Kết quả bóng đá trận Pobeda Nizhniy Novgorod vs FK Ural-2, 16:00 ngày 26/07/2026

Second League Hạng B Nga · 16:00 ngày 26/07/2026
Pobeda Nizhniy Novgorod
4 Kết thúc HT 3-1 1
FK Ural-2
🟨 1 - 0   🟥 1 - 0   ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Pobeda Nizhniy Novgorod Phút FK Ural-2
Egor Burdenev 1 - 0 15'
38' 1 - 1 Ivan Ryzhkov
Roni Mikhailovsky 2 - 1 42'
Ivan Lazarev 45'
Nikita Kupriyanov 3 - 1 45+5'
HT 3-1
Nikita Kupriyanov 4 - 1 84'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 83
Hòa 12 13
Bại 01 14
Ghi bàn 65 2521
Mất bàn 28 722
Điểm 72 2512

Chủ = Pobeda Nizhniy Novgorod · Khách = FK Ural-2

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Pobeda Nizhniy Novgorod (18)Hiệp 1 / Cả trậnFK Ural-2 (45)
9 (50%)Thắng/Thắng7 (16%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (2%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (4%)
4 (22%)Hòa/Thắng1 (2%)
1 (6%)Hòa/Hòa9 (20%)
0 (0%)Hòa/Bại7 (16%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
0 (0%)Bại/Hòa5 (11%)
3 (17%)Bại/Bại12 (27%)

Bảng xếp hạng

Pobeda Nizhniy Novgorod

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1813234420412
Sân nhà107212912231
Sân khách8602158183
6 gần6510173--

FK Ural-2

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng51135845
Sân nhà20112315
Sân khách31023534
6 gần61321112--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Pobeda Nizhniy Novgorod 1 (100%)Hòa 0 (0%)FK Ural-2 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D3B17/05/26FK Ural-20-3 (0-2)Pobeda Nizhniy Novgorod2-5--T

Thành tích gần đây — Pobeda Nizhniy Novgorod

THTTTTTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D3B12/07/26Chelyabinsk B0-1 (0-0)Pobeda Nizhniy Novgorod5-2--T
RUS D3B05/07/26Pobeda Nizhniy Novgorod1-1 (0-0)Khimik Dzerzhinsk7-3--H
RUS D3B01/07/26FK Zenit Izhevsk0-1 (0-1)Pobeda Nizhniy Novgorod---T
RUS D3B28/06/26Pobeda Nizhniy Novgorod4-0 (1-0)KDV Tomsk3-8-0.253T
RUS D3B21/06/26FK Orenburg-22-4 (2-2)Pobeda Nizhniy Novgorod3-8--T
RUS D3B14/06/26Pobeda Nizhniy Novgorod6-0 (1-0)Rubin Kazan B1-1--T
RUS D3B07/06/26Dinamo Barnaul0-2 (0-1)Pobeda Nizhniy Novgorod3-2--T
RUS D3B31/05/26Pobeda Nizhniy Novgorod1-3 (0-1)Akron Togliatti B6-1--B
RUS D3B24/05/26Pobeda Nizhniy Novgorod1-0 (0-0)Krylia Sovetov II5-3--T
RUS D3B17/05/26FK Ural-20-3 (0-2)Pobeda Nizhniy Novgorod2-5--T
RUS D3B10/05/26Pobeda Nizhniy Novgorod3-2 (2-1)Chelyabinsk B7-3--T
RUS D3B03/05/26Khimik Dzerzhinsk2-0 (1-0)Pobeda Nizhniy Novgorod2-6--B
RUS D3B29/04/26Pobeda Nizhniy Novgorod3-2 (1-1)FK Zenit Izhevsk2-3--T
RUS D3B26/04/26KDV Tomsk4-2 (2-0)Pobeda Nizhniy Novgorod7-5--B
RUS D3B19/04/26Pobeda Nizhniy Novgorod2-2 (2-1)FK Orenburg-26-2--H
RUS D3B12/04/26Rubin Kazan B0-2 (0-2)Pobeda Nizhniy Novgorod3-5--T
RUS D3B05/04/26Pobeda Nizhniy Novgorod4-1 (2-1)Nosta Novotroitsk7-3--T

Thành tích gần đây — FK Ural-2

HHBHBTTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/21 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D3B12/07/26Krylia Sovetov II2-2 (2-1)FK Ural-24-4--H
RUS D3B05/07/26FK Ural-22-2 (0-1)Chelyabinsk B4-2--H
RUS D3B01/07/26Khimik Dzerzhinsk4-1 (3-0)FK Ural-27-4-1.53B
RUS D3B28/06/26FK Ural-20-0 (0-0)FK Zenit Izhevsk4-3+0.253.25H
RUS D3B21/06/26KDV Tomsk4-1 (3-0)FK Ural-22-0--B
RUS D3B14/06/26FK Ural-25-0 (2-0)FK Orenburg-28-4--T
RUS D3B07/06/26Nosta Novotroitsk0-2 (0-1)FK Ural-28-5--T
RUS D3B30/05/26FK Ural-26-3 (3-1)Dinamo Barnaul5-3--T
RUS D3B24/05/26Akron Togliatti B3-1 (3-1)FK Ural-24-8--B
RUS D3B17/05/26FK Ural-20-3 (0-2)Pobeda Nizhniy Novgorod2-5--B
RUS D3B10/05/26FK Ural-21-1 (1-1)Krylia Sovetov II3-6--H
RUS D3B03/05/26Chelyabinsk B1-1 (0-0)FK Ural-23-1--H
RUS D3B29/04/26FK Ural-21-3 (1-1)Khimik Dzerzhinsk3-13-1.252.75B
RUS D3B26/04/26FK Zenit Izhevsk0-2 (0-1)FK Ural-27-1--T
RUS D3B19/04/26FK Ural-20-2 (0-1)KDV Tomsk4-6--B
RUS D3B13/04/26FK Orenburg-22-2 (1-1)FK Ural-210-5-1.53H
RUS D3B07/04/26FK Ural-21-1 (1-1)Rubin Kazan B3-7--H
RUS D3B19/10/25Chelyabinsk B0-0 (0-0)FK Ural-25-3--H
RUS D3B11/10/25FK Ural-22-3 (1-0)Dinamo Barnaul4-5--B
RUS D3B05/10/25Amkar Perm3-0 (3-0)FK Ural-23-3--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
9
5
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
68
76
Tấn công nguy hiểm
33
34
Sút ngoài cầu môn
4
4
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Pobeda Nizhniy Novgorod (18 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
FK Ural-2 (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Pobeda Nizhniy Novgorod (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

FK Ural-2 (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
02
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
12
B.thắng H1
32
B.thắng H2
Pobeda Nizhniy NovgorodFK Ural-2

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
02
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Pobeda Nizhniy NovgorodFK Ural-2

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
50
Thắng 1
28
Hòa
01
Thua 1
37
Thua 2+
Pobeda Nizhniy NovgorodFK Ural-2

Thông tin đội bóng

Pobeda Nizhniy Novgorod Thông tin FK Ural-2
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.964.403.000.973.250.780.950.500.84
Live1.02 ↓10.00 ↑52.00 ↑3.30 ↑5.750.08 ↓1.06 ↑-0.250.75 ↓
10BETSớm1.353.856.400.873.500.74---
Live1.01 ↓9.32 ↑71.16 ↑1.67 ↑5.500.38 ↓---
WewbetSớm1.614.133.910.923.500.780.740.750.96
Live2.06 ↑3.67 ↓2.79 ↓0.93 ↑3.250.81 ↑0.83 ↑0.250.91 ↓
1xBetSớm1.543.755.460.923.500.780.690.750.95
Live1.03 ↓10.20 ↑94.00 ↑9.40 ↑5.500.02 ↓1.36 ↑0.000.55 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.