Kết quả bóng đá trận Playford City Patriots vs Metrostars SC, 12:30 ngày 18/07/2026
FFSA Ngoại hạng · 12:30 ngày 18/07/2026
Playford City Patriots 1 Kết thúc HT 1-0 0
Metrostars SC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Playford City Patriots | Phút | |
| Xavier Pratt 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| HT 1-0 | ||
| 72' | ||
| 89' | ||
| 90+1' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 13 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 17 | 11 |
| Điểm | 6 | 3 | 11 | 19 |
Chủ = Playford City Patriots · Khách = Metrostars SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Playford City Patriots | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 12 (43%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (30%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Playford City Patriots
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 5 | 5 | 40 | 28 | 32 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 24 | 12 | 20 | 3 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 16 | 16 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Metrostars SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 4 | 4 | 49 | 22 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 22 | 9 | 17 | 4 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 27 | 13 | 20 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 19 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Playford City Patriots 2 (40%)Hòa 1 (20%)Metrostars SC 2 (40%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Metrostars SC | 1-3 (1-1) | Playford City Patriots | -1 | 3.5 | T |
| 19/07/25 | Playford City Patriots | 0-3 (0-2) | Metrostars SC | -0.75 | 3.5 | B |
| 26/04/25 | Metrostars SC | 1-1 (0-1) | Playford City Patriots | -1.25 | 3.25 | H |
| 07/05/22 | Playford City Patriots | 1-0 (0-0) | Metrostars SC | -1 | 3.5 | T |
| 08/06/21 | Metrostars SC | 5-2 (3-1) | Playford City Patriots | -1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Playford City Patriots
BBTBHHBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Sturt Lions | 1-0 (0-0) | Playford City Patriots | +0.25 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Playford City Patriots | 0-1 (0-1) | White City Woodville | +0.25 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Playford City Patriots | 4-1 (1-0) | Campbelltown City SC | +0.25 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Croydon Kings | 4-1 (2-1) | Playford City Patriots | +0.25 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Playford City Patriots | 2-2 (0-2) | Adelaide Comets FC | +1 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Adelaide United FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Playford City Patriots | 0 | 3.5 | H |
| 23/05/26 | Playford City Patriots | 1-4 (0-1) | West Adelaide SC | +1.25 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Playford City Patriots | 0-0 (0-0) | Adelaide City FC | +0.25 | 3.25 | H |
| 08/05/26 | West Torrens Birkalla | 3-3 (0-2) | Playford City Patriots | +0.25 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Playford City Patriots | 8-1 (2-1) | Para Hills Knlghts SC | +1.75 | 3.75 | T |
| 17/04/26 | Adelaide Comets FC | 1-2 (0-1) | Playford City Patriots | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Playford City Patriots | 2-1 (0-0) | Sturt Lions | 0 | 3.5 | T |
| 02/04/26 | Playford City Patriots | 2-4 (0-1) | Sturt Lions | +0.25 | 3.5 | B |
| 27/03/26 | White City Woodville | 2-2 (1-2) | Playford City Patriots | 0 | 3.5 | H |
| 21/03/26 | Campbelltown City SC | 2-1 (1-0) | Playford City Patriots | -0.25 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Playford City Patriots | 2-0 (0-0) | Croydon Kings | 0 | 3.5 | T |
| 07/03/26 | Metrostars SC | 1-3 (1-1) | Playford City Patriots | -1 | 3.5 | T |
| 28/02/26 | Playford City Patriots | 4-2 (1-2) | Adelaide United FC (Youth) | +0.5 | 3.5 | T |
| 20/02/26 | Elizabeth Downs SC | 0-4 (0-1) | Playford City Patriots | - | - | T |
| 16/01/26 | Croydon Kings | 1-0 (1-0) | Playford City Patriots | -0.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Metrostars SC
TTBTTTTHTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Metrostars SC | 3-1 (1-0) | West Torrens Birkalla | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Para Hills Knlghts SC | 0-9 (0-4) | Metrostars SC | +3.75 | 4.75 | T |
| 20/06/26 | Adelaide City FC | 3-0 (2-0) | Metrostars SC | +0.25 | 3 | B |
| 13/06/26 | Metrostars SC | 1-0 (0-0) | Sturt Lions | +1.5 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | White City Woodville | 1-2 (0-2) | Metrostars SC | +0.75 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Metrostars SC | 4-0 (3-0) | Campbelltown City SC | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Croydon Kings | 2-3 (0-1) | Metrostars SC | +1 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Metrostars SC | 0-0 (0-0) | Adelaide Comets FC | +2 | 3.75 | H |
| 09/05/26 | Adelaide United FC (Youth) | 1-6 (1-4) | Metrostars SC | +0.5 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | West Adelaide SC | 3-3 (1-1) | Metrostars SC | +1.25 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Metrostars SC | 3-0 (2-0) | White City Woodville | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/04/26 | West Torrens Birkalla | 0-0 (0-0) | Metrostars SC | +0.5 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | Croydon Kings | 4-1 (0-0) | Metrostars SC | +1 | 3 | B |
| 28/03/26 | Metrostars SC | 7-0 (4-0) | Para Hills Knlghts SC | +2.5 | 4 | T |
| 21/03/26 | Metrostars SC | 2-2 (1-1) | Adelaide City FC | 0 | 3 | H |
| 14/03/26 | Sturt Lions | 0-1 (0-1) | Metrostars SC | +0.75 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Metrostars SC | 1-3 (1-1) | Playford City Patriots | +1 | 3.5 | B |
| 28/02/26 | Campbelltown City SC | 2-3 (1-3) | Metrostars SC | +0.5 | 3 | T |
| 07/02/26 | Adelaide Raiders SC | 0-2 (0-1) | Metrostars SC | - | - | T |
| 22/11/25 | Heidelberg United | 6-1 (3-1) | Metrostars SC | -1 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
21
Sút bóng
108
Sút cầu môn
32
Tấn công
95153
Tấn công nguy hiểm
5892
Sút ngoài cầu môn
76
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Playford City Patriots (23 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Metrostars SC (28 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Playford City Patriots (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 2 (12%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Metrostars SC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 2 (12%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Playford City Patriots | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Danny Graystone | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.70 | 4.30 | 1.52 | 0.88 | 3.50 | 0.84 | 0.91 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 4.20 ↓ | 3.90 ↓ | 1.62 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.95 | 3.90 | 1.64 | 0.79 | 3.25 | 0.97 | 0.98 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 3.95 | 3.90 | 1.64 | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.89 ↓ | 0.96 ↓ | -0.75 | 0.80 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 4.40 | 1.55 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↓ | 3.80 ↓ | 1.67 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 4.20 | 1.53 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↓ | 3.75 ↓ | 1.66 ↑ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.82 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.95 | 3.90 | 1.64 | 0.79 | 3.25 | 0.97 | 0.98 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 3.95 | 3.90 | 1.64 | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.89 ↓ | 0.96 ↓ | -0.75 | 0.80 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.46 | 4.41 | 1.55 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.91 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 3.97 ↓ | 4.11 ↓ | 1.66 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.83 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 4.10 | 1.50 | 0.77 | 3.50 | 0.75 | 0.79 | -1.00 | 0.73 |
| Live | 4.00 ↓ | 3.90 ↓ | 1.61 ↑ | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.80 ↑ | 0.84 ↑ | -0.75 | 0.72 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.64 | 3.78 | 1.75 | 0.83 | 3.25 | 0.92 | 0.80 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 4.18 ↑ | 4.03 ↑ | 1.65 ↓ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.89 ↓ | 0.96 ↑ | -0.75 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.56 | 4.40 | 1.59 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.03 | -0.75 | 0.69 |
| Live | 4.27 ↓ | 3.94 ↓ | 1.63 ↑ | 1.04 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | 0.89 ↓ | -0.75 | 0.79 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.53 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.93 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 4.10 ↓ | 3.90 ↓ | 1.65 ↑ | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.98 ↑ | -0.75 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 3.80 | 1.62 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↓ | 3.70 ↓ | 1.67 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.