Kết quả bóng đá trận Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Puszcza Niepolomice, 00:30 ngày 03/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 00:30 ngày 03/08/2026
Pogon Grodzisk Mazowiecki 1 Kết thúc HT 1-0 0
Puszcza Niepolomice
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Pogon Grodzisk Mazowiecki | Phút | |
| Bartosz Dembek | 14' | |
| Nikodem Niski(Assists:Damian Jaron) (Kiến tạo: Damian Jaron) 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| 28' | Konrad Kasolik | |
| HT 1-0 | ||
| 62' | Konrad Stepien | |
| ▲ Jakub Zbrog ▼ Nikodem Niski | 65' ⇄ | |
| ▲ Aldrit Oshafi ▼ Damian Jaron | 65' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Przemyslaw Sajdak ▼ Omar Kocar | |
| 78' | Filipe Nascimento | |
| 79' ⇄ | ▲ Olaf Korczakowski ▼ Adrian Piekarski | |
| Kacper Los | 83' | |
| 84' ⇄ | ▲ Igor Pieprzyca ▼ Filipe Nascimento | |
| ▲ Hubert Turski ▼ Radoslaw Majewski | 88' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 12 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 12 | 9 |
Chủ = Pogon Grodzisk Mazowiecki · Khách = Puszcza Niepolomice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pogon Grodzisk Mazowiecki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 6 (38%) |
Bảng xếp hạng
Pogon Grodzisk Mazowiecki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Puszcza Niepolomice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Pogon Grodzisk Mazowiecki 0 (0%)Hòa 2 (100%)Puszcza Niepolomice 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/12/25 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-1 (0-0) | Puszcza Niepolomice | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/07/25 | Puszcza Niepolomice | 1-1 (1-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Pogon Grodzisk Mazowiecki
TBBHHTBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Lechia Gdansk | 0-3 (0-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Legia Warszawa | 2-1 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -1 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0-2 (0-0) | Wigry Suwalki | - | - | B |
| 11/07/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 2-2 (1-2) | Pogon Siedlce | - | - | H |
| 07/07/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-1 (1-0) | Trencin | 0 | 3 | H |
| 04/07/26 | Unia Skierniewice | 0-1 (0-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.25 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Wisla Plock | 2-1 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | - | - | B |
| 24/05/26 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -1.25 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0-0 (0-0) | GKS Tychy | +0.25 | 3 | H |
| 11/05/26 | Odra Opole | 3-1 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/05/26 | LKS Lodz | 3-2 (1-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-4 (0-0) | KS Wieczysta Krakow | -0.75 | 3.25 | B |
| 27/04/26 | Ruch Chorzow | 2-2 (1-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0-2 (0-1) | Pogon Siedlce | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/04/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-2 (0-0) | Stal Mielec | +0.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | Gornik Leczna | 3-0 (0-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 3-2 (2-0) | Polonia Warszawa | -0.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | Chrobry Glogow | 3-0 (2-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 2-1 (0-1) | Polonia Bytom | +0.25 | 3 | T |
| 22/02/26 | Znicz Pruszkow | 0-0 (0-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Puszcza Niepolomice
BTBTBBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Puszcza Niepolomice | 0-1 (0-0) | Polonia Warszawa | 0 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Puszcza Niepolomice | 2-1 (0-0) | JKS Jaroslaw | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/07/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Puszcza Niepolomice | - | - | B |
| 11/07/26 | Stal Mielec | 1-4 (1-0) | Puszcza Niepolomice | 0 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | Puszcza Niepolomice | 0-3 (0-0) | LKS Nieciecza | - | - | B |
| 04/07/26 | Rakow Czestochowa | 2-0 (1-0) | Puszcza Niepolomice | - | - | B |
| 01/07/26 | Wisla Krakow | 4-0 (3-0) | Puszcza Niepolomice | -1 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Puszcza Niepolomice | 3-0 (1-0) | Star Starachowice | - | - | T |
| 24/06/26 | Gornik Zabrze | 3-0 (2-0) | Puszcza Niepolomice | -1.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | Miedz Legnica | 2-1 (1-1) | Puszcza Niepolomice | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/05/26 | Puszcza Niepolomice | 1-0 (0-0) | LKS Lodz | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Stal Mielec | 1-1 (1-1) | Puszcza Niepolomice | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Puszcza Niepolomice | 1-0 (0-0) | Znicz Pruszkow | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Wisla Krakow | 2-2 (1-0) | Puszcza Niepolomice | -1 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Puszcza Niepolomice | 2-1 (2-1) | Polonia Bytom | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Odra Opole | 1-0 (0-0) | Puszcza Niepolomice | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Puszcza Niepolomice | 2-1 (0-1) | Polonia Warszawa | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Puszcza Niepolomice | 1-1 (0-1) | Slask Wroclaw | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Chrobry Glogow | 1-2 (0-1) | Puszcza Niepolomice | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Puszcza Niepolomice | 3-0 (1-0) | Pogon Siedlce | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Puszcza Niepolomice
1Krzysztof Kaminski2Kamil Glogowski3Bartosz Dembek17Jakub Niewiadomski4Igor Korczakowski7Jakub Jedrasik15Nikodem Niski21Kacper Los23Bartlomiej Ciepiela9Radoslaw Majewski10CDamian Jaron1Filip Andrzejczak2Konrad Kasolik6Omar Kocar23Kacper Przybylko34Adrian Piekarski5Konrad Stepien8CFilipe Nascimento10Mateusz Cholewiak13Filip Szabaciuk53Andrzej Trubeha63German Barkovskiy
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Krzysztof Kaminski
- 2Kamil Glogowski
- 3Bartosz Dembek🟨 Thẻ vàng 14'
- 4Igor Korczakowski
- 7Jakub Jedrasik
- 9Radoslaw Majewski▼ Rời sân 88'
- 10Damian Jaron C🎯 Kiến tạo 25' · ▼ Rời sân 65'
- 15Nikodem Niski⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 65'
- 17Jakub Niewiadomski
- 21Kacper Los🟨 Thẻ vàng 83'
- 23Bartlomiej Ciepiela
Khách · 4231
- 1Filip Andrzejczak
- 2Konrad Kasolik🟨 Thẻ vàng 28'
- 5Konrad Stepien🟨 Thẻ vàng 62'
- 6Omar Kocar▼ Rời sân 66'
- 8Filipe Nascimento C🟨 Thẻ vàng 78' · ▼ Rời sân 84'
- 10Mateusz Cholewiak
- 13Filip Szabaciuk
- 23Kacper Przybylko
- 34Adrian Piekarski▼ Rời sân 79'
- 53Andrzej Trubeha
- 63German Barkovskiy
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
11
Tấn công
97131
Tấn công nguy hiểm
4361
Sút ngoài cầu môn
99
Đá phạt trực tiếp
1717
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
43
Quả ném biên
1831
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pogon Grodzisk Mazowiecki (13 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Puszcza Niepolomice (16 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pogon Grodzisk Mazowiecki (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Puszcza Niepolomice (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pogon Grodzisk Mazowiecki | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Stadion Miejski w Niepołomicach (Niepoło | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Piotr Stokowiec | HLV | Tomasz Tulacz |
| Khu vực | Poland |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.60 | 0.81 | 2.50 | 0.88 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.50 | 0.89 | 2.50 | 0.92 | 0.94 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.49 | 3.30 | 2.41 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.94 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.50 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.20 ↓ | 0.50 | 0.55 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.46 | 0.77 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.88 ↑ | 98.84 ↑ | 2.49 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.49 | 3.30 | 2.41 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.94 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.44 | 3.50 | 2.36 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.48 | 3.13 | 2.38 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 115.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.63 | 3.37 | 2.57 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.95 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.40 ↑ | 81.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.60 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.55 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 46.00 ↑ | 10.02 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.69 | 3.15 | 2.59 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.45 ↑ | 29.56 ↑ | 3.29 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.85 | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.60 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.90 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.26 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.40 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.90 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Puszcza Niepolomice | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).