Kết quả bóng đá trận PK-35 Vantaa (W) vs HJK Helsinki (W), 18:00 ngày 25/07/2026
Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 18:00 ngày 25/07/2026
PK-35 Vantaa (W) 0 Kết thúc HT 0-1 2
HJK Helsinki (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| PK-35 Vantaa (W) | Phút | |
| 24' | ⚽ 1 - 0 (phản lưới) | |
| HT 0-1 | ||
| 53' | Tivnan J. | |
| 89' | ⚽ 1 - 1 Kerttu Sarelius | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 10 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 18 | 30 |
| Mất bàn | 7 | 0 | 23 | 5 |
| Điểm | 1 | 9 | 7 | 30 |
Chủ = PK-35 Vantaa (W) · Khách = HJK Helsinki (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PK-35 Vantaa (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 12 (48%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (24%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (52%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
PK-35 Vantaa (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 1 | 11 | 13 | 36 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 0 | 6 | 5 | 16 | 3 | 7 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 20 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 17 | - | - |
HJK Helsinki (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 13 | 0 | 1 | 38 | 9 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 7 | 0 | 0 | 25 | 3 | 21 | 1 |
| Sân khách | 7 | 6 | 0 | 1 | 13 | 6 | 18 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
PK-35 Vantaa (W) 2 (10%)Hòa 4 (20%)HJK Helsinki (W) 14 (70%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/06/26 | PK-35 Vantaa (W) | 1-4 (0-3) | HJK Helsinki (W) | -2.75 | 4.25 | B |
| 23/05/26 | HJK Helsinki (W) | 5-0 (3-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 18/10/25 | PK-35 Vantaa (W) | 1-2 (1-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 10/09/25 | HJK Helsinki (W) | 2-0 (0-0) | PK-35 Vantaa (W) | -3.5 | 4.25 | B |
| 03/08/25 | PK-35 Vantaa (W) | 0-2 (0-1) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 07/06/25 | HJK Helsinki (W) | 3-1 (1-0) | PK-35 Vantaa (W) | -2.25 | 3.5 | B |
| 03/03/25 | PK-35 Vantaa (W) | 1-3 (0-2) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 10/08/24 | HJK Helsinki (W) | 3-0 (3-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 17/05/24 | PK-35 Vantaa (W) | 1-6 (0-4) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 09/09/23 | HJK Helsinki (W) | 2-1 (2-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 04/09/23 | HJK Helsinki (W) | 4-0 (1-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 13/08/23 | PK-35 Vantaa (W) | 1-1 (0-1) | HJK Helsinki (W) | - | - | H |
| 27/05/23 | HJK Helsinki (W) | 3-0 (0-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 24/09/22 | HJK Helsinki (W) | 1-1 (0-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | H |
| 08/08/22 | PK-35 Vantaa (W) | 1-3 (1-2) | HJK Helsinki (W) | -0.25 | 3 | B |
| 08/05/22 | HJK Helsinki (W) | 0-1 (0-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 10/09/21 | PK-35 Vantaa (W) | 4-1 (2-1) | HJK Helsinki (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/08/21 | PK-35 Vantaa (W) | 1-2 (0-1) | HJK Helsinki (W) | -0.5 | 3 | B |
| 07/05/21 | HJK Helsinki (W) | 1-1 (0-0) | PK-35 Vantaa (W) | -0.5 | 3 | H |
| 03/04/21 | PK-35 Vantaa (W) | 1-1 (0-1) | HJK Helsinki (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — PK-35 Vantaa (W)
HBBBBTBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 18/26 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | VIFK Vaasa (W) | 1-1 (0-1) | PK-35 Vantaa (W) | +0.5 | 3 | H |
| 12/07/26 | Aland United (W) | 4-1 (4-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 04/07/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-1 (0-0) | HPS (W) | - | - | B |
| 30/06/26 | PK-35 Vantaa (W) | 1-4 (0-3) | HJK Helsinki (W) | -2.75 | 4.25 | B |
| 27/06/26 | Gnistan (W) | 3-0 (2-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 17/06/26 | Vaasan Palloseura (W) | 4-6 (1-3) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 12/06/26 | PK-35 Vantaa (W) | 1-2 (0-1) | KuPs (W) | -2 | 3.75 | B |
| 31/05/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-2 (0-2) | Ilves Tampere (W) | -0.25 | 3.75 | B |
| 27/05/26 | NuPS (W) | 0-8 (0-1) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | HJK Helsinki (W) | 5-0 (3-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | PK-35 Vantaa (W) | 2-1 (2-1) | VIFK Vaasa (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | Gnistan (W) | 0-9 (0-3) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-5 (0-1) | Aland United (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | HPS (W) | 2-0 (1-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 24/04/26 | PK-35 Vantaa (W) | 2-3 (2-2) | Gnistan (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | KuPs (W) | 3-1 (2-1) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Ilves Tampere (W) | 2-5 (1-2) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 06/03/26 | PK-35 Vantaa (W) | 8-0 (4-0) | Helsinki B (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | HPS (W) | 2-2 (2-1) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | H |
| 30/01/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-6 (0-3) | HPS (W) | -0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — HJK Helsinki (W)
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 33/5 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | HJK Helsinki (W) | 4-0 (1-0) | HPS (W) | +1 | 3 | T |
| 12/07/26 | Gnistan (W) | 0-1 (0-0) | HJK Helsinki (W) | +2.5 | 4 | T |
| 08/07/26 | KuPs (W) | 0-1 (0-0) | HJK Helsinki (W) | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | HJK Helsinki (W) | 2-0 (2-0) | KuPs (W) | - | - | T |
| 30/06/26 | PK-35 Vantaa (W) | 1-4 (0-3) | HJK Helsinki (W) | +2.75 | 4.25 | T |
| 27/06/26 | Ilves Tampere (W) | 1-3 (0-3) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 15/06/26 | HJK Helsinki (U18) (W) | 1-6 (1-5) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 12/06/26 | Aland United (W) | 2-3 (1-2) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 29/05/26 | HJK Helsinki (W) | 4-0 (1-0) | VIFK Vaasa (W) | +4.5 | 5 | T |
| 23/05/26 | HJK Helsinki (W) | 5-0 (3-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | HPS (W) | 1-2 (0-2) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | HJK Helsinki (W) | 5-0 (2-0) | Gnistan (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | KuPs (W) | 2-1 (1-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | HJK Helsinki (W) | 2-1 (0-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | HJK Helsinki (W) | 3-2 (0-0) | Aland United (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-1 (0-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | HJK Helsinki (W) | 1-2 (0-2) | KuPs (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Valerenga (W) | 2-1 (2-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 11/03/26 | HJK Helsinki (W) | 4-0 (3-0) | HPS (W) | +2.25 | 3.75 | T |
| 15/02/26 | HPS (W) | 0-2 (0-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
01
Sút bóng
312
Sút cầu môn
06
Tấn công
6782
Tấn công nguy hiểm
4669
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
30 70
18% So Sánh Đối đầu 82%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B14T14 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B7T7 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PK-35 Vantaa (W) (21 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 2.48 bàn/trận
HJK Helsinki (W) (27 trận)
Ghi 2.74 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
PK-35 Vantaa (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
HJK Helsinki (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PK-35 Vantaa (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1907 | |
| Sân nhà | Finnair | |
| 0 | Sức chứa | 10766 |
| HLV | ||
| Khu vực | Helsinki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 11.00 | 7.00 | 1.17 | 0.98 | 4.00 | 0.80 | 0.94 | -2.00 | 0.79 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 15.00 | 6.10 | 1.13 | 0.79 | 3.75 | 1.03 | 1.38 | -2.00 | 0.56 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 14.00 | 7.75 | 1.15 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 11.00 | 6.20 | 1.10 | 0.65 | 3.50 | 0.99 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 16.83 ↑ | 1.02 ↓ | 3.11 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 14.00 | 6.20 | 1.13 | 0.72 | 3.75 | 1.04 | 1.33 | -1.75 | 0.51 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.50 | 5.30 | 1.24 | 0.86 | 3.75 | 0.84 | 0.82 | -1.75 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 2.77 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 7.10 | 5.60 | 1.19 | 0.75 | 3.75 | 1.05 | 1.11 | -1.75 | 0.70 |
| Live | 75.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 20.00 | 7.20 | 1.07 | 0.87 | 3.75 | 0.87 | 0.96 | -2.50 | 0.78 |
| Live | 40.00 ↑ | 6.90 ↓ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 13.00 | 8.50 | 1.10 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 16.00 | 8.25 | 1.05 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.76 | -2.50 | 0.76 |
| Live | 85.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.03 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.68 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 10.55 | 9.33 | 1.09 | 0.93 | 3.75 | 0.78 | 0.77 | -2.50 | 0.93 |
| Live | 30.50 ↑ | 8.64 ↓ | 1.06 ↓ | 2.54 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.33 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 14.50 | 8.75 | 1.10 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 7.25 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 25.00 | 8.70 | 1.06 | 0.27 | 2.50 | 2.40 | 0.95 | -2.50 | 0.76 |
| Live | 61.00 ↑ | 11.30 ↑ | 1.03 ↓ | 4.81 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.78 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 19.00 | 10.00 | 1.10 | 0.88 | 3.75 | 0.93 | 1.00 | -2.50 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.80 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.50 | 5.50 | 1.25 | 0.67 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -2 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| PK-35 Vantaa (W) | -2 1/2 | 0 | 0 | 1 |
| HJK Helsinki (W) | +2 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).