Kết quả bóng đá trận Police AC vs Aryan, 16:30 ngày 27/07/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 27/07/2026
Police AC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Aryan
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Police AC | Phút | |
| 18' | ||
| 36' | ||
| HT 0-0 | ||
| 50' | ||
| 63' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 22 | 9 |
| Mất bàn | 0 | 1 | 7 | 11 |
| Điểm | 7 | 4 | 21 | 11 |
Chủ = Police AC · Khách = Aryan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Police AC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (53%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 4 (24%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Police AC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Aryan 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/23 | Aryan | 4-1 (4-0) | Police AC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Police AC
TTHTBTHTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Police AC | 2-0 (2-0) | Calcutta Polica Club | +1 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Kalighat Sports Lovers | 0-3 (0-1) | Police AC | - | - | T |
| 15/07/26 | Measures Club | 2-2 (1-2) | Police AC | - | - | H |
| 28/08/25 | Police AC | 5-0 (3-0) | Patha Chakra | - | - | T |
| 24/08/25 | Police AC | 0-1 (0-0) | Calcutta Customs | 0 | 2.5 | B |
| 20/08/25 | Police AC | 4-1 (2-0) | BSS Sporting Club | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/08/25 | Suruchi Sangha | 2-2 (0-2) | Police AC | -1.25 | 2.75 | H |
| 03/08/25 | East Bengal Club II | 0-2 (0-1) | Police AC | - | - | T |
| 28/07/25 | Police AC | 2-1 (2-0) | Measures Club | +0.75 | 3.25 | T |
| 12/07/25 | Kalighat FC | 1-1 (1-0) | Police AC | - | - | H |
| 07/07/25 | George Telegraph FC | 0-3 (0-1) | Police AC | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/07/25 | Bengal Nagpur Railway FC | 2-1 (1-1) | Police AC | +1 | 3 | B |
| 30/06/25 | Mohun Bagan SG II | 0-1 (0-1) | Police AC | -1.25 | 3 | T |
| 27/06/25 | Kalighat FC | 0-0 (0-0) | Police AC | - | - | H |
| 05/08/24 | Police AC | 0-1 (0-1) | George Telegraph FC | -1 | 3 | B |
| 02/08/24 | Police AC | 3-3 (2-0) | Rainbow SC | -1 | 2.75 | H |
| 27/07/24 | Police AC | 0-0 (0-0) | Tollygunje Agragami | - | - | H |
| 19/07/24 | Police AC | 0-6 (0-2) | East Bengal Club II | - | - | B |
| 16/07/24 | Police AC | 0-1 (0-0) | Calcutta Polica Club | - | - | B |
| 12/07/24 | Police AC | 0-0 (0-0) | Eastern Railway FC | +0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Aryan
TBBHTBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Suruchi Sangha | 0-4 (0-3) | Aryan | - | - | T |
| 21/07/26 | Coal India | 1-0 (0-0) | Aryan | -1 | 3 | B |
| 17/07/26 | Aryan | 1-3 (1-2) | Mohammedan SC | -1 | 2.5 | B |
| 14/07/26 | Calcutta Polica Club | 0-0 (0-0) | Aryan | - | - | H |
| 05/09/25 | Aryan | 1-0 (0-0) | Calcutta Polica Club | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/08/25 | Mohammedan SC | 1-0 (0-0) | Aryan | - | - | B |
| 23/08/25 | Aryan | 1-0 (0-0) | Peerless SC | -1.5 | 2.5 | T |
| 19/08/25 | United Kolkata SC | 3-0 (1-0) | Aryan | - | - | B |
| 06/08/25 | Wari AC | 3-2 (1-1) | Aryan | - | - | B |
| 25/07/25 | Aryan | 3-1 (1-0) | Southern Samity | 0 | 2.25 | T |
| 22/07/25 | Aryan | 1-0 (1-0) | Bhawanipore | - | - | T |
| 18/07/25 | Aryan | 0-1 (0-1) | Sribhumi FC | - | - | B |
| 14/07/25 | Diamond Harbour FC | 1-0 (0-0) | Aryan | -1.5 | 2.5 | B |
| 05/07/25 | Kidderpore SC | 2-0 (1-0) | Aryan | - | - | B |
| 02/07/25 | Rainbow SC | 4-0 (1-0) | Aryan | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/06/25 | United SC Kolkata | 2-1 (2-0) | Aryan | - | - | B |
| 03/08/24 | Measures Club | 2-2 (1-2) | Aryan | - | - | H |
| 24/07/24 | Suruchi Sangha | 1-0 (0-0) | Aryan | - | - | B |
| 14/07/24 | Aryan | 1-1 (0-0) | BSS Sporting Club | +0.5 | 3 | H |
| 08/07/24 | Aryan | 0-1 (0-0) | Diamond Harbour FC | -0.75 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
13
Sút bóng
37
Sút cầu môn
12
Tấn công
118126
Tấn công nguy hiểm
4375
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Police AC (15 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Aryan (17 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Police AC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Aryan (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Police AC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.20 | 3.00 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.91 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.80 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | 0.79 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.95 ↑ | 2.70 ↓ | 4.20 ↑ | 0.76 ↓ | 1.50 | 0.99 ↑ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.35 | 3.55 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | 0.25 | 1.09 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.50 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.12 ↓ | 11.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.55 | 4.40 | 0.92 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 9.35 ↑ | 1.11 ↓ | 10.15 ↑ | 3.81 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.35 | 3.55 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | 0.25 | 1.09 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.30 | 2.95 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.74 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.50 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.81 | 3.10 | 3.62 | 1.01 | 2.50 | 0.75 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.33 | 2.82 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.08 ↓ | 8.65 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.50 | 4.40 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 6.74 ↑ | 0.75 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.22 | 3.16 | 2.80 | 0.94 | 2.75 | 0.75 | 0.94 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 8.76 ↑ | 1.11 ↓ | 9.25 ↑ | 2.48 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.60 | 3.80 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.50 | 4.53 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.65 | 1.50 | 0.42 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.33 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.75 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Police AC | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Aryan | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).