Kết quả bóng đá trận Police AC vs Rainbow SC, 16:30 ngày 09/08/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 09/08/2026
Police AC Sắp đá --:--:--
Rainbow SC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 22 | 17 |
| Mất bàn | 0 | 7 | 7 | 15 |
| Điểm | 7 | 1 | 21 | 13 |
Chủ = Police AC · Khách = Rainbow SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Police AC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (53%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (29%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Police AC 0 (0%)Hòa 1 (50%)Rainbow SC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/24 | Police AC | 3-3 (2-0) | Rainbow SC | -1 | 2.75 | H |
| 20/07/23 | Police AC | 0-1 (0-1) | Rainbow SC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Police AC
HTTHTBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Police AC | 0-0 (0-0) | Aryan | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Police AC | 2-0 (2-0) | Calcutta Polica Club | +1 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Kalighat Sports Lovers | 0-3 (0-1) | Police AC | - | - | T |
| 15/07/26 | Measures Club | 2-2 (1-2) | Police AC | - | - | H |
| 28/08/25 | Police AC | 5-0 (3-0) | Patha Chakra | - | - | T |
| 24/08/25 | Police AC | 0-1 (0-0) | Calcutta Customs | 0 | 2.5 | B |
| 20/08/25 | Police AC | 4-1 (2-0) | BSS Sporting Club | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/08/25 | Suruchi Sangha | 2-2 (0-2) | Police AC | -1.25 | 2.75 | H |
| 03/08/25 | East Bengal Club II | 0-2 (0-1) | Police AC | - | - | T |
| 28/07/25 | Police AC | 2-1 (2-0) | Measures Club | +0.75 | 3.25 | T |
| 12/07/25 | Kalighat FC | 1-1 (1-0) | Police AC | - | - | H |
| 07/07/25 | George Telegraph FC | 0-3 (0-1) | Police AC | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/07/25 | Bengal Nagpur Railway FC | 2-1 (1-1) | Police AC | +1 | 3 | B |
| 30/06/25 | Mohun Bagan SG II | 0-1 (0-1) | Police AC | -1.25 | 3 | T |
| 27/06/25 | Kalighat FC | 0-0 (0-0) | Police AC | - | - | H |
| 05/08/24 | Police AC | 0-1 (0-1) | George Telegraph FC | -1 | 3 | B |
| 02/08/24 | Police AC | 3-3 (2-0) | Rainbow SC | -1 | 2.75 | H |
| 27/07/24 | Police AC | 0-0 (0-0) | Tollygunje Agragami | - | - | H |
| 19/07/24 | Police AC | 0-6 (0-2) | East Bengal Club II | - | - | B |
| 16/07/24 | Police AC | 0-1 (0-0) | Calcutta Polica Club | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rainbow SC
BBHTBTHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | United SC Kolkata | 2-1 (1-1) | Rainbow SC | - | - | B |
| 27/07/26 | Suruchi Sangha | 3-0 (0-0) | Rainbow SC | 0 | 3 | B |
| 24/07/26 | Coal India | 2-2 (2-0) | Rainbow SC | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Rainbow SC | 2-1 (1-0) | Wari AC | - | - | T |
| 14/07/26 | Mohammedan SC Reserves | 3-1 (0-1) | Rainbow SC | - | - | B |
| 04/09/25 | Wari AC | 0-4 (0-2) | Rainbow SC | - | - | T |
| 02/09/25 | Sribhumi FC | 1-1 (0-0) | Rainbow SC | - | - | H |
| 30/08/25 | Diamond Harbour FC | 2-2 (0-0) | Rainbow SC | - | - | H |
| 18/08/25 | Southern Samity | 0-0 (0-0) | Rainbow SC | - | - | H |
| 13/08/25 | Kidderpore SC | 1-4 (0-0) | Rainbow SC | -0.25 | 3.5 | T |
| 06/08/25 | Rainbow SC | 1-2 (1-0) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 25/07/25 | Rainbow SC | 2-1 (0-0) | Mohammedan SC Reserves | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/07/25 | Rainbow SC | 3-0 (2-0) | Calcutta Polica Club | - | - | T |
| 09/07/25 | Rainbow SC | 0-0 (0-0) | Peerless SC | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/07/25 | Rainbow SC | 0-1 (0-1) | United Kolkata SC | - | - | B |
| 02/07/25 | Rainbow SC | 4-0 (1-0) | Aryan | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/06/25 | Rainbow SC | 1-1 (0-0) | Bhawanipore | - | - | H |
| 17/08/24 | Tollygunje Agragami | 1-1 (0-1) | Rainbow SC | - | - | H |
| 05/08/24 | Rainbow SC | 1-1 (0-1) | Calcutta Polica Club | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/08/24 | Police AC | 3-3 (2-0) | Rainbow SC | +1 | 2.75 | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Police AC (15 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Rainbow SC (17 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Police AC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Rainbow SC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Police AC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 3.70 | 5.00 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.96 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.50 ↓ | 3.00 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.00 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.93 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.30 ↓ | 3.00 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.35 ↑ | 3.00 | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 3.80 | 5.20 | 0.86 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.45 ↓ | 3.00 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 3.83 | 4.77 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 2.09 ↑ | 3.37 ↓ | 2.92 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.70 | 5.00 | 0.78 | 2.75 | 0.78 | 0.83 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.45 ↓ | 3.00 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.78 | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.89 | 3.52 | 3.20 | 0.90 | 2.50 | 0.81 | 0.90 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.66 ↑ | 2.83 ↓ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 3.80 | 5.02 | 0.73 | 2.50 | 1.08 | 0.22 | 0.00 | 3.00 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.70 ↓ | 2.88 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.96 ↓ | 0.60 ↑ | 0.00 | 1.20 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.70 | 5.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.50 ↓ | 4.00 ↓ | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Police AC | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Rainbow SC | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).