Kết quả bóng đá trận PK-35 Vantaa vs FC Haka, 23:00 ngày 31/07/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 31/07/2026
PK-35 Vantaa Sắp đá --:--:--
FC Haka
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 18 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 4 | 15 |
| Điểm | 7 | 7 | 24 | 16 |
Chủ = PK-35 Vantaa · Khách = FC Haka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PK-35 Vantaa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (30%) | Thắng/Thắng | 11 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
PK-35 Vantaa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 4 | 2 | 26 | 9 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 8 | 15 | 3 |
| Sân khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 12 | 1 | 19 | 1 |
FC Haka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 4 | 4 | 29 | 18 | 28 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 21 | 13 | 17 | 1 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 5 | 11 | 4 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| PK-35 Vantaa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935-9-20 | Thành lập | 1934 |
| Myllypuro | Sân nhà | Tehtaan kentta TN |
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| Tiago Vieira dos Santos | HLV | |
| Helsinki | Khu vực | Valkeakoski |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.33 | 2.98 | 2.42 | 0.92 | 2.50 | 0.70 | 0.81 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.33 | 2.98 | 2.42 | 0.92 | 2.50 | 0.70 | 0.81 | 0.00 | 0.89 | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.60 | 0.96 | 2.50 | 0.78 | 0.87 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.50 | 3.10 | 2.60 | 0.96 | 2.50 | 0.78 | 0.87 | 0.00 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 3.05 | 2.75 | 0.89 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 2.90 ↓ | 2.60 ↓ | 0.89 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.54 | 3.25 | 2.64 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.87 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.57 ↑ | 3.25 | 2.60 ↓ | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.46 | 2.99 | 2.49 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.46 | 2.99 | 2.49 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.92 | |
| Wewbet | Sớm | 2.55 | 3.17 | 2.56 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.91 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.58 ↑ | 3.17 | 2.54 ↓ | 1.04 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.05 | 2.70 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.00 ↓ | 2.50 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.61 | 3.22 | 2.61 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.68 ↑ | 3.13 ↓ | 2.68 ↑ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.10 | 2.93 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.69 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.56 ↑ | 3.05 ↓ | 2.55 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.40 | 3.30 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.63 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 2.80 | 2.63 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| PK-35 Vantaa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| FC Haka | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).