Kết quả bóng đá trận PK-35 Vantaa vs JIPPO, 22:00 ngày 25/07/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 22:00 ngày 25/07/2026
PK-35 Vantaa 1 Kết thúc HT 0-1 1
JIPPO
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| PK-35 Vantaa | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Miro Turunen(Assists:Eemeli Honkola) (Kiến tạo: Eemeli Honkola) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Ayuub Ahmed-Nur ▼ Juta Nakanishi | 46' ⇄ | |
| 47' | Valtteri Vesiaho | |
| 52' ⇄ | ▲ Nuutti Tykkylainen ▼ Pasi Forsman | |
| 62' ⇄ | ▲ Jyri Kiuru ▼ Miro Turunen | |
| ▲ Otto Salmensuu ▼ Emu Kawakita | 62' ⇄ | |
| Joona Tapani(Assists:Eino-Iivari Pitkala) (Kiến tạo: Eino-Iivari Pitkala) 1 - 1 ⚽ | 69' | |
| ▲ Costa Joao ▼ Karo Rasanen | 78' ⇄ | |
| ▲ Liam Lokake ▼ Jasper Pikkuhookana | 78' ⇄ | |
| ▲ Tuukka Andberg ▼ Joona Tapani | 85' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Terrence Smith ▼ Eemeli Honkola | |
| 89' ⇄ | ▲ Olavi Keturi ▼ Lassi Forss | |
| 90+2' | Niklas Haataja | |
| Alexander Forsstrom | 90+3' | |
| 90+4' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 4 | 10 |
| Điểm | 7 | 7 | 24 | 16 |
Chủ = PK-35 Vantaa · Khách = JIPPO
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PK-35 Vantaa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (30%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 6 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 7 (26%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
PK-35 Vantaa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 4 | 2 | 26 | 9 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 8 | 15 | 3 |
| Sân khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 12 | 1 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 3 | - | - |
JIPPO
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 7 | 2 | 23 | 12 | 28 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 4 | 13 | 6 |
| Sân khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 8 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
PK-35 Vantaa 5 (25%)Hòa 10 (50%)JIPPO 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 18
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | JIPPO | 0-1 (0-1) | PK-35 Vantaa | -0.5 | 2.25 | T |
| 29/08/25 | PK-35 Vantaa | 0-2 (0-0) | JIPPO | 0 | 2.75 | B |
| 25/07/25 | PK-35 Vantaa | 1-1 (0-0) | JIPPO | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/06/25 | JIPPO | 1-1 (1-1) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/03/25 | JIPPO | 0-0 (0-0) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/08/24 | JIPPO | 0-1 (0-0) | PK-35 Vantaa | -0.5 | 2.5 | T |
| 20/07/24 | PK-35 Vantaa | 0-2 (0-1) | JIPPO | 0 | 2.5 | B |
| 23/05/24 | JIPPO | 1-0 (0-0) | PK-35 Vantaa | -0.5 | 3 | B |
| 10/03/24 | JIPPO | 0-1 (0-0) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/10/23 | JIPPO | 2-2 (1-2) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/10/23 | PK-35 Vantaa | 0-0 (0-0) | JIPPO | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/08/23 | PK-35 Vantaa | 2-2 (1-1) | JIPPO | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/05/23 | JIPPO | 1-1 (1-0) | PK-35 Vantaa | 0 | 2.75 | H |
| 16/10/21 | JIPPO | 2-0 (2-0) | PK-35 Vantaa | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/09/21 | JIPPO | 0-1 (0-1) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/09/21 | PK-35 Vantaa | 0-1 (0-0) | JIPPO | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/08/14 | PK-35 Vantaa | 2-0 (1-0) | JIPPO | +1.5 | 2.75 | T |
| 29/06/14 | JIPPO | 1-1 (0-0) | PK-35 Vantaa | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/05/14 | PK-35 Vantaa | 0-0 (0-0) | JIPPO | +0.75 | 2.5 | H |
| 17/08/13 | PK-35 Vantaa | 1-1 (1-1) | JIPPO | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — PK-35 Vantaa
TTTTTHTTHB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | KTP Kotka | 0-1 (0-0) | PK-35 Vantaa | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | PK-35 Vantaa | 3-1 (2-0) | KaPa | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Ekenas IF Fotboll | 0-3 (0-0) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/06/26 | PK-35 Vantaa | 2-1 (1-1) | MP MIKELI | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/06/26 | JaPS | 0-5 (0-1) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | PK-35 Vantaa | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | +1 | 2.75 | H |
| 27/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-0) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | JIPPO | 0-1 (0-1) | PK-35 Vantaa | -0.5 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | KaPa | 0-0 (0-0) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | PK-35 Vantaa | 0-2 (0-0) | KuPs | -1.5 | 3.25 | B |
| 07/05/26 | PK-35 Vantaa | 3-1 (0-0) | MP MIKELI | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | JaPS | 1-0 (1-0) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | StaPa De Royale | 1-8 (0-5) | PK-35 Vantaa | - | - | T |
| 24/04/26 | PK-35 Vantaa | 0-1 (0-0) | KTP Kotka | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | SJK Akatemia | 0-1 (0-1) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | HPS II | 1-5 (1-3) | PK-35 Vantaa | - | - | T |
| 11/04/26 | PK-35 Vantaa | 0-0 (0-0) | FC Haka | 0 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | PK-35 Vantaa | 4-2 (2-1) | Ekenas IF Fotboll | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/03/26 | TPS Turku | 1-0 (1-0) | PK-35 Vantaa | 0 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Gnistan Helsinki | 2-0 (0-0) | PK-35 Vantaa | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — JIPPO
TTHHTHBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | JIPPO | 3-1 (0-0) | MP MIKELI | +1 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-2 (0-2) | JIPPO | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/07/26 | KTP Kotka | 3-3 (2-2) | JIPPO | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | JIPPO | 1-1 (1-0) | Ekenas IF Fotboll | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | JIPPO | 3-0 (2-0) | KaPa | +1 | 2.5 | T |
| 09/06/26 | SJK Akatemia | 0-0 (0-0) | JIPPO | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/05/26 | FC Haka | 2-1 (0-1) | JIPPO | -0.5 | 2 | B |
| 23/05/26 | JIPPO | 0-1 (0-1) | PK-35 Vantaa | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | MP MIKELI | 1-3 (1-0) | JIPPO | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | JIPPO | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | +1.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | KaPa | 0-2 (0-2) | JIPPO | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | JIPPO | 1-0 (0-0) | SJK Akatemia | +1.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | JIPPO | 0-0 (0-0) | KTP Kotka | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/04/26 | JIPPO | 1-2 (1-1) | MP MIKELI | +1.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-2 (1-0) | JIPPO | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | JIPPO | 0-0 (0-0) | JaPS | +0.75 | 3 | H |
| 28/03/26 | Lahti | 1-1 (0-0) | JIPPO | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | KuPs | 1-0 (1-0) | JIPPO | -1.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | JIPPO | 1-1 (1-0) | KaPa | +1.5 | 3.25 | H |
| 21/02/26 | JIPPO | 1-2 (1-0) | KTP Kotka | +0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
PK-35 Vantaa
JIPPO
1Alex Ramula2Rasmus Sipi3Alexander Forsstrom6Juta Nakanishi7Pedro Diniz14Emu Kawakita15Joona Tapani18CEino-Iivari Pitkala21Karo Rasanen23Shunta Uchiyama88Jasper Pikkuhookana1Pyry Piirainen3CValtteri Vesiaho6Junnosuke Watanabe9Miro Turunen12Juho Lehtiranta15Lauri Sahimaa16Pasi Forsman20Lassi Forss24Niklas Haataja28Eemeli Honkola41Yoshiaki Kikuchi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Alex Ramula
- 2Rasmus Sipi
- 3Alexander Forsstrom🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 6Juta Nakanishi▼ Rời sân 46'
- 7Pedro Diniz
- 14Emu Kawakita▼ Rời sân 62'
- 15Joona Tapani⚽ Ghi bàn 69' · ▼ Rời sân 85'
- 18Eino-Iivari Pitkala C🎯 Kiến tạo 69'
- 21Karo Rasanen▼ Rời sân 78'
- 23Shunta Uchiyama
- 88Jasper Pikkuhookana▼ Rời sân 78'
Khách
- 1Pyry Piirainen
- 3Valtteri Vesiaho C🟨 Thẻ vàng 47'
- 6Junnosuke Watanabe
- 9Miro Turunen⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 62'
- 12Juho Lehtiranta
- 15Lauri Sahimaa
- 16Pasi Forsman▼ Rời sân 52'
- 20Lassi Forss▼ Rời sân 89'
- 24Niklas Haataja🟨 Thẻ vàng 90+2'
- 28Eemeli Honkola🎯 Kiến tạo 16' · ▼ Rời sân 89'
- 41Yoshiaki Kikuchi
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
12
Sút bóng
55
Sút cầu môn
33
Tấn công
110109
Tấn công nguy hiểm
5450
Sút ngoài cầu môn
22
Đá phạt trực tiếp
21
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
43
Việt vị
32
So Sánh Sức Mạnh
56 44
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H10 B5T5 H10 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B3T3 H5 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PK-35 Vantaa (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
JIPPO (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
PK-35 Vantaa (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (67%)Hòa 1 (7%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
JIPPO (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PK-35 Vantaa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935-9-20 | Thành lập | 2001 |
| Myllypuro | Sân nhà | Keskusurheilukenttä |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tiago Vieira dos Santos | HLV | Mikko Hallikainen |
| Helsinki | Khu vực | Joensuu |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.47 | 2.85 | 2.37 | 0.70 | 2.00 | 0.92 | 0.89 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.47 | 2.85 | 2.37 | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.80 | 0.92 | 2.25 | 0.80 | 0.89 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.70 | 0.85 | 2.00 | 0.93 | 0.84 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.49 | 3.00 | 2.60 | 0.82 | 2.00 | 1.00 | 0.88 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.96 | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.05 | 2.65 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 0.40 | -0.50 | 1.60 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↑ | -0.50 | 1.45 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.65 | 0.81 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 1.17 ↓ | 7.90 ↑ | 2.82 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.49 | 3.00 | 2.60 | 0.82 | 2.00 | 1.00 | 0.88 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.32 | 3.30 | 2.89 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 1.03 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.06 ↓ | 14.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.51 | 2.89 | 2.51 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 3.08 | 2.82 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 18.30 ↑ | 1.03 ↓ | 18.30 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.60 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.80 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.89 | 0.25 | 0.65 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.88 | 3.08 | 2.48 | 0.87 | 2.25 | 0.88 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 12.38 ↑ | 1.10 ↓ | 12.05 ↑ | 3.29 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 2.95 | 2.55 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 8.25 ↑ | 1.14 ↓ | 8.75 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.10 | 2.93 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.55 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.90 | 2.80 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.