Kết quả bóng đá trận Pogon Siedlce vs LKS Lodz, 20:30 ngày 25/07/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 20:30 ngày 25/07/2026
Pogon Siedlce 1 Kết thúc HT 1-0 1
LKS Lodz
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Pogon Siedlce | Phút | |
| Nikodem Zielonka 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| HT 1-0 | ||
| 47' | ⚽ 1 - 1 Marcel Blachewicz | |
| 67' ⇄ | ▲ Karol Podlinski ▼ Koki Hinokio | |
| ▲ Mateusz Marzec ▼ Cezary Demianiuk | 71' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Michal Kaput ▼ Kacper Nowakowski | |
| 74' ⇄ | ▲ Julian Keiblinger ▼ Marcel Blachewicz | |
| ▲ Mateusz Kizyma ▼ Bartlomiej Poczobut | 74' ⇄ | |
| ▲ Szymon Kobusinski ▼ Nikodem Zielonka | 74' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Andreu Arasa ▼ Kacper Terlecki | |
| ▲ Rafal Makowski ▼ Damian Szuprytowski | 85' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 18 | 16 |
| Điểm | 5 | 2 | 8 | 15 |
Chủ = Pogon Siedlce · Khách = LKS Lodz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pogon Siedlce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 2 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Pogon Siedlce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 15 | - | - |
LKS Lodz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Pogon Siedlce 2 (40%)Hòa 1 (20%)LKS Lodz 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | LKS Lodz | 4-0 (2-0) | Pogon Siedlce | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/10/25 | Pogon Siedlce | 3-1 (1-1) | LKS Lodz | -0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/25 | Pogon Siedlce | 1-1 (0-0) | LKS Lodz | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/09/24 | LKS Lodz | 2-0 (1-0) | Pogon Siedlce | -1 | 2.5 | B |
| 18/01/23 | LKS Lodz | 1-3 (1-2) | Pogon Siedlce | -1.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Pogon Siedlce
THBBBBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Radomiak Radom | 1-2 (1-1) | Pogon Siedlce | - | - | T |
| 11/07/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 2-2 (1-2) | Pogon Siedlce | - | - | H |
| 04/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 4-1 (2-1) | Pogon Siedlce | -1.75 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Pogon Siedlce | 0-3 (0-0) | Unia Skierniewice | - | - | B |
| 24/05/26 | Wisla Krakow | 2-0 (1-0) | Pogon Siedlce | -1.5 | 3 | B |
| 15/05/26 | Pogon Siedlce | 1-3 (1-1) | Stal Mielec | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Pogon Siedlce | 1-2 (0-0) | Stal Rzeszow | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | LKS Lodz | 4-0 (2-0) | Pogon Siedlce | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Pogon Siedlce | 2-0 (0-0) | Miedz Legnica | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0-2 (0-1) | Pogon Siedlce | -0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Pogon Siedlce | 0-1 (0-0) | GKS Tychy | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Slask Wroclaw | 1-0 (1-0) | Pogon Siedlce | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Pogon Siedlce | 1-2 (0-1) | Chrobry Glogow | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Pogon Siedlce | 1-0 (0-0) | Znicz Pruszkow | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Puszcza Niepolomice | 3-0 (1-0) | Pogon Siedlce | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Pogon Siedlce | 1-1 (0-0) | Gornik Leczna | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Polonia Bytom | 1-1 (1-0) | Pogon Siedlce | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Pogon Siedlce | 2-1 (0-1) | Ruch Chorzow | 0 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Odra Opole | 1-0 (1-0) | Pogon Siedlce | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/01/26 | Pogon Siedlce | 1-5 (0-5) | Unia Skierniewice | - | - | B |
Thành tích gần đây — LKS Lodz
BHTBHTBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Wisla Plock | 3-0 (1-0) | LKS Lodz | - | - | B |
| 11/07/26 | LKS Lodz | 2-2 (0-0) | Unia Skierniewice | - | - | H |
| 04/07/26 | LKS Lodz | 2-1 (2-0) | Radomiak Radom | -0.5 | 3 | T |
| 01/07/26 | LKS Lodz | 0-4 (0-2) | Dinamo Bucuresti | +0.75 | 3.25 | B |
| 28/05/26 | Chrobry Glogow | 1-1 (0-0) | LKS Lodz | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | LKS Lodz | 3-1 (0-1) | Gornik Leczna | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Puszcza Niepolomice | 1-0 (0-0) | LKS Lodz | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Slask Wroclaw | 2-2 (0-1) | LKS Lodz | -0.5 | 3 | H |
| 07/05/26 | LKS Lodz | 3-2 (1-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +0.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | LKS Lodz | 4-0 (2-0) | Pogon Siedlce | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | LKS Lodz | 2-1 (1-1) | Stal Rzeszow | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | GKS Tychy | 3-2 (1-0) | LKS Lodz | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-2 (0-1) | LKS Lodz | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | LKS Lodz | 2-2 (1-2) | Ruch Chorzow | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | LKS Lodz | 1-1 (0-1) | Odra Opole | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/03/26 | Polonia Warszawa | 0-1 (0-1) | LKS Lodz | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | LKS Lodz | 0-0 (0-0) | Miedz Legnica | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/02/26 | Stal Mielec | 1-2 (1-0) | LKS Lodz | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | LKS Lodz | 1-3 (0-2) | Chrobry Glogow | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/02/26 | Polonia Bytom | 2-3 (1-0) | LKS Lodz | -0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Pogon Siedlce
LKS Lodz
57Jakub Lemanowicz2Krystian Mis4Przemyslaw Szur21Jakub Barczak26Filip Kendzia27Jakub Barczak16Bartlomiej Poczobut31Ernest Dzieciol7CDamian Szuprytowski56Cezary Demianiuk95Nikodem Zielonka9Maciej Rosolek11Blachewicz M.77Damian Weglarz6Sebastian Rudol22Artur Craciun28Krzysztof Falowski7Dominik Sokol8Koki Hinokio11Marcel Blachewicz20Mateusz Wysokinski30Kacper Terlecki19Kacper Nowakowski99Fabian Piasecki
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Krystian Mis
- 4Przemyslaw Szur
- 7Damian Szuprytowski C▼ Rời sân 85'
- 9Maciej Rosolek
- 16Bartlomiej Poczobut▼ Rời sân 74'
- 21Jakub Barczak
- 26Filip Kendzia
- 27Jakub Barczak
- 31Ernest Dzieciol
- 56Cezary Demianiuk▼ Rời sân 71'
- 57Jakub Lemanowicz
- 95Nikodem Zielonka⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 74'
Khách · 352
- 6Sebastian Rudol
- 7Dominik Sokol
- 8Koki Hinokio▼ Rời sân 67'
- 11Blachewicz M.
- 11Marcel Blachewicz⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 74'
- 19Kacper Nowakowski▼ Rời sân 74'
- 20Mateusz Wysokinski
- 22Artur Craciun
- 28Krzysztof Falowski
- 30Kacper Terlecki▼ Rời sân 84'
- 77Damian Weglarz
- 99Fabian Piasecki
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
310
Phạt góc (HT)
15
Sút bóng
716
Sút cầu môn
36
Tấn công
83108
Tấn công nguy hiểm
3981
Sút ngoài cầu môn
410
Đá phạt trực tiếp
2418
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
1723
Việt vị
11
Quả ném biên
1815
So Sánh Sức Mạnh
39 61
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pogon Siedlce (8 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
LKS Lodz (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pogon Siedlce | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1908 | |
| Sân nhà | Stadion LKS | |
| 0 | Sức chứa | 28000 |
| Adam Nocon | HLV | Szymon Grabowski |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.77 | 0.60 | 2.25 | 1.31 | 0.97 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 6.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.75 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 1.02 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.76 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.82 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.99 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.10 ↓ | 8.30 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.83 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.22 ↓ | 5.50 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.80 | 3.45 | 1.77 | 0.82 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 9.43 ↑ | 1.22 ↓ | 5.39 ↑ | 2.33 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.82 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.99 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.12 ↓ | 7.60 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.65 | 3.65 | 1.81 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.56 | 3.22 | 1.82 | 1.01 | 2.75 | 0.79 | 1.00 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.07 ↓ | 10.50 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.00 | 3.68 | 1.82 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 1.00 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.25 ↓ | 6.00 ↑ | 2.27 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.77 | 0.95 | 2.75 | 0.78 | 0.98 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.30 | 3.61 | 1.75 | 0.88 | 2.50 | 0.87 | 0.79 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 16.19 ↑ | 1.12 ↓ | 8.81 ↑ | 3.08 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.82 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 12.50 ↑ | 1.13 ↓ | 6.50 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.79 | 0.93 | 2.75 | 0.78 | 1.30 | -0.25 | 0.55 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 4.31 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.82 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.85 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.13 ↓ | 7.50 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.