernomorets Odessa | 1-0 (0-0) | UCSA | - | - | B |
| 16/03/26 | Kolos Kovalyovka | 0-1 (0-0) | UCSA | - | - | T |
| 07/03/26 | Polissya Zhytomyr B | 0-1 (0-1) | UCSA | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
65
Tấn công
5874
Tấn công nguy hiểm
2632
Sút ngoài cầu môn
68
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Polissya Zhytomyr B (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
UCSA (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Polissya Zhytomyr B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.85 | 3.15 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 1.55 ↓ | 4.70 ↑ | 1.10 | 4.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.27 | 2.95 | 3.15 | 0.88 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.94 ↓ | 3.40 ↑ | 3.45 ↑ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.32 | 2.97 | 2.87 | 0.93 | 2.25 | 0.81 | 0.98 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.65 ↑ | 12.10 ↑ | 0.97 ↑ | 5.25 | 0.81 | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.00 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 2.90 | 2.70 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.61 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.05 | 0.84 | 2.25 | 0.77 | 0.88 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 4.30 ↑ | 1.47 ↓ | 5.50 ↑ | 1.27 ↑ | 4.50 | 0.52 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.29 | 2.94 | 2.87 | 0.94 | 2.25 | 0.78 | 0.98 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.29 ↑ | 3.12 ↑ | 0.92 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 2.87 | 3.00 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 2.90 ↑ | 2.70 ↓ | 1.15 | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 2.90 | 3.16 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.31 ↓ | 7.11 ↑ | 2.53 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.20 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.10 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 2.90 ↓ | 2.88 ↓ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.