Kết quả bóng đá trận PK-35 Vantaa vs MP MIKELI, 23:00 ngày 26/06/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 26/06/2026
PK-35 Vantaa 2 Kết thúc HT 1-1 1
MP MIKELI
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| PK-35 Vantaa | Phút | |
| Jasper Pikkuhookana | 6' | |
| 7' | Milot Kastrati | |
| Jasper Pikkuhookana 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 31' | ⚽ 1 - 1 Saibo Saidy | |
| 33' ⇄ | ▲ Santtu Seppanen ▼ Aoi Chishima | |
| HT 1-1 | ||
| Karo Rasanen | 55' | |
| ▲ Pedro Diniz ▼ Jasper Pikkuhookana | 64' ⇄ | |
| ▲ Maximo Tolonen ▼ Costa Joao | 64' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Veikko Janhunen ▼ Kawale Rohun | |
| ▲ Otto Salmensuu ▼ Irfan Sadik | 75' ⇄ | |
| Tuukka Andberg | 83' | |
| ▲ Alexander Forsstrom ▼ Emu Kawakita | 86' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Kasper Sundberg ▼ Akseli Tervaniemi | |
| Pedro Diniz 2 - 1 ⚽ | 90+5' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 4 | 16 |
| Điểm | 7 | 2 | 24 | 12 |
Chủ = PK-35 Vantaa · Khách = MP MIKELI
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PK-35 Vantaa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (30%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 7 (24%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 4 (14%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
PK-35 Vantaa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 4 | 2 | 26 | 9 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 8 | 15 | 3 |
| Sân khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 12 | 1 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 3 | - | - |
MP MIKELI
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 3 | 8 | 17 | 22 | 18 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 10 | 11 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 12 | 7 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
PK-35 Vantaa 12 (60%)Hòa 3 (15%)MP MIKELI 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/26 | PK-35 Vantaa | 3-1 (0-0) | MP MIKELI | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/03/26 | PK-35 Vantaa | 2-0 (0-0) | MP MIKELI | +0.5 | 3 | T |
| 19/10/24 | PK-35 Vantaa | 1-0 (1-0) | MP MIKELI | +1.25 | 3 | T |
| 06/07/24 | PK-35 Vantaa | 1-2 (0-1) | MP MIKELI | +1.25 | 2.75 | B |
| 05/05/24 | MP MIKELI | 0-0 (0-0) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/02/24 | PK-35 Vantaa | 1-3 (1-1) | MP MIKELI | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/09/22 | MP MIKELI | 1-0 (1-0) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.75 | B |
| 31/07/22 | MP MIKELI | 1-2 (1-0) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/05/22 | PK-35 Vantaa | 2-0 (1-0) | MP MIKELI | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/10/21 | MP MIKELI | 2-3 (1-1) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.75 | T |
| 19/09/21 | PK-35 Vantaa | 3-1 (2-0) | MP MIKELI | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/09/21 | MP MIKELI | 1-1 (1-1) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.5 | H |
| 29/04/21 | MP MIKELI | 1-0 (0-0) | PK-35 Vantaa | -0.5 | 3 | B |
| 24/09/15 | MP MIKELI | 0-4 (0-3) | PK-35 Vantaa | +0.75 | 3 | T |
| 26/07/15 | PK-35 Vantaa | 2-1 (0-0) | MP MIKELI | +1.5 | 3 | T |
| 31/05/15 | MP MIKELI | 0-2 (0-1) | PK-35 Vantaa | +1 | 2.75 | T |
| 08/08/10 | PK-35 Vantaa | 3-0 (0-0) | MP MIKELI | +1.5 | 2.75 | T |
| 04/07/10 | MP MIKELI | 0-3 (0-1) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/09/06 | MP MIKELI | 0-0 (0-0) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/06 | PK-35 Vantaa | 3-5 (0-4) | MP MIKELI | +0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — PK-35 Vantaa
THTTHBTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | JaPS | 0-5 (0-1) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | PK-35 Vantaa | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | +1 | 2.75 | H |
| 27/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-0) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | JIPPO | 0-1 (0-1) | PK-35 Vantaa | -0.5 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | KaPa | 0-0 (0-0) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | PK-35 Vantaa | 0-2 (0-0) | KuPs | -1.5 | 3.25 | B |
| 07/05/26 | PK-35 Vantaa | 3-1 (0-0) | MP MIKELI | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | JaPS | 1-0 (1-0) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | StaPa De Royale | 1-8 (0-5) | PK-35 Vantaa | - | - | T |
| 24/04/26 | PK-35 Vantaa | 0-1 (0-0) | KTP Kotka | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | SJK Akatemia | 0-1 (0-1) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | HPS II | 1-5 (1-3) | PK-35 Vantaa | - | - | T |
| 11/04/26 | PK-35 Vantaa | 0-0 (0-0) | FC Haka | 0 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | PK-35 Vantaa | 4-2 (2-1) | Ekenas IF Fotboll | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/03/26 | TPS Turku | 1-0 (1-0) | PK-35 Vantaa | 0 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Gnistan Helsinki | 2-0 (0-0) | PK-35 Vantaa | -0.75 | 3 | B |
| 20/03/26 | Klubi 04 Helsinki | 2-2 (2-0) | PK-35 Vantaa | 0 | 2.75 | H |
| 13/03/26 | PK-35 Vantaa | 2-0 (0-0) | MP MIKELI | +0.5 | 3 | T |
| 28/02/26 | KaPa | 1-0 (1-0) | PK-35 Vantaa | +0.5 | 3 | B |
| 21/02/26 | PK-35 Vantaa | 1-1 (1-1) | FC Haka | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — MP MIKELI
HBTTBBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | MP MIKELI | 2-2 (0-1) | Klubi 04 Helsinki | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-0 (0-0) | MP MIKELI | -0.5 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | MP MIKELI | 1-0 (1-0) | Ekenas IF Fotboll | 0 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | JaPS | 0-2 (0-0) | MP MIKELI | -0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | MP MIKELI | 1-3 (1-0) | JIPPO | -0.75 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Lahti | 3-1 (1-1) | MP MIKELI | -2 | 3.25 | B |
| 07/05/26 | PK-35 Vantaa | 3-1 (0-0) | MP MIKELI | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | MP MIKELI | 1-0 (1-0) | FC Haka | -1 | 2.75 | T |
| 28/04/26 | JPS | 3-5 (1-1) | MP MIKELI | - | - | T |
| 24/04/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-1) | MP MIKELI | -0.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | MP MIKELI | 0-1 (0-1) | KaPa | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | JIPPO | 1-2 (1-1) | MP MIKELI | -1.5 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | KTP Kotka | 1-0 (0-0) | MP MIKELI | -1.5 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | SJK Akatemia | 1-0 (1-0) | MP MIKELI | -0.5 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | MP MIKELI | 1-1 (0-1) | Jyvaskyla JK | +0.5 | 3 | H |
| 27/03/26 | Ilves Tampere | 2-0 (1-0) | MP MIKELI | -1.25 | 3.5 | B |
| 13/03/26 | PK-35 Vantaa | 2-0 (0-0) | MP MIKELI | -0.5 | 3 | B |
| 25/02/26 | KTP Kotka | 1-1 (1-0) | MP MIKELI | - | - | H |
| 21/02/26 | MP MIKELI | 1-1 (0-1) | JaPS | -0.75 | 3 | H |
| 14/02/26 | MP MIKELI | 1-3 (0-2) | JIPPO | -1 | 3.25 | B |
Đội hình
PK-35 Vantaa
MP MIKELI
1Alex Ramula2Rasmus Sipi8Costa Joao9Irfan Sadik14Emu Kawakita15Joona Tapani18Eino-Iivari Pitkala21Karo Rasanen23Shunta Uchiyama34CTuukka Andberg88Jasper Pikkuhookana4Ville Laiho6Tyson Afshari7Aoi Chishima10Eero Ylonen20Saibo Saidy22CJonne Uronen24Kawale Rohun28Akseli Tervaniemi45Serge Atakayi87Milot Kastrati97Aaron Traore
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Alex Ramula
- 2Rasmus Sipi
- 8Costa Joao▼ Rời sân 64'
- 9Irfan Sadik▼ Rời sân 75'
- 14Emu Kawakita▼ Rời sân 86'
- 15Joona Tapani
- 18Eino-Iivari Pitkala
- 21Karo Rasanen🟨 Thẻ vàng 55'
- 23Shunta Uchiyama
- 34Tuukka Andberg C🟨 Thẻ vàng 83'
- 88Jasper Pikkuhookana⚽ Ghi bàn 9' · 🟨 Thẻ vàng 6' · ▼ Rời sân 64'
Khách
- 4Ville Laiho
- 6Tyson Afshari
- 7Aoi Chishima▼ Rời sân 33'
- 10Eero Ylonen
- 20Saibo Saidy⚽ Ghi bàn 31'
- 22Jonne Uronen C
- 24Kawale Rohun▼ Rời sân 68'
- 28Akseli Tervaniemi▼ Rời sân 87'
- 45Serge Atakayi
- 87Milot Kastrati🟨 Thẻ vàng 7'
- 97Aaron Traore
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
121
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
31
Sút bóng
116
Sút cầu môn
71
Tấn công
11182
Tấn công nguy hiểm
8430
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
23
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
58 42
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B5T5 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B3T3 H0 B7
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PK-35 Vantaa (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
MP MIKELI (29 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
PK-35 Vantaa (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 1 (9%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
MP MIKELI (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PK-35 Vantaa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935-9-20 | Thành lập | 1929 |
| Myllypuro | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 3892 |
| Tiago Vieira dos Santos | HLV | Issa Thiaw |
| Helsinki | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.57 | 3.38 | 4.10 | 0.71 | 2.25 | 0.91 | 0.87 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.57 | 3.38 | 4.10 | 0.71 | 2.25 | 0.91 | 0.87 | 0.75 | 0.83 | |
| Easybets | Sớm | 1.63 | 3.60 | 4.90 | 0.73 | 2.25 | 0.93 | 0.90 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.63 | 3.60 | 4.90 | 0.73 | 2.25 | 0.93 | 0.90 | 0.75 | 0.87 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.55 | 3.90 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.96 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.72 | 3.55 | 3.90 | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.96 | 0.75 | 0.88 | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 3.55 | 5.00 | 0.74 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.71 ↑ | 3.35 ↓ | 4.40 ↓ | 0.71 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.55 | 3.90 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.96 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.72 | 3.55 | 3.90 | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.96 | 0.75 | 0.88 | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 3.65 | 4.55 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.93 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.75 ↑ | 4.70 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.29 | 4.43 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.99 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.34 ↑ | 4.48 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 1.05 ↑ | 0.94 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.60 | 4.40 | 0.72 | 2.50 | 0.80 | 0.76 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.40 ↓ | 4.40 | 0.66 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.77 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 3.70 | 5.52 | 0.82 | 2.25 | 0.93 | 1.02 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.60 ↓ | 4.83 ↓ | 0.79 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.92 ↓ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 3.80 | 5.72 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 1.30 | 1.25 | 0.55 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.54 ↓ | 4.93 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 1.50 ↑ | 1.25 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.40 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.25 ↓ | 4.60 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| PK-35 Vantaa | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| MP MIKELI | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).