Kết quả bóng đá trận Pohang Steelers vs Gimcheon Sangmu FC, 17:30 ngày 01/08/2026
K League 1 · 17:30 ngày 01/08/2026
Pohang Steelers 0 Kết thúc HT 0-0 1
Gimcheon Sangmu FC
🟨 1 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Pohang Steelyard Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35℃~36℃
Diễn biến trận đấu
| Pohang Steelers | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Seo-woong Hwang ▼ Ho-Jin Kim | 46' ⇄ | |
| ▲ Kento Nishiya ▼ Jae Jun An | 46' ⇄ | |
| ▲ Won Ki Jong ▼ Sang-hyeok Cho | 56' ⇄ | |
| Kento Nishiya | 62' | |
| 65' ⇄ | ▲ Kim Lee-Seok ▼ Park Se Jin | |
| 65' ⇄ | ▲ Joo-chan Kim ▼ Yun-sang Hong | |
| 66' | ⚽ 0 - 1 Jung-taek Lee(Assists:Park Tae Jun) (Kiến tạo: Park Tae Jun) | |
| ▲ Kim Seung Ho ▼ Sung-Yueng Ki | 72' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Byung-kwan Jeon ▼ Ko Jae Hyeon | |
| 78' ⇄ | ▲ Si-hoo Hong ▼ Kim Tae Hwan | |
| ▲ Kim Gwang-won ▼ Shin Kwang Hoon | 80' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Lee Soo Bin ▼ Kang-hyeon Lee | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 13 | 14 |
| Điểm | 0 | 9 | 13 | 13 |
Chủ = Pohang Steelers · Khách = Gimcheon Sangmu FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pohang Steelers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 7 (26%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (24%) | Bại/Bại | 8 (30%) |
Bảng xếp hạng
Pohang Steelers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 4 | 9 | 20 | 22 | 28 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 2 | 5 | 4 | 8 | 11 | 8 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 16 | 14 | 17 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 11 | - | - |
Gimcheon Sangmu FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 11 | 6 | 22 | 28 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 6 | 3 | 10 | 16 | 9 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 12 | 12 | 14 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Pohang Steelers 6 (30%)Hòa 5 (25%)Gimcheon Sangmu FC 9 (45%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (1-0) | Pohang Steelers | 0 | 2.5 | H |
| 01/11/25 | Gimcheon Sangmu FC | 0-1 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.75 | T |
| 27/09/25 | Gimcheon Sangmu FC | 2-0 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/06/25 | Gimcheon Sangmu FC | 1-0 (1-0) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/25 | Pohang Steelers | 1-2 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.5 | B |
| 10/11/24 | Pohang Steelers | 0-3 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.5 | B |
| 28/07/24 | Pohang Steelers | 1-2 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/06/24 | Gimcheon Sangmu FC | 3-1 (0-0) | Pohang Steelers | 0 | 2.5 | B |
| 20/04/24 | Pohang Steelers | 0-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/08/22 | Gimcheon Sangmu FC | 0-1 (0-1) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/06/22 | Pohang Steelers | 1-1 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/02/22 | Gimcheon Sangmu FC | 3-2 (2-1) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/11/20 | Pohang Steelers | 3-1 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/09/20 | Pohang Steelers | 4-3 (2-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/07/20 | Gimcheon Sangmu FC | 2-2 (1-1) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/06/20 | Gimcheon Sangmu FC | 2-4 (1-2) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/08/19 | Gimcheon Sangmu FC | 2-1 (1-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/07/19 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (1-0) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/03/19 | Pohang Steelers | 1-2 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/09/18 | Gimcheon Sangmu FC | 1-2 (0-2) | Pohang Steelers | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Pohang Steelers
BBBTTBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Pohang Steelers | 0-2 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/07/26 | FC Seoul | 3-1 (1-0) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Jeju SK FC | 2-1 (0-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | B |
| 11/07/26 | Gwangju Football Club | 0-3 (0-1) | Pohang Steelers | +1 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | FC Anyang | 2-3 (1-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | T |
| 17/05/26 | Bucheon FC 1995 | 2-0 (0-0) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | T |
| 09/05/26 | Daejeon Citizen | 0-2 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2 | H |
| 02/05/26 | Ulsan HD FC | 0-1 (0-0) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 3-2 (2-1) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | Gwangju Football Club | +0.75 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-0) | FC Anyang | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Pohang Steelers | 0-2 (0-2) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Pohang Steelers | 1-0 (0-0) | Gangwon FC | 0 | 2 | T |
| 22/03/26 | Pohang Steelers | 0-0 (0-0) | Bucheon FC 1995 | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Pohang Steelers | 1-1 (0-1) | Incheon United | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (1-0) | Pohang Steelers | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Gimcheon Sangmu FC
TTHBHHBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 2-1 (1-0) | Suwon FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 3-2 (2-1) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Gwangju Football Club | 1-1 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Gangwon FC | 2-0 (2-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (1-1) | Bucheon FC 1995 | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Jeju SK FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | FC Anyang | 2-2 (1-0) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Incheon United | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | FC Seoul | 2-3 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Bucheon FC 1995 | 0-2 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Gangwon FC | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Jeju SK FC | 1-1 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | FC Anyang | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Incheon United | 2-1 (2-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Ulsan HD FC | 0-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/03/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Gwangju Football Club | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Daejeon Citizen | 1-1 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.75 | H |
Đội hình
Pohang Steelers
Gimcheon Sangmu FC
21In-jae Hwang29Sung-min Hong17Shin Kwang Hoon20CChan Yong Park36Ho-Jin Kim2Jeong-won Eo16Dong-jin Kim40Sung-Yueng Ki77Wanderson Carvalho Oliveira9Jae Jun An10Jakob Tranziska18Sang-hyeok Cho1Baek Jong Beom3Cheol woo Park11Kim Tae Hwan26CJung-taek Lee45Jun-soo Byeon55Tae-Joon Park56Kang-hyeon Lee7Ko Jae Hyeon9Lee Gun Hee14Park Se Jin48Yun-sang Hong55Park Tae Jun57Jae-Min Jeong
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Jeong-won Eo
- 9Jae Jun An▼ Rời sân 46'
- 10Jakob Tranziska
- 16Dong-jin Kim
- 17Shin Kwang Hoon▼ Rời sân 80'
- 18Sang-hyeok Cho▼ Rời sân 56'
- 20Chan Yong Park C
- 21In-jae Hwang
- 29Sung-min Hong
- 36Ho-Jin Kim▼ Rời sân 46'
- 40Sung-Yueng Ki▼ Rời sân 72'
- 77Wanderson Carvalho Oliveira
Khách · 4141
- 1Baek Jong Beom
- 3Cheol woo Park
- 7Ko Jae Hyeon▼ Rời sân 78'
- 9Lee Gun Hee
- 11Kim Tae Hwan▼ Rời sân 78'
- 14Park Se Jin▼ Rời sân 65'
- 26Jung-taek Lee C⚽ Ghi bàn 66'
- 45Jun-soo Byeon
- 48Yun-sang Hong▼ Rời sân 65'
- 55Park Tae Jun🎯 Kiến tạo 66'
- 55Tae-Joon Park
- 56Kang-hyeon Lee▼ Rời sân 84'
- 57Jae-Min Jeong
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
10
Sút bóng
910
Sút cầu môn
24
Tấn công
9289
Tấn công nguy hiểm
6262
Sút ngoài cầu môn
76
Đá phạt trực tiếp
67
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
56
Việt vị
21
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B4T4 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pohang Steelers (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Gimcheon Sangmu FC (27 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pohang Steelers (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (25%)Hòa 1 (5%)Xỉu 14 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Gimcheon Sangmu FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (25%)Hòa 3 (15%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pohang Steelers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1973 | Thành lập | 1984-1-11 |
| Pohang Steelyard Stadium | Sân nhà | Jinquan comprehensive sports ground |
| 0 | Sức chứa | 20000 |
| Park Tae-Ha | HLV | |
| Pohang | Khu vực | Gimcheon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 3.22 | 3.17 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.28 ↑ | 3.10 ↓ | 2.76 ↓ | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.09 | 3.20 | 3.50 | 0.96 | 2.25 | 0.88 | 1.05 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 451.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.60 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.99 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.30 | 3.45 | 0.96 | 2.25 | 0.88 | 0.76 | 0.25 | 1.11 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.30 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 3.20 | 3.25 | 0.83 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 17.67 ↑ | 1.01 ↓ | 4.89 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.30 | 3.45 | 0.96 | 2.25 | 0.88 | 0.76 | 0.25 | 1.11 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.35 | 3.30 | 0.95 | 2.25 | 0.92 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.07 | 3.38 | 1.00 | 2.25 | 0.88 | 1.08 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 155.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.10 | 3.00 | 0.91 | 2.25 | 0.91 | 0.90 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 75.00 ↑ | 10.70 ↑ | 1.03 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.30 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.30 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.81 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 501.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.28 ↑ | 1.75 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.52 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.85 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 10.06 ↑ | 2.01 ↓ | 2.15 ↓ | 3.96 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.97 | 3.00 | 3.40 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 0.79 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1000.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.60 ↑ | 1.75 | 0.09 ↓ | 0.27 ↓ | -1.25 | 2.45 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↓ | 1.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.28 | 3.29 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.59 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.40 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.20 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.89 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.