Kết quả bóng đá trận Pogon Szczecin vs Legia Warszawa, 01:30 ngày 25/07/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:30 ngày 25/07/2026
Pogon Szczecin 0 Kết thúc HT 0-0 1
Legia Warszawa
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Stadion im. Floriana Krygiera Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Pogon Szczecin | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| Leonardo Borges Da Silva | 24' | |
| HT 0-0 | ||
| 54' | ⚽ 0 - 2 | |
| ▲ Kamil Grosicki ▼ Jean Pierre Nsame | 62' ⇄ | |
| ▲ Fredrik Ulvestad ▼ Musa Juwara | 62' ⇄ | |
| ▲ Mads Agger ▼ Natan Lawa | 62' ⇄ | |
| 67' | Wojcieh Urbanski | |
| 81' ⇄ | ▲ Jakub Zewlakow ▼ Lukasz Zjawinski | |
| 81' ⇄ | ▲ Vahan Bichakhchyan ▼ Bartosz Kapustka | |
| 83' ⇄ | ▲ Henrique Arreiol ▼ Damian Szymanski | |
| 88' ⇄ | ▲ Arkadiusz Reca ▼ Ruben Vinagre | |
| 88' ⇄ | ▲ Zoran Arsenic ▼ Robert Deziel | |
| ▲ Filip Cuic ▼ Paul Omo Mukairu | 90' ⇄ | |
| ▲ Jan Bieganski ▼ Kellyn Acosta | 90' ⇄ | |
| 90+6' | ⚽ 0 - 3 Zoran Arsenic(Assists:Pawel Wszolek) (Kiến tạo: Pawel Wszolek) | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 10 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 12 | 9 |
| Điểm | 3 | 6 | 13 | 22 |
Chủ = Pogon Szczecin · Khách = Legia Warszawa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pogon Szczecin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Pogon Szczecin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Legia Warszawa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Pogon Szczecin 8 (40%)Hòa 6 (30%)Legia Warszawa 6 (30%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Pogon Szczecin | 0-2 (0-1) | Legia Warszawa | 0 | 2.75 | B |
| 31/10/25 | Legia Warszawa | 1-1 (0-0) | Pogon Szczecin | -0.75 | 2.75 | H |
| 28/09/25 | Legia Warszawa | 1-0 (1-0) | Pogon Szczecin | -1 | 3 | B |
| 02/05/25 | Pogon Szczecin | 3-4 (1-1) | Legia Warszawa | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/03/25 | Legia Warszawa | 0-0 (0-0) | Pogon Szczecin | -0.5 | 3 | H |
| 21/09/24 | Pogon Szczecin | 1-0 (0-0) | Legia Warszawa | 0 | 2.75 | T |
| 03/03/24 | Legia Warszawa | 1-1 (0-0) | Pogon Szczecin | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/09/23 | Pogon Szczecin | 3-4 (1-1) | Legia Warszawa | 0 | 2.75 | B |
| 07/05/23 | Pogon Szczecin | 2-1 (1-0) | Legia Warszawa | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/10/22 | Legia Warszawa | 1-1 (1-0) | Pogon Szczecin | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/04/22 | Pogon Szczecin | 3-1 (1-1) | Legia Warszawa | +0.5 | 2.25 | T |
| 31/10/21 | Legia Warszawa | 0-2 (0-1) | Pogon Szczecin | 0 | 2.5 | T |
| 03/04/21 | Legia Warszawa | 4-2 (4-1) | Pogon Szczecin | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/10/20 | Pogon Szczecin | 0-0 (0-0) | Legia Warszawa | -0.5 | 2.5 | H |
| 19/07/20 | Legia Warszawa | 1-2 (0-1) | Pogon Szczecin | -1 | 2.5 | T |
| 23/11/19 | Pogon Szczecin | 3-1 (1-0) | Legia Warszawa | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/07/19 | Legia Warszawa | 1-2 (0-0) | Pogon Szczecin | -0.75 | 2.5 | T |
| 12/05/19 | Legia Warszawa | 1-1 (0-1) | Pogon Szczecin | -1 | 2.75 | H |
| 13/04/19 | Legia Warszawa | 3-1 (0-1) | Pogon Szczecin | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/11/18 | Pogon Szczecin | 2-1 (1-0) | Legia Warszawa | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Pogon Szczecin
BBTBTHTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Sturm Graz | 1-0 (0-0) | Pogon Szczecin | -0.5 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Fenerbahce | 4-0 (2-0) | Pogon Szczecin | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Pogon Szczecin | 2-1 (1-1) | Chrobry Glogow | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Zaglebie Lubin | 2-0 (2-0) | Pogon Szczecin | 0 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Berliner FC Dynamo | 0-3 (0-1) | Pogon Szczecin | - | - | T |
| 23/05/26 | Pogon Szczecin | 1-1 (1-0) | GKS Katowice | 0 | 3 | H |
| 15/05/26 | Zaglebie Lubin | 0-1 (0-0) | Pogon Szczecin | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Jagiellonia Bialystok | 3-2 (2-1) | Pogon Szczecin | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Pogon Szczecin | 3-0 (1-0) | Wisla Plock | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Cracovia Krakow | 1-1 (0-1) | Pogon Szczecin | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Pogon Szczecin | 1-2 (0-1) | Lech Poznan | 0 | 3 | B |
| 14/04/26 | Piast Gliwice | 0-2 (0-2) | Pogon Szczecin | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Pogon Szczecin | 0-2 (0-1) | Legia Warszawa | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Lechia Gdansk | 2-1 (1-1) | Pogon Szczecin | -0.25 | 3 | B |
| 17/03/26 | Pogon Szczecin | 2-1 (0-1) | Korona Kielce | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Rakow Czestochowa | 2-0 (1-0) | Pogon Szczecin | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Pogon Szczecin | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Pogon Szczecin | 0-1 (0-0) | Lechia Zielona Gora | - | - | B |
| 21/02/26 | Gornik Zabrze | 0-1 (0-0) | Pogon Szczecin | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Pogon Szczecin | 1-0 (1-0) | Arka Gdynia | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Legia Warszawa
BTTTTHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Legia Warszawa | 0-2 (0-1) | Aris Limassol | - | - | B |
| 18/07/26 | Legia Warszawa | 2-1 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +1 | 2.75 | T |
| 14/07/26 | Legia Warszawa | 3-1 (0-1) | Radomiak Radom | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Legia Warszawa | 1-0 (0-0) | Trencin | +1.25 | 3 | T |
| 07/07/26 | Legia Warszawa | 3-1 (0-1) | Hapoel Beer Sheva | - | - | T |
| 02/07/26 | Nurnberg | 2-2 (2-1) | Legia Warszawa | - | - | H |
| 27/06/26 | Bayern Munchen (Youth) | 0-2 (0-1) | Legia Warszawa | - | - | T |
| 23/05/26 | Legia Warszawa | 4-0 (2-0) | Motor Lublin | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | Lechia Gdansk | 1-2 (0-1) | Legia Warszawa | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | LKS Nieciecza | 0-1 (0-1) | Legia Warszawa | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Legia Warszawa | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Lech Poznan | 4-0 (4-0) | Legia Warszawa | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Legia Warszawa | 1-0 (1-0) | Zaglebie Lubin | +1 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Legia Warszawa | 1-1 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Pogon Szczecin | 0-2 (0-1) | Legia Warszawa | 0 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Legia Warszawa | 1-1 (0-1) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Radomiak Radom | 1-1 (1-1) | Legia Warszawa | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | Legia Warszawa | 1-0 (1-0) | Cracovia Krakow | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-2 (2-1) | Legia Warszawa | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Legia Warszawa | 2-1 (1-0) | Wisla Plock | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Pogon Szczecin
Legia Warszawa
77Valentin Cojocaru4Leonardo Borges Da Silva13Dimitrios Keramitsis28CLinus Wahlqvist41Attila Szalai3Kellyn Acosta16Patryk Dziczek7Musa Juwara18Paul Omo Mukairu47Natan Lawa17Jean Pierre Nsame89Otto Hindrich5Robert Deziel8Rafal Augustyniak91Kamil Piatkowski4Damian Szymanski19Ruben Vinagre22Pawel Wszolek53Wojcieh Urbanski67CBartosz Kapustka29Mileta Rajovic79Lukasz Zjawinski
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Kellyn Acosta▼ Rời sân 90'6.6
- 4Leonardo Borges Da Silva🟨 Thẻ vàng 24'6.8
- 7Musa Juwara▼ Rời sân 62'6.5
- 13Dimitrios Keramitsis6.8
- 16Patryk Dziczek7.4
- 17Jean Pierre Nsame▼ Rời sân 62'6.6
- 18Paul Omo Mukairu▼ Rời sân 90'6.5
- 28Linus Wahlqvist C6.6
- 41Attila Szalai7.2
- 47Natan Lawa▼ Rời sân 62'6.4
- 77Valentin Cojocaru8.7
Khách · 3142
- 4Damian Szymanski▼ Rời sân 83'6.7
- 5Robert Deziel▼ Rời sân 88'7.3
- 8Rafal Augustyniak7.6
- 19Ruben Vinagre▼ Rời sân 88'7.5
- 22Pawel Wszolek🎯 Kiến tạo 90+6'7.2
- 29Mileta Rajovic6.3
- 53Wojcieh Urbanski🟨 Thẻ vàng 67'6.4
- 67Bartosz Kapustka C▼ Rời sân 81'6.5
- 79Lukasz Zjawinski▼ Rời sân 81'6.1
- 89Otto Hindrich8.3
- 91Kamil Piatkowski7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1024
Sút cầu môn
46
Tấn công
6181
Tấn công nguy hiểm
3958
Sút ngoài cầu môn
510
Cản bóng
18
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
340480
TL chuyền bóng thành công
78%84%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
14
Cứu thua
44
Tắc bóng
33
Quả ném biên
1016
Cắt bóng
56
Tạt bóng thành công
511
Chuyền dài
2622
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.083.01
Cơ hội rõ rệt
25
So Sánh Sức Mạnh
44 56
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B3T3 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pogon Szczecin (11 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Legia Warszawa (24 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Pogon Szczecin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77Valentin Cojocaru Thủ môn | 8.7 | 0/0 | 23/33 | 0 | |||
| 16Patryk Dziczek Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1/1 | 37/43 | 0 | |||
| 41Attila Szalai Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 32/45 | 0 | |||
| 4Leonardo Borges Da Silva Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 33/46 | 2 | |||
| 13Dimitrios Keramitsis Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 27/30 | 3 | |||
| 17Jean Pierre Nsame Tiền đạo | 6.6 | 2/2 | 6/10 | 0 | |||
| 28Linus Wahlqvist Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 27/35 | 1 | |||
| 3Kellyn Acosta Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 29/35 | 3 | |||
| 7Musa Juwara Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 10/13 | 0 | |||
| 18Paul Omo Mukairu Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 14/18 | 0 | |||
| 47Natan Lawa Tiền vệ trái | 6.4 | 1/0 | 13/17 | 1 | |||
| 8Fredrik Ulvestad (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/1 | 6/8 | 1 | |||
| 11Kamil Grosicki (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 6Jan Bieganski (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 10Filip Cuic (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 25Mads Agger (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 5/5 | 1 |
Legia Warszawa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89Otto Hindrich Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 22/33 | 0 | |||
| 8Rafal Augustyniak Trung vệ | 7.6 | 3/0 | 59/66 | 0 | |||
| 91Kamil Piatkowski Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 47/53 | 6 | |||
| 19Ruben Vinagre Hậu vệ trái | 7.5 | 1/0 | 34/40 | 0 | |||
| 5Robert Deziel Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 62/68 | 1 | |||
| 22Pawel Wszolek Hậu vệ phải | 7.2 | 1 | 2/1 | 18/28 | 1 | ||
| 4Damian Szymanski Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 67/81 | 0 | |||
| 67Bartosz Kapustka Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/0 | 29/32 | 2 | |||
| 53Wojcieh Urbanski Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 25/29 | 1 | |||
| 29Mileta Rajovic Tiền đạo | 6.3 | 5/3 | 3/5 | 0 | |||
| 79Lukasz Zjawinski Tiền đạo | 6.1 | 5/1 | 8/12 | 1 | |||
| 24Zoran Arsenic (dự bị) Trung vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 10/11 | 0 | ||
| 13Arkadiusz Reca (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 6Henrique Arreiol (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 10/11 | 0 | |||
| 21Vahan Bichakhchyan (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 20Jakub Zewlakow (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Pogon Szczecin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | 1916 |
| Stadion im. Floriana Krygiera | Sân nhà | Warsaw National Stadium |
| 17783 | Sức chứa | 15000 |
| Oscar Garcia Junyent | HLV | Marek Papszun |
| SZCZECIN | Khu vực | WARSZAWA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.48 | 3.13 | 2.20 | 0.71 | 2.25 | 0.91 | 0.97 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.48 | 3.13 | 2.20 | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.48 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.20 ↓ | 8.60 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.38 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.06 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.82 | 3.10 | 2.49 | 0.81 | 2.25 | 1.03 | 1.06 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.40 | 0.84 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 18.39 ↑ | 1.03 ↓ | 17.12 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.82 | 3.10 | 2.49 | 0.81 | 2.25 | 1.03 | 1.06 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.65 | 3.35 | 2.35 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.96 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.70 | 3.21 | 2.38 | 0.91 | 2.50 | 0.97 | 0.78 | -0.25 | 1.13 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.07 ↓ | 13.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.84 | 3.42 | 2.48 | 0.93 | 2.50 | 0.91 | 1.06 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.60 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.37 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.40 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 1.00 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 7.06 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.83 | 3.27 | 2.46 | 0.89 | 2.50 | 0.89 | 1.05 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 10.06 ↑ | 1.15 ↓ | 9.34 ↑ | 4.10 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.45 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.50 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 3.26 | 2.42 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.99 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 539.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.24 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.25 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.45 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.50 | -0.50 | 1.40 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.68 ↑ | -0.25 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pogon Szczecin | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Legia Warszawa | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).