Kết quả bóng đá trận Pocheon FC vs Daejeon Korail, 16:00 ngày 25/07/2026

Challengers League (Hàn Quốc) · 16:00 ngày 25/07/2026
Pocheon FC
1 Kết thúc HT 1-1 1
Daejeon Korail
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Pocheon FC Phút Daejeon Korail
21' 0 - 1
1 - 1 27'
HT 1-1
58'
58'
78'
78'
90'
90+5'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 54
Hòa 31 53
Bại 02 03
Ghi bàn 31 1915
Mất bàn 34 910
Điểm 31 2015

Chủ = Pocheon FC · Khách = Daejeon Korail

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Pocheon FC (23)Hiệp 1 / Cả trậnDaejeon Korail (53)
7 (30%)Thắng/Thắng13 (25%)
2 (9%)Thắng/Hòa4 (8%)
6 (26%)Hòa/Thắng8 (15%)
5 (22%)Hòa/Hòa9 (17%)
1 (4%)Hòa/Bại8 (15%)
1 (4%)Bại/Hòa3 (6%)
1 (4%)Bại/Bại8 (15%)

Bảng xếp hạng

Pocheon FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1810623116362
Sân nhà9531198181
Sân khách9531128183
6 gần6420156--

Daejeon Korail

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2810993836394
Sân nhà148422214282
Sân khách142571622116
6 gần621387--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Pocheon FC 5 (50%)Hòa 0 (0%)Daejeon Korail 5 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KFAC04/07/26Pocheon FC2-0 (1-0)Daejeon Korail6-6+0.252.25T
KCL04/04/26Daejeon Korail0-1 (0-0)Pocheon FC4-602.25T
KCL26/10/25Daejeon Korail2-0 (0-0)Pocheon FC2-402.25B
KCL15/06/25Pocheon FC2-6 (1-2)Daejeon Korail8-602.25B
KCL31/08/24Pocheon FC1-2 (1-0)Daejeon Korail4-8-0.252.25B
KCL03/05/24Daejeon Korail4-0 (3-0)Pocheon FC6-6-0.52.25B
KCL15/07/23Pocheon FC0-2 (0-1)Daejeon Korail4-802B
KCL02/04/23Daejeon Korail0-1 (0-1)Pocheon FC5-102T
KCL10/06/22Daejeon Korail2-4 (0-0)Pocheon FC3-4-0.252.25T
KCL26/02/22Pocheon FC2-0 (0-0)Daejeon Korail7-2--T

Thành tích gần đây — Pocheon FC

HHTTTTHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KFAC15/07/26Seongnam FC1-1 (0-1)Pocheon FC7-11-0.752.5H
KCL11/07/26Dangjin Citizen1-1 (1-0)Pocheon FC7-8+0.752.5H
KFAC04/07/26Pocheon FC2-0 (1-0)Daejeon Korail6-6+0.252.25T
KCL28/06/26Gyeongju KHNP1-3 (0-2)Pocheon FC2-702.25T
KCL21/06/26Pocheon FC3-1 (1-0)Gangneung City5-3+0.752.5T
K3-K4 C13/06/26Gyeongju KHNP2-5 (1-2)Pocheon FC0-5--T
KCL06/06/26Pocheon FC1-1 (0-0)Busan Transportation Corporation14-2+0.52.5H
KCL30/05/26Ulsan Citizens0-1 (0-0)Pocheon FC3-5+0.52.25T
K3-K4 C27/05/26Pocheon FC1-1 (0-0)Changwon City1-3+0.752.75H
KCL23/05/26Pocheon FC5-1 (3-0)Jeonbuk Hyundai Motors II5-1+1.252.75T
KCL16/05/26Pocheon FC0-0 (0-0)Changwon City2-2+0.252.25H
KCL09/05/26Chuncheon Citizen0-1 (0-0)Pocheon FC2-4+0.52.25T
K3-K4 C06/05/26Gangneung City1-2 (0-0)Pocheon FC4-9+0.752.5T
KCL02/05/26Pocheon FC2-0 (0-0)Yangpyeong9-4+0.752.25T
KCL26/04/26Yeoju Sejong3-4 (2-2)Pocheon FC4-2+0.52.25T
KCL19/04/26Pocheon FC1-2 (1-1)Siheung City2-602.25B
KCL11/04/26Mokpo City1-1 (0-1)Pocheon FC2-3+12.5H
KCL04/04/26Daejeon Korail0-1 (0-0)Pocheon FC4-602.25T
KCL28/03/26Pocheon FC4-1 (2-0)Dangjin Citizen8-3+12.5T
KCL22/03/26Pocheon FC2-1 (1-0)Gyeongju KHNP1-502T

Thành tích gần đây — Daejeon Korail

BBTTHBHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KCL11/07/26Daejeon Korail0-1 (0-0)Gyeongju KHNP4-3+0.252.5B
KFAC04/07/26Pocheon FC2-0 (1-0)Daejeon Korail6-6-0.252.25B
KCL28/06/26Busan Transportation Corporation0-1 (0-1)Daejeon Korail7-2+0.252.5T
KCL20/06/26Daejeon Korail4-0 (1-0)Jeonbuk Hyundai Motors II2-4+1.52.75T
KCL06/06/26Chuncheon Citizen3-3 (2-2)Daejeon Korail1-3+0.252.25H
KCL31/05/26Yeoju Sejong1-0 (1-0)Daejeon Korail2-5+0.52.5B
K3-K4 C27/05/26Ulsan Citizens2-2 (2-1)Daejeon Korail4-4+0.52.75H
KCL23/05/26Daejeon Korail3-0 (1-0)Mokpo City3-4+1.252.5T
KCL16/05/26Dangjin Citizen0-1 (0-1)Daejeon Korail9-3+0.52.5T
KCL10/05/26Gangneung City0-3 (0-1)Daejeon Korail4-6+0.252.25T
K3-K4 C05/05/26Seosan Pioneer FC0-1 (0-1)Daejeon Korail1-5+23.25T
KCL01/05/26Ulsan Citizens0-1 (0-0)Daejeon Korail4-3+0.252.25T
KCL25/04/26Daejeon Korail1-0 (0-0)Changwon City-02.25T
KCL19/04/26Yangpyeong0-3 (0-1)Daejeon Korail7-102.25T
KCL11/04/26Daejeon Korail0-1 (0-0)Siheung City1-8-0.252.25B
KCL04/04/26Daejeon Korail0-1 (0-0)Pocheon FC4-602.25B
KCL28/03/26Gyeongju KHNP1-1 (0-1)Daejeon Korail6-3-0.252.25H
KCL21/03/26Busan Transportation Corporation0-0 (0-0)Daejeon Korail7-4+0.252.25H
KCL15/03/26Jeonbuk Hyundai Motors II3-3 (0-1)Daejeon Korail2-1+0.52.25H
KCL08/03/26Daejeon Korail3-1 (1-1)Chuncheon Citizen3-3--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
14
6
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
61
64
Tấn công nguy hiểm
48
32
Sút ngoài cầu môn
8
1
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B5
T5 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B3
T3 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Pocheon FC (23 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Daejeon Korail (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Pocheon FC (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

Daejeon Korail (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO

Thời gian ghi bàn

25
0 Bàn
75
1 Bàn
20
2 Bàn
25
3 Bàn
31
4+ Bàn
1310
B.thắng H1
1714
B.thắng H2
Pocheon FCDaejeon Korail

Chi tiết về HT/FT

56
T/T
12
T/H
00
T/B
52
H/T
32
H/H
13
H/B
00
B/T
10
B/H
01
B/B
Pocheon FCDaejeon Korail

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
65
Thắng 1
65
Hòa
14
Thua 1
01
Thua 2+
Pocheon FCDaejeon Korail

Thông tin đội bóng

Pocheon FC Thông tin Daejeon Korail
Thành lập 1943
Pocheon Sports Complex Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Pocheon Khu vực Anyang
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.023.052.830.812.250.810.850.250.85
Live2.023.052.830.812.250.810.82 ↓0.250.88 ↑
EasybetsSớm2.093.203.100.842.250.900.900.250.88
Live11.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑5.70 ↑2.500.02 ↓0.54 ↓0.001.45 ↑
VcbetSớm2.153.133.200.852.250.940.840.250.88
Live13.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑2.70 ↑2.500.24 ↓0.53 ↓0.001.37 ↑
Mansion88Sớm2.103.203.100.882.250.920.920.250.88
Live11.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
InterwettenSớm2.253.103.050.902.500.75---
Live21.00 ↑1.01 ↓24.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓---
10BETSớm2.113.002.850.902.500.72---
Live6.20 ↑1.15 ↓12.17 ↑3.03 ↑2.500.17 ↓---
12betSớm2.103.203.100.882.250.920.920.250.88
Live10.00 ↑1.03 ↓20.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
CrownSớm2.123.202.970.882.250.880.880.250.88
Live7.00 ↑1.13 ↓10.50 ↑3.03 ↑2.500.17 ↓0.54 ↓0.001.47 ↑
SbobetSớm2.212.982.991.052.250.771.070.250.77
Live8.80 ↑1.07 ↓14.00 ↑4.54 ↑2.500.08 ↓0.43 ↓0.001.69 ↑
WewbetSớm2.263.192.940.992.500.770.950.250.83
Live11.20 ↑1.03 ↓16.30 ↑5.55 ↑2.500.02 ↓4.75 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.103.103.101.002.500.70---
Live17.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm2.153.102.850.642.250.900.810.250.71
Live19.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.873.283.870.792.250.980.880.500.89
Live7.31 ↑1.18 ↓10.90 ↑3.17 ↑2.500.23 ↓0.55 ↓0.001.46 ↑
BwinSớm2.103.103.101.002.500.70---
Live19.50 ↑1.01 ↓29.00 ↑7.50 ↑2.500.05 ↓---
1xBetSớm2.093.303.240.802.250.910.520.001.36
Live19.80 ↑1.03 ↓22.00 ↑6.38 ↑2.500.07 ↓0.50 ↓0.001.60 ↑
Bet 365Sớm2.053.203.100.832.250.980.850.250.95
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑8.00 ↑2.500.07 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm2.052.903.301.002.500.67---
Live91.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑18.00 ↑2.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.